5000 Từ Vựng Tiếng Trung |
---|
HSK-1 |
1. 爱 · 1: yêu,yêu mến,ưa thích; 2: hay, thường hay · 他这个人很爱发脾气 · Anh ấy rất hay nổi nóng · Nổi– 爆发,升起 ,nóng– 热,激动”,一种情绪激动的状态 |
2. 八 · tám, số tám, thứ tám · 我们班有八个男学生 · Lớp chúng tôi có tám bạn học sinh nam |
3. 爸爸 · bố, cha · 她很爱她的爸爸 · Cô ấy rất yêu bố của cô ấy |
4. 杯子 · cốc, chén, ly · 这杯子上面的花纹好漂亮 · Hoa văn trên chiếc cốc này thật đẹp. |
5. 北京 · Bắc Kinh (thủ đô Trung Quốc) · 我们想去北京旅行 · Chúng tôi muốn đi du lịch Bắc Kinh |
6. 本 · (1) tập, vở, sổ, quyển; (2) cội nguồn, căn nguyên, nguồn gốc · 桌子上有五本书 · Trên mặt bàn có năm quyển sách |
7. 不 · không, bất, phi, vô · 感冒的人不应该吃冰淇淋 · Người bị cảm cúm không nên ăn kem |
8. 不客气 · không khách sáo, đừng khách sáo · 因为这个是你特意送给我的,那我就不客气了 · Bởi vì cái này là bạn tặng riêng cho mình, nên mình sẽ không khách sáo nữa · riêng = only |
9. 菜 · món ăn, đồ ăn · 趁着他的生日,我已经准备好几道拿手的菜给他吃 · Nhân dịp sinh nhật anh ấy, tôi đã chuẩn bị mấy món sở trường cho anh ấy ăn |
10. 茶 · trà, chè · 这杯茶的味道很不错 · Hương vị của chén trà này rất tuyệt. · tuyệt– 绝妙,出色,带有强烈赞美意味 |
11. 吃 · ăn, ăn uống · 小孩子都喜欢吃蛋糕 · Trẻ con đều thích ăn bánh ngọt |
12. 出租车 · Taxi · 你知道订出租车的电话号码吗? · Bạn biết số điện thoại đặt taxi không? |
13. 打电话 · gọi điện thoại · 假如你不能来,就早点儿打电话给我 · Nếu bạn không đến được, thì phải gọi điện thoại báo cho tôi sớm |
14. 大 · (1) to, lớn, rộng; (2) rất, lắm; (3) lớn, đầu · 这件衣服有点大,请问你们有个小一点的吗? · Bộ quần áo này hơi to, xin hỏi có cái nhỏ hơn một chút không? |
15. 的 · (1) của (trợ từ, dùng sau định ngữ); (2) (đặt sau vị ngữ động từ, dùng để nhấn mạnh thời gian, địa điểm, phương hướng); (3) (dùng để chỉ người, vật, tình hình nào đó) [dí] (ĐÍCH): chân thực, đích thực, quả thực · 他是一个很好的人 · Anh ấy là một người rất tốt. |
16. 点 · (1) giờ; (2) chấm, điểm; (3) ít, tí, chút; (4) chỉ định, chọn · 现在已经九点了,他怎么还没来呢? · Bây giờ đã là 9 giờ rồi, tại sao anh ấy vẫn chưa đến nhỉ? |
17 . 电脑 · máy tính, máy vi tính · 今天爸爸带我去买了一台电脑 · Hôm nay bố tôi đã dẫn tôi đi mua một chiếc máy vi tính mới |
18. 电视 · (1) ti-vi; (2) truyền hình · 电视对婴儿的视力有不良影响 · Ti-vi có ảnh hưởng không tốt đến thị giác của trẻ nhỏ. · đến”在这里的意思是“对”,指明影响的对象。 |
19. 电影 · điện ảnh, phim · 这部电影真的很感人 · Bộ phim này thật sự gây xúc động cho người xem. |
20. 东西 · đồ, đồ đạc, đồ vật · 周末我最爱去超市买东西 · Vào dịp cuối tuần, tôi thích nhất là đi siêu thị mua đồ · vào dịp “在……时候”,用来表示某件事情发生在某个特定的时间或事件中。 |
21. 读 · (1) đọc, xem; (2) đi học, đến trường · 每个人都应该养成读书的习惯 · Mỗi người đều nên tự hình thành cho bản thân thói quen đọc sách. |
22. 都 · (1) đều; (2) do, vì, cũng vì; (3) thủ đô, đô thị, thành phố · 做事无论遇到什么困难,都要坚持到底 · Khi làm việc, bất kể gặp phải vấn đề gì cũng đều phải kiên trì đến cùng. |
23. 对不起 · xin lỗi · 对不起,我不是有意冒犯你的 · Xin lỗi, tôi không có ý mạo phạm đến anh. · mọc lên 动词短语,意思是“兴建、拔地而起 |
24. 多 · (1) nhiều; (2) hơn, ngoài; (3) bao nhiêu · 改革开放后,越来越多的高楼大厦出现 · Sau cải cách mở cửa, số lượng các tòa nhà cao tầng mọc lên ngày càng nhiều. |
25. 多少 · bao nhiêu, mấy · 一个排球队里有多少名队员呢? · Có bao nhiêu thành viên trong một đội bóng chuyền? |
26. 儿子 · con trai, người con · 我儿子今年十五岁了。 · Con trai tôi năm nay mười lăm tuổi rồi. |
27. 二 · hai, số hai · 二加一等于三。 · Hai cộng với một bằng ba. |
28. 饭店 · (1) khách sạn; (2) tiệm cơm, quán cơm · 这家饭店专门经营各地特色风味 · Tiệm cơm này chuyên phục vụ các món ăn nổi tiếng của các vùng miền |
29. 飞机 · máy bay, phi cơ · 从飞机上往下看,只见一片云海茫茫的景象 · Từ trên máy bay nhìn xuống, chỉ thấy cảnh tượng một biển mây mênh mông |
30. 分钟 · phút · 从我家到学校要花五分钟。 · Đi từ nhà tôi đến trường mất năm phút. |
31. 高兴 · vui vẻ, vui mừng, cao hứng · 看见我一天天进步,爸爸妈妈都很高兴 · Nhìn thấy tôi tiến bộ từng ngày, bố mẹ tôi đều rất vui mừng. |
32. 个 · (1) cái, con, quả; (2) đơn độc, cá, riêng lẻ · 请问这个蛋糕多少钱? · Xin hỏi cái bánh này giá bao nhiêu tiền vậy? |
33. 工作 · (1) làm việc; (2) việc làm, công việc; (3) nhiệm vụ, công tác · 他介绍我担任这项工作。 · Anh ấy giới thiệu cho tôi đảm nhận công việc này. |
34. 狗 · chó, con chó · 我的奶奶家里养了一条狗 · Nhà bà nội tôi có nuôi một chú chó. · 用“chú”来形容宠物,表示它被当作家庭中的一员,带有亲切感 |
35. 汉语 · Hán ngữ, tiếng Hoa, tiếng Trung Quốc · 我每天都花一个小时的时间来学习汉语。 · Mỗi ngày tôi đều dành ra một tiếng để học tiếng Trung Quốc. · dành ra 从自己的时间特意抽出一部分用于某个目的。带有一定的主动性。 |
36. 好 · (1) tốt, lành, hay; (2) lắm, quá, rất; (3) được, xong [hào] (HIẾU): thích, ham, hiếu · 你最近身体好吗? · Sức khỏe của anh gần đây vẫn tốt chứ? |
37. 号 · (1) kêu gào, thét; (2) khóc to, gào khóc [hào] (HIỆU): (1) hiệu, tên gọi; (2) số, ngày; (3) tín hiệu, dấu hiệu · 今天是几号? · Hôm nay là ngày bao nhiêu? |
38. 喝 · uống, húp · 经常喝酒对身体不好 · Thường xuyên uống rượu không tốt cho sức khỏe |
39. 和 · (1) và, với, cùng; (2) hòa bình, hòa, hòa nhã; (3) hòa thuận, hài hòa · 淘宝和天猫是中国有名的两个购物网站 · Taobao và Tmall là hai website mua bán online nổi tiếng của Trung Quốc |
40. 很 · rất, lắm, hết sức · 按时睡觉是很难养成的习惯 · Đi ngủ đúng giờ là thói quen rất khó hình thành |
41. 后面 · (1) phía sau, đằng sau; (2) tiếp sau, phần sau · 阅读课文时,可以先看看后面的提示 · Khi đọc bài văn, có thể đọc trước phần gợi ý phía sau |
42. 回 · (1) về, trở về, quay lại; (2) trả lời, báo đáp; (3) lần, hồi · 很多留学生在国外都很想回家 · Rất nhiều bạn du học sinh sống tại nước ngoài đều rất muốn được trở về nhà |
43. 会 · (1) hội, họp, hợp lại; (2) tụ tập, gặp gỡ; (3) hiểu, biết, lĩnh hội · 我不会游泳 · Tôi không biết bơi |
44. 几 · (1) mấy; (2) vài, mấy · 明天是星期几? · Ngày mai là thứ mấy? |
45. 家 · (1) nhà, gia đình; (2) nơi ở, chỗ ở; (3) nhà, gia, chuyên gia · 她常来我家玩儿 · Cô ấy thường qua nhà tôi chơi. |
46. 叫 · (1) kêu, gáy; (2) gọi, réo, hô hoán; (3) là, gọi là · 你叫什么名字? · Tên của bạn là gì? |
47. 今天 · hôm nay, hiện tại · 今天太忙了,连饭都没有吃 · Hôm nay bận quá, ngay cả cơm cũng chưa ăn. · ngay cả 副词 甚至、连……都 |
48. 九 · chín, số chín · 请写出第九课的生词和语法 · Hãy viết ra từ mới và ngữ pháp của bài số 9. |
49. 开 · (1) mở, mở ra, bật lên; (2) bắt đầu; (3) phát động, tổ chức, tiến hành · 天黑了,要开灯了。 · Trời tối rồi, phải bật đèn thôi. |
50. 看 · (1) nhìn, xem, coi; (2) thăm hỏi, đối đãi; (3) thấy, nhận thấy · 我从来没看过这本书 · Tôi chưa từng xem qua quyển sách này |
51. 看见 · thấy, trông thấy, nhìn thấy · 每次看见大海,我觉得心里很舒服。 · Mỗi lần trông thấy biển, trong lòng tôi đều cảm thấy rất thoải mái. |
52. 块 · (1) cục, viên, hòn; (2) tấm, mảnh, miếng; (3) tờ, đồng · 这件衣服一共200块钱。 · Bộ quần áo này tổng cộng 200 đồng. |
53. 来 · (1) đến, tới; (2) từ trước tới nay; (3) xảy đến, xảy ra · 公司派他来中国出差。 · Công ty cử anh ấy tới Trung Quốc công tác. |
54. 老师 · thầy giáo, cô giáo, giáo viên · 老师叫大家回答问题。 · Thầy giáo yêu cầu học sinh trả lời câu hỏi. |
55. 了 · (1) xong, kết thúc; (2) hiểu, rõ; (3) (biểu thị khả năng có thể hoặc không thể) · 现在七点了, 应该吃晚饭了。 · Đã 7 giờ rồi, ăn cơm tối thôi. |
56. 冷 · (1) lạnh, rét; (2) yên tĩnh, im ắng, vắng lặng; (3) nguội (thức ăn) · 韩国冬天的天气很冷。 · Thời tiết mùa đông ở Hàn Quốc rất lạnh |
57. 里 · (1) bên trong, phía trong; (2) nơi, chỗ · 屋子里太热了, 我去把窗户打开。 · Trong phòng nóng quá, tôi đi mở cửa sổ. |
58. 六 · sáu, số sáu · 秦始皇有统一六国之功。 · Tần Thủy Hoàng có công thống nhất sáu nước chư hầu. · chư hầu 诸侯 |
59. 妈妈 · mẹ, má, mẫu thân · 妈妈是这个世界上最伟大的人。 · Mẹ là người vĩ đại nhất trên thế giới này. |
60. 吗 · (1) ư, à, phải không (dùng cuối câu để hỏi); (2) ấy à, ấy ư · 那一本书是你的吗? · Quyển sách kia là của bạn phải không? |
61. 买 · mua · 这条裙子太贵了,买不起。 · Chiếc váy này đắt quá, tôi không mua nổi. |
62. 猫 · mèo, con mèo · 猫特别喜欢晒太阳。 · Con mèo rất thích phơi nắng. |
63. 没关系 · không sao, không việc gì, đừng ngại · 不要怕说错,即使说错了也没关系。 · Không nên sợ nói sai, cho dù có nói sai cũng không việc gì. |
64. 没有 · (1) không, không có; (2) chưa, chưa từng, chưa hề · 郊外没有高楼大厦,只有大自然的清新。 · Vùng ngoại thành không có các tòa nhà cao tầng, chỉ có sự trong lành của thiên nhiên. |
65. 米饭 · cơm tẻ, cơm · 我爱吃妈妈做的米饭。 · Tôi thích nhất là ăn cơm mẹ tôi nấu. |
66. 名字 · tên (người, sự vật) · 请问你叫什么名字? · Xin hỏi tên của anh là gì? |
67. 明天 · (1) ngày mai; (2) mai đây, tương lai · 明天就是情人节了。 · Ngày mai là ngày lễ tình nhân rồi. |
68. 哪 · (1) nào, cái gì; (2) đâu · 你是哪国人? · Bạn là người nước nào? |
69. 哪儿 · chỗ nào, ở đâu · 哪儿有生命,哪儿就有期望! · Ở đâu có sinh mệnh, ở đó có hi vọng. |
70. 那 · (1) kia, ấy; (2) đó, đây; (3) thế, vậy · 那本书是新买的。 · Quyển sách kia là mới mua đấy. |
71. 呢 · (1) thế, nhỉ, vậy; (2) nhé, nhỉ, đấy; (3) ư · 阮先生,有人找你呢。 · Ông Nguyễn, có người muốn tìm ông đấy. |
72. 能 · (1) năng lực, tài cán, tài năng; (2) có thể; (3) năng lượng · 动物也能感到悲伤。 · Động vật cũng có thể cảm thấy đau buồn. |
73. 你 · (1) anh, chị, bạn, cậu, cô, bác, ông, bà… (chỉ người) · 你是我最好的朋友。 · Cậu là người bạn tốt nhất của tớ. |
74. 年 · (1) năm; (2) tuổi; (3) thời kỳ, thời đại · 一年共有365天。 · Một năm có tổng cộng 365 ngày |
75. 女儿 · con gái · 儿子女儿都是父母的宝贝。 · Con trai hay con gái đều là bảo bối của bố mẹ. |
76. 朋友 · bạn bè, bạn, bằng hữu · 每个人都需要有朋友。 · Ai cũng cần có bạn bè bên cạnh. |
77. 漂亮 · đẹp, xinh xắn, xinh đẹp · 几年不见,这姑娘越来越漂亮。 · Mấy năm không gặp, cô ấy càng ngày càng xinh đẹp. |
78. 苹果 · (1) cây táo; (2) quả táo, trái táo · 吃苹果能让皮肤变得更美。 · Ăn táo có thể làm cho làn da trở nên đẹp hơn. |
79. 七 · bảy, số bảy · 什么除以七等于六?Bao nhiêu chia cho bảy thì bằng sáu? · Bao nhiêu chia cho bảy thì bằng sáu? |
80. 前面 · (1) phía trước, đằng trước; (2) phần đầu · 前面来了一个人。 · Phía trước có một người đang tiến đến. |
81. 钱 · (1) tiền, đồng tiền; (2) khoản, khoản tiền; (3) tiền tài, tiền bạc, tiền của · 每个月末我的钱都花光了。 · Cứ mỗi cuối tháng là tôi lại tiêu hết sạch tiền. |
82. 请 · (1) thỉnh cầu, xin; (2) mời, xin mời, kính mời · 我是个新手,请你们多多关照。 · Tôi là người mới, xin mọi người giúp đỡ nhiều hơn ạ. |
83. 去 · (1) đi, rời bỏ; (2) loại trừ, gạt bỏ, mất đi; (3) ngoái, trước (chỉ thời gian) · 她想去日本旅行。 · Cô ấy muốn đi du lịch Nhật Bản. |
84. 热 · (1) nhiệt; (2) nóng; (3) hoan nghênh, ưa chuộng · 夏天的天气很热。 · Thời tiết mùa hè rất nóng. |
85. 人 · (1) người, con người; (2) người, nhân tài · 不尊重别人的人,不可能得到别人的尊重。 · Người không tôn trọng người khác thì không thể được người khác tôn trọng |
86. 认识 · (1) nhận biết, biết; (2) nhận thức · 我认识一个很漂亮的女同学。 · Tôi có biết một bạn nữ cùng lớp rất xinh đẹp. |
87. 三 · (1) ba, số ba; (2) nhiều lần · 他去了三天,还没回来。 · Anh ấy đã đi ba ngày trời nhưng vẫn chưa thấy quay về. |
88. 商店 · cửa hàng, hiệu buôn · 这家商店生意已经10年了。 · Cửa hàng này đã buôn bán được mười năm nay rồi. |
89. 上 · (1) ở trên, bên trên, phía trên; (2) cao (đẳng cấp, chất lượng); (3) trên, trước · 墙上贴着一副画。 · Trên tường dán một bức tranh. |
90. 上午 · buổi sáng · 公司上午8点开始工作。 · Thời gian công ty bắt đầu làm việc là tám giờ sáng. |
91. 少 · [shǎo] (1) ít; (2) thiếu; (3) mất [shào] (1) trẻ; (2) thiếu gia, cậu ấm · 运动太多或太少都同样的损伤体力。 · Tập luyện quá nhiều hay quá ít đều gây tổn hại đến thể lực. |
92. 谁 · ai · 这是谁的主意? · Đây là chủ ý của ai? |
93. 什么 · (1) cái gì; (2) gì, nào · 你喜欢做什么工作? · Bạn thích làm công việc gì? |
94. 十 · (1) mười, số mười; (2) hoàn toàn · 书架上放了十本小说。 · Có mười quyển tiểu thuyết được đặt trên giá sách. |
95. 时候 · (1) thời gian; (2) lúc, khi · 现在是什么时候了? · Bây giờ là lúc nào rồi? |
96. 是 · (1) thì, là; (2) đúng, chính xác; (3) phải, vâng · 爸爸是一个了不起的工人。 · Bố tôi là một người công nhân rất giỏi. |
97. 书 · (1) sách; (2) văn kiện, giấy tờ; (3) viết chữ, ghi chép · 这本书我读过很久了,只记得大概内容。 · Quyển sách này tôi đã đọc từ rất lâu rồi, bây giờ chỉ còn nhớ nội dung đại khái. |
98. 水 · (1) nước; (2) sông, sông ngòi · 水是有益健康的饮料。 · Nước là thức uống có lợi cho sức khỏe. |
99. 水果 · trái cây · 超市卖很多新鲜水果。 · Siêu thị bán rất nhiều loại trái cây tươi ngon. |
100. 睡觉 · ngủ, đi ngủ · 昨天晚上我没有做好作业就睡觉了。 · Tối hôm qua tôi vẫn chưa làm xong bài tập về nhà thì đã ngủ mất. |
101. 说 · (1) nói, kể; (2) giải thích; (3) ngôn luận, chủ trương · 她说汉语说得很流利。 · Cô ấy nói tiếng Trung rất lưu loát. |
102. 四 · bốn, số bốn · 小红这次考试在班级里排名第四。 · Kì thi lần này bạn Hồng đứng thứ tư trong lớp. |
103. 岁 · (1) năm; (2) tuổi · 外公今年大约八十几岁了。 · Ông ngoại năm nay đã tám mươi mấy tuổi rồi. |
104. 他 · (1) anh ấy, ông ấy, hắn (chỉ phái nam); (2) khác, mặt khác, chỗ khác · 他每天都和朋友踢足球。 · Ngày nào anh ấy cũng chơi đá bóng với bạn. |
105. 她 · cô ấy, chị ấy, bà ấy (chỉ phái nữ) · 她是我们班最美的女生。 · Cô ấy là bạn nữ xinh nhất trong lớp tôi. |
106. 太 · (1) cao, lớn, to lớn; (2) quá, lắm, rất (phó từ) · 这房间太小了。 · Căn phòng này quá nhỏ. |
107. 天气 · (1) thời tiết; (2) thời gian · 今天的天气跟昨天一样凉快。 · Thời tiết hôm nay mát mẻ giống như hôm qua. |
108. 听 · (1) nghe; (2) nghe theo, tiếp thu ý kiến · 昨天他看电视,连一句都听不懂。 · Hôm qua anh ấy ngồi xem ti vi nhưng đến một câu anh ấy cũng nghe không hiểu. |
109. 同学 · (1) bạn học, bạn cùng lớp; (2) cùng học, học chung · 毕业后她仍然与她的同学保持联系。 · Sau khi tốt nghiệp cô ấy và bạn cùng lớp vẫn giữ liên lạc với nhau. |
110. 喂 · này, a lô · 喂! 你在干什么呢? · Này, cậu đang làm gì thế? |
111. 我 · (1) tôi, tớ, mình; (2) mình · 我不同意他这么做。 · Tôi không đồng ý anh ấy làm như vậy. |
112. 我们 · chúng tôi, chúng ta, chúng tớ · 我们要协力保护环境。 · Chúng ta cần chung sức bảo vệ môi trường |
113. 五 · ăm, số năm · 他一口气吃完五个面包。 · Anh ấy liền một hơi ăn hết năm cái bánh bao. |
114. 喜欢 · (1) thích, yêu mến; (2) vui, vui mừng, vui vẻ · 小孩子总喜欢吃糖。 · Trẻ con thường thích ăn kẹo. |
115. 下 · (1) dưới, phía dưới; (2) thấp, sau; (3) rơi, xuống, hạ · 他刚下楼去了。 · Anh ấy vừa đi xuống lầu rồi. |
116. 下午 · buổi chiều · 老师组织同学们下午打扫卫生。 · Cô giáo tổ chức cho học sinh dọn dẹp vệ sinh vào buổi chiều. |
117. 下雨 · mưa · 今天天气闷热,怕是要下雨了。 · Hôm nay thời tiết oi bức, sợ là sắp mưa rồi. |
118. 先生 · (1) ngài, thầy, tiên sinh; (2) chồng; (3) thầy, thầy giáo, thầy thuốc · 先生,这里不允许抽烟。 · Thưa ngài, ở đây không cho phép hút thuốc. |
119. 现在 · hiện tại, hiện nay, bây giờ · 我现在必须向你告别了。 · Bây giờ tôi phải tạm biệt anh rồi. |
120. 想 · (1) nghĩ, suy nghĩ, nghĩ rằng; (2) muốn, định, hi vọng; (3) nhớ · 她想到杭州去一趟。 · Cô ấy muốn đến Hàng Châu một chuyến. |
121. 小 · (1) nhỏ, bé; (2) một chút, một lát, một tí · 妹妹比我小一岁。 · Em gái tôi nhỏ hơn tôi một tuổi. |
122. 小姐 · (1) tiểu thư; (2) cô · 导游小姐带领游客参观长城。 · Cô hướng dẫn viên dẫn khách du lịch đi thăm quan Vạn Lý Trường Thành. |
123. 些 · (1) một ít, một vài; (2) một chút, hơn một chút · 妈妈去超市买些东西。 · Mẹ đi siêu thị mua một ít đồ. |
124. 写 · (1) viết; (2) tả, miêu tả; (3) sáng tác, viết lách · 这个词我写了好几次才记住。 · Cái từ này tôi phải viết lại mấy lần mới nhớ. |
125. 谢谢 · cảm ơn, tạ ơn, cám ơn · 谢谢你们一直陪伴着我。 · Cảm ơn các bạn đã luôn ở bên cạnh tôi. |
126. 星期 · (1) ngày, thứ; (2) tuần · 这场雨已经持续了一个星期。 · Trận mưa này đã kéo dài một tuần nay rồi. |
127. 学生 · học sinh, học trò · 凡是学生,都应该努力学习。 · Đã là học sinh thì đều cần phải gắng sức học tập. |
128. 学习 · học, học tập · 只有好好学习,才有美好的未来。 · Chỉ có chăm chỉ học tập mới có được tương lai tươi sáng. |
129. 学校 · trường học, nhà trường · 学校不能只重视智育而轻视德育和体育。 · Nhà trường không thể chỉ chú trọng vào dạy kiến thức mà xem nhẹ giáo dục đạo đức và rèn luyện thể chất. |
130. 一 · (1) một, số một, nhất; (2) đồng nhất, như nhau; (3) cả, đầy · 冰箱里有一瓶牛奶。 · Trong tủ lạnh có một bình sữa bò. |
131. 一点儿 · (1) một chút, một ít; (2) chút xíu, chút ít · 吸烟对人的身体没有一点儿好处。 · Hút thuốc lá không có một chút lợi ích nào đối với sức khỏe con người. |
132. 衣服 · quần áo, y phục · 这套衣服你穿很合适。 · Bộ quần áo này chị mặc rất hợp. |
133. 医生 · bác sĩ, thầy thuốc · 医生使病人恢复了健康。 · Bác sĩ giúp bệnh nhân phục hồi lại sức khỏe |
134. 医院 · bệnh viện, nhà thương · 她生病了,可是她不想去医院打针。 · Cô ấy bị ốm nhưng không muốn đi bệnh viện tiêm |
135. 椅子 · ghế, ghế tựa, ghế dựa · 小猫躺在椅子上睡觉。 · Con mèo nhỏ nằm ngủ trên cái ghế. |
136. 有 · (1) có; (2) nhờ, phiền, xin; (3) phát sinh, xuất hiện · 宇宙中有无数颗星球。 · Trong vũ trụ có vô số các hành tinh. |
137. 月 · (1) trăng, mặt trăng; (2) tháng · 你每个月赚多少钱? · Lương mỗi tháng của bạn là bao nhiêu? |
138. 再见 · tạm biệt, chào tạm biệt · 小孩子向他的奶奶挥手再见。 · Đứa trẻ vẫy tay chào tạm biệt bà nội. |
139. 在 · (1) tồn tại, sinh tồn, sống; (2) ở, vào; (3) đang · 阳光照射在水面上。 · Ánh nắng chiếu rọi vào mặt nước. |
140. 怎么 · (1) thế nào, sao, làm sao; (2) thế, như thế · 他躺在床上翻来覆去,怎么也睡不着。 · Anh ta nằm trên giường trằn trọc mãi, thế nào cũng không sao ngủ được. |
141. 怎么样 · (1) thế nào; (2) làm gì, ra làm sao · 无论结果怎么样,我都会去努力的。 · Bất luận kết quả thế nào, tôi đều sẽ nỗ lực. |
142. 这 · (1) đây, này; (2) này, cái này; (3) lúc này, bây giờ · 这杯饮料是免费的。 · Cốc nước này là đồ miễn phí. |
143. 中国 · Trung Quốc, nước cộng hòa nhân dân Trung Hoa · 中国是一个富强的国家。 · Trung Quốc là một quốc gia giàu mạnh. |
144. 中午 · buổi trưa, giữa trưa · 中午休息一会儿,疲劳就会消除的。 · Buổi trưa nằm nghỉ một lát, mọi sự mệt mỏi đều sẽ tan biến hết. |
145. 住 · (1) ở, cư trú, sinh sống; (2) dừng, dừng lại; (3) chắc chắn · 住在城市有好处也有坏处。 · Sinh sống ở thành thị có điểm tốt và cũng có mặt xấu. |
146. 桌子 · bàn, cái bàn · 这桌子应该置于何处? · Cái bàn này nên đặt ở vị trí nào? |
147. 字 · (1) chữ, chữ viết, văn tự; (2) từ, chữ; (3) kiểu chữ, thể chữ · 我在一分钟能打100个字。 · Trong một phút tôi có thể đánh máy được 100 chữ. |
148. 昨天 · hôm qua, ngày hôm qua · 昨天下大雨,今天仍然下大雨。 · Ngày hôm qua đã có mưa to rồi, hôm nay vẫn có mưa to. |
149. 坐 · (1) ngồi; (2) ngồi, đi, đáp; (3) giật, lún · 坐了一天火车,两条腿都僵硬了。 · Cả một ngày ngồi trên tàu hỏa, giờ hai chân đều cứng đờ ra rồi. |
150. 做 · (1) chế tạo, làm; (2) làm việc; (3) kết thành, tạo thành (quan hệ) · 做什么事前都要学会思考。 · Trước khi làm việc gì đều nên học cách tính toán trước. |
HSK-2 |
151. 吧 · (1) nào, đi, thôi; (2) được, được rồi, nhé; (3) nhỉ, thì phải · 算了吧,明天去买别的就行。 · Thôi bỏ đi, mai mua cái khác là được. |
152. 白 · (1) trắng, màu trắng; (2) sáng tỏ, rõ ràng; (3) toi công, vô ích, uỗng phí · 白云铺满了天空 · mây trắng phủ kín bầu trời. |
153. 百 · (1) trăm, một trăm, bách; (2) nhiều, đông, đủ · 一年级学生共有一百名 · Số học sinh năm nhất tổng cộng có một trăm em. |
154. 帮助 · giúp, giúp đỡ, viện trợ · 他拒绝了我的一帮助。 · Anh ấy từ chối mọi sự giúp đỡ của tôi. |
155. 报纸 · (1) báo, báo chí; (2) giấy báo, giấy in báo · 报纸应常常刊登好人好事,批评不良倾向。 · Báo chí nên thường xuyên đăng những tin người tốt việc tốt, phê bình những hiện tượng không tốt. |
156. 比 · (1) so, so sánh, so với; (2) tỉ số, gấp bao nhiêu lần · 飞机比汽车快。 · Máy bay nhanh hơn so với xe hơi. |
157. 别 · (1) khác, ngoài ra, lạ; (2) đừng, không được, chớ; (3) phân tách, phân biệt; (4) chia ly, ly biệt · 学习要主动,不用别人督促。 · Việc học tập nên chủ động, không nên để người khác phải thúc giục. |
158. 宾馆 · nhà khách · 这家宾馆装修得十分豪华。 · Nhà khách này được sửa sang lại trông vô cùng sang trọng. |
159. 长 · (1) dài; (2) dài, xa (không gian); (3) dài, lâu, thọ (thời gian) · 文章写得不错,可惜篇幅太长了。 · Bài văn này rất hay, tiếc là sô trang bị dài quá rồi |
160. 唱歌 · hát, ca hát · 她唱歌唱得很好听 · cô ấy hát rất hay. |
161. 出 · (1) ra, xuất; (2) lộ ra, xuất hiện; (3) sản xuất · 已经准备好出门了却发现电车没电 · Đã chuẩn bị đi ra ngoài rồi mà lại phát hiện ra là xe hết điện |
162. 穿 · (1) mặc, đi, đeo; (2) chọc, (2) chọc, xuyên, thâu; (3) xâu, xuyên, suốt · 外面有点冷,你该多穿点衣服。 · Bên ngoài hơi lạnh, anh nên mặc nhiêu áo một chút. |
163. 次 · (1) thứ, thứ tự, thứ bậc; (2) lần, lượt, chuyến; (3) thứ, sau, kế · 这是我第一次参加献血活动。 · Đây là lần đầu tiên tôi tham gia hoạt động hiến máu. |
164. 从 · từ · 我从小到大都不会说谎。 · Từ nhô tới lớn tôi đều không biết nói đối. |
165. 错 · (1) sai; (2) nhường, bỏ qua; (3) sai lầm, lỗi · 既然做错了就要勇敢承认。 · Đã làm sai rồi thì phải dũng cảm thừa nhận. |
166. 打篮球 · chơi bóng rổ · 几个孩子打篮球不小心打碎了邻居家玻璃。 · Mấy đứa nhỏ chơi bóng rổ không cẩn thận làm vỡ mất cửa kính nhà hàng xóm. |
167. 大家 · (1) mọi người; (2) họ lớn, thể gia vọng tộc · 大家都认为这样做比较好。 · Mọi người đều cho rằng làm như thế này khá tốt. |
168. 到 · (1) đến, tới; (2) được (bổ ngữ); (3) chu đáo, đầy đủ · 我是第一次来到这里。 · Đây là lần đầu tôi được đến nơi này. |
169. 得 · trợ từ · 他说汉语说得很快。 · Anh ta nói tiếng Trung rất nhanh. |
170. 等 · đợi, chờ đợi · 我们等了半个多小时,老师仍然没来。 · Chúng tôi đã đợi hơn nửa tiếng rồi mà thầy giáo vẫn chưa đến. |
171. 弟弟 · em trai · 我弟弟报名参加了一个厨师培训琴。 · Em trai tôi đăng kí tham gia một khóa đào tạo đầu bếp. |
172. 第一 · (1) thứ nhất, hạng nhất, đầu tiên; (2) quan trọng nhất · 他本想考第一名,结果事与愿违。 · Vốn dĩ anh ấy muốn thi được hạng nhất, kết quả lại chăng được như ý muốn. |
173. 懂 · hiểu, biết, thông thạo · 很多中国人都听不懂广东话。 · Rất nhiều người Trung Quốc đều nghe không hiểu tiếng Quảng Đông. |
174. 对 · đúng, bình thường · 这道题你做对了 · Bài tập này em làm đúng rồi. |
175. 对 · đối với, về, trước · 他对朋友一向很真诚 · Anh ấy đối với bạn bẻ trước nay đều chân thành. |
176. 房间 · phòng, gian phòng · 房间面积大概80平方米。 · Diện tích căn phòng vào khoảng tám mươi mét vuồng. |
177. 非常 · (1) rất, vô cùng, cực kì; (2) bất thường, không bình thường · 校园里的花开得非常好看。 · Hoa trong khuôn viên trường học đang nở trông vô cùng đẹp mắt. |
178. 服务员 · người phục vụ, nhân viên phục vụ · 服务员向客户说明了产品的用途。 · Nhân viên phục vụ giới thiệu cách sử dụng sản phẩm cho khách hàng. |
179. 高 · (1) cao; (2) chiều cao, độ cao; (3) cao, giỏi, hay · 这家工厂的产品质量很高。 · Chất lượng sản phẩm của công xưởng này rất tốt. |
180. 告诉 · nói,bảo,chỉ cho · 老师告诉我们不能旷课 · Cô giáo nói tôi không được trốn học. |
181. 哥哥 · Anh , Anh trai · 哥哥,你哥哥穿上军装看的真威风 · Anh trai bạn mặc quần phục trông oai phong thật đấy. |
182. 给 · cho · 昨晚你给我打电话对吗? · Tối hôm qua bạn gọi điện cho tôi phải không. |
183. 公共汽车 · xe buýt · 我们排队等候公共汽车。 · Chúng tôi đứng xếp hàng chờ xe buýt. |
184. 公司 · công ty · 妈妈在一家外国公司做会计。 · Mẹ tôi làm kế toán cho một công ty nước ngoài. |
185. 贵 · đắt · 这件毛衣价格有点贵。 · Giá tiền của chiếc áo len này hơi đắt. |
186. 过 · đã từng, từng · 他小时候学过跳芭蕾舞。 · Chị ấy hồi nhỏ đã từng học múa ba lẽ. |
187. 还 · còn, vẫn ,vẫn còn · 夜半了,他还在工作。 · Đêm khuya rồi ,anh ấy vẫn còn đang làm việc. |
188. 孩子 · Đứa trẻ, con, con cái, trẻ em , trẻ con, em bé · 这个孩子好聪明。 · Đứa trẻ này rất thông minh. |
189. 好吃 · ngon · 这个菜好吃得很。 · Món ăn này rất ngon. |
190. 黑 · đen, tối · 天黑了我们回去吧。 · Trời tối rồi , chúng ta quay về thôi. |
191. 红 · màu đỏ, đỏ · 那件红色的裙子多少钱? · Cái váy màu đỏ kia bao nhiêu tiền. |
192. 火车站 · ga tàu hỏa, ga xe lửa · 火车站人很多,所以我们要等很长时间。 · Người đứng ở ga tàu hỏa rất đông vì vậy chúng tôi phải đợi rất lâu. |
193. 机场 · sân bay · 我下班后要去机场接他 · Sau khi tan làm tôi phải đến sân bay đón anh ấy. |
194. 鸡蛋 · Trứng gà · 鸡蛋的营养价值很高。 · Trứng gà có giá trị dinh dưỡng rất cao. |
195. 件 · vụ, chiếc, cái · 这件事让我感动。 · Vụ việc này thật sự làm tôi cảm động. |
196. 教室 · lớp học, phòng học · 教室里的桌子摆放得整整齐齐的。 · Bạn trong lớp học được kê rất ngay ngắn. |
197. 姐姐 · Chị gái , chị · 我姐姐去年结婚了,今年打算生孩子。 · Chị gái tôi kết hôn vào năm ngoái năm nay dự định sinh con. |
198. 介绍 · giới thiệu · 售货员热情地向顾客介绍商品。 · Người bán hàng nhiệt tình giới thiệu sản phẩm đến với khách hàng. |
199. 进入 · tiến vào · 同学们排队进入会场。 · Học sinh xếp hàng tiến vào hội trường. |
200. 近 · gần · 现在离中秋节很近了。 · Hôm nay gần đến ngày tết trung thu rồi. |
201. 就 · liền,chính là · 这几日他下了课就回家。 · Mấy ngày nay anh ấy vừa tan học liền về nhà luôn. |
202. 觉得 · cảm thấy, thấy, cho rằng, thấy rằng · 我觉得他说的话不太可靠。 · Tôi cảm thấy lời của anh ta không mấy đáng tin. |
203. 咖啡 · Cà phê · 咖啡是越南有名的特产。 · Cà phê là đặc sản nổi tiếng của việt nam. |
204. 开始 · bắt đầu, khởi đầu, lúc đầu · 开始春天到了,冰雪开始融化了。 · Mùa xuân đến, băng tuyết bắt đầu tan dần. |
205. 考试 · thi, kiểm tra · 同学们都很关心自己的考试成绩。 · Học sinh đều rất quan tâm đến thành tích thi cử của mình. |
206. 可能 · Có lẽ, có thể, chắc là · 可能天可能要下雪。 · Có lẽ là trời sắp có tuyết. |
207. 可以 · có thể, cho phếp, được phép · 我可以坐在你旁边吗? · Tôi có thể ngồi bên cạnh anh được không? |
208. 课 · môn, tiết học · 今天该上口语课,不料老师没来。 · Hôm nay phải lên lớp môn khẩu ngữ, không ngờ thầy giáo không đến. |
209. 快 · nhanh, nhanh chóng · 老师讲课讲的太快了。 · Giáo viên giảng bài nhanh quá. |
210. 快乐 · vui vẻ, hạnh phúc, · 我的生日过得很快乐。 · Ngày sinh nhật của tôi trôi qua rất vui vẻ. |
211. 累 · vất vả, mệt, mệt mỏi · 累你也累了一天,该休息了。 · Anh đã vất vả cả ngày rồi , nên nghỉ ngơi thôi. |
212. 离 · xa rồi, xa cách · 我离家已经三年了。 · Tôi xa nhà được ba năm rồi. |
213. 两 · Hai, hai phía · 路上两旁都是人。 · Hai bên đường đều là người. |
214. 零 · không · 现在的年轻人大多数在零点以后才睡觉。 · Đại đa số giới trẻ ngày nay đều đi ngủ sao không giờ đêm. |
215. 路 · đường · 他不小心走错路了。 · Anh ấy không để ý đi nhầm đường rồi. |
216. 旅游 · du lịch · 我们一起去旅游吧。 · Chúng ta cùng nhau đi du lịch đi. |
217. 卖 · bán · 这本英语书卖得很好。 · Quyển sách tiếng anh này bán rất chạy. |
218. 慢 · chậm, chậm chạp, từ từ · 他的脚步有点慢。 · Bước chân của anh ấy có hơi chậm chạp. |
219. 忙 · bận, bận rộn · 这几天他忙的团团转。 · Mấy ngày gần đây cô ấy bận túi bụi. |
220. 每 · Mỗi · 人每天应该喝八杯水。 · Mỗi người nên uống tám cốc nước mỗi ngày. |
221. 妹妹 · Em gái · 妹妹今年就要高考了。 · Em gái năm nay phải thi cấp ba |
222. 门 · cửa · 别人的车总是停在我们家门前。 · Xe của người khác rất hay đỗ trước cửa nhà tôi. |
223. 面条 · mì, mì sợi · 你喜欢米饭还是面条? · Bạn thích cơm hay là mì. |
224. 男 · nam, trai · 大部分男学生都爱玩游戏。 · Đại đa số học sinh nam đều thích chơi điện tử. |
225. 您 · ông, ngài · 这次给您添麻烦,真不好意思。 · Lần này lại làm phiền đến ông ,thật ngại quá. |
226. 牛奶 · sữa bò · 喝牛奶有利于长高。 · Uống sữa bò có lợi cho phát triển chiều cao. |
227. 女 · nữ, gái · 我们班的女生比男生高。 · Số bạn nữ trong lớp chúng tôi nhiều hơn số bạn nam. |
228. 旁边 · bên cạnh · 他旁边的座位空着。 · Chỗ ngồi bên cạnh anh ta vẫn còn trống |
229. 跑步 · Chạy bộ · 早晨跑步是好习惯。 · Chạy bộ vào sáng sớm là thói quen tốt. |
230. 便宜 · rẻ · 便宜的东西不一定不好用。 · Đồ rẻ tiền chưa chắc đã là đồ không tốt. |
231. 车票 · vé, phiếu · 我把车票弄丢了。 · Tôi làm rơi mất vé xe rồi. |
232. 妻子 · vợ, bà xã · 他与妻子的性格不合。 · Tính cách của anh ta và vợ không hợp nhau. |
233. 起床 · thức dậy, ngủ dậy · 起床后别马上吃早餐。 · Sau khi thức dậy không nên ăn sáng ngay. |
234. 千 · (1) nghìn, ngàn, thiên; (2) nhiều · 不要想千方百计来欺骗我。 · Không cần phải nghĩ trăm phương nghìn kế để lừa gạt tôi. |
235. 铅笔 · bút chì · 那些铅笔是我的。 · Những cây bút chì này là của tớ. |
236. 晴 · trời trong, trời quang · 经过好几天阴天,今天天晴了。 · Trải qua mấy ngày ẩm u, hôm nay trời quang rồi. |
237. 去年 · năm ngoái, năm trước · 这家饭馆从去年开始经营了。 · Quán ăn này bắt đầu làm ăn từ năm ngoái rồi. |
238. 让 · (1) nhượng; (2) cho phép, bảo, khiến; (3) nhượng lại · 你让我仔细想想吧。 · Anh để tôi suy nghĩ kỹ một chút đi. |
239. 日 · (1) mặt trời, thái dương; (2) ngày, ban ngày; (3) ngày, hôm · 我喜欢在海边看日出。 · Tôi thích ngắm mặt trời mọc trên biển. |
240. 上班 · đi làm · 尽管妈妈感冒了,但还是坚持着去上班。 · Cho dù mẹ tôi bị cảm, nhưng bà vẫn kiên trì đi làm. |
241. 身体 · thân thể, cơ thể · 只要坚持体育锻炼,身体就会逐渐强壮起来。 · Chỉ cần kiên trì luyện tập thể dục, cơ thể sẽ dần dần khỏe mạnh hơn. |
242. 生病 · sinh bệnh, phát bệnh, bị ốm · 老师今天的神色很不好,好像是生病了。 · Sắc mặt của thầy giáo hôm nay không được tốt, hình như thầy bị ốm rồi. |
243. 生日 · sinh nhật, ngày sinh · 祝你生日快乐! · Chúc bạn sinh nhật vui vẻ! |
244. 时间 · shíjiān(THỜI GIAN): (1) thời gian, giờ; (2) thời điểm · 今天实在没有时间,我们改天再说吧。 · Hôm nay thật sự không có thời gian, ngày mai chúng ta nói tiếp đi! |
245. 事情 · shìqing(SỰ TÌNH): sự tình, sự việc , chuyện · 发生了什么事情? · Xảy ra chuyện gì vậy? |
246. 手表 · shǒubiǎo(THỦ BIỂU): đồng hồ đeo tay · 你的手表几点了? · Đồng hồ đeo tay của anh hiện mấy giờ rồi? |
247. 手机 · shǒujī(THU CƠ): điện thoại di động · 现代人离不开手机。 · Nhân loại hiện giờ không rời xa được chiếc điện thoại di động. |
248. 说话 · shuōhuà(THUYẾT THOẠI): (1) nói, nói ra, nói chuyện; (2) trò chuyện, tán dóc · 她发誓再也不跟他说话了。 · Cô ấy thề sẽ không bao giờ nói chuyện với anh ta nữa. |
249. 送 · sòng(TỐNG): (1) đưa, chuyển giao; (2) tặng; (3) tiễn, đưa · 朋友突然送给我一份礼物。 · Bạn tôi bỗng nhiên tặng cho tôi một món quà. |
250. 虽然…但是… · suīrán… dànshì…(TUY NHIÊN… ĐẤN THÌ…): Tuy… nhưng… · 虽然雨很大,但是我还是会去上学。 · Tuy mưa rất to, nhưng tôi vẫn đi học. |
251. 它 · tā(THA): nó, cái đó, việc ấy · 这些文件我都看过了,你把它拿去吧。 · Chỗ tư liệu này tôi đều xem rồi, anh mang nó đi di. |
252. 踢足球 · tī zúqiú: chơi bóng đá · 他从来不会踢足球。 · Anh ấy trước giờ không biết chơi bóng đá. |
253. 题 · tí(ĐỀ): (1) đề mục; (2) viết vào, đề chữ · 这次的考试题出乎意外的简单。 · Đề kiểm tra lần này dễ hơn dự đoán. |
254. 跳舞 · tiàowǔ(KHIÊU VŨ): múa, vũ đạo · 她从5岁就开始学习跳舞。 · Cô ấy bắt đầu học múa từ hồi năm tuổi. |
255. 外 · wài(NGOÀI): (1) ngoài, ở ngoài, bên ngoài; (2) bên ngoài, họ mẹ; (3) ngoài, khác, ngoài ra · 窗外传来悠扬的琴声。 · Từ bên ngoài cửa sổ vọng lại tiếng đàn du dương. |
256. 完 · wán(HOÀN): (1) hết, xong; (2) nguyên lành, toàn vẹn; (3) hoàn thành · 办公室打印纸都用完了。 · Giấy in trong công ty đều được dùng hết rồi. |
257. 玩 · wán(NGOẠN): (1) đùa, chơi đùa; (2) giỡ, giỡ trò · 同学们都喜欢到野外去玩。 · Học sinh nào cũng thích được ra ngoại ô chơi. |
258. 晚上 · wǎnshang(VĂN THƯỢNG): buổi tối, ban đêm, đêm tối · 晚上喝咖啡会被失眠。 · Uống cà phê vào buổi tối sẽ bị mất ngủ. |
259. 往 · wǎng(VĂNG): (1) đi, đến; (2) tới, hướng tới; (3) đã qua, xưa · 从这条路一直往前走就到银行。 · Từ con đường này tiếp tục đi thẳng về phía trước là đến ngân hàng. |
260. 为什么 · wèishénme: vì sao, tại sao · 你为什么不早跟我说呢? · Tại sao bạn không nói sớm với tôi? |
261. 问 · wèn(VẤN): (1) hỏi; (2) tra hỏi, thẩm vấn, xét hỏi; (3) thăm hỏi · 有什么不懂可以问我。 · Có chỗ nào không hiểu có thể hỏi tôi. |
262. 问题 · wèntí(VẤN ĐỀ): (1) câu hỏi, đề hỏi; (2) vấn đề · 老师常常回答学生们的问题。 · Giáo viên thường trả lời những câu hỏi của học sinh. |
263. 西瓜 · xīguā(TÂY QUA): quả dưa hấu · 吃西瓜能降低血压。 · Ăn dưa hấu có thể hạ huyết áp. |
264. 希望 · xīwàng(HY VỌNG): (1) mong muốn, hy vọng, ước ao; (2) ước muốn, nguyện vọng · 她很早就希望能有机会来中国学习汉语。 · cô ấy từ lâu đã mong muốn có cơ hội đến Trung Quốc học tiếng Hán. |
265. 洗 · xǐ(TÂY, TIÊN): (1) rửa, giặt, tẩy; (2) trừ bỏ, tẩy trừ · 草莓要洗干净才能吃。 · Quả dâu phải rửa sạch trước mới có thể ăn. |
266. 小时 · xiǎoshí(TIÊU THÌ): tiếng đồng hồ, giờ đồng hồ · 这部影片延续两个小时。 · Bộ phim này kéo dài suốt hai giờ đồng hồ. |
267. 笑 · xiào(TIÊU): cười · 爱笑的女生都很美。 · Những cô gái thích cười đều rất xinh đẹp. |
268. 新 · xīn(TÂN): (1) mới; (2) mới, vừa · 这本书是我新买的。 · Quyển sách này là tôi mới mua về đây. |
269. 姓 · xìng(TỈNH): (1) họ; (2) họ là…, lấy…làm họ · 我能问你的贵姓吗? · Tôi có thể hỏi quý danh của anh không? |
270. 休息 · xiūxi(HU’U TỨC): nghỉ, nghỉ ngơi · 明天是星期天,我们终于可以休息了。 · Ngày mai là chủ nhật, cuối cùng chúng ta cũng được nghỉ ngơi rồi. |
271. 雪 · xuě(TUYẾT): tuyết, bông tuyết · 冬天,树上积满了白雪。 · Mùa đông, trên cây phủ đầy tuyết trắng. |
272. 颜色 · yánsè(NHAN SẮC): màu sắc · 卧室的家具和墙壁的颜色十分和谐。 · Màu sắc của tường và đồ gia dụng trong phòng ngủ vô cùng hài hòa. |
273. 眼睛 · yǎnjing(NHẬN TINH): mắt, con mắt · 她睁大眼睛看着我。 · Cô ấy mở to mắt nhìn vào tôi. |
274. 羊肉 · yáng ròu(DƯƠNG NHỤC): thịt cừu · 中国人喜欢吃羊肉。 · Người Trung Quốc thích ăn thịt cừu. |
275. 药 · yào(DƯỢC): thuốc · 生病时得准时吃药。 · Khi bị ốm cần uống thuốc đúng giờ. |
276. 要 · yào(YÊU): (1) phải, nên, cần; (2) quan trọng; (3) cần có, muốn có 小时候要好好学习 · Lúc còn nhỏ phải chăm chi học tập. |
277. 也 · yě(ĐÃ): (1) thì, cũng, vẫn; (2) vậy, ấy mà · 我怎么想也想不起来。 · Tôi có nghĩ thế nào cũng nghĩ không ra. |
278. 一起 · yìqǐ(NHẬT KHỞI): (1) cùng nơi, cùng một chỗ, cùng nhau; (2) tông cộng, cả thảy · 她和老公住在一起。 · Tôi và ông xã chung sống cùng nhau. |
279. 一下 · yīxià(NHẬT HẠ): (1) một tý, một lát, thử xem; (2) bỗng chóc, thoáng cái · 我们有点事要和你讨论一下。 · Tôi có chút chuyện muốn thảo luận với anh một lát. |
280. 已经 · yǐjīng(DĨ KINH): đã, rồi · 叔叔已经在外国住了五年。 · Chú tôi sống ở nước ngoài đã 5 năm rồi. |
281. 意思 · yìsi(Ý TỨ): (1) ý, ý nghĩa; (2) thứ ví, hứng thú; (3) ý kiến, nguyện vọng · 这段话的意思我们终于弄明白了。 · Cuối cùng chúng tôi cũng đã hiểu ý nghĩa của đoạn hội thoại này. |
282. 因为…所以… · yīnwèi…suǒyǐ…(NHÂN VI… SỞ DĨ…): Bởi vì… cho nên… · 因为今天事情多,所以爸爸要加班到很晚。 · Bởi vì hôm nay nhiều việc, cho nên bố tôi phải tăng ca đến rất muộn. |
283. 阴 · yīn(ÂM): (1) râm, chỗ râm, bóng râm; (2) âm; (3) nham hiểm, thâm độc · 你看天阴得很厉害,恐怕将要下大雨。 · Bạn nhìn xem trời âm ủ thế này, e là sắp có mưa to. |
284. 游泳 · yóuyǒng(DU VĨNH): bơi, bơi lội · 若不会游泳,可千万别到深水里去。 · Nếu như không biết bơi, thì nhất định đừng đến những nơi nước sâu. |
285. 右边 · yòu bian(HỮU BIÊN): bên phải · 我站在她的右边。 · Tôi đứng ở phía bên phải cô ấy. |
286. 鱼 · yú(NGU): con cá, cá · 海洋深处生活着多种鱼类。 · Sâu dưới lòng biển có rất nhiều loài cá đang sinh sống. |
287. 远 · yuǎn(VIỄN): (1) xa, viễn; (2) xa, khác nhau xa · 我喜欢那套房子,但它离公司太远了。 · Tôi thích căn nhà đó, nhưng nó cách xa công ty quá. |
288. 运动 · yùndòng(VẬN ĐỘNG): (1) vận động, chuyển động; (2) hoạt động thể thao · 我这个人向来不爱运动。 · Con người tôi từ trước đến nay vốn không thích vận động. |
289. 再 · zài(TÁI): (1) lại, nữa; (2) nữa, một tý · 我一会儿还要骑车,不能再喝了。 · Chút nữa tôi còn phải lái xe, không thể uống thêm nữa. |
290. 早上 · zǎoshàng(TẢO THƯỢNG): sáng sớm, buổi sáng · 早上还阳光明媚,下午居然下起了大雨。 · Buổi sáng vẫn còn tận trận ánh nắng, vậy mà đến chiều trời đã nỗi cơn mưa to. |
291. 丈夫 · zhàng fū(TRƯỜNG PHU): (1) chồng; (2) trượng phu, đàn ông, con trai · 丈夫每天都准备早饭给她。 · Mỗi ngày chồng cô ấy đều làm bữa sáng cho cô ấy ăn. |
292. 找 · zhǎo(TRẢO): tìm, kiếm, tìm kiếm · 你找我干嘛? · Bạn tìm tôi có chuyện gì? |
293. 着 · zhe(TRƯỚC): (1) đang; (2) theo; (3) đây, nhé, chứ · [zhuó] (TRƯỚC): (1) mặc (quần áo); (2) gắn vào, dính vào · [zháo] (TRƯỚC): (1) đúng, trúng, được; (2) bị, phải; (3) sáng, cháy · 她正看着历史书。 · Cô ấy đang xem sách lịch sử. |
294. 真 · zhēn(CHÂN): (1) chân thực, chân thật, chân thành; (2) thật, chính xác, đích xác · 这件事我真不知道。 · Chuyện này tôi thật sự không biết. |
295. 正在 · zhèngzài(CHÍNH TẠI): đang, đương · 小站上有很多人正在等火车来。 · Ở trạm nghỉ có rất nhiều người đang chờ xe lửa tới. |
296. 知道 · zhīdào(TRI ĐẠO): biết, hiểu, rố · 你没有做过生意就不会知道其中的甘苦。 · Bạn chưa từng làm kinh doanh thì sẽ không biết được khó khăn của việc đó. |
297. 准备 · zhǔnbèi(CHUẨN BỊ): (1) chuẩn bị; (2) định, dự định · 出差行李都准备好了。 · Hành lý đi công tác đều đã chuẩn bị xong rồi. |
298. 走 · zǒu(TẤU): (1) đi, chạy; (2) di chuyển, di động; (3) qua đời, chết · 小明每天走路上学。 · Mỗi ngày Minh đều đi bộ đến trường. |
299. 最 · zuì(TÔI): (1) nhất; (2) đứng đầu, nhất · 妈妈是世界上最美丽的人。 · Mẹ là người xinh đẹp nhất trên thế giới này. |
300. 左边 · zuǒbiān(TẢ BIÊN): bên trái · 黑板左边还没有擦净。 · Phía bên trái bảng đen vẫn chưa lau sạch. |
HSK-3 |
301. 阿姨 · dì, cô, bác gái · 叔叔和阿姨在北京生活。 · Chú và dì tôi đang sống ở Bắc Kinh. |
302. 啊 · a, chà · [ă] (A): ùa, hà · [a] (A): (1) quá, thật là; (2) nhì, nhé, đấy; (3) hà, chứ · [à] (A): ừ, ồ, ờ · 这里的景色真美啊。 · Cảnh vật ở đây thật là đẹp. |
303. 矮 · lùn, thấp, thấp lùn · 她比她哥哥矮一头。 · Cô ấy thấp hơn anh trai một cái đầu. |
304. 爱好 · (1) ham, thích, yêu thích; (2) ưa thích, ưa chuộng · 每个人都有自己的爱好。 · Mỗi người đều có sở thích của riêng mình. |
305. 安静 · (1) yên lặng, yên tĩnh; (2) yên ổn, bình thản, yên bình · 她对这里的环境很满意,既安静又干净。 · Cô ấy rất hài lòng với môi trường ở đây, vừa yên tĩnh lại sạch sẽ. |
306. 把 · (1) cầm, nắm; (2) đem, lấy; (3) con, cây, chiếc · 我不小心把花瓶打碎了。 · Tôi không cẩn thận đem bình hoa làm vỡ rồi. |
307. 班 · (1) lớp; (2) ca, buổi làm, tuyến; (3) tóp, nhóm, dám · 这次值班轮流到我了。 · Lần trực ban này đến lượt của tôi rồi. |
308. 搬 · (1) dọn, dời; (2) chuyển, mang đi, dời chỗ · 他早就搬走了。 · Anh ấy dọn nhà đi từ lâu rồi. |
309. 办法 · biện pháp, phương pháp, cách làm · 我们要找到克服苦难的办法。 · Chúng ta cần tìm biện pháp khắc phục khó khăn. |
310. 办公室 · bàngōngshì: văn phòng · 经理急匆匆地走进办公室,又匆匆离去了。 · Giám đốc vội vã đi vào văn phòng, rồi lại vội vã rời đi. |
311. 半 · bàn(BÁN): (1) một nửa, rưỡi; (2) giữa, trung gian; (3) chút, rất ít · 故事才讲了一半,他就睡着了。 · Mới kể được một nửa câu chuyện mà anh ấy đã ngủ rồi. |
312. 帮忙 · bāngmáng(BANG MANG): giúp, giúp đỡ · 我们搬家那天,多亏有邻居们来帮忙。 · Ngày chúng tôi chuyển nhà, may mà có hàng xóm đến giúp đỡ. |
313. 包 · bāo(BAO): (1) ôm, bao vây, bao bọc; (2) bao, gói, quán; (3) cái túi, gói, bọc · 她带回家一大包衣服。 · Cô ấy đem về nhà một cái túi to toàn quần áo. |
314. 饱 · bǎo(BÃO): (1) no; (2) đầy đủ, sung túc; (3) mấy, chắc · 我饱了,一点也吃不下了。 · Tôi no lắm rồi, không ăn thêm được gì nữa đâu. |
315. 北方 · běifāng(BẮC PHƯƠNG): phương Bắc · 春天,小燕子从南方迁居到北方。 · Mùa xuân đến, chim én từ phương Nam di cư về phương Bắc. |
316. 被 · bèi(BI): (1) mền, chăn; (2) gặp, gặp phải, bị; (2) bị, được · 信被邮递员拿走了。 · Thư được người đưa thư mang đi rồi. |
317. 鼻子 · bízi(TĨ TỨ): mũi, cái mũi · 狗的鼻子很灵敏。 · Mũi của loài chó rất nhanh nhạy. |
318. 比较 · bǐjiào(TỶ GIÁO): (1) so sánh; (2) tương đối, khá; (2) so với, hơn · 她刚刚毕业,找工作比较困难。 · Cô ấy vừa mới tốt nghiệp nên tìm việc làm vẫn tương đối khó khăn. |
319. 比赛 · bǐsài(TỶ TRAI): thi đấu, đấu · 这场国际羽毛球比赛值得看。 · Trận thi đấu cầu lông quốc tế này rất đáng xem. |
320. 笔记本 · bǐjìběn: máy tính xách tay · 我过生日时,爸爸送给我一本小小的笔记本。 · Nhân dịp sinh nhật, bố tôi tặng cho tôi một chiếc máy tính xách tay nhỏ nhỏ. |
321. 必须 · bìxū(TẤT TU): phải, nhất định phải · 要做成一件事,首先必须有自信心。 · Muốn hoàn thành việc gì, trước tiên phải có sự tự tin. |
322. 变化 · biànhuà(BIẾN HÓA): biến hóa, thay đổi, biến đổi · 改革开放使得国家发生了很大的变化。 · Cải cách mở cửa đã làm cho đất nước có những thay đổi lớn. |
323. 别人 · biérén(BIẾT NHÂN): người khác, người ta · 不要强迫别人做自己不想做的事情。 · Không nên cưỡng ép người khác làm điều bản thân mình không muốn làm. |
324. 冰箱 · bīngxiāng(BĂNG TƯƠNG): tủ lạnh · 天太热时,饭菜要放在冰箱里,否则会被腐烂。 · Thời tiết quá nóng, phải để đồ ăn trong tủ lạnh, nếu không sẽ bị hỏng. |
325. 不但…而且… · búdàn…érqiě…(BÁT ĐĂN… NHI THẢ…): Không những… mà còn… · 她不但聪明,而且很漂亮。 · Cô ấy không những thông minh, mà còn rất xinh đẹp. |
326. 菜单 · càidān(THÁI ĐƠN): thực đơn · 菜单上的定价非常合理。 · Mức giá trên thực đơn vô cùng hợp lý. |
327. 参加 · cānjiā(THAM GIA): tham gia, gia nhập, tham dự · 我们班同学全都参加了课外活动。 · Cả lớp tôi đều tham gia hoạt động ngoại khóa. |
328. 草 · cǎo(THẢO): (1) cỏ; (2) bàn nhấp, bàn thảo · 野草具有顽强的生命力。 · Cỏ dại có một sức sống vô cùng kiên cường. |
329. 层 · céng(TẦNG): (1) tầng, lớp; (2) cấp, lượt, chặng; (3) lớp, lần · 地面覆盖了一层薄冰。 · Trên mặt đất bao phủ một lớp băng mỏng. |
330. 差 · chā(SAI): (1) sai, sai sót; (2) thiếu, kém; (3) dở, kém, tồi · [chā] (SAI): khác nhau, sai biệt, khác biệt · [chài] (SAI): sai đi, phái đi · 人与人之间必然有差别。 · Giữa con người với nhau chắc chắn sẽ có khác biệt. |
331. 超市 · chāoshì(SIÊU THỊ): siêu thị · 超市里货物品种十分齐全。 · Hàng hóa trong siêu thị vô cùng dày đủ đa dạng. |
332. 衬衫 · chènshān(SẢN SAM): áo sơ mi · 这件衬衫对我来说太大了。 · Chiếc áo sơ mi này quá to so với tôi. |
333. 成绩 · chéngjì(THÀNH TÍCH): thành tích, thành trụ · 父母都很重视孩子的学习成绩。 · Bố mẹ đều rất chú trọng vào thành tích học tập của con cái. |
334. 城市 · chéngshì(THÀNH THỊ): thành thị, đô thị, thành phố · 洛杉矶是美国的一个城市。 · Los Angeles là một thành phố của Mỹ. |
335. 迟到 · chídào(TRÌ ĐẠO): muộn, đến trễ, đến muộn · 他们误了车,结果上课迟到了。 · Họ bị nhỡ chuyến xe, kết quả là đến lớp muộn. |
336. 除了 · chúle(TRỪ LIÊU): ngoài ra, trừ ra · 除了橘子,其他水果我都爱吃。 · Ngoại trừ quả quýt ra thì tôi thích ăn tất cả các loại hoa quả còn lại. |
337. 船 · chuán(THUYỀN): thuyền, đò, tàu · 小船渐渐消失在远处了。 · Chiếc thuyền nhỏ dần dần biến mất ở phía xa. |
338. 春 · chūn(XUÂN): (1) xuân, mùa xuân; (2) sức sống · 春天来了,白杨树伸出了嫩绿的新芽。 · Mùa xuân đã đến, cây bạch dương bắt đầu nhú lên những chồi non xanh mơn-mơn. |
339. 词典 · cídiǎn(TỪ ĐIỂN): từ điển · 学外语一定要有词典。 · Học ngoại ngữ nhất định phải có từ điển. |
340. 聪明 · cōngmíng(THÔNG MINH): thông minh, khôn ngoan · 这孩子聪明伶俐,将来一定有出息。 · Đứa trẻ này thông minh lanh lợi, tương lai nhất định có tiền đồ. |
341. 打扫 · dàsǎo(ĐÃ TẢO): quét dọn, thu dọn, dọn dẹp · 屋子被打扫得一干二净。 · Phòng ốc được quét dọn sạch bong. |
342. 打算 · dǎsuàn(ĐÃ TOÁN): dự định, tính toán, lo liệu · 他打算从现在开始攒钱盖房子。 · Anh ấy dự định bắt đầu từ bây giờ sẽ tích tiền xây nhà. |
343. 带 · dài(ĐÁI, ĐỐI): (1) mang theo, đem theo; (2) khu vực, vùng, miền; (3) dây, thắt lưng, đai · 地震所带来的灾害损失太大了。 · Tất cả những mất mát tai họa mà động đất mang đến là quá lớn. |
344. 担心 · dānxīn(ĐẢM TÂM): lo lắng, lo nghĩ, không yên tâm · 这一段时间她瘦了好多,大家都为她担心。 · Đạo gần đây cô ấy gầy đi rất nhiều, mọi người đều lo lắng cho cô ấy. |
345. 蛋糕 · dàngāo(ĐẢN CAO): bánh ngọt, bánh ga tô · 他们在几分钟内便吃光了一块大蛋糕。 · Trong có vài phút mà bọn họ ăn hết sạch một cái bánh ga tô to. |
346. 当然 · dāngrán(ĐƯƠNG NHIÊN): (1) đương nhiên, dĩ nhiên; (2) phải thế, tất nhiên · 朋友有困难时当然应该帮助解决。 · Khi bạn bè gặp khó khăn đương nhiên phải giúp đỡ họ. |
347. 地 · de(ĐỊA): một cách (trợ từ) · 她愉快地接受了男朋友的礼物。 · Cô ấy vui vẻ nhận lấy món quà của người bạn trai. |
348. 灯 · dēng(ĐĂNG): đèn, đăng · 爱迪生在1879年发明了钨丝灯泡。 · Edison đã phát minh ra bóng đèn sợi đốt vào năm 1879. |
349. 地方 · dìfang(ĐỊA PHƯƠNG): (1) địa phương; (2) chỗ, nơi, vùng miền; (3) bộ phận, chỗ, phần · 这个地方禁止车辆通行。 · Chỗ này nghiêm cấm đầu xe. |
350. 地铁 · dìtiě(ĐỊA THIẾT): tàu điện ngầm · 我乘地铁的时候可以做任何事情。 · Tôi có thể làm bất cứ việc gì trong lúc ngồi tàu điện ngầm. |
351. 地图 · dìtú(ĐỊA ĐỒ): bản đồ · 墙上挂着一张世界地图。 · Trên tường treo một tấm ảnh bản đồ thế giới. |
352. 电梯 · diàntī(ĐIỆN THẾ): thang máy, cầu thang điện · 这高楼里面共有六部工作电梯。 · Tòa nhà cao tầng này có tổng cộng sáu cái thang máy. |
353. 电子邮件 · diànzǐ yóujiàn: e-mail, thư điện tử · 你可以通过电子邮件和我们联系。 · Bạn có thể liên lạc với chúng tôi bằng cách gửi e-mail. |
354. 东 · dōng(ĐÔNG): (1) phía đông, hướng đông; (2) chủ nhà, chủ, người chủ · 太阳每天从东边升起。 · Mỗi ngày mặt trời đều mọc lên ở phía đông. |
355. 冬 · dōng(ĐÔNG): đông, mùa đông · 越南冬天没有下雪。 · Mùa đông ở Việt Nam không có tuyết rơi. |
356. 动物 · dòngwù(ĐỘNG VẬT): động vật, loài vật, thú vật · 动物能适应自己生活的环境。 · Động vật có thể tự thích nghi với môi trường sống của nó. |
357. 短 · duǎn(ĐOÁN): (1) đoạn, ngắn; (2) thiệt, khiếm khuyết; (3) khuyết điểm · 青春太短了,别在不值得的人身上浪费时间。 · Thanh xuân quá ngắn ngủi, đừng lãng phí thời gian cho người không xứng đáng. |
358. 段 · duàn(ĐOÀN): (1) đoạn, quãng, khúc; (2) khoảng, quãng · 请把下面这段对话大声念出来。 · Hãy đọc to đoạn hội thoại dưới đây. |
359. 锻炼 · duànliàn(ĐOÀN LUYỆN): rèn luyện, tập, tập luyện · 坚持锻炼对我们的身体有好处。 · Chăm chi tập luyện có lợi đối với sức khỏe chúng ta. |
360. 多么 · duōme(ĐÃ MA): (1) thật, biết bao; (2) bao nhiêu, bao xa · 海滨的夜色多么美丽,多么宁静! · Cảnh đêm trên biển thật đẹp, thật yên tĩnh! |
361. 饿 · è(NGẪ): đói, đói bụng · 中午还没有吃饭,饿死了。 · Buổi trưa vẫn chưa ăn cơm, đói chết mất. |
362. 耳朵 · ěrduo(NHỈ ĐÓA): tai, lỗ tai · 小白兔的耳朵又长又大。 · Tai của loài thỏ vừa dài vừa to. |
363. 发 · fā(PHÁT): (1) phát, giao, gửi đi; (2) nảy sinh, phát ra, sinh ra; (3) phát triển, mở rộng · 你可以给我打电话或者发邮件给我。 · Bạn có thể gọi điện thoại hoặc gửi e-mail cho tôi. |
364. 发烧 · fāshāo(PHÁT THIÊU): sốt, phát sốt, lên cơn sốt · 他发烧已经持续好几天了。 · Anh ấy lên cơn sốt đã liên tục mấy ngày rồi. |
365. 发现 · fāxiàn(PHÁT HIỆN): (1) phát hiện, tìm ra; (2) phát giác, cảm thấy · 只要留心观察,你会发现幸福在我们每个人的身边。 · Chỉ có để tâm quan sát, bạn mới phát hiện hạnh phúc luôn ở bên cạnh mỗi chúng ta. |
366. 方便 · fāngbiàn(PHƯƠNG TIỆN): thuận tiện, thuận lợi · 随着经济的发展,交通越来越方便。 · Cùng với sự phát triển kinh tế, giao thông cũng ngày càng thuận tiện. |
367. 放 · fàng(PHÓNG): (1) đặt, để; (2) ngừng, nghi, tan; (3) mở rộng, phóng, nói · 人生不愉快的事情就不要放在心上。 · Những chuyện không vui thì không nên để trong lòng. |
368. 放心 · fàngxīn(PHÓNG TÂM): yên tâm, yên lòng, yên bung · 你放心,一切都安排好了。 · Anh yên tâm, tất cả đều được sắp xếp ổn thỏa rồi. |
369. 分 · fēn(PHÂN): (1) chia, phân; (2) phần, phân rõ, phân biệt; (3) chi nhánh, bộ phận · 老师要求全班同学进行分组讨论。 · Giáo viên yêu cầu học sinh cả lớp tiến hành phân nhóm thảo luận. |
370. 附近 · fùjìn(PHỤ CẬN): phụ cận, lân cận, gần · 学校附近有一家24小时开门的商店。 · Gần trường học có một cửa hàng mở cửa 24 tiếng. |
371. 复习 · fùxí(PHỤC TẬP): ôn tập · 复习是保证学习效果的重要方法。 · Ôn tập là phương pháp quan trọng để bảo đảm hiệu quả học tập. |
372. 干净 · gānjìng(CAN TĨNH): (1) sạch sẽ, sạch; (2) hết sạch, sạch sành sanh · 母亲催我赶紧把房间打扫干净。 · Mẹ tôi giục tôi nhanh chóng dọn phòng sạch sẽ. |
373. 感冒 · gǎnmào(CẢM MẠO): cảm mạo, cảm cúm · 阿妆感冒了,今天下午没有去上课。 · Ban Trang bị cảm cúm, chiều nay không đi học. |
374. 感兴趣 · gǎn xìngqù: quan tâm, có hứng thú · 她对英语很感兴趣,所以经常上网学习。 · Anh ấy có hứng thú với tiếng Anh nên thường xuyên lên mạng học. |
375. 刚才 · gāngcái(CƯƠNG TÀI): vừa, vừa mới, ban nãy · 护士刚才跟我说要好好养病。 · Vừa nãy y tá nói với tôi phải dưỡng bệnh cho tốt. |
376. 个子 · gèzi(CÁ TỪ): vóc dáng, thân hình, dáng người · 她小小的个子使人感觉特别可爱。 · Vóc dáng bé nhỏ của cô gái ấy làm cho người khác cảm thấy vô cùng dễ thương. |
377. 根据 · gēnjù(CẢN CỨ): (1) căn cứ, dựa vào; (2) chứng cứ, căn cứ · 以上的推断并非毫无根据。 · Những suy luận trên không phải là không có căn cứ. |
378. 跟 · gēn(CẬN, NGÂN): (1) cùng, với; (2) theo, đi theo; (3) gót, gót chân · 陈经理已经在会议室等你,请跟我来。 · Ông Trần đang đợi ngài trong phòng họp, mời đi theo tôi. |
379. 更 · gèng(CÁNH): (1) càng, thêm, hơn nữa; (2) lại · [gēng] (CANH): (1) thay đổi, biến đổi; (2) canh · 意料之外的事件,能让我们学得更多。 · Những sự việc xảy ra ngoài dự kiến sẽ giúp chúng ta học được thêm nhiều điều. |
380. 公斤 · gōngjīn(CÔNG CÂN): ki-lô-gram · 我随身可以带多少公斤行李? · Tôi có thể đem theo bao nhiêu ki-lô-gram hành lý xách tay? |
381. 公园 · gōngyuán(CÔNG VIÊN): công viên, vườn hoa · 昨天我们班在公园玩的很高兴。 · Ngày hôm qua lớp chúng tôi đã chơi đùa rất vui vẻ ở công viên. |
382. 故事 · gùshi(CÓ SỰ): chuyện, câu chuyện · 许多寓言故事包含着深刻的哲理。 · Có rất nhiều câu chuyện ngụ ngôn bao hàm nhiều triết lý sâu sắc. |
383. 刮风 · guāfēng(QUÁT PHONG): gió, nổi gió · 无论是刮风还是下雨,学生总是准时去上学。 · Bất kể là trời trở gió hay có mưa, học sinh vẫn luôn lên lớp đúng giờ. |
384. 关 · guān(QUAN): (1) đóng, đóng lại, khép; (2) giam, giam giữ, nhốt; (3) liên quan, quan hệ · 外面雨太大了,你就把窗户关上吧。 · Bên ngoài trời mưa to quá, anh đi đóng cửa sổ lại di. |
385. 关系 · guānxì(QUAN HỆ): (1) liên quan, quan hệ; (2) nguyên nhân, điều kiện · 这件事跟他一点关系都没有。 · Sự việc này chẳng có một chút liên quan nào đến anh ta. |
386. 关心 · guānxīn(QUAN TÂM): quan tâm, lo lắng, chú ý · 党和政府一直关心人民的生活。 · Đảng và Nhà nước luôn quan tâm đến đời sống người dân. |
387. 关于 · guānyú(QUAN VU): về · 关于这件事公司还没有最后决定。 · Công ty vẫn chưa có quyết định cuối cùng về việc này. |
388. 国家 · guójiā(QUỐC GIA): (1) nhà nước, quốc gia; (2) đất nước, lãnh thổ · 每个国家都有自己的国旗。 · Mỗi đất nước đều có quốc kỳ riêng. |
389. 过 · guò(QUÁ): qua, đi qua, đi thăm (động từ) · 你的假期过得怎么样? · Kì nghỉ của bạn đã trải qua như thế nào? |
390. 过去 · guòqù(QUÁ KHỨ): (1) trước đây, quá khứ; (2) qua, đi qua · 时间过得真快,不知不觉一年又过去了。 · Thời gian trôi qua thật nhanh, bất giác một năm nữa lại trôi qua rồi. |
391. 还是 · háishì(HOÀN THỊ): (1) còn, vẫn còn; (2) có lẽ, nên; (3) hoặc, hay, hay là · 天冷了,你还是多穿点儿衣服吧。 · Trời lạnh rồi, anh nên mặc nhiều quần áo hơn. |
392. 害怕 · hàipà(HAI PHA): sợ, sợ hãi, sợ sệt · 有家庭在身边,遇到什么困难我也不害怕。 · Có gia đình ở bên cạnh, gặp phải khó khăn gì tôi cũng đều không sợ. |
393. 黑板 · hēibǎn(HẮC BẢN): bảng đen · 老师一边讲课,一边在黑板上写字。 · Thầy giáo vừa giảng bài vừa viết chữ lên bảng đen. |
394. 后来 · hòulái(HẬU LẠI): (1) về sau, sau này, sau đó; (2) kể thứa, kể tiếp · 后来我才发现,他接近我是有目的的。 · Sau này tôi mới phát hiện, anh ta tiếp cận tôi là có mục đích. |
395. 护照 · hùzhào(HỘ CHIẾU): hộ chiếu · 出外国旅游记得要带好护照。 · Đi nước ngoài du lịch nhớ phải đem theo hộ chiếu. |
396. 花 · huā(HOA): hoa, bông hoa, cây hoa (danh từ) · 妈妈最喜欢玫瑰花。 · Mẹ tôi thích nhất là hoa hồng. |
397. 花 · huā(HOA): dùng, tốn, tiêu (động từ) · 她每天都花一个小时在图书馆自习。 · Mỗi ngày cô ấy đều dùng một tiếng để học ở thư viện. |
398. 画 · huà(HOA): (1) vẽ, họa; (2) tranh, bức tranh · 在美术课上,老师教我们用蜡笔画画。 · Giáo viên dạy chúng tôi dùng bút sáp màu để vẽ tranh trong tiết mỹ thuật. |
399. 坏 · huài(HOẠI): (1) xấu, tồi, không tốt; (2) hỏng, hư, thói; (3) xấu, xấu xa · 经常熬夜是坏习惯。 · Thường xuyên thức khuya là thói quen không tốt. |
400. 欢迎 · huānyíng(HOAN NGHÊNH): (1) chào đón, chào mừng; (2) hoan nghênh · 这本书一直很受人欢迎。 · Quyển sách này luôn được đọc giả hoan nghênh. |
401. 还 · huán(HOÀN): về, trở về, trả lại (động từ) · 这笔钱以后记得还给我就好。 · Số tiền này về sau nhớ trả lại cho tôi là được. |
402. 环境 · huánjìng(HOÀN CẢNH): (1) môi trường, cảnh vật xung quanh; (2) hoàn cảnh, điều kiện · 每个人都要自觉保护环境。 · Mỗi người đều cần tự giác bảo vệ môi trường. |
403. 换 · huàn(HOÁN): (1) đổi, trao đổi, hoán đổi; (2) thay, đổi · 请帮我把美元换成人民币。 · Giúp tôi đổi số tiền đô này thành tiền tệ. |
404. 黄河 · Huánghé(HOÀNG HÀ): sông Hoàng Hà · 黄河是中国第二长河。 · Sông Hoàng Hà là con sông dài đứng thứ hai Trung Quốc. |
405. 回答 · huídá(HÔI ĐÁP): trả lời, đáp, giải đáp · 老师提问的问题她回答不出来。 · Cô ấy không trả lời được câu hỏi mà thầy giáo đưa ra. |
406. 会议 · huìyì(HỘI NGHỊ): hội nghị · 昨天,各国领导人在联合国会议室里举行了首脑会议。 · Nhà lãnh đạo các nước đã tổ chức hội nghị thương định tại phòng hội nghị Liên Hợp Quốc vào ngày hôm qua. |
407. 或者 · huòzhě(HOẶC GIẢ): (1) có lẽ, có thể, chắc là; (2) hoặc, hoặc là · 你赶快走,或者还能赶上末班车。 · Anh đi nhanh lên, chắc là vẫn kịp chuyến xe cuối đấy. |
408. 几乎 · jīhū(CƠ HỒ): hầu như, cơ hồ, gần như · 前来观看足球比赛的几乎有三十万人。 · Số cổ đông viên đến xem trận đấu bóng đá cơ hồ có ba trăm ngàn người. |
409. 机会 · jīhuì(CƠ HỘI): cơ hội, dịp, thời cơ · 留学的机会十分难得,你一定要好好珍惜。 · Cơ hội đi du học rất khó mà có được, cậu nhất định phải biết trân trọng. |
410. 极 · jí(CỰC): (1) định điểm, cực điểm; (2) cực, cao nhất; (3) hết sức, cực độ, cực kỳ · 妈妈对她的考试成绩满意极了。 · Mẹ cô ấy cực kỳ hài lòng với kết quả kiểm tra của cô ấy. |
411. 记得 · jìde(KỶ ĐẶC): nhớ, nhớ lại, nhớ được · 我隐隐约约地记得一些小时候的事。 · Tôi lờ mờ nhớ lại một vài câu chuyện hồi còn nhỏ. |
412. 季节 · jìjié(QUÝ TIẾT): tiết, mùa, thời kỳ · 越南北部一年有四个季节。 · Miền Bắc Việt Nam có bốn mùa trong một năm. |
413. 检查 · jiǎnchá(KIỂM TRA): (1) kiểm tra, kiểm soát; (2) tra cứu, điều tra · 客户的柜子被海关要求卸货检查。 · Container hàng của khách bị hải quan yêu cầu dỡ hàng kiểm tra. |
414. 简单 · jiǎndān(GIẢN ĐƠN): đơn giản, giản đơn · 这次考试题目太简单了,应该没人做错。 · Lần thi này đề bài quá giản đơn, chắc chắn không ai làm sai. |
415. 见面 · jiànmiàn(KIẾN DIỆN): gặp, gặp nhau, gặp mặt · 我们今天没有跟他见面。 · Hôm nay chúng tôi không gặp anh ấy. |
416. 健康 · jiànkāng(KIỆN KHANG): khỏe mạnh, tráng kiện · 每个人必须要保持一个健康的生活方式。 · Mỗi chúng ta cần phải duy trì một cách sống lành mạnh. |
417. 讲 · jiǎng(GIẢNG): (1) nói, kể; (2) giải thích, thuyết minh; (3) bàn bạc, thương lượng · 上课时要留心听老师讲课,有不懂的就提出来。 · Trong giờ học con cần chú ý lắng thầy giáo giảng, chỗ nào không hiểu là hỏi luôn nhé. |
418. 教 · jiào(GIÁO): (1) dạy dỗ, giáo dục, chỉ bảo; (2) tôn giáo, đạo · [jiāo] (GIÁO): dạy · 妈妈在教她女儿识字。 · Bà mẹ đang dạy cô con gái học chữ. |
419. 角 · jiǎo(GIÁC): (1) sừng; (2) góc, cạnh · [jué] (GIÁC): (1) vai, vai diễn, vai kịch; (2) cạnh tranh, thị, đấu · 桌子角容易让小孩子受伤。 · Cạnh bàn rất dễ làm trẻ nhỏ bị thương. |
420. 脚 · jiǎo(CUỐC): (1) chân, bàn chân; (2) khuân vác, bốc xếp · 山脚下有一间孤零零的茅草房。 · Dưới chân núi có một căn nhà tranh nằm đơn độc. |
421. 接 · jiē(TIẾP): (1) tiếp cận, tiếp xúc; gần; (2) nối, ghép, liên tiếp; (3) đón tiếp, nghênh đón; (4) tiếp thu, tiếp nhận, nhận · 我打好几次电话给他,可他一直都没有接。 · Tôi gọi cho anh ấy mấy lần, nhưng anh ấy đều không nhận điện thoại. |
422. 街道 · jiēdào(NHAI ĐẠO): (1) phố, đường; (2) đường phố, khu phố · 警察用警戒线封锁街道。 · Cảnh sát dùng băng cảnh báo phong tỏa khu phố. |
423. 节目 · jiémù(TIẾT MỤC): tiết mục, chương trình · 爸爸最喜欢看电视里的新闻节目。 · Bố tôi thích xem chương trình thời sự trên ti-vi nhất. |
424. 节日 · jiéri(TIẾT NHẬT): (1) ngày lễ, ngày hội; (2) ngày tết · 清明节是越南的一个传统节日。 · Tiết Thanh Minh là một ngày lễ truyền thống của Việt Nam. |
425. 结婚 · jiéhūn(KẾT HÔN): kết hôn, đám cưới, lấy nhau · 她跟一个有钱人结了婚。 · Cô ấy đã kết hôn cùng một người đàn ông có tiền. |
426. 结束 · jiéshù(KẾT THÚC): kết thúc, chấm dứt, hết · 人民渴望结束战乱,过上太平日子。 · Nhân dân khao khát chiến tranh loạn lạc chấm dứt, bước vào những ngày tháng thái bình. |
427. 解决 · jiějué(GIẢI QUYẾT): (1) giải quyết, thu xếp, xử lí; (2) tiêu diệt, thù tiêu · 双方为了解决这个问题而争持不下。 · Hai bên vì muốn giải quyết vấn đề này mà tranh chấp mãi. |
428. 借 · jiè(TÁ): (1) mượn, vay; (2) cho mượn, cho vay; (3) nhờ, cậy, mượn cở · 可以把你的摩托车借给我好吗? · Có thể cho tôi mượn cái xe máy của chị được không? |
429. 经常 · jīngcháng(KINH THƯỜNG): (1) bình thường, hàng ngày; (2) thường thường, thường xuyên · 学习哪一种外语都要经常练口语。 · Học bất cứ ngoại ngữ nào đều phải thường xuyên luyện tập khẩu ngữ. |
430. 经过 · jīngguò(KINH QUA): (1) kinh qua, trải qua, đi qua; (2) quá trình, tiến trình · 经过讨论,大家一致推选美玲做班长。 · Trải qua thảo luận, mọi người nhất trí bầu Mỹ Linh làm lớp trưởng. |
431. 经理 · jīnglǐ(KINH LÝ): quản lí, giám đốc · 他刚来公司不久,就晋升为部门经理。 · Anh ấy vừa đến công ty không lâu đã được thăng chức lên làm giám đốc bộ phận. |
432. 久 · jiǔ(CỨU): (1) lâu, lâu dài; (2) bao lâu · 这件衣服穿了很久,但看起来还是蛮新的。 · Bộ đồ dù mặc từ rất lâu nhưng nhìn vẫn như mới. |
433. 旧 · jiù(CỨU): (1) cũ, xưa; (2) trước đây; (3) cũ, đồ đã dùng qua · 我把所有的旧书都扔掉了。 · Tôi vứt hết những quyển sách cũ đi rồi. |
434. 句子 · jùzi(CỨ TỬ): câu · 变换词语的位置,可以改变句子的内容。 · Thay đổi vị trí của từ ngữ có thể thay đổi toàn bộ nội dung của câu. |
435. 饿 · è(NGẪ): đói, đói bụng · 中午还没有吃饭,饿死了。 · Buổi trưa vẫn chưa ăn cơm, đói chết mất. |
436. 耳朵 · ěrduo(NHỈ ĐÓA): tai, lỗ tai · 小白兔的耳朵又长又大。 · Tai của loài thỏ vừa dài vừa to. |
437. 发 · fā(PHÁT): (1) phát, giao, gửi đi; (2) nảy sinh, phát ra, sinh ra; (3) phát triển, mở rộng · 你可以给我打电话或者发邮件给我。 · Bạn có thể gọi điện thoại hoặc gửi e-mail cho tôi. |
438. 发烧 · fāshāo(PHÁT THIÊU): sốt, phát sốt, lên cơn sốt · 他发烧已经持续好几天了。 · Anh ấy lên cơn sốt đã liên tục mấy ngày rồi. |
439. 发现 · fāxiàn(PHÁT HIỆN): (1) phát hiện, tìm ra; (2) phát giác, cảm thấy · 只要留心观察,你会发现幸福在我们每个人的身边。 · Chỉ có để tâm quan sát, bạn mới phát hiện hạnh phúc luôn ở bên cạnh mỗi chúng ta. |
440. 方便 · fāngbiàn(PHƯƠNG TIỆN): thuận tiện, thuận lợi · 随着经济的发展,交通越来越方便。 · Cùng với sự phát triển kinh tế, giao thông cũng ngày càng thuận tiện. |
441. 放 · fàng(PHÓNG): (1) đặt, để; (2) ngừng, nghi, tan; (3) mở rộng, phóng, nói · 人生不愉快的事情就不要放在心上。 · Những chuyện không vui thì không nên để trong lòng. |
442. 放心 · fàngxīn(PHÓNG TÂM): yên tâm, yên lòng, yên bung · 你放心,一切都安排好了。 · Anh yên tâm, tất cả đều được sắp xếp ổn thỏa rồi. |
443. 分 · fēn(PHÂN): (1) chia, phân; (2) phần, phân rõ, phân biệt; (3) chi nhánh, bộ phận · 老师要求全班同学进行分组讨论。 · Giáo viên yêu cầu học sinh cả lớp tiến hành phân nhóm thảo luận. |
444. 附近 · fùjìn(PHỤ CẬN): phụ cận, lân cận, gần · 学校附近有一家24小时开门的商店。 · Gần trường học có một cửa hàng mở cửa 24 tiếng. |
445. 复习 · fùxí(PHỤC TẬP): ôn tập · 复习是保证学习效果的重要方法。 · Ôn tập là phương pháp quan trọng để bảo đảm hiệu quả học tập. |
446. 干净 · gānjìng(CAN TĨNH): (1) sạch sẽ, sạch; (2) hết sạch, sạch sành sanh · 母亲催我赶紧把房间打扫干净。 · Mẹ tôi giục tôi nhanh chóng dọn phòng sạch sẽ. |
447. 感冒 · gǎnmào(CẢM MẠO): cảm mạo, cảm cúm · 阿妆感冒了,今天下午没有去上课。 · Ban Trang bị cảm cúm, chiều nay không đi học. |
448. 感兴趣 · gǎn xìngqù: quan tâm, có hứng thú · 她对英语很感兴趣,所以经常上网学习。 · Anh ấy có hứng thú với tiếng Anh nên thường xuyên lên mạng học. |
449. 刚才 · gāngcái(CƯƠNG TÀI): vừa, vừa mới, ban nãy · 护士刚才跟我说要好好养病。 · Vừa nãy y tá nói với tôi phải dưỡng bệnh cho tốt. |
450. 个子 · gèzi(CÁ TỪ): vóc dáng, thân hình, dáng người · 她小小的个子使人感觉特别可爱。 · Vóc dáng bé nhỏ của cô gái ấy làm cho người khác cảm thấy vô cùng dễ thương. |
451. 根据 · gēnjù(CẢN CỨ): (1) căn cứ, dựa vào; (2) chứng cứ, căn cứ · 以上的推断并非毫无根据。 · Những suy luận trên không phải là không có căn cứ. |
452. 跟 · gēn(CẬN, NGÂN): (1) cùng, với; (2) theo, đi theo; (3) gót, gót chân · 陈经理已经在会议室等你,请跟我来。 · Ông Trần đang đợi ngài trong phòng họp, mời đi theo tôi. |
453. 更 · gèng(CÁNH): (1) càng, thêm, hơn nữa; (2) lại · [gēng] (CANH): (1) thay đổi, biến đổi; (2) canh · 意料之外的事件,能让我们学得更多。 · Những sự việc xảy ra ngoài dự kiến sẽ giúp chúng ta học được thêm nhiều điều. |
454. 公斤 · gōngjīn(CÔNG CÂN): ki-lô-gram · 我随身可以带多少公斤行李? · Tôi có thể đem theo bao nhiêu ki-lô-gram hành lý xách tay? |
455. 公园 · gōngyuán(CÔNG VIÊN): công viên, vườn hoa · 昨天我们班在公园玩的很高兴。 · Ngày hôm qua lớp chúng tôi đã chơi đùa rất vui vẻ ở công viên. |
456. 故事 · gùshi(CÓ SỰ): chuyện, câu chuyện · 许多寓言故事包含着深刻的哲理。 · Có rất nhiều câu chuyện ngụ ngôn bao hàm nhiều triết lý sâu sắc. |
457. 刮风 · guāfēng(QUÁT PHONG): gió, nổi gió · 无论是刮风还是下雨,学生总是准时去上学。 · Bất kể là trời trở gió hay có mưa, học sinh vẫn luôn lên lớp đúng giờ. |
458. 关 · guān(QUAN): (1) đóng, đóng lại, khép; (2) giam, giam giữ, nhốt; (3) liên quan, quan hệ · 外面雨太大了,你就把窗户关上吧。 · Bên ngoài trời mưa to quá, anh đi đóng cửa sổ lại di. |
459. 关系 · guānxì(QUAN HỆ): (1) liên quan, quan hệ; (2) nguyên nhân, điều kiện · 这件事跟他一点关系都没有。 · Sự việc này chẳng có một chút liên quan nào đến anh ta. |
460. 关心 · guānxīn(QUAN TÂM): quan tâm, lo lắng, chú ý · 党和政府一直关心人民的生活。 · Đảng và Nhà nước luôn quan tâm đến đời sống người dân. |
461. 关于 · guānyú(QUAN VU): về · 关于这件事公司还没有最后决定。 · Công ty vẫn chưa có quyết định cuối cùng về việc này. |
462. 国家 · guójiā(QUỐC GIA): (1) nhà nước, quốc gia; (2) đất nước, lãnh thổ · 每个国家都有自己的国旗。 · Mỗi đất nước đều có quốc kỳ riêng. |
463. 过 · guò(QUÁ): qua, đi qua, đi thăm (động từ) · 你的假期过得怎么样? · Kì nghỉ của bạn đã trải qua như thế nào? |
464. 过去 · guòqù(QUÁ KHỨ): (1) trước đây, quá khứ; (2) qua, đi qua · 时间过得真快,不知不觉一年又过去了。 · Thời gian trôi qua thật nhanh, bất giác một năm nữa lại trôi qua rồi. |
465. 还是 · háishì(HOÀN THỊ): (1) còn, vẫn còn; (2) có lẽ, nên; (3) hoặc, hay, hay là · 天冷了,你还是多穿点儿衣服吧。 · Trời lạnh rồi, anh nên mặc nhiều quần áo hơn. |
466. 害怕 · hàipà(HAI PHA): sợ, sợ hãi, sợ sệt · 有家庭在身边,遇到什么困难我也不害怕。 · Có gia đình ở bên cạnh, gặp phải khó khăn gì tôi cũng đều không sợ. |
467. 黑板 · hēibǎn(HẮC BẢN): bảng đen · 老师一边讲课,一边在黑板上写字。 · Thầy giáo vừa giảng bài vừa viết chữ lên bảng đen. |
468. 后来 · hòulái(HẬU LẠI): (1) về sau, sau này, sau đó; (2) kể thứa, kể tiếp · 后来我才发现,他接近我是有目的的。 · Sau này tôi mới phát hiện, anh ta tiếp cận tôi là có mục đích. |
469. 护照 · hùzhào(HỘ CHIẾU): hộ chiếu · 出外国旅游记得要带好护照。 · Đi nước ngoài du lịch nhớ phải đem theo hộ chiếu. |
470. 花 · huā(HOA): hoa, bông hoa, cây hoa (danh từ) · 妈妈最喜欢玫瑰花。 · Mẹ tôi thích nhất là hoa hồng. |
471. 花 · huā(HOA): dùng, tốn, tiêu (động từ) · 她每天都花一个小时在图书馆自习。 · Mỗi ngày cô ấy đều dùng một tiếng để học ở thư viện. |
472. 画 · huà(HOA): (1) vẽ, họa; (2) tranh, bức tranh · 在美术课上,老师教我们用蜡笔画画。 · Giáo viên dạy chúng tôi dùng bút sáp màu để vẽ tranh trong tiết mỹ thuật. |
473. 坏 · huài(HOẠI): (1) xấu, tồi, không tốt; (2) hỏng, hư, thói; (3) xấu, xấu xa · 经常熬夜是坏习惯。 · Thường xuyên thức khuya là thói quen không tốt. |
474. 欢迎 · huānyíng(HOAN NGHÊNH): (1) chào đón, chào mừng; (2) hoan nghênh · 这本书一直很受人欢迎。 · Quyển sách này luôn được đọc giả hoan nghênh. |
475. 还 · huán(HOÀN): về, trở về, trả lại (động từ) · 这笔钱以后记得还给我就好。 · Số tiền này về sau nhớ trả lại cho tôi là được. |
476. 环境 · huánjìng(HOÀN CẢNH): (1) môi trường, cảnh vật xung quanh; (2) hoàn cảnh, điều kiện · 每个人都要自觉保护环境。 · Mỗi người đều cần tự giác bảo vệ môi trường. |
477. 换 · huàn(HOÁN): (1) đổi, trao đổi, hoán đổi; (2) thay, đổi · 请帮我把美元换成人民币。 · Giúp tôi đổi số tiền đô này thành tiền tệ. |
478. 黄河 · Huánghé(HOÀNG HÀ): sông Hoàng Hà · 黄河是中国第二长河。 · Sông Hoàng Hà là con sông dài đứng thứ hai Trung Quốc. |
479. 回答 · huídá(HÔI ĐÁP): trả lời, đáp, giải đáp · 老师提问的问题她回答不出来。 · Cô ấy không trả lời được câu hỏi mà thầy giáo đưa ra. |
480. 会议 · huìyì(HỘI NGHỊ): hội nghị · 昨天,各国领导人在联合国会议室里举行了首脑会议。 · Nhà lãnh đạo các nước đã tổ chức hội nghị thương định tại phòng hội nghị Liên Hợp Quốc vào ngày hôm qua. |
481. 或者 · huòzhě(HOẶC GIẢ): (1) có lẽ, có thể, chắc là; (2) hoặc, hoặc là · 你赶快走,或者还能赶上末班车。 · Anh đi nhanh lên, chắc là vẫn kịp chuyến xe cuối đấy. |
482. 几乎 · jīhū(CƠ HỒ): hầu như, cơ hồ, gần như · 前来观看足球比赛的几乎有三十万人。 · Số cổ đông viên đến xem trận đấu bóng đá cơ hồ có ba trăm ngàn người. |
483. 机会 · jīhuì(CƠ HỘI): cơ hội, dịp, thời cơ · 留学的机会十分难得,你一定要好好珍惜。 · Cơ hội đi du học rất khó mà có được, cậu nhất định phải biết trân trọng. |
484. 极 · jí(CỰC): (1) định điểm, cực điểm; (2) cực, cao nhất; (3) hết sức, cực độ, cực kỳ · 妈妈对她的考试成绩满意极了。 · Mẹ cô ấy cực kỳ hài lòng với kết quả kiểm tra của cô ấy. |
485. 记得 · jìde(KỶ ĐẶC): nhớ, nhớ lại, nhớ được · 我隐隐约约地记得一些小时候的事。 · Tôi lờ mờ nhớ lại một vài câu chuyện hồi còn nhỏ. |
486. 季节 · jìjié(QUÝ TIẾT): tiết, mùa, thời kỳ · 越南北部一年有四个季节。 · Miền Bắc Việt Nam có bốn mùa trong một năm. |
487. 检查 · jiǎnchá(KIỂM TRA): (1) kiểm tra, kiểm soát; (2) tra cứu, điều tra · 客户的柜子被海关要求卸货检查。 · Container hàng của khách bị hải quan yêu cầu dỡ hàng kiểm tra. |
488. 简单 · jiǎndān(GIẢN ĐƠN): đơn giản, giản đơn · 这次考试题目太简单了,应该没人做错。 · Lần thi này đề bài quá giản đơn, chắc chắn không ai làm sai. |
489. 见面 · jiànmiàn(KIẾN DIỆN): gặp, gặp nhau, gặp mặt · 我们今天没有跟他见面。 · Hôm nay chúng tôi không gặp anh ấy. |
490. 健康 · jiànkāng(KIỆN KHANG): khỏe mạnh, tráng kiện · 每个人必须要保持一个健康的生活方式。 · Mỗi chúng ta cần phải duy trì một cách sống lành mạnh. |
491. 讲 · jiǎng(GIẢNG): (1) nói, kể; (2) giải thích, thuyết minh; (3) bàn bạc, thương lượng · 上课时要留心听老师讲课,有不懂的就提出来。 · Trong giờ học con cần chú ý lắng thầy giáo giảng, chỗ nào không hiểu là hỏi luôn nhé. |
492. 教 · jiào(GIÁO): (1) dạy dỗ, giáo dục, chỉ bảo; (2) tôn giáo, đạo · [jiāo] (GIÁO): dạy · 妈妈在教她女儿识字。 · Bà mẹ đang dạy cô con gái học chữ. |
493. 角 · jiǎo(GIÁC): (1) sừng; (2) góc, cạnh · [jué] (GIÁC): (1) vai, vai diễn, vai kịch; (2) cạnh tranh, thị, đấu · 桌子角容易让小孩子受伤。 · Cạnh bàn rất dễ làm trẻ nhỏ bị thương. |
494. 脚 · jiǎo(CUỐC): (1) chân, bàn chân; (2) khuân vác, bốc xếp · 山脚下有一间孤零零的茅草房。 · Dưới chân núi có một căn nhà tranh nằm đơn độc. |
495. 接 · jiē(TIẾP): (1) tiếp cận, tiếp xúc; gần; (2) nối, ghép, liên tiếp; (3) đón tiếp, nghênh đón; (4) tiếp thu, tiếp nhận, nhận · 我打好几次电话给他,可他一直都没有接。 · Tôi gọi cho anh ấy mấy lần, nhưng anh ấy đều không nhận điện thoại. |
496. 街道 · jiēdào(NHAI ĐẠO): (1) phố, đường; (2) đường phố, khu phố · 警察用警戒线封锁街道。 · Cảnh sát dùng băng cảnh báo phong tỏa khu phố. |
497. 节目 · jiémù(TIẾT MỤC): tiết mục, chương trình · 爸爸最喜欢看电视里的新闻节目。 · Bố tôi thích xem chương trình thời sự trên ti-vi nhất. |
498. 节日 · jiéri(TIẾT NHẬT): (1) ngày lễ, ngày hội; (2) ngày tết · 清明节是越南的一个传统节日。 · Tiết Thanh Minh là một ngày lễ truyền thống của Việt Nam. |
499. 结婚 · jiéhūn(KẾT HÔN): kết hôn, đám cưới, lấy nhau · 她跟一个有钱人结了婚。 · Cô ấy đã kết hôn cùng một người đàn ông có tiền. |
500. 结束 · jiéshù(KẾT THÚC): kết thúc, chấm dứt, hết · 人民渴望结束战乱,过上太平日子。 · Nhân dân khao khát chiến tranh loạn lạc chấm dứt, bước vào những ngày tháng thái bình. |
501. 解决 · jiějué(GIẢI QUYẾT): (1) giải quyết, thu xếp, xử lí; (2) tiêu diệt, thù tiêu · 双方为了解决这个问题而争持不下。 · Hai bên vì muốn giải quyết vấn đề này mà tranh chấp mãi. |
502. 借 · jiè(TÁ): (1) mượn, vay; (2) cho mượn, cho vay; (3) nhờ, cậy, mượn cở · 可以把你的摩托车借给我好吗? · Có thể cho tôi mượn cái xe máy của chị được không? |
503. 经常 · jīngcháng(KINH THƯỜNG): (1) bình thường, hàng ngày; (2) thường thường, thường xuyên · 学习哪一种外语都要经常炼口语。 · Học bất cứ ngoại ngữ nào đều phải thường xuyên luyện tập khẩu ngữ. |
504. 经过 · jīngguò(KINH QUA): (1) kinh qua, trải qua, đi qua; (2) quá trình, tiến trình · 经过讨论,大家一致推选美玲做班长。 · Trải qua thảo luận, mọi người nhất trí bầu Mỹ Linh làm lớp trưởng. |
505. 经理 · jīnglǐ(KINH LÌ): quản lí, giám đốc · 他刚来公司不久,就晋升为部门经理。 · Anh ấy vừa đến công ty không lâu đã được thăng chức lên làm giám đốc bộ phận. |
506. 久 · jiǔ(CỨU): (1) lâu, lâu dài; (2) bao lâu · 这件衣服穿了很久,但看起来还是蛮新的。 · Bộ đồ dù mặc từ rất lâu nhưng nhìn vẫn như mới. |
507. 旧 · jiù(CỨU): (1) cũ, xưa; (2) trước đây; (3) cũ, đồ đã dùng qua · 我把所有的旧书都扔掉了。 · Tôi vứt hết những quyển sách cũ đi rồi. |
508. 句子 · jùzi(CỨ TỬ): câu · 变换词语的位置,可以改变句子的内容。 · Thay đổi vị trí của từ ngữ có thể thay đổi toàn bộ nội dung của câu. |
509. 决定 · juédìng(QUYẾT ĐỊNH): (1) quyết định, định đoạt; (2) quyết định · 班长向同学们传达校长的决定。 · Lớp trưởng truyền đạt lại quyết định của thầy hiệu trưởng đến các bạn học. |
510. 可爱 · kěài(KHẢ ÁI): đáng yêu, dễ thương · 娃娃经常笑眯眯的,可爱极了。 · Em bé hay cười tít mắt nhìn rất dễ thương. |
511. 渴 · kě(KHÁT): (1) khát, khát nước; (2) khát khao, ao ước · 对大多数人来说,水是最好的解渴饮料。 · Nước là thức uống giải khát tốt nhất đối với nhiều người. |
512. 刻 · kè(KHẮC): (1) khắc, chạm trổ; (2) khắc, mười lăm phút; (3) sâu sắc · 他一刻也没有忘记自己的祖国。 · Anh ấy một khắc cũng không quên Tổ quốc của mình. |
513. 客人 · kèrén(KHÁCH NHÂN): khách, khách mời, lữ khách · 经理陪同一些客人到楼下去吃饭。 · Giám đốc dẫn một vài người khách xuống dưới lầu ăn cơm. |
514. 空调 · kōngtiáo(KHÔNG ĐIỀU): máy điều hòa nhiệt độ, máy điều hòa không khí · 尽管天气很热,可是我们不开空调。 · Mặc dù thời tiết rất nóng nhưng chúng tôi không bật điều hòa. |
515. 口 · kǒu(KHẨU): (1) miệng, mồm; (2) khẩu vị, vị giác, thị hiếu; (3) cửa, cửa ra vào · 他一口把那杯酒喝得干干净净了。 · Anh ta liên một hơi uống sạch chén rượu. |
515. 口 · kǒu(KHẨU): (1) miệng, mồm; (2) khẩu vị, vị giác, thị hiếu; (3) cửa, cửa ra vào · 他一口把那杯酒喝得干干净净了。 · Anh ta liên một hơi uống sạch chén rượu. |
516. 哭 · kū(KHÓC): khóc, khóc lóc · 她受了那么大的打击,禁不住哭了起来。 · Cô ấy phải chịu đả kích rất lớn, không kìm được khóc to lên. |
517. 裤子 · kùzi(KHÔ TỬ): quần, cái quần · 别把你的新裤子弄脏。 · Con đừng có làm bẩn cái quần mới đấy nhé. |
518. 筷子 · kuàizi(KHOÁI TỬ): đũa · 筷子是越南饮食文化的标志之一。 · Đũa là một trong những biểu tượng của văn hóa ẩm thực Việt Nam. |
519. 蓝 · lán(LAM): xanh, lam, xanh da trời · 大雁拍打着翅膀飞上蓝天。 · Chim đại bằng vẫy cánh bay lên bầu trời xanh. |
520. 老 · lǎo(LÃO): (1) già; (2) cũ, xưa, cổ; (3) thường xuyên, luôn luôn · 爷爷七十多岁了,可是一点也不显老。 · Ông nội đã ngoài bảy mươi tuổi rồi nhưng một chút cũng không thấy già. |
521. 离开 · lìkāi(LI KHAI): rời khỏi, tách khỏi · 他依依不舍地离开了四年读大学的生活。 · Anh ấy lưu luyến rời xa cuộc sống của bốn năm đại học. |
522. 礼物 · lǐwù(LỄ VẬT): lễ vật, quà tặng · 礼物虽小,却包含着朋友的一份深情。 · Món quà dù nhỏ nhưng nó chứa đựng tinh cảm sâu nặng của bạn bè. |
523. 历史 · lìshǐ(LỊCH SỬ): lịch sử · 这是一段让人刻骨铭心的历史。 · Đây là một đoạn lịch sử làm cho con người phải khắc cốt ghi tâm. |
524. 脸 · liǎn(LIÊM, LIÊM): (1) mặt, khuôn mặt; (2) bề mặt, phía mặt; (3) vẻ mặt, nét mặt · 看了我的成绩单,妈妈脸上浮现出满意的笑容。 · Nụ cười hài lòng lộ ra trên mặt mẹ sau khi bà nhìn thấy bảng thành tích của tôi. |
525. 练习 · liànxí(LUYỆN TẬP): (1) luyện tập, ôn tập; (2) tập, bài tập · 只要我们能够天天练习,就一定能取得成功。 · Chỉ cần chúng ta có thể luyện tập mỗi ngày, chắc chắn sẽ đạt được thành công. |
526. 辆 · liàng(LUỒNG): chiếc (chi xe cộ) · 一辆汽车从我身边疾驶而过。 · Một chiếc ô tô lao vút qua ngay bên cạnh tôi. |
527. 聊天 · liáotiān(LIÊU THIÊN): tán gẫu, nói chuyện · 女孩子都爱跟朋友聊天。 · Con gái đều thích tán gẫu cùng bạn bè. |
528. 了解 · liǎojiě(LIÊU GIẢI): hiểu rõ, biết rõ · 了解人民的疾苦是党员干部的责任。 · Trách nhiệm của cán bộ Đảng viên là hiểu được nỗi khổ của người dân. |
529. 邻居 · línjū(LÂN CƯ): hàng xóm, láng giềng · 他们虽是邻居,但情感像亲人一样亲切。 · Họ dù chỉ là hàng xóm, nhưng tình cảm thân thiết như người thân trong nhà. |
530. 留学 · liúxué(LƯU HỌC): du học, lưu học · 可以出国留学是青年人神往的事情。 · Các bạn trẻ đều ước muốn được sang nước ngoài du học. |
531. 楼 · lóu(LÂU): (1) làu, gác, nhà làu; (2) tầng; (3) tiệm, quán, nhà · 小孩一口气爬上十楼。 · Đứa bé leo một mạch lên đến tận tầng mười. |
532. 绿 · lǜ(LỤC): xanh lá, xanh lá cây · 绿色是自然界中常见的颜色。 · Màu xanh lá cây là màu sắc thường thấy trong giới tự nhiên. |
533. 马 · mǎ(MÃ): ngựa, con ngựa · 那匹马性情非常暴烈。 · Tính tình con ngựa đó vô cùng hung dữ. |
534. 马上 · mǎshàng(MÃ THUỢNG): lập tức, tức khắc, liên lập tức · 请等一下,我马上就回来。 · Tôi sẽ quay lại ngay lập tức, hãy đợi một chút. |
535. 满意 · mǎnyì(MÃN Ý): thỏa mãn, hài lòng, bằng lòng · 年会的节目丰富多彩,大家看了都感到满意。 · Chương trình trong cuộc họp thường niên vô cùng đặc sắc làm mọi người đều cảm thấy hài lòng. |
536. 帽子 · màozi(MÃO TỬ): mũ, nón · 夏天戴一个适合自己的帽子可以增加自身的魅力。 · Mùa hè đội một chiếc mũ phù hợp với bản thân có thể tăng sức hút cho chính mình. |
537. 米 · mǐ(MẺ): (1) gạo; (2) hạt; (3) mét · 老鼠总喜欢吃大米。 · Chuột thường rất thích ăn gạo. |
538. 面包 · miànbāo(DIỄN BAO): bánh mỳ · 他为了省钱,买了一个面包当午餐。 · Vì muốn tiết kiệm tiền nên anh ta chỉ mua một cái bánh mỳ để làm bữa trưa. |
539. 明白 · míngbai(MINH BẠCH): (1) rố ràng, dễ hiểu; (2) biết, hiểu; (3) công khai, nói thẳng · 对不起,我不太明白你的意思。 · Xin lỗi, tôi không hiểu ý anh đang nói lắm. |
540. 拿 · ná(NÃ): (1) cầm, cầm lấy; (2) nắm bắt, nắm chắc; (3) lấy, đem (giới từ) · 她手里拿着一把扇子。 · Tay cô ấy cầm một cái quạt. |
541. 奶奶 · nǎinai(NÃI NÃI): bà nội · 奶奶的脸上常常显露出幸福的笑容。 · Trên gương mặt bà nội thường xuyên hiện lên nụ cười hạnh phúc. |
542. 南 · nán(NAM): phía Nam, phương Nam · 我的朋友下决心去南部立业。 · Bạn của tôi hạ quyết tâm vào miền Nam lập nghiệp. |
543. 难 · nán(NAN): (1) khó, khó khăn; (2) không hay · [nàn] (NAN): (1) tai nạn, tai họa; (2) chật vấn, thẩm vấn · 这条路多么难走。 · Con đường này rất khó đi. |
544. 难过 · nánguò(NAN QUA): (1) buồn bã, khó chịu; (2) khó sống, chật vật · 我家的小猫死掉了,我的心里非常难过。 · Con mèo nhà tôi chết rồi, trong lòng tôi cảm thấy vô cùng buồn bã. |
545. 年级 · niánjí(NIÊN CẬP): lớp · 二年级学生能写出一段完整的话,算是不错了。 · Học sinh năm hai mà đã có thể uv việt một đoạn hội thoại hoàn chỉnh là rất giỏi rồi. |
546. 年轻 · niánqīng(NIÊN KHINH): tuổi trẻ, thanh niên · 年轻人经验不足,工作中难免犯错。 · Người trẻ tuổi chưa có đủ kinh nghiệm, khó tránh khỏi mắc sai lầm trong công việc. |
547. 鸟 · niǎo(DIỆU): chim · 美妙的鸟叫声从森林里传来的。 · Tiếng chim hót trong trẻo vong lại từ trong rừng sâu. |
548. 努力 · nǔlì(NỖ LỰC): cố gắng, nỗ lực, gắng sức · 学生要努力学习,不让爸爸妈妈操心。 · Học sinh phải cố gắng học tập, đừng để bố mẹ phải lo lắng. |
549. 爬山 · páshān(BÀ SƠN): leo núi · 天高云淡的日子最适合爬山。 · Những ngày trời cao mây trắng rất thích hợp nhất để đi leo núi. |
550. 盘子 · pánzi(BÀN TỬ): khay, đĩa, mâm · 我清扫他所打破的盘子碎片。 · Tôi dọn sạch những mảnh đĩa mà anh ta làm vỡ. |
551. 胖 · pàng(BẰNG): mập, béo (thân thể người) · 不管你胖还是瘦,你都要注意保养身体。 · Cho dù bạn béo hay gầy thì đều phải chú ý chăm sóc sức khỏe. |
552. 皮鞋 · píxié(BÌ HÀI): giày da · 这是一双货真价实的皮鞋。 · Đây là một đôi giày da hàng thật giá thật. |
553. 啤酒 · píjiǔ(TI TỬU): bia · 有些啤酒和巧克力有苦味。 · Một số loại bia và sô cô la có vị đắng. |
554. 瓶子 · píngzi(BÌNH TỬ): lọ, bình · 这些瓶子都是易碎品,装货时要小心一点。 · Mấy cái bình này đều là hàng dễ vỡ, lúc đóng hàng phải cẩn thận chút. |
555. 其实 · qíshí(KỶ THỨC): kỳ thực, thực ra · 这只小猫看起来很乖,其实凶得很。 · Con mèo này nhìn tưởng hiển nhưng thực ra rất đứt. |
556. 其他 · qítā(KỶ THA): khác, cái khác · 他的意见与班里其他同学不一致。 · Ý kiến của anh ấy không đồng nhất với ý kiến của các bạn khác trong lớp. |
557. 奇怪 · qíguài(KỶ QUÁI): (1) kỳ quái, quái lạ, kỳ lạ; (2) ngoài dự kiến, khó hiểu · 海洋中有许多形态奇怪的动植物。 · Trong đại dương tồn tại rất nhiều loài động thực vật có hình dạng kỳ lạ. |
558. 骑 · qí(KỶ): (1) cưỡi, đi; (2) kỵ binh, người cưỡi ngựa · 骑马虽然是一种很安全的活动,但是也有潜在的危险。 · Cưỡi ngựa tuy là một hoạt động an toàn nhưng nó cũng có tiềm ẩn nguy hiểm. |
559. 起飞 · qǐfēi(KHỞI PHI): cất cánh (máy bay) · 请留心飞机起飞时间。 · Hãy ghi nhớ thời gian máy bay cất cánh. |
560. 起来 · qǐlái(KHỞI LAI): (1) ngồi dậy, đứng dậy; (2) vùng dậy, nổi dậy; (3) lên · 他在沙发上猛然跳了起来。 · Anh ấy đột nhiên từ sofa nhảy lên. |
561. 清楚 · qīngchǔ(THANH SỞ): (1) rố răng; (2) hiểu rõ, nắm được · 你应清楚自己的优点与弱点。 · Bạn nên hiểu rõ ưu điểm và nhược điểm của bản thân. |
562. 请假 · qǐngjià(THỈNH GIÁ): xin nghỉ, xin phép nghỉ · 你去看看医生吧,我帮你向老师请假。 · Bạn đi gặp bác sĩ đi, tôi sẽ giúp bạn xin phép nghỉ với thầy giáo. |
563. 秋 · qiū(THU): (1) thu, mùa thu; (2) năm; (3) thời kỳ, lúc · 树叶在秋天变黄。 · Lá cây chuyển màu vàng vào mùa thu. |
564. 裙子 · qúnzi(QUÀN TỬ): cái váy · 她平时只穿裙子,不爱穿裤子。 · Thường ngày cô ấy chỉ thích mặc váy, không thích mặc quần. |
565. 然后 · ránhòu(NHIÊN HẬU): sau đó, tiếp đó · 首先细心思考,然后再决定。 · Trước tiên phải nghiên cứu tỉ mỉ, sau đó mới quyết định. |
566. 热情 · rèqíng(NHIỆT TÌNH): (1) nhiệt tình, nhiệt huyết; (2) có nhiệt tình · 大家对我都很热情。 · Mọi người đều đối xử rất nhiệt tình với tôi. |
567. 认为 · rènwéi(NHẬN VI): cho rằng, cho là · 我认为他的想法比我的好。 · Tôi cho rằng ý tưởng của anh ấy tốt hơn của tôi. |
568. 认真 · rènzhēn(NHẬN CHÂN): nghiêm túc, chăm chỉ · 遇到复杂的事情要认真分析,找出解决办法。 · Khi gặp phải sự việc phức tạp, bạn nên phân tích một cách nghiêm túc để tìm ra cách giải quyết. |
569. 容易 · róngyì(DUNG DỊ): (1) dễ, dễ dàng; (2) có thể, dễ · 婴儿的皮肤容易擦伤。 · Làn da em bé dễ bị trầy xước. |
570. 如果 · rúguǒ(NHU QUẢ): nếu như, nếu mà · 如果你有什么想法就说出来让大家知道吧。 · Nếu như bạn có bất kỳ ý tưởng nào, hãy nói ra cho mọi người biết. |
571. 伞 · sǎn(TẦN): cái ô, cái dù · 邻居门前总是放一把伞。 · Trước cửa nhà hàng xóm luôn để một cái ô. |
572. 上网 · shàngwǎng(THƯỢNG VÕNG): lên mạng · 晚上熬夜上网使抵抗力下降。 · Buổi đêm thức khuya lên mạng làm giảm sức đề kháng. |
572. 上网 · shàngwǎng(THƯỢNG VÕNG): lên mạng · 晚上熬夜上网使抵抗力下降。 · Buổi đêm thức khuya lên mạng làm giảm sức đề kháng. |
573. 生气 · shēngqì(SINH KHÍ): (1) tức giận, giận; (2) sức sống · 因为他犯了错,所以老板很生气。 · Bởi vì anh ấy mắc lỗi nên sếp rất tức giận. |
574. 声音 · shēngyīn(THANH ÂM): âm thanh, tiếng động · 海浪的声音让我非常舒服。 · Tiếng sóng làm tôi cảm thấy rất thoải mái. |
575. 世界 · shìjiè(THẾ GIỚI): (1) thế giới, trái đất; (2) vũ trụ; (3) thế giới (lãnh vực, phạm vi) · 世界上最大的沙漠是撒哈拉沙漠。 · Sa mạc lớn nhất thế giới là sa mạc Sahara. |
576. 试 · shì(THÍ): (1) thử, thí nghiệm; (2) thi, kiểm tra · 首先这么试一下看看,然后再做决定吧。 · Trước hết phải làm thử như vậy xem sao rồi hãy quyết định sau. |
577. 瘦 · shòu(SẤU): (1) gầy, còm; (2) chật, hẹp; (3) cằn cỗi, xấu · 裙子做得太瘦了,可以往肥里放一下吗? · Váy làm quá gầy, có thể mở rộng ra một chút không ạ? |
578. 叔叔 · shūshu(THÚC THÚC): chú · 邻居叔叔几乎每天都工作到很晚。 · Chú hàng xóm hầu như mỗi ngày đều làm việc đến rất muộn. |
579. 舒服 · shūfú(THU PHỤC): thoải mái, dễ chịu · 她觉得不舒服,今天没有上课。 · Cô ấy cảm thấy không thoải mái nên hôm nay không đến lớp. |
580. 树 · shù(THỤ): (1) cây; (2) xây dựng, dựng nên · 天太热了,大家都到大树底下去乘凉。 · Trời nóng quá, mọi người đều ngồi dưới gốc cây tìm bóng mát. |
581. 数学 · shùxué(SỐ HỌC): toán, toán học · 妹妹再次获得数学竞赛一等奖。 · Em gái tôi lại giành được giải nhất trong cuộc thi toán học. |
582. 刷牙 · shuāyá(LOÁT NHA): đánh răng · 我们要养成天天刷牙漱口的良好习惯。 · Chúng ta phải hình thành thói quen đánh răng súc miệng mỗi ngày. |
583. 双 · shuāng(SONG): (1) đôi, hai; (2) gấp đôi · 他有一双深沉的眼睛。 · Anh ấy có một đôi mắt sâu thâm. |
584. 水平 · shuǐpíng(THỦY BÌNH): trình độ, mức · 人民的生活水平提高了,生活方式也有很大的改变。 · Mức sống của người dân đã được nâng cao, lối sống của họ cũng có những thay đổi rõ rệt. |
585. 司机 · sījī(TĨ CƠ): tài xế, người lái xe · 这起交通事故是由司机喝酒后驾驶造成的。 · Vụ tai nạn giao thông là do tài xế lái xe sau khi uống rượu gây ra. |
586. 太阳 · tàiyáng(THÁI DƯƠNG): (1) mặt trời, vầng thái dương; (2) ánh sáng, ánh nắng · 太阳落山了,天空渐渐昏暗下来。 · Mặt trời đã xuống núi, bầu trời dần dần trở nên tối hơn. |
587. 特别 · tèbié(ĐẶC BIỆT): (1) đặc biệt; (2) vô cùng, rất; (3) càng, đặc biệt, nhất là · 妈妈出差一个多月了,我特别想念她。 · Mẹ tôi đã đi công tác hơn tháng nay rồi, tôi vô cùng nhớ bà. |
588. 疼 · téng(ĐÔNG): (1) đau, buốt, nhức; (2) yêu thương, cưng · 脚碰得很疼,暂时不能走路。 · Chân bị vấp đau quá, tạm thời không thể đi bộ được. |
589. 提高 · tìgāo(ĐỀ CAO): đề cao, nâng cao · 发展生产的目的是提高人民的生活。 · Mục đích của phát triển sản xuất là cải thiện cuộc sống của người dân. |
590. 体育 · tǐyù(THỂ DỤC): (1) thể dục; (2) thể thao, hoạt động thể dục · 太极拳是老年人喜爱的体育活动。 · Thái Cực Quyền là một hoạt động thể thao yêu thích của người già. |
591. 甜 · tián(ĐIÊM): (1) ngọt; (2) say, ngon · 这西瓜真甜。 · Quả dưa này rất ngọt. |
592. 条 · tiáo(ĐIỀU): (1) mảnh, sợi; (2) đường, đường kẻ; (3) sợi, cái, con · 真倒霉,钓了半天也没钓上一条鱼。 · Thật xui xẻo, cả ngày trời cũng không cẩu được con cá nào. |
593. 同事 · tóngshì(ĐỒNG SỰ): đồng sự, đồng nghiệp · 这件事我已经委托给同事全权办理了。 · Tôi đã giao phó cho đồng nghiệp của mình toàn quyền xử lí vấn đề này. |
594. 同意 · tóngyì(ĐỒNG Ý): đồng ý, bằng lòng, tán thành · 同学们不同意利用星期天去补课。 · Các học sinh không tán thành việc sử dụng ngày chủ nhật để học bù. |
595. 头发 · tóufa(ĐẦU PHÁT): tóc · 男孩子常喜欢女孩子留长头发。 · Con trai thường thích con gái để tóc dài. |
596. 突然 · tūrán(ĐỘT NHIÊN): đột nhiên, bỗng nhiên, bất thình lình · 电灯突然灭了,教室里黑洞洞的。 · Đèn điện bỗng nhiên tắt, cả phòng học đều tối om . |
597. 图书馆 · túshū guǎn(THƯ VIỆN): thư viện · 姐姐最常去的地方就是图书馆。 · Nơi mà chị tôi thường xuyên đến nhất chính là thư viện. |
598. 腿 · tuǐ(THOÁI, THÔI): chân, căng, giò · 走步了半天,两条腿都快要断了。 · Đi bộ nửa ngày trời, hai chân sắp gãy cả rồi. |
599. 完成 · wánchéng(HOÀN THÀNH): hoàn thành · 这幅作品需要人们互相配合才能完成。 · Tác phẩm này đòi hỏi mọi người phải hợp tác cùng nhau mới có thể hoàn thành. |
600. 碗 · wǎn(UYỀN): bát, chén · 每天饭后我都会帮父母洗碗。 · Tôi luôn giúp bố mẹ rửa bát sau mỗi bữa ăn. |
601. 万 · wàn(VẠN): (1) vạn, mười nghìn; (2) muôn vàn, nhiều · 新年到了,祝你万事如意。 · Năm mới đã đến, tôi chúc bạn vạn sự như ý. |
602. 忘记 · wàngjì(VONG KỶ): quên, không nhớ · 我们不能忘记父母的辛勤教导。 · Chúng ta không được quên công lao dạy dỗ vất vả của cha mẹ. |
603. 为 · wéi(VI): (1) thành, trở thành; (2) hành vi, hành động; (3) là · [wèi] (VI): (1) để, vì (mục đích); (2) với, đối với · 不用为得不到的东西耿耿于怀。 · Đừng mãi canh cánh trong lòng vì những thứ bạn không có được. |
604. 为了 · wèi le(VỊ LIÊU): để, vì (mục đích) · 为了学好汉语,他来到了中国。 · Nó đến Trung Quốc vì muốn học giỏi tiếng Hán hơn. |
605. 位 · [wèi] (VI):): (1) vị trí, chỗ, nơi; (2) địa vị, chức vị; (3) vị (lượng từ chỉ người) · ) 家里来了几位客人。 · Trong nhà có mấy vị khách mới đến. |
606. 文化 · wénhuà(VĂN HÓA): (1) văn hóa; (2) văn hóa (trình độ) · 越南文化是亚太地区最古老的文化之一。 · Văn hóa Việt Nam là một trong những nền văn hóa lâu đời nhất của khu vực Châu Á Thái Bình Dương. |
607. 西 · xī(TÂY): phương Tây, phía Tây, hướng Tây · 太阳从东方升起,在西方落下。 · Mặt trời mọc từ phía đông và lặn ở phía tây. |
608. 习惯 · xíguàn(TẬP QUÁN): thói quen, tập quán · 各国都有不同的习惯和想法。 · Mỗi quốc gia có tập quán và cách nghĩ khác nhau. |
609. 洗手间 · xǐshǒujiān(NHÀ VỆ SINH): nhà vệ sinh, WC · 饭店要保持餐厅和洗手间干净卫生。 · Nhà hàng phải đảm bảo phòng ăn và nhà vệ sinh luôn sạch sẽ. |
610. 洗澡 · xǐzǎo(TÂY TẢO): rửa, tắm rửa · 晚上11点后才洗澡会容易感冒。 · Tắm sau 11 giờ đêm rất dễ bị cảm lạnh. |
611. 夏 · xià(HA): mùa hạ, mùa hè · 凉茶是夏天的好饮料。 · Trà mát là một thức uống tốt trong mùa hè. |
612. 先 · xiān(TIÊN): (1) trước, trước tiên; (2) tổ tiên · 这件事你先别告诉她。 · Anh đừng nói trước điều này với cô ấy. |
613. 相信 · xiāngxìn(TƯƠNG TÍN): tin, tin tưởng · 你别轻易相信道听途说的消息。 · Đừng quá dễ dàng tin theo những tin tức đồn đại không căn cứ. |
614. 香蕉 · xiāngjiāo(HƯƠNG TIÊU): quả chuối · 香蕉对减肥很有效。 · Quả chuối có công dụng với việc giảm cân. |
615. 向 · xiàng(HƯỚNG): (1) hướng; (2) nhìn về, hướng về; (3) nhâm, về · 河水日夜不停地向东流去。 · Dòng sông ngày đêm không ngừng chảy về hướng đông. |
616. 像 · xiàng(TƯỢNG): (1) tượng, ảnh; (2) giống · 别人都说我和我姐长得很像。 · Mọi người đều nói rằng tôi rất giống chị tôi. |
617. 小心 · xiǎoxīn(TIÊU TÂM): cẩn thận, chú ý, coi chừng · 结了冰的马路很光滑,走路时要小心。 · Con đường bị đóng băng rất trơn trượt, khi đi qua nhất định phải cẩn thận. |
618. 校长 · xiàozhǎng(HIỆU TRƯỜNG): hiệu trưởng · 校长对教育改革的方案作了详细的阐述。 · Hiệu trưởng giải thích chi tiết về phương án cải cách giáo dục. |
619. 新闻 · xīnwén(TÂN VĂN): tin tức, tin thời sự · 最近越南足球队成为热门新闻。 · Đội tuyển bóng đá Việt Nam gần đây đã trở thành tin tức gây chú ý. |
620. 新鲜 · xīnxiān(TÂN TIÊN): (1) tươi, tốt; (2) trong lành; (3) mới · 新鲜的空气对健康是重要的。 · Không khí trong lành rất quan trọng đối với sức khỏe. |
621. 信用卡 · xìnyòngkǎ(THẺ TÍN DUNG): thẻ tín dụng · 使用信用卡要注意别乱花钱。 · Sử dụng thẻ tín dụng phải chú ý không tiêu tiền quá trốn. |
622. 行李箱 · xínglǐ xiāng(VA-LI): va-li · 你去买票,我来看管行李箱。 · Bạn đi mua vé, tớ sẽ đừng trông va-li. |
623. 熊猫 · xióngmāo(HÙNG MIÊU): gấu mèo, gấu trúc · 翠绿的竹子是熊猫最喜欢的食物。 · Tre xanh là thức ăn yêu thích nhất của gấu trúc. |
624. 需要 · xūyào(NHU YẾU): (1) yêu cầu, cần; (2) sự đòi hỏi, yêu cầu · 植物生长需要阳光、水分和空气。 · Thực vật cần ánh sáng mặt trời, độ ẩm và không khí để sinh trưởng. |
625. 选择 · xuǎnzé(TUYỂN TRẠCH): tuyển chọn, lựa chọn · 上大学并不是青年人唯一的选择。 · Học đại học không phải là lựa chọn duy nhất cho các bạn trẻ. |
626. 要求 · yāoqiú(YÊU CẦU): (1) yêu cầu, đòi hỏi; (2) nguyện vọng, yêu cầu · 老师要求我们每天要写一张日记。 · Giáo viên yêu cầu chúng tôi phải viết một trang nhật ký mỗi ngày. |
627. 爷爷 · yéye(GIA GIA): ông nội · 爷爷通常五点钟起床,到公园打羽毛球。 · Ông nội thường thức dậy lúc năm giờ và đến công viên để chơi cầu lông. |
628. 一般 · yībā(NHẤT BAN): (1) giống nhau, như nhau; (2) thông thường, phổ biến · 现在,一般的学生都用上了智能手机。 · Ngày nay, thông thường mọi sinh viên đều sử dụng điện thoại thông minh. |
629. 一边 · yìbiān(NHẤT BIÊN): (1) một bên, một mặt; (2) vừa; (3) bên cạnh · 我和家人一边吃饭,一边看电视。 · Tôi và gia đình vừa ăn cơm vừa xem TV. |
630. 一定 · yīdìng(NHẤT ĐỊNH): (1) nhất định, tất nhiên; (2) chắc chắn, cần phải · 他这么晚还不回来,一定是没搭到车。 · Muộn thế này mà anh ấy vẫn chưa về, chắc chắn là không đón được xe. |
631. 一共 · yīgòng(NHẤT CỘNG): tổng cộng, gồm, hết thảy · 你们班一共有多少学生? · Lớp của bạn có tổng cộng bao nhiêu học sinh? |
632. 一会儿 · yīhuìr(NHẤT HỘI): (1) một chốc, một lát; (2) lúc thì… lúc thì… · 咱们稍微休息一会儿吃午饭吧。 · Chúng ta nghỉ một lát đi ăn trưa thôi. |
633. 一样 · yīyàng(NHẤT DẲNG): như nhau, giống nhau · 哥儿俩相貌一样,脾气也一样。 · Hai anh em mặt mũi giống nhau, tính tình cũng giống nhau. |
634. 一直 · (1) thẳng, thẳng tuốt; (2) luôn luôn,suốt · 我一直站在这儿等你。 · Tôi luôn luôn đứng ở đây chờ bạn. |
635. 以前 · yǐqián(DĨ TIÊN): trước đây, trước kia, ngày trước · 那都是以前的事,回忆不起来了。 · Đó đều là chuyện trước đây, giờ tôi không nhớ nữa rồi. |
636. 音乐 · yīnyuè(ÂM NHẠC): âm nhạc · 音乐可以增强人的免疫系统。 · Âm nhạc có thể tăng cường hệ thống miễn dịch của con người. |
637. 银行 · yínháng(NGÂN HÀNG): ngân hàng · 大多数银行在星期日都没有开门。 · Hầu hết các ngân hàng đều không mở cửa vào chủ nhật. |
638. 饮料 · yǐnliào(ÂM LIỆU): đồ uống, thức uống · 碳酸饮料不利于我们的身体健康。 · Đồ uống có ga không tốt cho sức khỏe của chúng ta. |
639. 应该 · yīnggāi(ƯNG CAI): nên, cần phải · 我们应该坚决反对男尊女卑的思想。 · Chúng ta cần phải kiên quyết phản đối tư tưởng trọng nam khinh nữ. |
640. 影响 · yǐngxiǎng(ÂNH HƯỞNG): ảnh hưởng · 迷恋电子游戏会影响学习成绩。 · Quá say mê chơi điện tử sẽ ảnh hưởng đến thành tích học tập. |
641. 用 · yòng(DỤNG): (1) dùng, sử dụng; (2) nhu cầu, cần; (3) dùng, uống, ăn · 宝宝正在用笔写字。 · Đứa bé đang dùng bút viết chữ. |
642. 游戏 · yóuxì(DU HÍ): (1) trò chơi; (2) chơi đùa, vui chơi · 同学们聚拢在一起玩游戏。 · Các sinh viên tập trung lại chơi trò chơi. |
643. 有名 · yǒumíng(HỮU DANH): có tiếng, nổi tiếng · 我想成为一位有名的舞蹈家。 · Tôi muốn trở thành một vũ công nổi tiếng. |
644 又 · (1) lại, vừa…lại; (2) còn, thêm, cộng; (3) vừa… vừa… · 这件衣服又便宜又好看。 · Bộ đồ vừa rẻ vừa đẹp . |
645. 遇到 · yùdào(NGỘ ĐẠO): gặp phải · 遇到了不如意的事也不要烦恼。 · Đừng buồn bong nếu bạn gặp phải chuyện không như ý. |
646. 元 · yuán(NGUYÊN): (1) đầu tiên, thứ nhất, bắt đầu; (2) chủ yếu, căn bản; (3) đồng, tệ · 经理给了我500元红包。 · Sếp đưa cho tôi một phong bao lì xì 500 tệ. |
647. 愿意 · yuànyì(NGUYÊN Ý): (1) vui lòng, bằng lòng; (2) hy vọng, mong muốn · 不能勉强别人做自己不愿意做的事。 · Không thể ép buộc người khác làm những việc bản thân không muốn làm. |
648. 月亮 · yuèliang(NGUYỆT LƯỢNG): trăng, mặt trăng · 十五的月亮宛如一个大圆盘。 · Mặt trăng ngày mười lăm tròn giống như một cái đĩa lớn. |
649. 越 · yuè(VIỆT): (1) vượt qua, nhảy qua; (2) càng… càng… · 风越吹越大。 · Gió càng thổi càng to. |
650. 站 · zhàn(TRẠM): (1) đứng; (2) trạm, ga · 交通警站在十字路口指挥来往车辆。 · Cảnh sát giao thông đứng ở ngã tư đường chỉ huy xe cộ qua lại. |
651. 张 · zhāng(TRƯƠNG): (1) mở ra, giương, căng; (2) trang (lượng từ); (3) bày ra, trưng bày · 今天我牙齿特别疼,医生让我张嘴检查。 · Hôm nay răng của tôi rất đau, bác sĩ yêu cầu tôi mở miệng để kiểm tra. |
652. 长 · zhǎng(TRƯƠNG): trưởng thành, tăng thêm, lớn lên (động từ) · 她说自己长大要成为一位医生。 · Cô ấy nói rằng khi lớn lên muốn trở thành bác sĩ. |
653. 着急 · zhāojí(TRƯỚC CẬP): sốt ruột, lo lắng, cuống cuồng · 看着她着急的样子,可能是弄丢什么东西了。 · Nhìn vẻ lo lắng của cô ấy kia, có thể là đã làm mất cái gì rồi. |
654. 照 顾 · (1) chăm sóc, săn sóc; (2) chiếu cố; (3) xem xét, chú ý · 母亲整夜照顾生病的孩子。 · Người mẹ cả đêm chăm sóc đứa con bị ốm. |
655. 照片 · zhàopiàn(CHIÊU PHIÊN): tấm ảnh, bức hình · 这张照片留给你做个纪念吧! · Bức ảnh này để lại cho bạn làm kỷ niệm! |
656. 照相机 · zhàoxiàngjī(MÁY ẢNH): máy ảnh · 我的照相机被他弄坏了。 · Máy ảnh của tôi bị anh ta làm hỏng rồi. |
657. 只(量词) · zhī(CHÍCH): cái, chiếc, con (lượng từ) · 树上有三只小鸟在不停的唱着歌。 · Có ba chú chim nhỏ đang hót không ngừng trên cây. |
658. 只(副词) · zhǐ(CHỈ): chỉ, chỉ có (phó từ) · 我不想早起床,只想吸些新鲜空气。 · Tôi không thích dậy sớm, chỉ muốn hít thở không khí trong lành. |
659. 只有…才… · zhǐyǒu…cái…(CHỈ HỮU…TÀI…): chỉ có…mới… · 只有坚持锻炼,才会有好的身体。 · Chỉ có kiên trì tập thể dục mới có được một cơ thể khỏe mạnh. |
660. 中间 · zhōngjiān(TRUNG GIAN): (1) ở giữa, bên trong; (2) giữa, chính giữa, trung tâm · 通过一位中间人,她得到了去外国的机会。 · Thông qua một người trung gian, cô ấy có cơ hội ra nước ngoài. |
661. 中文 · zhōngwén(TRUNG VĂN): tiếng Trung · 我们毕业于河内大学中文系。 · Chúng tôi tốt nghiệp khoa tiếng Trung Quốc của Đại học Hà Nội. |
662. 终于 · zhōngyú(CHUNG VU): cuối cùng · 儿子的病好了,爸妈终于放心了。 · Bệnh tình của đứa con đã ổn, bố mẹ cuối cùng cũng yên tâm. |
663. 种(量词) · zhǒng(CHỨNG): loại (lượng từ) · 这是一种珍贵的药材。 · Đây là một loại thuốc quý. |
664. 重要 · zhòngyào(TRỌNG YẾU): trọng yếu, quan trọng · 凡是重要的内容,老师都反复做了强调。 · Hễ là nội dung quan trọng, giáo viên đều nhấn mạnh lại nhiều lần. |
665. 周末 · zhōumò(CHU MẬT): cuối tuần · 最近工作特别忙,连周末都要上班。 · Gần đây công việc vô cùng bận rộn, cuối tuần cũng phải đi làm. |
666. 主要 · zhǔyào(CHỦ YẾU): chính, chủ yếu · 我家的经济来源主要靠父母的工资。 · Nguồn kinh tế của gia đình tôi chủ yếu dựa vào tiền lương của bố mẹ. |
667. 注意 · zhùyì(CHÚ Ý): chú ý · 老师一再叮嘱我们过马路时要注意安全。 · Cô giáo nhiều lần cản dặn chúng tôi chú ý an toàn khi băng qua đường. |
668. 自己 · zìjǐ(TỰ KÌ): (1) tự minh, bản thân; (2) minh, nhà · 在各种情况下,你要学会控制自己的表情。 · Trong các hoàn cảnh khác nhau, bạn đều phải học cách kiểm soát cảm xúc của bản thân. |
669. 自行车 · zìxíngchē(XE ĐẠP): xe đạp · 中国的大街上到处是自行车。 · Xe đạp có ở khắp mọi nơi trên đường phố Trung Quốc. |
670. 总是 · zǒngshì(TÔNG THÌ): luôn luôn, lúc nào cũng · 近段时间的天气总是变幻无常。 · Thời tiết trong thời gian gần đây luôn luôn thay đổi thất thường. |
671. 嘴 · zuǐ(CHÚY): (1) miệng, mồm; (2) nói, nói chuyện · 他认为多嘴多舌的女孩特别烦人。 · Anh ta nghĩ rằng con gái nói nhiều rất phiền phức. |
672. 最后 · zuìhòu(TÔI HẬU): cuối cùng, sau cùng · 那个小偷最后被警察抓住了。 · Tên trộm cuối cùng đã bị cảnh sát bắt được. |
673. 最近 · zuìjìn(TÔI CẬN): gần đây, mới đây · 最近他老是遇到倒霉的事。 · Gần đây anh ta luôn gặp chuyện xui xẻo. |
674. 作业 · zuòyè(TÁC NGHIỆP): (1) bài tập; (2) tác nghiệp, làm việc · 小孩子一边写作业,一边看电视。 · Đứa nhỏ vừa làm bài tập vừa xem TV. |
HSK-4 |
675. 爱情 · àiqíng(ÁI TÌNH): ái tình, tình yêu · 爱情是需要两个人的共同努力才会开花结果。 · Tình yêu cần nỗ lực của cả hai người mới có thể đơm hoa kết trái. |
676. 安排 · ānpái(AN BÀI): sắp đặt, sắp xếp, bố trí · 对这件事,我们会做出安排的。 · Chúng tôi sẽ tìm cách sắp xếp về vấn đề này. |
677. 安全 · ānquán(AN TOÀN): an toàn · 人民军队时刻保卫着祖国的安全。 · Quân đội nhân dân luôn bảo vệ sự an toàn của Tổ Quốc. |
678. 按时 · ànshí(ÁN THỜI): đúng hạn · 他向经理保证按时完成工作。 · Anh ta bảo đảm với giám đốc sẽ hoàn thành công việc đúng hạn. |
679. 按照 · ànzhào(ÁN CHIEU): dựa theo, căn cứ vào, dựa vào · 学生按照老师的建议修改了作文。 · Học sinh đã sửa lại bài văn theo gợi ý của giáo viên. |
680. 百分之 · bǎi fēn zhī(PHẦN TRĂM): phần trăm · 爸妈百分之一百不同意此事。 · Bố mẹ một trăm phần trăm không đồng ý chuyện này. |
681. 棒 · bàng(BÔNG): (1) giỏi, cao; (2) khỏe, vâm, đô · 我虽然不是最棒的人,但我一定会成为最努力的。 · Mặc dù tôi không phải là người giỏi nhất, nhưng tôi nhất định sẽ là người chăm chỉ nhất. |
682. 包子 · bāozi(BAO TỬ): bánh bao · 中国人总喜欢吃包子。 · Người Trung Quốc thường thích ăn bánh bao. |
683. 保护 · bǎohù(BẢO HỘ): bảo hộ, bảo vệ, giữ gìn · 国家依法保护每个公民的合法权益。 · Nhà nước bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mỗi công dân theo quy định của pháp luật. |
684. 保证 · bǎozhèng(BẢO CHỨNG): cam đoan, bảo đảm, bảo chứng · 我可以向你保证这消息是可靠的。 · Tôi có thể bảo đảm với bạn rằng tin tức này là đáng tin cậy. |
685. 报名 · bàomíng(BÁO DANH): đăng kí, ghi tên · 在老师的号召下,同学们积极报名参加运动会。 · Sinh viên tích cực đăng ký tham gia đại hội thể thao theo lời kêu gọi của giáo viên. |
686. 抱 · bào(BẢO): (1) bế, ẩm, ôm; (2) kết hợp, gom lại · 母亲抱着孩子在海边透风。 · Người mẹ bế đứa con đi hóng gió ở bãi biển. |
687. 抱歉 · bàoqiàn(BẢO KHIÊM): ân hận, có lỗi · 因为没有完成好这件事,他感到非常抱歉。 · Anh ấy cảm thấy rất có lỗi vì đã không hoàn thành tốt việc này. |
688. 倍 · bèi(BỘI): (1) lần; (2) gấp bội, bội phần · 今年游客来到越南旅游比去年增加一倍。 · Năm nay số lượng khách du lịch đến Việt Nam tăng gấp đôi so với năm ngoái. |
689. 本来 · běnlái(BÔN LAI): (1) vốn có, lúc đầu; (2) vốn dĩ, trước đây; (3) lẽ ra, đáng nhẽ · 在公共场所本来就不能抽烟,难道还用我说吗? · Ở nơi công cộng vốn dĩ không được hút thuốc, điều này cũng phải để tôi nhắc sao? |
690. 笨 · bèn(BÁT): (1) đần độn, ngốc nghếch; (2) vụng về, lóng ngóng; (3) nặng nề, cục mịch · 我也是没办法啊,只怪我太笨了。 · Tôi cũng không có cách nào, chỉ trách tôi quá ngu ngốc. |
691. 比如 · bǐrú(TĨ NHU): ví dụ như, chẳng hạn như · 同学们做了许多好事,比如积极参加植树造林活动。 · Các học sinh đã làm rất nhiều điều tốt, chẳng hạn như tích cực tham gia hoạt động trồng rừng. |
692. 毕业 · bìyè(TẤT NGHIỆP): tốt nghiệp · 我们俩毕业以后,就再没见过面。 · Từ sau khi tốt nghiệp, hai người chúng tôi đều chưa từng gặp lại nhau. |
693. 遍 · biàn(BIÊN): (1) lần, lượt, đợt (lượng từ) · 老师怕同学听不懂,又讲了一遍。 · Giáo viên sợ rằng học sinh nghe không hiểu nên lại giảng lại một lần. |
694. 标准 · biāozhǔn(TIÊU CHUẨN): (1) tiêu chuẩn, mẫu mực; (2) đúng chuẩn, chuẩn mực · 工厂的各项工作都有标准,不能随意乱来。 · Mọi công việc trong nhà máy đều có tiêu chuẩn, không thể tùy ý thực hiện. |
695. 表格 · biǎogé(BIÊU CÁCH): bảng, bảng biểu · 每一种表格都有不一样的格式。 · Mỗi loại bảng biểu đều có định dạng không giống nhau. |
696. 表示 · biǎoshì(BIÊU THỊ): (1) biểu thị, bày tỏ; (2) biểu hiện, chứng tỏ · 绿灯表示行人和车辆可以通行。 · Đèn xanh biểu thị người đi bộ và xe có thể thông hành. |
697. 表演 · biǎoyǎn(BIÊU DIỄN): biểu diễn, trình diễn, trình bày · 人们为他的精彩表演大声喝彩。 · Mọi người nhiệt liệt cổ vũ trình diễn tuyệt vời của anh ấy. |
698. 表扬 · biǎoyáng(BIÊU DƯƠNG): biểu dương, khen ngợi, tuyên dương · 大会已经表扬十个先进集体。 · Hội nghị đã biểu dương mười tập thể tiên tiến. |
699. 饼干 · bǐnggān(BỈNH CAN): bánh quy · 我能够做蛋糕,但是不会做饼干。 · Tôi có thể làm bánh ga tô, nhưng không biết làm bánh quy. |
700. 并且 · bìngqiě(TÍNH THÁ): (1) đồng thời, và; (2) hơn nữa, mà còn · 他不仅学习好,并且很乐于助人。 · Anh ấy không chỉ học giỏi mà còn rất thích giúp đỡ người khác. |
701. 博士 · bóshì(BÁC SĨ): tiến sĩ · 姐姐经过多年的努力,终于拿到博士学位。 · Sau nhiều năm vất vả, cuối cùng chị tôi cũng có được bằng tiến sĩ. |
702. 不得不 · bù dé bù(PHẢI, KHÔNG THỂ KHÔNG): phải, không thể không · 下大雨了,我不得不呆在家里。 · Trời mưa to nên tôi phải ở nhà. |
703. 不管 · bùguǎn(BÁT QUÁN): (1) cho dù, bất kể, bất luận; (2) mặc kệ, bất chấp · 不管做什么事,她都非常认真。 · Bất kể làm gì, cô ấy đều rất nghiêm túc. |
704. 不过 · bú guò(BÁT QUÁ): (1) chỉ, chẳng qua, vừa; (2) nhưng, nhưng mà · 汉语虽然难学,不过我一定要坚持。 · Tiếng Hán mặc dù rất khó học nhưng tôi nhất định sẽ kiên trì. |
705. 不仅 · bùjǐn(BÁT CẢN): (1) không chỉ; (2) không những, chẳng những · 鲁迅不仅是伟大的文学家,还是一位伟大的思想家。 · Lỗ Tấn không chỉ là một nhà văn vĩ đại mà còn là một nhà tư tưởng vĩ đại. |
706. 部分 · bùfen(BỘ PHẬN): bộ phân, phần · 非洲的大部分地方是沙漠。 · Đại bộ phân diện tích châu Phi là sa mạc. |
707. 擦 · cā(SÁT): (1) cọ sát, ma sát, chà; (2) bôi, xoa, thoa; (3) chùi, chả, cọ · 天气太热了,在农田里的人不停地擦汗。 · Thời tiết quá nóng, người dân trên cánh đồng không ngừng lau mồ hôi. |
708. 猜 · cāi(XAI): đoán, suy đoán, phỏng đoán · 她的心思我猜不透。 · Tâm tư của cô ấy tôi đoán không thấu. |
709. 材料 · cáiliào(TÀI LIỆU): (1) vật liệu; (2) tư liệu, tài liệu · 为了备好课,老师读了很多参考材料。 · Để chuẩn bị cho lớp học, giáo viên đã đọc rất nhiều tài liệu tham khảo. |
710. 参观 · cānguān(THAM QUAN): tham quan, đi thăm · 参观博物院时要保持安静。 · Khi đi tham quan viện bảo tàng phải chú ý giữ im lặng. |
711. 餐厅 · cāntīng(XAN SẢNH): nhà ăn, phòng ăn, nhà hàng · 大街上有很多西式餐厅。 · Có rất nhiều nhà hàng kiểu Tây trên đường phố. |
712. 厕所 · cèsuǒ(XÍ SỞ): nhà vệ sinh, toa lét · 上厕所时不要玩手机。 · Không nên chơi điện thoại khi đang vào nhà vệ sinh. |
713. 差不多 · chàbuduō(XẤP XÍ, GẦN GIỐNG NHAU): xấp xỉ, gần giống nhau · 我站在这儿等了差不多三个小时了。 · Tôi đứng ở đây xấp xỉ gần ba giờ đồng hồ. |
714. 长城 · chángchéng(TRƯỜNG THÀNH): Trường Thành, Vạn Lý Trường Thành · 长城是中国古老历史和文化的象征。 · Vạn Lý Trường Thành là biểu tượng của lịch sử và văn hóa lâu đời của Trung Quốc. |
715. 长江 · chángjiāng(TRƯỜNG GIANG): sông Trường Giang · 长江是中国第一大河。 · Sông Trường Giang là con sông lớn nhất ở Trung Quốc. |
716. 尝 · cháng(THƯỞNG): (1) nếm, thử, nếm trải; (2) đã từng · 这是他第一次尝到了胜利的滋味。 · Đây là lần đầu tiên anh nếm được mùi vị chiến thắng. |
717. 场 · chǎng(TRƯỜNG): (1) nơi, bãi, trường; (2) trận · 这不过是一场误会,解释清楚就好了。 · Đây chỉ là một cuộc hiểu lầm, giải thích rõ ràng là được. |
718. 超过 · chāoguò(SIÊU QUA): vượt quá, vượt qua · 此月各车间的产量都超过原来计划。 · Sản lượng tháng này của các phân xưởng đều vượt quá kế hoạch ban đầu. |
719. 成功 · chénggōng(THÀNH CÔNG): thành công, thịnh vượng · 把握住机会我们就成功了一半。 · Nắm chắc được cơ hội là đã thành công một nửa. |
720. 成为 · chéngwéi(THÀNH VI): trở thành, biến thành · 我们要把越南建设成为一个富强文明的国家。 · Chúng ta phải xây dựng Việt Nam trở thành một quốc gia giàu có và văn minh. |
721. 诚实 · chéngshí(THÀNH THỨC): thành thục, trung thực · 他的行动表明了他是个诚实可靠的人。 · Hành động của anh ấy thể hiện rằng anh ấy là một người trung thực và đáng tin cậy. |
722. 乘坐 · chéngzuò(THỦA TQA): đi xe · 我幻想有一天能乘坐飞船在太空中遨游。 · Tôi tưởng tượng rằng một ngày nào đó có thể ngồi trên tàu vũ trụ đi thăm thú trong không gian. |
723. 吃惊 · chījīng(NGẬT KINH): giật mình, hoảng hốt · 听到这个消息,大家都十分吃惊。 · Mọi người vô cùng bất ngờ khi nghe tin này. |
724. 重新 · chóngxīn(TRÙNG TÂN): (1) lần nữa, lại lần nữa; (2) từ đầu, lại từ đầu · 这个问题很复杂,我们得重新研究一下。 · Vấn đề này rất phức tạp, chúng ta phải nghiên cứu lại lần nữa. |
725. 抽烟 · chōuyān(TRỪU YÊN): hút thuốc · 在公共场合抽烟是不礼貌的。 · Hút thuốc ở nơi công cộng là hành vi bất lịch sự. |
726. 出差 · chūchāi(XUẤT SAI): đi công tác · 经理突然通知他明天去上海出差。 · Quản lý đột nhiên thông báo mai anh ấy sẽ đi Thượng Hải công tác. |
727. 出发 · chūfā(XUẤT PHÁT): (1) xuất phát, khởi hành; (2) xuất phát, bắt nguồn · 党和政府从人民群众的根本利益出发。 · Đảng và Chính phủ bắt nguồn từ lợi ích cơ bản của người dân. |
728. 出生 · chūshēng(XUẤT SINH): sinh ra, ra đời · 爷爷出生在一个贫苦的农民家庭。 · Ông nội sinh ra trong một gia đình nông dân nghèo. |
729. 出现 · chūxiàn(XUẤT HIỆN): xuất hiện, nảy sinh, hiện ra · 雨停了,天空出现了一道彩虹。 · Mưa đã tanh, trên bầu trời xuất hiện một dải cầu vồng. |
730. 厨房 · chúfáng(TRỪ PHÒNG): nhà bếp, phòng bếp · 他在厨房的桌子躺着吃饭,边吃边看电视。 · Anh ta nằm dài trên bàn trong phòng bếp ăn cơm, vừa ăn vừa xem TV. |
731. 传真 · chuánzhēn(TRUYỀN CHÂN): fax, máy fax · 目前使用传真的公司越来越少了。 · Ngày càng có ít công ty sử dụng máy fax. |
732. 窗户 · chuānghu(SONG HỘ): cửa sổ · 眼睛是心灵的窗户。 · Đôi mắt là cửa sổ tâm hồn. |
733. 词语 · cíyǔ(TỪ NGỮ): từ ngữ, cách diễn đạt · 造句时要注意词语的合理搭配。 · Hay chú ý đến sự kết hợp hợp lý của từ ngữ khi đặt câu. |
734. 从来 · cónglái(TÔNG LAI): chưa hề, từ trước tới nay, luôn luôn · 妈妈性格温柔,从来不和我们发脾气。 · Mẹ tôi tính tình dịu dàng, từ trước tới nay không hề nổi giận với con cái. |
735. 粗心 · cūxīn(THÔ TÂM): sơ ý, không cẩn thận, khinh suất · 学习粗心是小学生的通病。 · Học hành không cẩn thận là căn bệnh phổ biến của học sinh tiểu học. |
736. 存 · cún(TÔN): (1) tồn tại, ở, sinh tồn; (2) dự trữ, bảo tồn; (3) gìn giữ, bảo lưu · 暂时不用的现款就存在银行里吧。 · Bản đêm những khoản không dùng đến gửi vào trong ngân hàng đi. |
737. 错误 · cuòwù(THÁC NGỘ): sai lầm, sai sót, lỗi lầm · 世界上没有一个永远都不犯错误的人。 · Không có ai trên thế giới này là không bao giờ phạm sai lầm. |
738. 答案 · dáàn(ĐÁP ÁN): đáp án, câu trả lời · 希望我们都能清楚地了解这个问题的答案。 · Hy vọng chúng ta đều có thể hiểu rõ câu trả lời cho câu hỏi này. |
739. 打扮 · dǎbàn(ĐÃ BAN): (1) trang điểm, trang trí; (2) diện, làm dáng · 她喜欢把自己打扮得漂漂亮亮的。 · Cô ấy thích tự trang điểm cho bản thân thật xinh đẹp. |
740. 打扰 · dǎrǎo(ĐÃ NHIỀU): quấy rối, làm phiền, quấy rầy · 小孩在学习,千万别打扰他。 · Đứa nhỏ đang học bài, đừng làm phiền nó. |
741. 打印 · dǎyìn(ĐÃ ẤN): in · 请把公司规定打印出来发给大家。 · Hay in các quy định của công ty ra rồi phát cho mọi người. |
742. 打招呼 · dǎzhāohū(CHÀO, CHÀO HỎI): chào, chào hỏi · 我跟她打招呼时她故意不理睬我。 · Khi tôi chào cô ấy, cô ấy cố tình lờ tôi đi. |
743. 打折 · dǎzhé(ĐÃ CHIẾT): bán hạ, giảm giá · 我一直想买的那条连衣裙终于打折了。 · Chiếc váy liên tục tôi luôn muốn mua cuối cùng đã được giảm giá. |
744. 打针 · dǎzhēn(ĐÃ CHÂM): chích, tiêm · 小孩子总是害怕去医院打针。 · Trẻ em luôn sợ phải đến bệnh viện để tiêm. |
745. 大概 · dàgài(ĐẠI KHÁI): (1) đại khái, sơ lược; (2) sơ sơ, chung chung · 从海防到河内,大概有一百二十五公里。 · Từ Hải Phòng đến Hà Nội tầm một trăm hai mươi lăm cây số. |
746. 大使馆 · dàshǐ guǎn(ĐẠI SỨ QUÁN): đại sứ quán · 去韩国旅游之前要到韩国大使馆办签证。 · Trước khi đi du lịch Hàn Quốc, bạn phải đến Đại sứ quán Hàn Quốc để xin visa. |
747. 大约 · dàyuē(ĐẠI ƯỚC): (1) khoảng chừng, ước chừng; (2) chắc là, rất có thể · 这个房间大约有六十平方米。 · Căn phòng này rộng khoảng chừng 60 mét vuông. |
748. 大夫 · dàifu(ĐẠI PHU): bác sĩ, thầy thuốc · 大夫把他的病情看好了。 · Bác sĩ đã khám xong bệnh cho anh ấy. |
749. 戴 · dài(ĐÁI, ĐỔI): (1) đội, đeo, mang; (2) tôn kính, quý trọng · 夏日太阳太大,外出的时候记得戴墨镜。 · Mùa hè nắng rất to, khi đi ra ngoài nhớ đeo kính râm. |
750. 当 · dāng(ĐƯƠNG): (1) tương xứng, tương đương; (2) đảm nhiệm, làm, gánh vác; (3) nên, phải, cần · 大家都一致推选他当干部。 · Mọi người đều nhất trí bầu ông ấy làm cán bộ. |
751. 当时 · dāngshí(ĐƯƠNG THỜI): lúc đó, khi đó · 当时的情景,我一辈子也忘不了。 · Cảnh tượng lúc đó cả đời này tôi cũng không bao giờ quên. |
752. 刀 · dāo(ĐAO): dao, dao · 大家用刀时一定要小心。 · Mọi người khi sử dụng dao nhất định phải cẩn thận. |
753. 导游 · dǎoyóu(ĐẠO DU): hướng dẫn viên du lịch · 性格开朗和身体健康的人才能做导游。 · Người có tính cách vui vẻ và sức khỏe tốt mới có thể làm hướng dẫn viên du lịch. |
754. 到处 · dàochù(ĐẠO XỨ): khắp nơi, mọi nơi, chốn chốn · 公园里到处都是花草树木。 · Trong công viên khắp nơi đều là cỏ hoa và cây cối. |
755. 到底 · dàodǐ(ĐẠO DỄ): (1) đến cùng; (2) cuối cùng, rốt cuộc; (3) tóm lại, rốt cuộc, thì ra · 我等了一个小时,他到底来了。 · Tôi đợi suốt một tiếng, anh ấy cuối cùng cũng đến. |
756. 倒 · dǎo(ĐẠO): (1) ngã, đồ; (2) đổi, chuyển, sang; (3) phản đối, lật đồ [dào](ĐẠO): (1) ngược, dao ngược; (2) rót, đồ, trút; (3) ngược lại, trái lại · 风暴把路上的树都刮倒了。 · Gió bão thổi ngã toàn bộ cây trên đường rồi. |
757. 道歉 · dàoqiàn(ĐẠO KHIÊM): xin thứ lỗi, xin nhận lỗi · 我向大家道歉,因为我不小心把玻璃打碎了。 · Tôi xin lỗi mọi người vì đã không cẩn thận làm vỡ kính. |
758. 得意 · déyì(ĐẮC Ý): dắc ý, hài lòng, hà dạ · 考试得了第一名,他的脸显出得意的神色。 · Vì giành được vị trí đầu tiên trong kì thi nên trên khuôn mặt của anh ấy lộ ra vẻ dắc ý. |
759. 得(助词) · de(ĐẮC): (dùng sau động từ và tính từ biểu thị bổ ngữ hoặc trình độ) (trợ động từ) · 院子打扫得干干净净。 · Sân nhà được quét dọn rất sạch sẽ. |
760. 登机牌 · dēng jī pái(THẺ LÊN MÁY BAY): thẻ lên máy bay · 下飞机后不要随手扔掉登机牌。 · Đừng vứt lung tung thẻ lên máy bay sau khi xuống máy bay. |
761. 等(列举) · děng(ĐĂNG): (biểu thị sự liệt kê) (trợ từ) · 中国有名于长江、黄河、黑龙江、珠江等四大河流。 · Trung Quốc nổi tiếng với bốn con sông lớn là Trường Giang, Hoàng Hà, Hắc Long Giang và Châu Giang. |
762. 低 · dī(ĐỀ): (1) thấp; (2) dưới; (3) thấp, kém, trầm · 我比哥哥低一班。 · Tôi học dưới anh trai một lớp. |
763. 底 · dǐ(ĐỀ): (1) đáy, đế; (2) ngọn ngành, căn nguyên; (3) cuối (thời gian) · 我们部门每个月底都要做总结报告。 · Mỗi cuối tháng bộ phận của chúng tôi đều phải làm báo cáo tổng kết. |
764. 地点 · dìdiǎn(ĐỊA ĐIỂM): địa điểm, nơi, chỗ · 他带领警察来到了事故发生的地点。 · Anh ta dẫn cảnh sát đến địa điểm xảy ra tai nạn. |
765. 地球 · dìqiú(ĐỊA CẦU): địa cầu, trái đất · 地球围绕着太阳转,月球围绕着地球转。 · Trái đất xoay quanh mặt trời, mặt trăng xoay quanh trái đất. |
766. 地址 · dìzhǐ(ĐỊA CHỈ): địa chỉ, chỗ ở · 等一下,我叫他把你的邮件地址记下来。 · Đợi một chút, tôi bảo anh ta ghi lại địa chỉ email của bạn. |
767. 调查 · diàochá(ĐIỀU TRA): điều tra, xem xét, khảo sát · 事情还没有调查清楚,不能急于下结论。 · Mọi thứ chưa được điều tra rõ ràng thì không thể vội vàng đưa ra kết luận. |
768. 掉 · diào(ĐIỀU, TRAO): (1) rơi, rớt; (2) mất, hết sạch, đi · 我不小心把眼镜掉到泳池里了。 · Tôi không cẩn thận làm rơi kính xuống bể bơi. |
769. 丢 · diū(ĐU): (1) mất, thất lạc; (2) ném, vứt; (3) bỏ lại, gác lại · 他把钱袋弄丢了,妻子安慰他别难过。 · Anh ấy làm mất ví tiền, chị vợ an ủi anh đừng buồn. |
770. 动作 · dòngzuò(ĐỘNG TÁC): (1) động tác; (2) hoạt động, làm việc · 大熊猫那笨拙的动作又滑稽又可爱。 · Động tác vụng về của con gấu trúc vừa hài hước vừa đáng yêu. |
771. 堵车 · dǔchē(ĐÓ XA): kẹt xe, ùn tắc giao thông · 在大城市,堵车是很常见的事情。 · Ở các thành phố lớn, ùn tắc giao thông là chuyện rất phổ biến. |
772. 肚子 · dùzi(ĐỖ TỪ): bụng, cái bụng · 因为肚子饿了,所以就想吃东西。 · Bởi vì bụng đói, vì vậy tôi muốn ăn gì đó. |
773. 短信 · duǎnxìn(ĐOÁN TÍN): SMS, tin nhắn · 他三番五次发短信给他喜欢的人但是她都没有回复。 · Anh ta năm lần bảy lượt gửi tin nhắn cho người anh ta thích nhưng cô gái kia đều không trả lời. |
774. 对话 · duìhuà(ĐỐI THOẠI): (1) đối thoại, lời thoại; (2) đối thoại, đàm phán · 请你们听好这段对话,然后回答下面问题。 · Hay chú ý nghe đoạn hội thoại dưới đây, sau đó trả lời câu hỏi bên dưới. |
775. 对面 · duìmiàn(ĐỐI DIỆN): (1) đối diện, trước mặt; (2) phía trước, trước mặt · 我家对面新开了一家生意非常红火的餐厅。 · Đối diện nhà tôi mới mở một nhà hàng buôn bán rất phát đạt. |
776. 对于 · duìyú(ĐỐI VU): đối với, về… · 对于中国的文化,我很感兴趣。 · Tôi rất có hứng thú đối với văn hóa Trung Quốc. |
777. 儿童 · értóng(NHI ĐỘNG): nhi đồng, thiếu nhi, trẻ em · 儿童是祖国的未来和希望。 · Trẻ em là tương lai và hy vọng của đất nước. |
778. 而 · ér(NHI): (1) mà, nhưng, nhưng mà; (2) mà, còn · 广州很热,而北京很冷。 · Quảng Đông rất nóng còn Bắc Kinh rất lạnh. |
779. 发生 · fāshēng(PHÁT SINH): sinh ra, nảy sinh, xảy ra · 在战争期间常常发生粮食短缺的情形。 · Tình trạng thiếu lương thực thường xuyên xảy ra trong chiến tranh. |
780. 发展 · fāzhǎn(PHÁT TRIỂN): (1) phát triển; (2) mở rộng, khuếch trương · 自从国家改革开放以来,经济发展一日千里。 · Kể từ khi đất nước cải cách mở cửa, kinh tế phát triển vô cùng nhanh chóng. |
781. 法律 · fǎlǜ(PHÁP LUẬT): luật, pháp luật · 不论是谁,都要遵守国家的法律。 · Bất cứ ai cũng đều phải tuân thủ luật pháp của đất nước. |
782. 翻译 · fānyì(PHIÊN DỊCH): (1) dịch, phiên dịch; (2) người dịch, phiên dịch viên · 她当翻译的愿望终于实现了。 · Mong muốn được làm phiên dịch viên của cô ấy cuối cùng cũng thành hiện thực. |
783. 烦恼 · fánnǎo(PHIÊN NÃO): buồn phiền, phiền muộn, buồn rầu · 不要让昨天的烦恼影响到今天的心情。 · Đừng để những phiền muộn của ngày hôm qua ảnh hưởng đến tâm trạng ngày hôm nay. |
784. 反对 · fǎnduì(PHÁN ĐỐI): phản đối, không tán thành · 我们要坚决反对迷信现象,崇尚科学。 · Chúng ta phải kiên quyết phản đối các hiện tượng mê tín và ủng hộ khoa học. |
785. 方法 · fāngfǎ(PHƯƠNG PHÁP): phương pháp, cách thức · 为了增强教育效果,学校改革了考试方法。 · Nhà trường đã cải cách phương pháp kiểm tra nhằm tăng cường hiệu quả giáo dục. |
786. 方面 · fāngmiàn(PHƯƠNG DIỆN): phương diện, mặt, phía · 什么都有对立的两方面,人们不能片面看问题。 · Mọi thứ đều có hai mặt đối lập và chúng ta không thể nhìn vấn đề theo một chiều. |
787. 方向 · fāngxiàng(PHƯƠNG HƯỚNG): (1) hướng, phương hướng; (2) hướng đi, mục tiêu · 海边的灯塔照耀着航船前进的方向。 · Ngọn hải đăng bên bờ biển chiếu sáng hướng đi cho tàu thủyền. |
788. 房东 · fángdōng(PHÒNG ĐỘNG): chủ nhà, chủ cho thuê nhà · 房东每天都煮饭给我们吃。 · Chủ nhà nấu cơm cho chúng tôi ăn mỗi ngày. |
789. 放弃 · fàngqì(PHÒNG KHÌ): vứt bỏ, từ bỏ, bỏ đi · 只要有一点希望,我们就不能轻易放弃。 · Miễn là còn một chút hy vọng, chúng ta đều không thể từ bỏ dễ dàng. |
790. 放暑假 · fàng shǔjià(NGHI HÈ): nghỉ hè · 她打算趁放暑假时参加一门游泳课。 · Cô ấy dự định sẽ tham gia một lớp học bơi nhàn kỳ nghỉ hè. |
791. 放松 · fàngsōng(PHÒNG TÙNG): thả lỏng, buông lỏng, thư giãn · 休息的时候,要全身放松,闭目养神。 · Khi bạn nghỉ ngơi, cần thả lỏng toàn cơ thể và nhắm mắt dưỡng thần. |
792. 份 · fèn(PHẦN): (1) suất, phần; (2) số, tờ, bản · 本合同包括两份,双方各执一份。 · Hợp đồng này được đánh máy làm hai bản, mỗi bên giữ một bản. |
793. 丰富 · fēngfù(PHONG PHÚ): phong phú, dồi dào · 这片土地下埋藏着丰富的矿产。 · Vùng đất này tiềm tàng một lượng khoáng sản vô cùng phong phú. |
794. 否则 · fǒuzé(PHÚ TÁC): bằng không, nếu không thì · 小孩子不应该偏食,否则就可能营养不良。 · Trẻ em không nên kén ăn, nếu không sẽ bị thiếu dinh dưỡng. |
795. 符合 · fúhé(PHÙ HỢP): phù hợp, ăn khớp · 对不起,你的工作经验不符合应聘条件。 · Xin lỗi, kinh nghiệm làm việc của bạn không phù hợp với yêu cầu ứng tuyển. |
796. 父亲 · fùqīn(PHỤ THÂN): bố, ba, phụ thân · 我恰巧在街上看到了你的父亲。 · Tôi tình cờ gặp được cha của bạn trên phố. |
797. 付款 · fùkuǎn(PHÓ KHOÁN): trả tiền, chi tiền · 这柜子要等客户付款了才允许送货。 · Cóng hàng này chỉ được phép giao sau khi khách hàng đã trả tiền. |
798. 负责 · fùzé(PHỤ TRÁCH): (1) phụ trách, chịu trách nhiệm; (2) có trách nhiệm · 父亲办事认真负责,经常受到表扬。 · Bố tôi làm việc rất có trách nhiệm nên thường được biểu dương. |
799. 复印 · fùyìn(PHỤC ẤN): sao chép, phô-tô-cóp-py · 请把这份文件复印成四份。 · Vui lòng sao chép tài liệu này thành bốn bản. |
800. 复杂 · fùzá(PHÚC TẠP): phức tạp · 这件事很复杂,不是三言两语能说得完的。 · Chuyện này rất phức tạp, dăm ba câu không thể nói hết. |
801. 富 · fù(PHÚ): (1) giàu có, sung túc; (2) phong phú, dồi dào · 即使现在的生活富裕了,我们也要讲求节约。 · Mặc dù cuộc sống ngày nay giàu có hơn, chúng ta vẫn phải coi trọng việc tiết kiệm. |
802. 改变 · gǎibiàn(CẢI BIẾN): (1) cải biến, thay đổi, biến đổi; (2) biến động, thay đổi · 经过努力,他终于改变了大家对他的看法。 · Thông qua nỗ lực của bản thân, cuối cùng anh ta đã thay đổi được cách nghĩ của mọi người về mình. |
803. 干杯 · gānbēi(CAN BỘI): cạn ly, cạn chén · 我们为您的成功干杯! · Chúng ta cùng cạn chén vì thành công của ông! |
804. 赶 · gǎn(CẢN): (1) đuổi, đuổi theo; (2) vội vàng, gấp rút; (3) đi, đến · 为了赶上那些成绩好的同学,他拼命地学习。 · Anh ấy ra sức học hành để bắt kịp những bạn học sinh có điểm số tốt. |
805. 敢 · gǎn(CẢM): (1) can đảm, dũng cảm; (2) dám, chắc · 不敢冒险的人总是不符合做生意。 · Những người không dám mạo hiểm thường không phù hợp làm kinh doanh. |
806. 感动 · gǎndòng(CẢM ĐỘNG): cảm động, xúc động · 我被他那真诚的心意深深感动了。 · Tôi đã bị tâm lòng chân thành của anh ấy làm cho cảm động. |
807. 感觉 · gǎnjué(CẢM GIÁC): (1) cảm giác; (2) cảm thấy, cảm giác, cho rằng · 昨天晚上没有睡好,现在感觉迷迷糊糊的。 · Đêm qua tôi ngủ không được ngon nên bây giờ cảm thấy mơ mơ màng màng. |
808. 感情 · gǎnqíng(CẢM TÌNH): cảm tình, lòng yêu mến, tình cảm · 不要因为一点小事而损伤朋友之间的感情。 · Đừng vì một vài chuyện nhỏ nhặt mà làm tổn thương tình cảm bạn bè. |
809. 感谢 · gǎnxiè(CẢM TẠ): cảm ơn, cảm ơn · 他代表全班同学向老师表示感谢。 · Anh ta thay mặt cả lớp bày tỏ lòng biết ơn đến giáo viên.< |
810. 干(多音字及不同释义) · gān(CAN): (1) định dạng, liên can; (2) khô [gàn](CÁN): (1) cắn, thân; (2) cản bộ; (3) làm việc, đảm nhiệm · 外面的衣服都晾干了。 · Quần áo bên ngoài đều đã được phơi khô. |
811. 刚 · gāng(CƯƠNG): (1) cứng rắn, kiên cường; (2) vừa, vừa mới; (3) vừa…đã · 刚过四月,天气就异乎寻常地热了起来。 · Vừa mới qua tháng tư mà thời tiết nóng bức là thường. |
812. 高速公路 · gāosù gōnglù(QUỐC LỘ, ĐƯỜNG CAO TỐC): quốc lộ, đường cao tốc · 汽车在高速公路上奔驰。 · Chiếc xe ô tô phóng nhanh trên đường cao tốc. |
813. 胳膊 · gēbo(CÁCH BÁC): cánh tay · 他不小心从摩托车上摔下来,胳膊骨折了。 · Anh ấy vô tình ngã từ xe máy xuống làm cánh tay bị gãy. |
814. 各 · gè(CÁC): (1) các, những; (2) mỗi, mỗi cái, mỗi bên · 你们提出的建议各有优点和缺点。 · Những ý kiến mọi người đưa ra mỗi cái đều có ưu điểm và nhược điểm. |
815. 工资 · gōngzī(CÔNG TỤ): lương, tiền lương · 这家公司以前因为工资太低而招不到人。 · Công ty này từng không tuyển dụng được nhân viên vì tiền lương quá thấp. |
816. 公里 · gōnglǐ(CÔNG LÍ): ki-lô-mét · 飞机以每小时600公里的速度飞行。 · Máy bay cất cánh với tốc độ 600 km mỗi giờ. |
817. 功夫 · gōngfu(CÔNG PHU): bản lãnh, bản lĩnh, trình độ · 他在武术上的功夫精深,遐迩闻名。 · Kỹ năng võ thuật của anh ấy rất điều luyện và được nhiều người biết đến. |
818. 共同 · gòngtóng(CỘNG ĐỒNG): (1) chung, cộng đồng; (2) cùng, chung · 破除迷信是全国人民的共同心愿。 · Xóa bỏ mê tín là nguyện vọng chung của nhân dân cả nước. |
819. 购物 · gòuwù(CẤU VẬT): mua hàng · 网上购物是当今消费的一种新途径。 · Mua hàng trên mạng là một cách chi tiêu mới ngày nay. |
820. 够 · gòu(CẤU): (1) đủ, đầy đủ; (2) với, với tới · 最近工作忙碌,老觉得时间不够用。 · Gần đây công việc bận rộn làm tôi luôn cảm thấy không đủ thời gian. |
821. 估计 · gūjì(CÔ KẾ): đánh giá, dự tính, ước đoán · 今年的出口产量估计会超过去年。 · Sản lượng xuất khẩu năm nay ước tính sẽ vượt qua năm ngoái. |
822. 鼓励 · gǔlì(CÔ LỊCH): khuyến khích, khích lệ · 老师总是热忱地鼓励和帮助每一个学生。 · Giáo viên luôn nhiệt tình khuyến khích và giúp đỡ mỗi học sinh. |
823. 故意 · gùyì(CÓ Ý): cố ý, cố tình · 他不小心碰倒了老奶奶,但绝对不是故意的。 · Anh ta không cẩn thận làm ngã bà lão nhưng tuyệt đối không phải là cố ý. |
824. 顾客 · gùkè(CÓ KHÁCH): khách hàng · 商店的员工列队地欢迎顾客光临。 · Nhân viên cửa hàng xếp thành hàng để chào đón khách hàng. |
825. 挂 · guà(QUA): (1) treo, móc, khoác; (2) vướng, mắc phải; (3) phù, phủ lên · 马路两旁的树上挂满了各种颜色的灯。 · Cây cối hai bên đường treo đầy các loại đèn với nhiều màu sắc khác nhau. |
826. 关键 · guānjiàn(QUAN KIỆN): (1) then chốt, mấu chốt; (2) chủ yếu, chính, quan trọng · 成绩的好坏关键在于你是否用功地学习。 · Mấu chốt của điểm tốt hay xấu nằm ở chỗ bạn có chăm chỉ học tập hay không. |
827. 观众 · guānzhòng(QUAN CHÚNG): khán giả, người xem, quần chúng · 她的表演非常投入,受到观众的好评。 · Màn biểu diễn vô cùng xuất thần của cô ấy nhận được lời khen từ khán giả. |
828. 管理 · guǎnlǐ(QUẢN LÝ): (1) quản lý, phụ trách; (2) trông coi · 公司应该加强管理,进一步完善各种规章制度。 · Công ty nên tăng cường quản lý, hoàn thiện hơn nữa các quy tắc và chế độ. |
829. 光 · guāng(QUANG): (1) ánh sáng; (2) cảnh vật, quang cảnh; (3) sạch, hết sạch · 你把蛋糕都吃光了,一点也没留给我。 · Chị đã ăn hết sạch bánh rồi, chẳng để một tý nào lại cho em cả. |
830. 广播 · guǎngbō(QUẢNG BÁ): (1) phát thanh, truyền hình; (2) chương trình truyền hình · 中央人民广播电台开始播音了。 · Đài phát thanh truyền hình nhân dân trung ương đã bắt đầu phát sóng. |
831. 广告 · guǎnggào(QUẢNG CÁO): quảng cáo · 现在可以选择用电视来为产品打广告。 · Bây giờ có thể sử dụng thông qua TV để quảng cáo sản phẩm. |
832. 逛 · guàng(CUÔNG): đi dạo, đi chơi, dạo chơi · 晚上花时间逛大街可以放松精神。 · Buổi tối dành thời gian để đi dạo có thể giúp thư giãn tinh thần. |
833. 规定 · guīdìng(QUY ĐỊNH): quy định · 法律规定人人平等,不分高贵和卑贱。 · Luật pháp quy định mọi người đều bình đẳng, không phân giàu sang hay thấp kém. |
834. 国籍 · guójí(QUÓC TỊCH): quốc tịch · 我们俩是同一国籍的人。 · Hai chúng ta đều có cùng quốc tịch. |
835. 国际 · guójì(QUÓC TẾ): quốc tế · 最近,首都机场又开辟了一条国际航线。 · Gần đây, sân bay thủ đô vừa mở ra thêm một tuyến đường bay quốc tế. |
836. 果汁 · guǒzhī(QUẢ TRÁP): nước ép, nước hoa quả · 果汁虽有营养,但每天只能喝2杯为宜。 · Mặc dù nước ép có dinh dưỡng, nhưng chỉ nên uống 2 cốc mỗi ngày. |
837. 过程 · guòchéng(QUÁ TRÌNH): quá trình · 在我们成长的过程中,姐姐和我形影不离。 · Suốt quãng thời gian trưởng thành, tôi cùng chị gái chung sống cùng nhau. |
838. 海洋 · hǎiyáng(HẢI DƯƠNG): hải dương, biển, biển cả · 海洋中有成千上万种生物。 · Có hàng ngàn loài sinh vật sống trong biển cả. |
839. 害羞 · hàixiū(HẢI TU): xấu hổ, thẹn thùng · 看她害羞的样子,脸儿都红了。 · Nhìn dạng vẻ thẹn thùng của cô ấy, mặt đều đỏ lựng cả lên. |
840. 寒假 · hánjià(HÀN GIẢ): nghỉ đông · 我期盼着寒假里跟朋友去滑雪。 · Tôi đang mong chờ được trượt tuyết với bạn bè trong kỳ nghỉ đông. |
841. 汗[汗] · hàn(CAN, HẤN): mồ hôi · 劳动成果是用汗水换来的,不是轻易得到的。 · Thành quả lao động là do mồ hôi đổi lấy chứ không dễ gì đạt được. |
842. 航班 · hángbān(HÀNG BAN): lịch bay, chuyến bay · 由于天气原因,所有的航班都要推迟起飞。 · Do nguyên nhân thời tiết, tất cả các chuyến bay đều bị hoãn. |
843. 好处 · hǎochu(HÁO XỨ): (1) có lợi, có ích; (2) điều tốt, lợi ích · 养宠物能给人们带来很多好处。 · Nuôi thú cưng có thể mang lại nhiều lợi ích cho con người. |
844. 好像 · hǎoxiàng(HÁO TƯỢNG): hình như, dường như, giống như · 他在一旁静静地坐着,好像在想什么事。 · Anh ta ngồi lắng lẽ ở một bên, dường như đang nghĩ điều gì đó. |
845. 号码 · hàomǎ(HIỆU MÃ): số, số thứ tự, chữ số · 你们要记住火警电话号码是114。 · Các bạn phải nhớ số điện thoại cứu hỏa là 114. |
846. 合格 · hégé(HỢP CÁCH): hợp lệ, đạt tiêu chuẩn, đạt yêu cầu · 她被授予了考试合格证书。 · Cô ấy đã được trao chứng chỉ thi đạt tiêu chuẩn. |
847. 合适 · héshì(HỢP THÍCH): thích hợp, vừa vặn · 这套衣服你穿得很合适。 · Bộ đồ này rất thích hợp với chị. |
848. 盒子 · hézi(HAP TỪ): hộp, cái hộp · 我把小时候的照片放到一个盒子里。 · Tôi đặt những bức ảnh thời thơ ấu vào một cái hộp. |
849. 后悔 · hòuhuǐ(HỐI HẬN): hối hận, ân hận · 年轻时不努力工作,迟早会有后悔那一天。 · Khi còn trẻ không làm việc chăm chỉ thì sớm muộn gì cũng có ngày bạn phải hối hận. |
850. 厚 · hòu(HẬU): (1) dày; (2) sâu đậm, sâu nặng; (3) lớn, nhiều, giá trị · 秋天到了,地上铺了一层厚厚的落叶。 · Mùa thu đến, lá vàng rừng phủ một tầng dày trên mặt đất. |
851. 互联网 · hùliánwǎng(INTERNET): Internet · 当今社会,人们利用手机和互联网传递消息。 · Trong xã hội ngày nay, mọi người sử dụng điện thoại di động và Internet để truyền tải thông tin. |
852. 互相 · hùxiāng(HỔ TƯƠNG): tương hỗ, lẫn nhau, với nhau · 各国之间要互相帮助,共同发展。 · Các quốc gia phải giúp đỡ lẫn nhau cùng phát triển. |
853. 护士 · hùshi(HỘ SĨ): y tá, hộ sĩ · 护士协助医师进行各种诊疗工作。 · Y tá hỗ trợ bác sĩ tiến hành các công việc khám và chữa bệnh. |
854. 怀疑 · huáiyí(HOÀI NGHI): (1) nghi ngờ, hoài nghi; (2) đoán, đoán chừng · 无论遇到什么情况,我们都不要怀疑自己的能力。 · Dù bất cứ chuyện gì xảy ra, chúng ta đều không nên nghi ngờ năng lực của bản thân. |
855. 回忆 · huíyì(HÔI ỨC): hồi tưởng, hồi ức, nhớ lại · 大学的生活成了她一段美好的回忆。 · Cuộc sống ở trường đại học đã trở thành một đoạn hồi ức tươi đẹp của cô. |
856. 活动 · huódòng(HOẠT ĐỘNG): (1) hoạt động, vận động; (2) linh hoạt, di động · 登山活动不仅可以锻炼身体,还可以锻炼意志。 · Hoạt động leo núi không chỉ có thể rèn luyện thân thể mà còn có thể rèn luyện ý chí. |
857. 活泼 · huópo(HOẠT BÁT): hoạt bát, nhanh nhẹn · 孩子们一个个天真活泼,多么可爱! · Bọn trẻ đứa nào cũng ngày thơ và hoạt bát, thật dễ thương! |
858. 火 · huǒ(HÓA): (1) lửa; (2) nóng, giận dữ; (3) hưng thịnh, thịnh vượng · 野外用火一定要小心,防止发生火灾。 · Dùng lửa khi đi dã ngoại nhất định phải cẩn thận, đề phòng xảy ra hỏa hoạn. |
859. 获得 · huòdé(HOẠCH ĐẶC): đạt được, giành được · 今年风调雨顺,农业获得大丰收。 · Thời tiết năm nay mưa thuận gió hòa, nông nghiệp đạt được một mùa bội thu. |
860. 积极 · jījí(TÍCH CỰC): (1) tích cực, hăng hái; (2) nhiệt tâm, tích cực · 无论遇到什么困难,都要以积极的态度去面对。 · Bất kể gặp phải khó khăn gì đều nên dùng thái độ tích cực đối mặt. |
861. 积累 · jīlěi(TÍCH LŨY): tích lũy, gom góp · 坏习惯是一点一点积累起来的。 · Thói quen xấu là do từng chút một tích lũy lại mà thành. |
862. 基础 · jīchǔ(CƠ SỞ): (1) nền móng; (2) cơ sở, nền tảng, căn bản · 农业是国民经济的基础。 · Nông nghiệp là nền tảng của nền kinh tế quốc dân. |
863. 激动 · jīdòng(KÍCH ĐỘNG): (1) xúc động; (2) làm xúc động, khuấy động · 见到久违的朋友,我激动得说不出话来。 · Khi nhìn thấy người bạn rất lâu chưa gặp, tôi xúc động đến mức không nói nên lời. |
864. 及时 · jíshí(CẬP THỜI): (1) đúng lúc, kịp thời; (2) lập tức, ngay · 任务紧迫,需及时完成。 · Nhiệm vụ này khẩn cấp nên cần phải hoàn thành kịp thời. |
865. 即使 · jíshǐ(TỨC SỬ): cho dù, dù cho · 即使没有人相信你,也不要放弃希望。 · Đừng từ bỏ hy vọng dù cho không một ai tin tưởng bạn. |
866. 计划 · jìhuà(KẾ HOẠCH): (1) kế hoạch; (2) lập kế hoạch, tính toán · 制定工作计划一定要从实际出发。 · Việc đặt ra kế hoạch làm việc cần phải xuất phát từ thực tế. |
867. 记者 · jìzhě(KÍ GIẢ): kí giả, phóng viên, nhà báo · 大学生毕业后,哥哥成了一名摄影记者。 · Sau khi tốt nghiệp đại học, anh tôi trở thành phóng viên ảnh. |
868. 技术 · jìshù(KĨ THUẬT): kỹ thuật · 由于采用了新技术,国家大大降低了能源消耗。 · Do áp dụng kỹ thuật mới, quốc gia đã giảm thiểu được đáng kể mức tiêu thụ năng lượng. |
869. 既然 · jìrán(KỶ NHIÊN): đã (liên từ) · 你既然已经长大成人,就得学会独立生活。 · Bạn đã trưởng thành thì nên học cách sống tự lập. |
870. 继续 · jìxù(KẾ TỤC): (1) tiếp tục, kéo dài; (2) kế thừa, tiếp nói · 政府将继续努力重建内城地区。 · Chính phủ sẽ tiếp tục nỗ lực xây dựng lại khu vực nội thành. |
871. 寄 · jì(KỶ): (1) gửi, gởi; (2) gửi gắm, kí thác; (3) nhờ, nương nhờ · 你能否帮我把这封信寄出去? · Bạn có thể gửi bức thư này đi giúp tôi không? |
872. 加班 · jiābān(GIA BAN): tăng ca, làm thêm giờ · 大部分年轻职员都不愿意加班。 · Hầu hết các nhân viên trẻ tuổi đều không muốn làm thêm giờ. |
873. 加油站 · jiāyóu zhàn(TRẠM XĂNG): trạm xăng · 在加油站加油时不能用手机。 · Không được sử dụng điện thoại di động khi đang đổ xăng ở trạm xăng. |
874. 家具 · jiājù(GIA CƯ): nội thất, đồ dùng trong nhà · 这些家具设计得既好看又实用。 · Những đồ nội thất này được thiết kế vừa đẹp vừa thiết thực. |
875. 假 · jiǎ(GIẢ): (1) giả dối, không thật; (2) giả định, giả như, giả sử [jià](GIẢ): nghi, thời gian nghi · 小孩犯错要勇敢认错,不能说假话。 · Trẻ nhỏ mắc lỗi phải dũng cảm nhận sai, không được nói dối. |
876. 价格 · jiàgé(GIÁ CÁCH): giá, giá cả · 今年的蔬菜价格不断暴涨。 · Giá rau trong năm nay không ngừng tăng vọt. |
877. 坚持 · jiānchí(KIÊN TRÌ): kiên trì, giữ vững · 无论生活的路有多坎坷,我们都应该坚持地走下去。 · Bất kể đường đời gặp ghênh thế nào, chúng ta đều nên vững bước vượt qua. |
878. 减肥 · jiǎnféi(GIẢM PHÌ): giảm béo, giảm cân · 按时用餐比过度节食有利于减肥。 · Ăn uống đúng giờ có lợi cho việc giảm cân hơn là bỏ bữa. |
879. 减少 · jiǎnshǎo(GIẢM THIỂU): giảm bớt, giảm thiểu · 世卫组织呼吁减少糖量摄入。 · Tổ chức WHO kêu gọi mọi người giảm thiểu lượng đường tiêu thụ. |
880. 建议 · jiànyì(KIÊN NGHĨ): (1) đề nghị, kiến nghị; (2) sáng kiến, kiến nghị · 医生建议她入院修养。 · Bác sĩ khuyên cô ấy nên nhập viện tỉnh dưỡng. |
881. 将来 · jiānglái(TƯƠNG LAI): tương lai, mai sau · 年轻人只有刻苦学习,将来才能成就大业。 · Giới trẻ chỉ có thể đạt được sự nghiệp lớn trong tương lai nếu họ học tập chăm chỉ. |
882. 奖金 · jiǎngjīn(TƯƠNG KIM): tiền thưởng · 对学习优秀的学生,学校总发给奖金以示鼓励。 · Đối với những sinh viên học giỏi, nhà trường luôn trao tiền thưởng để khuyến khích. |
883. 降低 · jiàngdī(GIÁNG DỀ): hạ thấp, giảm bớt · 要想找个便宜的地方住,你最好降低要求。 · Muốn tìm một nơi giá rẻ để sống thì anh tốt hơn hết nên hạ thấp yêu cầu xuống. |
884. 降落 · jiàngluò(GIÁNG LẠC): rơi xuống, hạ xuống · 飞机缓缓地降落在机场跑道上。 · Máy bay chậm chậm hạ cánh xuống đường băng. |
885. 交 · jiāo(GIAO): (1) giao, nộp; (2) kết giao, qua lại; (3) tương hỗ, qua lại, lẫn nhau · 姐姐性格外向,喜欢交朋友。 · Chị tôi là người hướng ngoại và thích kết bạn. |
886. 交流 · jiāoliú(GIAO LƯU): giao lưu, trao đổi · 与别人交流有助于弥补自己的知识。 · Giao lưu với người khác có lợi cho việc bổ sung kiến thức. |
887. 交通 · jiāotōng(GIAO THÔNG): giao thông · 最近天气很冷,给交通带来了很大的不便。 · Thời tiết gần đây quá lạnh đã mang đến rất nhiều bất tiện cho giao thông. |
888. 郊区 · jiāoqū(GIAO KHU): vùng ngoại thành, vùng ngoại ô · 我在郊区长大。 · Tôi lớn lên ở vùng ngoại ô. |
889. 骄傲 · jiāo’ào(KIÊU NGÀO): (1) kiêu ngạo, ngạo mạn; (2) tự hào, kiêu hãnh · 虚心使人进步,骄傲使人落后。 · Khiêm tốn làm cho người ta tiến bộ, kiêu căng sẽ khiến con người bị tụt hậu. |
890. 饺子 · jiǎozi(GIÃO TỪ): bánh chèo, suì cáo · 除夕之夜,我们全家围坐在一起包饺子。 · Vào đêm giao thừa, cả gia đình tôi ngồi quây quần làm bánh chèo. |
891. 教授 · jiàoshòu(GIÁO THỤ): (1) giảng dạy, truyền thụ; (2) giáo sư · 王教授在课堂上即兴创作了一首诗。 · Giáo sư Vương ngẫu hứng sáng tác ra một bài thơ ngay trên lớp học. |
892. 教育 · jiàoyù(GIÁO DỤC): (1) giáo dục, đào tạo; (2) dạy dỗ, chỉ bảo · 父母要教育孩子懂礼貌。 · Cha mẹ cần giáo dục con cái hiểu lễ nghĩa. |
893. 接受 · jiēshòu(TIẾP THU): tiếp thu, tiếp nhận, chấp nhận · 自己的意见不能强迫别人接受。 · Không nên ép buộc người khác chấp nhận ý kiến của bản thân. |
894. 接着 · jiēzhe(TIẾP TRƯỚC): (1) tiếp theo, tiếp tục; (2) đón lấy, đỡ lấy · 我们要先提出问题,接着分析问题,然后解决它。 · Chúng ta trước tiên phải đặt câu hỏi, tiếp theo là phân tích vấn đề rồi sau đó giải quyết nó. |
895. 节[节] · jié(TIẾT): (1) lễ, tiết; (2) tiết kiệm; (3) đoạn, tiết · 老师今天下午要上三节课。 · Thầy giáo chiều nay phải dạy ba tiết học. |
896. 节约 · jiéyuē(TIẾT ƯỚC): tiết kiệm · 节约用电早就成为我们每个人的任务。 · Tiết kiệm điện từ lâu đã là nhiệm vụ của mỗi chúng ta. |
897. 结果 · jiéguǒ(KẾT QUẢ): (1) kết quả, thành quả; (2) kết quả, ra trái · 他没听妈妈的话,结果真的出事了。 · Anh ta không nghe lời mẹ và kết quả là thật sự xảy ra chuyện. |
898. 解释 · jiěshì(GIẢI THÍCH): giải thích, giải nghĩa · 你必定把这件事解释清楚。 · Cậu nhất định phải giải thích rõ ràng chuyện này. |
899. 尽管 · jǐnguǎn(TÂN QUÁN): (1) cứ, cứ việc; (2) cho dù, dù rằng · 尽管我已经长大了,但是在妈妈眼里,我还是个小孩子。 · Mặc dù tôi đã lớn, nhưng trong mắt mẹ, tôi vẫn chỉ là một đứa trẻ. |
900. 紧张 · jǐnzhāng(KHẢN TRƯƠNG): (1) hồi hộp; (2) khẩn trương, căng thẳng · 这是我的第一次面试,所以有点紧张。 · Đây là lần đầu tiên tôi đi phỏng vấn, vì vậy bản thân có chút căng thẳng. |
901. 进行 · jìnxíng(TIẾN HÀNH): làm, tiến hành · 一场大雨使足球比赛不能继续进行。 · Một cơn mưa lớn đã ngăn trận đấu bóng đá tiếp tục diễn ra. |
902. 禁止 · jìnzhǐ(CÁM CHẾ): cấm đoán, cấm, ngăn chặn · 国家严格禁止猎取珍稀野生动物。 · Nước ta nghiêm cấm săn bắn động vật hoang dã quý hiếm. |
903. 京剧 · jīngjù(KINH KỊCH): kinh kịch · 京剧是中国的国粹。 · Kinh kịch là quốc túy của Trung Quốc. |
904. 经济 · jīngjì(KINH TẾ): (1) kinh tế; (2) mức sống, đời sống; (3) tiết kiệm, hạn chế · 世界经济的增长速度正在逐渐恢复。 · Tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế thế giới đang dần hồi phục. |
905. 经历 · jīnglì(KINH LỊCH): từng trải, trải qua · 经历过苦难的人才能更深切地体会到幸福。 · Những người đã trải qua khổ khán mới càng thậm thức hơn giá trị của hạnh phúc. |
906. 经验 · jīngyàn(KINH NGHIỆM): (1) kinh nghiệm; (2) trải qua, gặp qua · 老板总喜欢选择在工作上有经验的员工。 · Ông chủ luôn thích tuyển chọn những nhân viên có kinh nghiệm trong công việc. |
907. 精彩 · jīngcǎi(TỊNH THÁI): xuất sắc, ngoạn mục, tuyệt vời · 观众对魔术家的精彩表演赞不绝口。 · Khán giả hết lời khen ngợi màn trình diễn tuyệt vời của nhà ảo thuật gia. |
908. 景色 · jǐngsè(CẢNH SẮC): cảnh sắc, phong cảnh, cảnh vật · 日落的时候景色特别美丽。 · Cảnh sắc lúc mặt trời lặn vô cùng đẹp đẽ. |
909. 警察 · jǐngchá(CẢNH SÁT): cảnh sát · 在群众的帮助下,警察抓住了一个凶恶的歹徒。 · Dưới sự giúp đỡ của người dân, cảnh sát đã bắt được một tên xã hội đen hung ác. |
910. 竞争 · jìngzhēng(CẢNH TRANH): cạnh tranh, ganh đua · 不努力学习,跟别人竞争就会处于劣势。 · Không chăm chỉ học hành thì khi phải cạnh tranh với người khác sẽ bị rơi vào thế bất lợi. |
911. 竟然 · jìngrán(CẢNH NHIÊN): mà, lại, vậy mà · 没想到这次考试题竟然这么简单。 · Tôi không ngờ câu hỏi của lần thi này lại đơn giản đến vậy. |
912. 镜子 · jìngzi(KÍNH TỬ): cái gương, tấm gương · 平静的湖面好像一面镜子。 · Mặt hồ tĩnh lặng như một tấm gương. |
913. 究竟 · jiūjìng(CỨU CẢNH): (1) rốt cuộc; (2) cuối cùng; (3) kết quả, kết cục · 你说说,这究竟是怎么回事? · Bạn nói xem, đây rốt cuộc là chuyện gì? |
914. 举 · jǔ(CỬ): (1) giơ, giương; (2) cử động; (3) nêu lên, đưa ra · 学生上课时应该积极举手回答问题。 · Trong giờ học học sinh nên tích cực giơ tay để trả lời câu hỏi. |
915. 举办 · jǔbàn(CỬ BIỆN): tổ chức, cử hành, tiến hành · 学校举办各种活动,活跃同学们的课余生活。 · Nhà trường tổ chức các hoạt động khác nhau để thúc đẩy cuộc sống ngoại khóa của học sinh. |
916. 举行 · jǔxíng(CỬ HÀNH): tiến hành, tổ chức · 他们下星期将在教堂举行婚礼。 · Họ sẽ tổ chức đám cưới tại nhà thờ vào tuần tới. |
917. 拒绝 · jùjué(CỰ TUYẾT): từ chối, khước từ · 人们有时候也要学会怎样拒绝别人。 · Con người đôi khi cũng cần học cách từ chối người khác. |
918. 距离 · jùlí(CỰ LI): (1) cách, khoảng cách; (2) cự ly · 关系再好,也要保持一定的距离! · Mối quan hệ có thân thiết đến đâu cũng phải duy trì khoảng cách nhất định. |
919. 聚会 · jùhuì(TỤ HỘI): tụ họp, gặp gỡ · 老同学聚会,不免想起了许多往事。 · Các bạn học cũ tụ họp, không thể không nhớ đến những kỷ niệm đã qua. |
920. 开玩笑 · kāiwánxiào(NÓI DÙA, TRÊU CHỌC, DÙA GIỔN): nói đùa, trêu chọc, đùa giỡn · 即使与朋友开玩笑,也要把握好分寸。 · Cho dù chỉ là đùa giỡn với bạn bè cũng phải giữ chừng mực. |
921. 开心 · kāixīn(KHAI TÂM): hài lòng, vui vẻ · 得到老师的夸奖,我特别开心。 · Tôi rất vui khi nhận được lời khen của cô giáo. |
922. 看法 · kànfǎ(KHÁN PHÁP): quan điểm, cách nhìn · 对此事我跟他的看法完全一致。 · Quan điểm của tôi và anh ấy về vấn đề này là hoàn toàn giống nhau. |
923. 考虑 · kǎolǜ(KHÁO LỰ): suy nghĩ, cân nhắc · 你做一件事情之前都要先考虑到后果。 · Trước khi làm một điều gì đó bạn đều phải cân nhắc đến hậu quả. |
924. 烤鸭 · kǎoyā(KHÁO ÁP): vịt quay · 老外来中国旅游一定要品尝一下北京烤鸭。 · Khách du lịch nước ngoài đến Trung Quốc nhất định phải nếm thử món Vịt quay Bắc Kinh. |
925. 科学 · kēxué(KHOA HỌC): khoa học · 战争使世界的科学发展受到了抑制。 · Chiến tranh đã cản trở sự phát triển khoa học của thế giới. |
926. 棵 · kē(KHÔA): cây, ngọn · 一棵树能给我们带来新鲜空气。 · Một cái cây có thể mang lại cho chúng ta không khí trong lành. |
927. 咳嗽 · késou(KHÁI THẤU): ho · 妈妈感冒了几天,一直不停地咳嗽。 · Mẹ tôi bị cảm cúi ho không ngừng mấy ngày nay. |
928. 可怜 · kělián(KHẢ LIÊN): (1) đáng thương, đáng tiếc; (2) thương, thương xót · 他从小没有亲人,十分可怜。 · Anh ấy không có người thân từ khi còn nhỏ, vô cùng đáng thương. |
929. 可是 · kěshì(KHẢ THỊ): nhưng, nhưng mà · 学习固然重要,可是也要注意身体健康。 · Học tập đĩ nhiên quan trọng, nhưng bạn cũng cần chú ý đến sức khỏe. |
930. 可惜 · kěxī(KHẢ TÍCH): đáng tiếc, tiếc là · 这个电影你没看,简直太可惜了。 · Thật đáng tiếc khi bạn không xem bộ phim này. |
931. 客厅 · kètīng(KHÁCH SẢNH): phòng khách · 爸爸正在客厅里会见老同学。 · Bố tôi đang gặp lại bạn học cũ trong phòng khách. |
932. 肯定 · kěndìng(KHẲNG ĐỊNH): khẳng định, quả quyết · 世界上本来没有可以肯定的事。 · Trên đời vốn dĩ không có điều gì có thể khẳng định. |
933. 空 · kōng(KHÔNG): (1) trống, trống không; (2) bầu trời, không trung; (3) vô ích, uổng công [kòng](KHÔNG): (1) để trống, bo trống; (2) chỗ trống · 开学第一节课,教室竟空无一人。 · Tiết học đầu tiên của năm học mới, cả phòng học trống trông chẳng có ai. |
934. 空气 · kōngqì(KHÔNG KHÍ): (1) không khí; (2) bầu không khí, môi trường · 没有水和空气,任何生物都不能生存。 · Không có sinh vật nào có thể tồn tại mà không có nước và không khí. |
935. 恐怕 · kǒngpà(KHỦNG PHẠ): sợ rằng, e rằng · 我最近好忙,恐怕帮不了你了。 · Gần đây tôi rất bận, e rằng không thể giúp bạn. |
936. 苦 · kǔ(KHÔ): (1) đắng; (2) khổ, đau khổ; (2) hết lời, tận lực · 苦瓜汁虽然苦,但可以清热解毒。 · Nước ép mướp đắng mặc dù đắng, nhưng nó giúp thanh nhiệt và giải độc. |
937. 矿泉水 · kuàngquánshuǐ(NƯỚC KHOÁNG, NƯỚC SUỐI): nước khoáng, nước suối · 多喝矿泉水能够增加皮肤弹性。 · Uống nhiều nước khoáng có thể làm tăng độ đàn hồi của da. |
938. 困 · kùn(KHÔN): (1) khốn đốn, khốn khổ; (2) mệt, mệt mỏi; (3) buồn ngủ · 因为晚上睡得晚,所以白天上课总是犯困。 · Bởi vì ban đêm ngủ muộn nên ban ngày đến lớp rất buồn ngủ. |
939. 困难 · kùnnán(KHÔN NẠN): (1) trắc trở, trở ngại; (2) khó khăn, điều cản trở · 无论遇到多大的困难也动摇不了我们的决心。 · Cho dù gặp phải khó khăn nhường nào cũng không thể lay chuyển quyết tâm của chúng tôi. |
940. 垃圾桶 · lājītǒng(THÙNG RÁC): thùng rác · 请自觉将垃圾放进垃圾桶里。 · Hay có ý thức tự giao bỏ rác vào thùng rác. |
941. 拉 · lā(LẠP): (1) lôi, kéo; (2) thiết lập, tổ chức; (3) kéo, gãy (dàn) · 他不仅会弹钢琴还会拉小提琴。 · Anh ấy không chỉ biết chơi piano mà còn biết kéo đàn violin. |
942. 辣 · là(LAT): (1) cay, cay xê; (2) cay độc, độc ác · 韩国人和中国人都喜欢吃辣东西。 · Người Hàn Quốc và Trung Quốc đều thích ăn đồ cay. |
943. 来不及 · láibují(KHÔNG KỊP): không kịp · 把事情做到了这一步,现在后悔也来不及了。 · Việc đã đến bước này, giờ có hối hận cũng không kịp rồi. |
944. 来得及 · láidejí(KỊP, CÒN KỊP): kịp, còn kịp · 车子十点出发,现在马上走还来得及。 · Xe khởi hành lúc mười giờ, bây giờ lập tức đi vẫn kịp. |
945. 来自 · láizì(LAI TỪ): từ, đến từ · 我们班的同学主要来自河内。 · Các bạn trong lớp chúng tôi chủ yếu đến từ Hà Nội. |
946. 懒 · lǎn(LẨN, LẠI): (1) lười, làm biếng; (2) mệt mỏi, kiệt sức · 因为我太懒了,所以大部分时间我都在外面吃饭。 · Bởi vì tôi quá lười biếng nên phần lớn thời gian tôi đều ra ngoài ăn cơm. |
947. 浪费 · làngfèi(LẶNG PHÍ): lãng phí, phí phạm · 随着人们收入的增加,浪费水平也不断提高。 · Thu nhập của người dân tăng lên dẫn tới mức độ lãng phí cũng không ngừng tăng theo. |
948. 浪漫 · làngmàn(LẶNG MẠN): lãng mạn, thơ mộng · 情侣之间偶尔可以做浪漫的事情以培养感情。 · Thỉnh thoảng, các cặp đôi có thể làm một vài điều lãng mạn để nuôi dưỡng tình cảm. |
949. 老虎 · lǎohǔ(LÃO HỎ): hổ, cọp · 老虎靠吃一些小动物为生。 · Hổ ăn một vài loài động vật nhỏ để sinh tồn. |
950. 冷静 · lěngjìng(LẠNH TỊNH): (1) vắng vẻ, yên tĩnh; (2) bình tĩnh, ngưới lạnh · 情况越复杂,越需要头脑冷静。 · Tình hình càng phức tạp, bạn càng cần có một cái đầu bình tĩnh. |
951. 礼拜天 · lǐbàitiān(CHỦ NHẬT): chủ nhật · 爸爸礼拜天到海边去钓鱼,天色很晚才回来。 · Hôm chủ nhật bố đi ra biển câu cá mãi đến khi trời tối mới về. |
952. 礼貌 · lǐmào(LẾ MAO): lễ phép, lễ độ · 跟长辈说话时要特别注意文明礼貌。 · Khi nói chuyện với người lớn tuổi cần đặc biệt chú ý phải lễ phép. |
953. 理发 · lǐfà(LÍ PHÁT): cắt tóc, hớt tóc · 弟弟头发长了,妈妈带他去理发。 · Tóc của em tôi đã dài nên mẹ tôi đưa nó đi cắt tóc. |
954. 理解 · lǐjiě(LÍ GIẢI): hiểu, lí giải · 他做了好事却不被理解,心里很难过。 · Anh ấy đã làm chuyện tốt nhưng không được người khác thấu hiểu nên cảm thấy rất buồn. |
955. 理想 · lǐxiǎng(LÍ TƯỞNG): (1) ước vọng, hy vọng; (2) lý tưởng, tốt · 人活着要有理想和本领。 · Con người sống phải có lý tưởng và bản lĩnh. |
956. 力气 · lìqi(LỰC KHÍ): sức lực, hơi sức · 爸爸因为生病了几天,一点儿力气也没有。 · Bố tôi không còn chút sức lực nào vì ông đã ốm suốt mấy ngày. |
957. 厉害 · lìhai(LỆ HẠI): lợi hại, kịch liệt · 傍晚时分,街上堵车堵得很厉害。 · Vào tầm xế chiều, kẹt xe trên đường phố trở nên rất tệ. |
958. 例如 · lìrú(LỆ NHU): ví dụ, ví như · 夏天有很多好吃的水果,例如西瓜,荔枝,桃子等。 · Có nhiều loại trái cây ngon vào mùa hè, chẳng hạn như dưa hấu, vải và đào. |
959. 俩 · liǎ(LẠNG, LƯỜNG): (1) hai, đôi; (2) vài cái, không nhiều · 这么多东西我们俩带不了。 · Hai chúng tôi không thể mang hết nhiều đồ đạc thế này. |
960. 连 · lián(LIÊN): (1) gắn bó, nối liên; (2) liền, suốt, liên tục; (3) ngay cả, đến cả · 他臊得连耳朵都红了。 · Anh ấy ngượng đến nỗi tai do hết cả lên. |
961. 联系 · liánxì(LIÊN HỆ): liên hệ, liên lạc · 长时间没有联系使我们的关系越来越生疏了。 · Việc không liên lạc trong một thời gian dài khiến cho mối quan hệ giữa chúng tôi ngày càng trở nên xa lạ. |
962. 凉快 · liángkuai(LƯƠNG KHOÁI): (1) mát mẻ; (2) hóng mát · 下了一阵雨,天气凉快多了。 · Một trận mưa rào rơi xuống làm cho thời tiết mát mẻ hơn nhiều. |
963. 零钱 · língqián(LINH TIỀN): tiền lẻ, tiền tiểu vật · 他很节俭的,一个月花不了多少零钱。 · Anh ấy rất tiết kiệm, một tháng chả tiêu bao nhiêu tiền tiểu vật. |
964. 另外 · lìngwài(LÁNH NGOÀI): ngoài ra, việc khác · 爸爸买了一台电视机,另外还买了一台手机。 · Bố mua về một chiếc TV, ngoài ra còn mua thêm một chiếc điện thoại di động. |
965. 留 · liú(LƯU): (1) lưu lại, giữ lại; (2) đề ý, lưu tâm; (3) lưu học, du học · 祖先已经留给我们丰富的文化遗产。 · Tổ tiên đã để lại cho chúng ta kho tàng di sản văn hóa phong phú. |
966. 流利 · liúlì(LƯU LOÁT): (1) lưu loát, trôi chảy; (2) linh hoạt, trôi chảy · 他当过三年翻译,英语说得很流利。 · Anh ấy đã có ba năm làm phiên dịch nên nói tiếng Anh rất trôi chảy. |
967. 流行 · liúxíng(LƯU HÀNH): thịnh hành, phổ biến · 这种发型以前很流行。 · Kiểu tóc này ngày trước rất phổ biến. |
968. 旅行 · lǚxíng(LỮ HÀNH): lữ hành, du lịch · 她慎重地制定了长途旅行的计划。 · Cô ấy cẩn thận lên kế hoạch cho chuyến du lịch dài ngày. |
969. 律师 · lǜshī(LUẬT SỰ): luật sư · 律师要熬夜研究案子。 · Luật sư phải thức đêm nghiên cứu vụ án. |
970. 乱 · luàn(LOAN): (1) loạn, rối, lộn xộn; (2) hỗn loạn, làm rối; (3) lung tung, bừa bãi · 他的房间被小偷搞得乱七八糟。 · Căn phòng của anh ta bị kẻ trộm làm rối tung lên. |
971. 麻烦 · máfan(MA PHIÊN): phiền phức, phiền toái · 一次次给您添麻烦,真不好意思。 · Tôi xin lỗi vì đã hết lần này đến lần khác gây phiền phức cho ông. |
972. 马虎 · mǎhu(MẢ HỘ): qua loa, đại khái · 我们做事不能马虎,避免发生意外。 · Chúng ta làm gì cũng không nên qua loa để tránh gặp phải chuyện ngoài ý muốn. |
973. 满 · mǎn(MẪN): (1) đầy, chật; (2) hoàn toàn, đầy; (3) thỏa mãn, vừa lòng · 秋天,街上满地都是黄叶。 · Vào mùa thu, khắp đường phố phủ đầy lá vàng. |
974. 毛 · máo(MAO): (1) lông; (2) kinh hoàng; (3) ẩu, cầu thả · 冬天穿羊毛外衣可以保暖。 · Mùa đông mặc áo khoác lông cừu có thể giữ ấm. |
975. 毛巾 · máojīn(MAO CẦN): khăn mặt · 他肩膀上搭着一块毛巾。 · Anh ta vải lên vai một chiếc khăn mặt. |
976. 美丽 · měilì(MÍ LỆ): mỹ lệ, đẹp · 花园里盛开着很多美丽的花朵。 · Có rất nhiều hoa đẹp đang nở rộ trong vườn hoa. |
977. 梦 · mèng(MỘNG): (1) nằm mê, ngủ mơ; (2) hoang tưởng, ảo tưởng · 他昨天夜里梦见他的奶奶了。 · Anh ấy đã mơ thấy bà của anh ấy trong giấc mơ đêm qua. |
978. 迷路 · mílù(MÊ LỘ): lạc đường, mất phương hướng · 一个人在不熟悉的地方最容易迷路。 · Một người rất dễ bị lạc đường khi ở nơi không quen thuộc. |
979. 密码 · mìmǎ(MẬT MÃ): mật mã, mật khẩu · 他突然想不起来自己电脑的密码保护。 · Anh ta đột nhiên không thể nhớ ra mật khẩu máy tính của mình. |
980. 免费 · miǎnfèi(MIÊN PHÍ): miễn phí · 世界上没有免费的午餐。 · Thế giới này không có bữa trưa nào miễn phí. |
981. 秒 · miǎo(SAO, MIỀU): giây · 我喜欢每分每秒都和你在一起。 · Anh thích mỗi phút mỗi giây đều được ở bên em. |
982. 民族 · mínzú(DÂN TỘC): (1) dân tộc; (2) tộc người · 越南总共有54个民族。 · Việt Nam có tổng cộng 54 dân tộc. |
983. 母亲 · mǔqīn(MẪU THÂN): mẹ, má · 做母亲的人都疼爱自己的儿女。 · Người mẹ nào cũng đều yêu thương con cái của mình. |
984. 目的 · mùdì(MỤC ĐÍCH): mục đích · 教育之最终目的是培养人格。 · Mục đích cuối cùng của giáo dục là trau dồi nhân cách. |
985. 耐心 · nàixīn(NAI TÂM): kiên trì, nhẫn nại, kiên nhẫn · 做任何事情都要有耐心。 · Hay kiên nhẫn với mọi thứ bạn làm. |
986. 难道 · nándào(NAN ĐẠO): lẽ nào, chẳng lẽ · 这件事情难道没有其他可能了吗? · Chuyện này lẽ nào không có khả năng khác hay sao? |
987. 难受 · nánshòu(NAN THU): khó chịu, bực bội · 跟亲人离别的时候心里很难受。 · Tôi cảm thấy vô cùng khó chịu khi phải rời xa người thân. |
988. 内 · nèi(NỘI): (1) trong, phía trong; (2) vợ, họ nhà vợ · 老板要求我们在一个月之内完成任务。 · Ông chủ yêu cầu chúng tôi hoàn thành nhiệm vụ trong vòng một tháng. |
989. 内容 · nèiróng(NỘI DUNG): nội dung · 神话的内容来源于远古时代的生活。 · Nội dung của truyện thần thoại có nguồn gốc từ cuộc sống thời cổ xưa. |
990. 能力 · nénglì(NĂNG LỰC): năng lực, khả năng · 学外语要注重培养听说能力。 · Học ngoại ngữ cần chú trọng trau dồi khả năng nghe nói. |
991. 年龄 · niánlíng(NIÊN LINH): tuổi, tuổi tác · 有些人看起来比实际年龄年轻得多。 · Có một số người trông trẻ hơn nhiều so với tuổi thật của họ. |
992. 弄 · nòng(LỘNG): (1) xách, cầm, chơi đùa; (2) làm; (3) kiếm cách, tìm cách · 这件事必须弄清楚才行。 · Vấn đề này bắt buộc phải được làm rõ. |
993. 暖和 · nuǎnhuo(NOẶN HOÀ): ấm áp · 灼热的火炉使整个屋子一下子变得暖和起来。 · Bếp lò nóng rực làm cả căn phòng nhanh chóng trở nên ấm áp. |
994. 偶尔 · ǒuěr(NGẪU NHI): (1) thỉnh thoảng, tỉnh cờ; (2) ngẫu nhiên · 晚上偶尔加餐并不会导致发胖。 · Thỉnh thoảng ăn đêm không dẫn đến tăng cân. |
995. 排队 · pàiduì(BÀI ĐỘI): xếp hàng, sắp xếp · 民众都应该养成排队的习惯,不要拥挤。 · Mọi người nên xây dựng thói quen xếp hàng, không nên chen chúc. |
996. 排列 · páiliè(BÀI LIỆT): sắp xếp, sắp đặt · 课程结束后,学生把教室的桌子都排列整齐。 · Học sinh sắp xếp gọn gàng lại bàn học sau khi tiết học kết thúc. |
997. 判断 · pànduàn(PHÁN ĐOÁN): (1) phán đoán, nhận xét; (2) đoán, nhận định · 谁也不能把自己的经验作为判断对错的标准。 · Không ai có thể đem kinh nghiệm của bản thân để làm tiêu chuẩn phán đoán đúng sai. |
998. 陪 · péi(BÔI): (1) cùng; (2) giúp đỡ · 导游愿意陪客人逛街买东西。 · Hướng dẫn viên sẵn lòng đi dạo phố mua sắm cùng khách. |
999. 批评 · pīpíng(PHÊ BÌNH): phê bình · 如果不遵守学校纪律一定会被老师批评。 · Bạn nhất định sẽ bị giáo viên phê bình nếu không tuân theo quy tắc của nhà trường. |
1000. 皮肤 · pīfū(BÌ PHU): da, da dẻ · 婴儿的皮肤又白又嫩。 · Da em bé vừa trắng vừa mềm. |
1001. 脾气 · píqi(TĨ KHÍ): (1) tính tình, tính khí; (2) nóng nảy, phát càu · 她总是无缘无故地发脾气。 · Cô ấy luôn vô duyên vô cớ nổi càu. |
1002. 篇 · piān(THIÊN): (1) phần, bài; (2) trang, tờ, quyển · 这本词典缺了几篇儿。 · Quyển từ điển này bị thiếu mất vài tờ. |
1003. 骗 · piàn(BIÊN): lừa gạt, lừa dối · 少年儿童思想单纯,容易受骗上当。 · Trẻ em và thanh thiếu niên suy nghĩ còn đơn thuần nên dễ bị lừa gạt. |
1004. 乒乓球 · pīngpāngqiú(BÓNG BÀN): bóng bàn · 他乒乓球打得如此漂亮,真让我打开眼界。 · Anh ấy chơi bóng bàn điều luyện đến nỗi thực sự làm cho tôi được mở rộng tầm mắt. |
1005. 平时 · píngshí(BÌNH THỜI): bình thường, ngày thường · 孩子性格内向,平时不爱多说话。 · Đứa trẻ sống nội tầm, ngày thường không thích nói nhiều. |
1006. 破 · pò(PHÁ): (1) vỡ, đứt, thủng; (2) phá vỡ, phá hỏng, đập dổ; (3) phá, lộ chân tướng · 请不要弄破水疤,以防影响到伤口。 · Đừng làm vỡ các mụn nước để tránh ảnh hưởng đến vết thương. |
1007. 葡萄 · pútáo(BÔ ĐÀO): quả nho, cây nho · 日本葡萄价格虽贵,但味道非常甜。 · Quả nho của Nhật tuy đắt tiền nhưng chúng rất ngọt. |
1008. 普遍 · pǔbiàn(PHỔ BIÊN): phổ biến, rộng rãi · 下大雨之前出现很多白蚁是一种普遍现象。 · Có nhiều mối xuất hiện trước khi trời mưa lớn là một hiện tượng phổ biến. |
1009. 普通话 · pǔtōnghuà(TIẾNG PHỔ THÔNG): tiếng phổ thông · 他虽然是广东人,普通话却说得很流利。 · Mặc dù là người Quảng Đông nhưng anh ấy nói tiếng phổ thông rất lưu loát. |
1010. 其次 · qícì(KÌ THỨ): (1) thứ nhì, tiếp theo, tiếp đó; (2) sau nó, thứ yếu · 挑选衣服首先看质量,其次关注价格。 · Lựa chọn quần áo trước tiên xem chất lượng, sau đó chú ý đến giá cả. |
1011. 其中 · qízhōng(KÌ TRUNG): trong đó · Những người không sinh sống ở nước ngoài sẽ không hiểu được sự vất và trong đó. |
1012. 气候 · qìhòu(KHÍ HẬU): khí hậu · 沙漠的气候十分干燥。 · Khí hậu của sa mạc vô cùng khô. |
1013. 千万 · qiānwàn(THIÊN VẠN): nhất thiết, dù sao cũng · 你刚喝了不少酒,千万不要开车。 · Bạn vừa uống nhiều rượu nên nhất thiết đừng lái xe. |
1014. 签证 · qiānzhèng(THIỆM CHỨNG): thị thực, vi-sa · 一定要拿到签证才能去中国。 · Muốn đi sang Trung Quốc nhất định phải xin được vi-sa. |
1015. 敲 · qiāo(XAO): gõ, khua · 我敲门敲了半天也没有人出来。 · Tôi gõ cửa cả nửa ngày trời cũng không có ai đi ra. |
1016. 桥 · qiáo(KIÊU): cầu · 今年城市将开建两座大桥。 · Năm nay thành phố sẽ xây thêm hai cây cầu lớn. |
1017. 巧克力 · qiǎokèlì(SÔ-CÔ-LA): Sô-cô-la · 巧克力是表达感情的最好礼物。 · Sô-cô-la là món quà tốt nhất để bày tỏ tình cảm. |
1018. 亲戚 · qīnqi(THÂN THÍCH): thân thích, thông gia · 我们两家是亲戚。 · Hai nhà chúng tôi là thông gia của nhau. |
1019. 轻 · qīng(KHINH): (1) nhẹ; (2) nhẹ nhàng, thoải mái; (3) coi thường, xem nhẹ · 油比水轻,所以油浮在水面上。 · Dầu nhẹ hơn nước nên dầu nổi lên trên mặt nước. |
1020. 轻松 · qīngsōng(KHINH TỪNG): nhẹ nhõm, ung dung, thoải mái · 大家加了一个星期的班,现在应该轻松一下了。 · Mọi người đã tăng ca cả tuần nay, bây giờ có thể thoải mái hơn chút rồi. |
1021. 情况 · qíngkuàng(TÌNH HUỐNG): tình hình, tình huống · 老师应该经常和家长沟通学生的情况。 · Giáo viên nên thường xuyên liên lạc với phụ huynh về tình hình của học sinh. |
1022. 穷 · qióng(CÙNG): (1) nghèo, nghèo nàn; (2) cùng, tận · 他家里很穷,日子很难过。 · Nhà anh ấy rất nghèo, cuộc sống rất khó khăn. |
1023. 区别 · qūbié(KHU BIỆT): (1) phân biệt; (2) sự khác biệt, điểm khác biệt · 男孩与女孩之间的思维总是有区别。 · Suy nghĩ của con trai và con gái luôn có sự khác biệt. |
1024. 取 · qǔ(THÙ): (1) lấy; (2) đạt được, dẫn đến; (3) áp dụng, tuyển chọn · 请把天花板的电灯泡取下来。 · Hay lấy bóng đèn điện trên trần nhà xuống. |
1025. 全部 · quánbù(TOÀN BỘ): toàn bộ, tất cả · 行李箱的全部东西都是我的个人用品。 · Tất cả đồ trong vali đều là vật dụng cá nhân của tôi. |
1026. 缺点 · quēdiǎn(KHUYẾT ĐIỂM): khuyết điểm, thiểu sót · 老爱看别人的缺点的人总是令人讨厌。 · Những người thích soi mối khuyết điểm của người khác luôn làm người ta chán ghê. |
1027. 缺少 · quēshǎo(KHUYẾT THIẾU): thiếu · 人体缺少维生素C会容易造成抵抗力下降。 · Cơ thể nếu thiếu vitamin C sẽ rất dễ dẫn đến sức đề kháng giảm sút. |
1028. 却 · què(KHUỐC): (1) chối từ, cự tuyệt; (2) lùi; (3) lại, mà lại, nhưng mà · 外面很冷,屋子里却很暖和。 · Bên ngoài rất lạnh nhưng bên trong phòng rất ấm áp. |
1029. 确实 · quèshí(XÁC THỰC): (1) xác thực, chính xác; (2) thực sự · 开学以来,小妆在学习上确实有很大进步。 · Từ lúc bắt đầu năm học đến nay, Trang thực sự đã có những tiến bộ lớn trong học tập. |
1030. 然而 · ránér(NHIÊN NHI): nhưng mà, thế mà · 身体健康当然很重要,然而心里健康可能更重要。 · Thân thể khỏe mạnh tất nhiên là quan trọng, nhưng mà tinh thần khỏe mạnh còn quan trọng hơn. |
1031. 热闹 · renao(NHIỆT NÁO): (1) náo nhiệt, tung bừng; (2) sôi nổi, vui vẻ · 大街上人来人往,十分热闹。 · Trên phố người đi qua lại đông đúc, vô cùng náo nhiệt. |
1032. 任何 · rènhe(NHẬM HÀ): bất luận cái gì, bất cứ · 只要你想干成一件事,任何困难都可以克服。 · Miễn là bạn muốn hoàn thành một việc gì đó, bất cứ khó khăn nào cũng có thể khắc phục. |
1033. 任务 · rènwu(NHIỆM VỤ): nhiệm vụ · 人民警察的任务是保护公民的人身安全。 · Nhiệm vụ của cảnh sát nhân dân là bảo vệ sự an toàn của người dân. |
1034. 扔 · rēng(NHUNG): (1) ném, đẩy; (2) vứt bỏ, quăng đi · 这个椅子坏了,把它扔了吧。 · Chiếc ghế bị hỏng rồi, vứt nó đi thôi. |
1035. 仍然 · réngrán(NHUỘNG NHIÊN): vẫn cứ, tiếp tục, lại · 他做错了事情,可是仍然不承认错误。 · Anh ta phạm lỗi nhưng lại không chịu thừa nhận lỗi sai. |
1036. 日记 · rìji(NHẬT KÝ): nhật ký · 日记里总记录着我们心里的小秘密。 · Cuốn nhật ký lưu giữ lại những bí mật nhỏ của chúng tôi. |
1037. 入口 · rùkǒu(NHẬP KHẨU): (1) cửa vào, cổng vào; (2) nhập khẩu, vào cảng · 超市入口门前都安装摄像机和报警器。 · Trước cửa vào siêu thị đều có lắp đặt camera và thiết bị chống trộm. |
1038. 散步 · sànbù(TÂN BỘ): đi bách bộ, đi dạo · 晚饭后与其在家睡觉,不如出去散步。 · Sau bữa ăn tối so với việc nằm ngủ ở nhà thì chỉ bằng ra ngoài đi dạo. |
1039. 森林 · sēnlín(SÂM LÂM): rừng rậm · 森林是很多种动物的家园,我们要携手保护它。 · nơi sinh sống của nhiều loài động vật vậy nên chúng ta phải cùng chung tay bảo vệ nó. |
1040. 沙发 · shāfā(SA PHÁT): ghế sofa · 小猫有些困倦,趴在沙发上睡着了。 · Con mèo con hơi buồn ngủ liền nằm trên ghế sofa ngủ thiếp đi. |
1041. 伤心 · shāngxīn(THƯƠNG TÂM): thương tâm, đau lòng · 至今她还在为丈夫的去世而伤心。 · Đến tận bây giờ cô ấy vẫn còn đau lòng vì cái chết của người chồng. |
1042. 商量 · shāngliang(THƯƠNG LƯỢNG): thương lượng, bàn bạc · 他没有和妈妈商量过就自己决定出国留学了。 · Anh ấy không bàn bạc với mẹ mà tự mình quyết định đi du học. |
1043. 稍微 · shāowēi(SẢO VI): sơ qua, hơi, một chút · 菜做得很好吃,只是稍微有点辣。 · Món ăn rất ngon, chỉ là hơi cay một chút. |
1044. 勺子 · sháozi(THUỘC TỬ): cái muôi, cái thìa · 他用勺子轻轻搅动着杯子里的牛奶。 · Anh ta nhẹ nhàng dùng thìa khuấy sữa trong cốc. |
1045. 社会 · shèhuì(XÃ HỘI): xã hội · 随着社会进步,环保已经成为人民关注的热点问题。 · Cùng với sự tiến bộ của xã hội, bảo vệ môi trường đã trở thành vấn đề quan tâm hàng đầu của người dân. |
1046. 申请 · shēnqǐng(THÂN THỈNH): xin · 领导已经批准了你的申请书。 · Lãnh đạo đã phê duyệt đơn xin của bạn. |
1047. 深 · shēn(THẨM): (1) sâu; (2) sâu sắc, sâu nặng; (3) cuối, khuya · 我和他一起长大所以两人的关系很深。 · Tôi lớn lên cùng với anh ấy nên mối quan hệ giữa hai người rất sâu đậm. |
1048. 甚至 · shènzhì(THẨM CHÍ): thậm chí, ngay cả, đến nỗi · 他一整天都在屋里,甚至都忘了吃饭睡觉。 · Anh ấy ở li trong nhà cả ngày, thậm chí quên ăn quên ngủ. |
1049. 生活 · shēnghuó(SINH HOẠT): (1) đời sống, cuộc sống; (2) sinh hoạt · 大学的生活是人生中最美好的时光。 · Cuộc sống thời đại học là quãng thời gian đẹp đẽ nhất trong cuộc đời mỗi người. |
1050. 生命 · shēngmìng(SINH MỆNH): sinh mệnh, mạng sống · 没有什么东西比生命更珍贵。 · Không có thứ gì quý giá hơn mạng sống. |
1051. 生意 · shēngyi(SINH Ý): buôn bán, làm ăn · 外国商人常常来我国洽谈生意。 · Thương nhân nước ngoài thường xuyên đến đất nước tôi để bàn chuyện làm ăn. |
1052. 省 · shěng(TỈNH): (1) tiết kiệm; (2) tinh lược, giản lược; (3) tỉnh, tỉnh lij; [xǐng](TỈNH): (1) tỉnh ngộ, nhận ra; (2) tự kiểm điểm · 学生应该学会省钱的好习惯。 · Học sinh nên học thói quen tiết kiệm tiền. |
1053. 剩 · shèng(THẲNG): thừa lại, còn lại · 大家都走了,只剩下我一个人。 · Mọi người đều đi rồi, chỉ còn lại mình tôi. |
1054. 失败 · shībài(THẤT BẠI): thất bại, thua · 失败并不可怕,可怕的是不知道失败的原因。 · Thất bại không đáng sợ, điều đáng sợ là không nhận ra nguyên nhân thất bại là gì. |
1055. 失望 · shīwàng(THẤT VỌNG): chán chường, thất vọng · 不管遇到什么样的挫折,他从没失望过。 · Dù cho gặp phải cản trở như thế nào thì anh ấy đều chưa từng thất vọng. |
1056. 师傅 · shīfu(SƯ PHÓ): (1) thầy dạy; (2) thợ cả · 木匠师傅把损坏的桌椅都修理好了。 · Người thợ mộc đã sửa chữa xong chỗ bàn ghế bị hỏng. |
1057. 十分 · shífēn(THẬP PHẦN): rất, hết sức, vô cùng · 这是朋友送给我的生日礼物,我十分感动。 · Đây là món quà sinh nhật mà bạn bè tặng cho tôi, tôi vô cùng cảm động. |
1058. 实际 · shíjì(THỰC TẾ): (1) thực tế, sự thật; (2) thực tại, cụ thể · 我们要把所学的知识运用在实际生活中。 · Chúng ta phải đem những kiến thức học được vận dụng vào thực tế đời sống. |
1059. 实在 · shízài(THỰC TẠI): (1) quả thực, đích xác; (2) kì thực, thật ra; (3) chân thực, đích thực · 我实在不知道如何评价这幅画。 · Tôi quả thực không biết nên bình phẩm về bức tranh này như thế nào. |
1060. 使 · shǐ(SỬ, SỮ): (1) sai bảo, sai khiến; (2) khiến cho, làm cho; (3) dùng, sử dụng · 她这个坏脾气好多次使别人都受不了。 · Tính khí khó chịu của cô ấy làm cho người khác chịu không nổi rất nhiều lần rồi. |
1061. 使用 · shǐyòng(SỬ DỤNG): dùng, sử dụng · 干燥季节使用含酒精的护肤品要特别注意。 · Sử dụng đồ dưỡng da có chứa cồn lúc thời tiết khô hạn cần đặc biệt chú ý. |
1062. 世纪 · shìjì(THẾ KÌ): thế kỉ, một trăm năm · 越南已经迈进了新世纪。 · Việt Nam đã tiến bước mạnh mẽ vào thế kỉ mới. |
1063. 是否 · shìfǒu(THỊ PHỦ): phải chăng, hay không · 科学家还不能确定宇宙中的其他星球是否有生命存在。 · Các nhà khoa học vẫn không thể chắc chắn liệu có hành tinh khác trong vũ trụ có sự sống hay không. |
1064. 适合 · shìhé(THÍCH HỢP): phù hợp, thích hợp · 大多数鱼类都不适合在陆地上生活。 · Đại đa số loài cá đều không phù hợp với việc sống trên cạn. |
1065. 适应 · shìyìng(THÍCH ỨNG): thích ứng, hợp với · 成功与失败的关键在于你是否能够适应环境的变化。 · Chìa khóa giữa thành công và thất bại nằm ở chỗ bạn có thích ứng được với sự thay đổi của môi trường hay không. |
1066. 收 · shōu(THU, THẬU): (1) thu vào, thu lấy; (2) thu hoạch, gặt hái; (3) tiếp nhận, dung nạp · 今天早晨她莫名收到了一束花. · Cô ấy tự nhiên nhận được một bó hoa vào sáng sớm hôm nay. |
1067. 收入 · shōurù(THU NHẬP): thu nhập · 增加农民的收入已成为当务之急了。 · Tăng thu nhập cho nông dân đã trở thành vấn đề cấp bách. |
1068. 收拾 · shōushi(THU THẬP): (1) chỉnh lý, thu dọn; (2) sửa, sửa chữa · 我自己把屋子收拾得干干净净。 · Tôi tự mình dọn dẹp căn phòng trở nên sạch bong kin kit. |
1069. 首都 · shǒudū(THỦ ĐỘ): thủ đô, thủ phủ · 河内市是越南的首都。 · Hà Nội là thủ đô của Việt Nam. |
1070. 首先 · shǒuxiān(THỦ TIÊN): (1) đầu tiên, sớm nhất; (2) trước nhất, trước tiên · 首先学会做人,然后学会做学问。 · Đầu tiên phải học làm người, sau đó mới học kiến thức. |
1071. 受不了 · shòu bu liǎo(KHÔNG CHIỤ DỤC, CHIỤ KHÔNG NỔI): không chịu được, chịu không nổi · 这儿的冬天冷得真让人受不了。 · Mùa đông ở đây thật sự lạnh đến nỗi làm người ta không chịu nổi. |
1072. 受到 · shòudào(THU ĐẠO): nhận, bị · 违反交通规则的人应该受到惩罚。 · Những người vi phạm luật lệ giao thông nên bị trừng phạt. |
1073. 售货员 · shòuhuòyuán(NGƯỜI BÁN HÀNG, NHÂN VIÊN BÁN HÀNG): người bán hàng, nhân viên bán hàng · 售货员友好的态度让人感到很愉快。 · Thái độ thân thiện của nhân viên bán hàng khiến mọi người cảm thấy rất vui. |
1074. 输 · shū(THẬU, DU): (1) vận chuyển, vận tải; (2) thua, thất bại · 弟弟性格固执,无论如何也不肯认输。 · Em trai tôi tính tình cố chấp, bất luận thế nào đều không chịu nhận thua. |
1075. 熟悉 · shúxī(THỤC TẤT): quen thuộc, hiểu rõ · 你说的这些话就像有人给我说过的一样,我感觉很熟悉。 · Những lời bạn nói hình như giống y với lời ai đó đã nói với tôi, nên tôi cảm thấy rất quen thuộc. |
1076. 数量 · shùliàng(SỐ LƯỢNG): số lượng · 工厂生产不能只顾追求数量,更要注重质量。 · Nhà máy sản xuất không thể chỉ tập trung vào số lượng mà phải chú trọng vào chất lượng. |
1077. 数字 · shùzì(SỐ TỰ): chữ số, con số · 妈妈在教孩子背诗和数数字。 · Người mẹ đang dạy đứa con đọc thơ và đếm số. |
1078. 帅 · shuài(SOÁI): (1) chủ tướng, chủ soái; (2) đẹp, anh tuấn · 并非所有的女生都想跟帅哥交往。 · Không phải tất cả các cô gái đều muốn qua lại với những anh chàng đẹp trai. |
1079. 顺便 · shùnbiàn(THUẬN TIỆN): tiện thế, thuận tiện · 在回家的路上我顺便去超市买点东西。 · Trên đường về nhà tôi tiện thế ghé qua siêu thị mua vài món đồ. |
1080. 顺利 · shùnlì(THUẬN LỢI): thuận lợi, suôn sẻ · 在同事的支持下,他已经很顺利地完成任务。 · Dưới sự ủng hộ của đồng nghiệp, anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ một cách suôn sẻ. |
1081. 顺序 · shùnxù(THUẬN TỰ): trật tự, thứ tự · 词典的内容是按汉语拼音的顺序排列的。 · Nội dung của cuốn từ điển được sắp xếp theo thứ tự phiên âm tiếng Hán. |
1082. 说明 · shuōmíng(THUYẾT MINH): (1) giải thích, nói rõ; (2) chứng minh; (3) lời giải thích, lời thuyết minh · 学生向老师说明了迟到的原因。 · Học sinh giải thích lí do đến muộn với thầy giáo. |
1083. 硕士 · shuòshì(THẠC SỸ): thạc sĩ · 他打算在两年内拿到硕士学位。 · Anh ấy dự định lấy được bằng thạc sĩ trong vòng hai năm. |
1084. 死 · sǐ(TỪ): (1) chết, mất; (2) hết mức, hết sức · 每年有许多人因为贫穷而死掉。 · Mỗi năm đều có rất nhiều người chết do nghèo khó. |
1085. 速度 · sùdù(TÓC ĐỘ): tốc độ · 汽车在城市内行驶要限制速度。 · Lái xe ô tô trong thành phố cần giới hạn tốc độ. |
1086. 塑料袋 · sùliàodài(TÚI NHỰA, TÚI NI-LÔNG): túi nhựa, túi ni-lông · 政府鼓励人们尽量不要使用塑料袋。 · Chính phủ khuyến khích mọi người cố gắng không sử dụng túi nhựa. |
1087. 酸 · suān(TOAN): (1) chua; (2) đau xót, chua xót, thương tâm; (3) mỏi mệt, mỏi nhức · 芒果太酸可以做糖渍酸芒果吃。 · Quả xoài quá chua có thể làm thành món mứt xoài. |
1088. 随便 · suíbiàn(TÙY TIỆN): (1) tùy, tùy ý, tha hồ; (2) tùy tiện; (3) bất cứ · 上课时应该注意听课,不要随便说话。 · Trong lớp nên chú ý nghe giảng, không nên tùy tiện nói chuyện riêng. |
1089. 随着 · suízhe(TÙY TRƯỚC): cùng với, với · 随着时间的流逝,我们总会变老。 · Cùng với dòng chảy của thời gian, chúng ta rồi cũng sẽ già đi. |
1090. 孙子 · sūnzi(TÔN TỬ): cháu trai · 孙子小心翼翼地扶着他的爷爷。 · Đứa cháu trai cẩn thận từng li từng tí đìu ông nội của nó. |
1091. 所有 · suǒyǒu(SỞ HỮU): (1) sở hữu; (2) tất cả, toàn bộ · 不是所有的事情都需要去说清楚。 · Không phải tất cả mọi chuyện đều cần phải nói rõ ràng. |
1092. 台 · tái(ĐÀI): (1) dải, cái dải; (2) bục, bệ, bàn; (3) buổi, cỗ · 舞台上的灯光明亮得晃眼。 · Ánh đèn trên vũ đài sáng đến chói mắt. |
1093. 抬 · tái(ĐÀI): (1) giơ lên, đưa lên, ngẩng; (2) khiêng, nhắc, nâng · 只要你抬起头往前走,幸福就会一直跟着你。 · Chỉ cần bạn ngẩng đầu tiến về phía trước, hạnh phúc sẽ luôn bên cạnh bạn. |
1094. 态度 · tàidu(THÁI ĐỘ): thái độ · 没有做不好的事情,关键是你的态度问题。 · Không có việc gì là không làm được, mấu chốt là ở thái độ của bạn. |
1095. 谈 · tán(ĐÀM): (1) nói, nói chuyện, thảo luận; (2) lời nói, câu chuyện · 请谈一谈你对问题的看法。 · Mời anh đưa ra một chút nhận định của bản thân về vấn đề này. |
1096. 弹钢琴 · tán gāngqín(CHƠI PIANO): chơi piano · 弹钢琴要多练习,才可以熟能生巧。 · Muốn chơi piano thành thục cần phải luyện tập nhiều. |
1097. 汤 · tāng(THANG): (1) nước nóng, nước sôi; (2) canh; (3) nước dùng, nước lèo · 豆腐汤营养丰富,是很受欢迎的一道汤品。 · Món canh đậu phụ rất giàu dinh dưỡng và là món canh được nhiều người yêu thích. |
1098. 糖 · táng(ĐƯỜNG): (1) đường, đường ăn; (2) kẹo · 多吃糖会引起皮肤衰老,长痘痘。 · Ăn nhiều đường sẽ làm da nhanh lão hóa và mọc mụn. |
1099. 躺 · tǎng(THẲNG): nằm · 晚上我喜欢躺在沙发上读书。 · Tôi thích nhất là nằm trên ghế sofa đọc sách vào buổi tối. |
1100. 趟 · tàng(THẲNG): (1) lần, chuyến; (2) dãy, hàng · 他到北京去了一趟。 · Anh ấy đã đến Bắc Kinh một lần. |
1101. 讨论 · tǎolùn(THẢO LUẬN): thảo luận, bàn bạc · 意见的分歧可通过讨论来解决。 · Những bất đồng ý kiến có thể được giải quyết thông qua thảo luận. |
1102. 讨厌 · tǎoyàn(THẢO YẾM): (1) đáng ghê, chán ghê; (2) ghê, không thích · 女人最讨厌小气的男人。 · Con gái ghê nhất là con trai có tính keo kiệt. |
1103. 特点 · tèdiǎn(ĐẶC ĐIỂM): đặc điểm · 韩国菜的特点是味道特别辣。 · Đặc điểm của món ăn Hàn Quốc là hương vị rất cay. |
1104. 提 · tí(ĐỀ): (1) xách, nhác; (2) đề ra, đưa ra; (3) dẫn ra, đưa ra · 一提起这件事他就哈哈大笑。 · Anh ta cười lớn mỗi khi nhắc đến chuyện này. |
1105. 提供 · tígōng(ĐỀ CUNG): cung cấp, dành cho · 村长为穷人提供暂时的安身之处。 · Trưởng thôn cung cấp nơi ở tạm thời cho người nghèo. |
1106. 提前 · tíqián(ĐỀ TIÊN): sớm, trước thời hạn · 我们提前一个钟头到达机场。 · Chúng tôi đáp xuống sân bay sớm hơn một giờ so với dự kiến. |
1107. 提醒 · tíxǐng(ĐỀ TÌNH): nhắc nhở · 妈妈总提醒我们要早点睡觉。 · Mẹ luôn nhắc nhở chúng tôi phải đi ngủ sớm. |
1108. 填空 · tiánkòng(ĐIỀN KHÔNG): (1) điền vào chỗ trống; (2) lấp chỗ trống, bổ khuyết · 请用适当的介词来填空。 · Hay dùng giới từ thích hợp điền vào chỗ trống. |
1109. 条件 · tiáojiàn(ĐIỀU KIỆN): (1) điều kiện; (2) điều kiện, đòi hỏi; (3) tình trạng, tình hình · 自信是成功的先决条件。 · Tự tin là điều kiện tiên quyết của thành công. |
1110. 停 · tíng(ĐÌNH): (1) ngừng, ngừng lại; (2) dừng lại, lưu lại; (3) đỗ, dậu · 随意停车在别人大门口是没礼貌。 · Tùy ý đỗ xe trước cửa nhà người khác là bất lịch sự. |
1111. 挺 · tǐng(ĐÌNH): (1) rất; (2) thắng, ngay thắng · 这个女人挺喜欢帅哥。 · Cô gái này rất thích những anh chàng đẹp trai. |
1112. 通过 · tōngguò(THÔNG QUA): (1) qua, đi qua; (2) thông qua · 植物通过根部来吸收水分。 · Thực vật hấp thụ nước thông qua phần rễ. |
1113. 通知 · tōngzhī(THÔNG TRI): báo tin, thông báo · 若开会时间有变,请提早通知我。 · Nếu thời gian cuộc họp có thay đổi, xin vui lòng báo tin sớm cho tôi. |
1114. 同情 · tóngqíng(ĐỒNG TÌNH): (1) đồng tình; (2) đồng cảm, thông cảm · 他对残疾人的痛苦表示真诚的同情。 · Ông bày tỏ sự cảm thông chân thành đối với nỗi đau của người khuyết tật. |
1115. 同时 · tóngshí(ĐỒNG THỜI): (1) trong khi, cùng lúc; (2) đồng thời, hơn nữa · 在帮助别人的同时也提升了自己的价值。 · Khi giúp đỡ người khác đồng thời cũng là nâng cao giá trị của bản thân. |
1116. 推 · tuī(SUY, THÔI): (1) đẩy, dùn; (2) chối từ, nhường; (3) trì hoãn, hoàn lại · 经理通知开会日期往后推几天。 · Người quản lý thông báo cuộc họp phải hoàn lại vài ngày. |
1117. 推迟 · tuīchí(THÔI TRÌ): chậm lại, hoàn lại, trì hoãn · 由于大雪,飞机不得不推迟起飞时间。 · Do tuyết rơi dày, máy bay không thể không trì hoãn giờ khởi hành. |
1118. 脱 · tuō(THOÁT): (1) rụng, tróc; (2) cởi ra, bỏ đi; (3) thoát khỏi, tuột · 蝉总是在春季蜕皮。 · Con ve luôn lột xác khi mùa xuân đến. |
1119. 袜子 · wàzi(VẤT TỬ): bít tắt, cái vớ · 脏袜子的臭味充满了整个房间。 · Mùi tắt bận tràn ngập khắp căn phòng. |
1120. 完全 · wánquán(HOÀN TOÀN): (1) đầy đủ, trọn vẹn; (2) hoàn toàn · 消防人员完全控制住了那场火灾。 · Các nhân viên cứu hỏa đã hoàn toàn khống chế được đám cháy. |
1121. 网球 · wǎngqiú(VÕNG CẦU): (1) quần vợt, tennis; (2) trái banh tennis · 他带了一袋网球到球场练习发球。 · Anh ta cầm một túi banh tennis đến sân bóng để luyện tập phát bóng. |
1122. 网站 · wǎngzhàn(VÕNG TRẠM): trang web · 现在建设一个网站非常容易。 · Thiết lập một trang web bây giờ rất dễ dàng. |
1123. 往往 · wǎngwǎng(VĂNG VĂNG): (1) thường thường, thường hay; (2) nơi nơi, khắp nơi · 刚吃榴莲的人往往觉得榴莲很难吃。 · Người mới ăn sầu riêng thường hay cảm thấy sầu riêng rất khó ăn. |
1124. 危险 · wéixiǎn(NGUY HIỂM): nguy hiểm, mối nguy · 小孩子私自下河游泳是很危险的。 · Đứa trẻ tự ý bơi lội dưới sông là điều rất nguy hiểm. |
1125. 卫生间 · wèishēngjiān(NHÀ VỆ SINH): nhà vệ sinh · 卫生间漏水对家庭影响很大,如:地面积水、墙壁潮湿等。 · Nhà vệ sinh bị rò nước ảnh hưởng rất lớn đến gia đình, chẳng hạn như: mặt sàn bị tích nước, tường ẩm ướt… |
1126. 味道 · wèidào(VỊ ĐẠO): vị, mùi vị · 这个菜的味道很好,我很喜欢。 · Món này có mùi vị rất ngon, tôi rất thích. |
1127. 温度 · wēndù(ÔN ĐỘ): nhiệt độ, độ nóng · 今天真冷啊,好象白天最高温度才2℃。 · Hôm nay trời rất lạnh, nhiệt độ cao nhất trong ngày chỉ có 2℃. |
1128. 文章 · wénzhāng(VĂN CHƯƠNG): (1) bài văn, bài báo; (2) tác phẩm · 这篇文章包含着深刻的道理。 · Tác phẩm này chứa đựng đạo lí sâu sắc. |
1129. 污染 · wūrǎn(Ô NHIỄM): (1) ô nhiễm, nhiễm bẩn; (2) sự ô nhiễm · 汽车的增加使自然环境受到了严重污染。 · Sự gia tăng của ô tô đã gây ô nhiễm nghiêm trọng cho môi trường tự nhiên. |
1130. 无 · wú(VÔ): (1) không, không có; (2) không, chẳng; (3) bất kể, bất luận · 他输了所有的钱,现在一无所有。 · Anh ta thua hết tiền và giờ chẳng còn gì. |
1131. 无聊 · wúliáo(VÔ LIÊU): (1) vô vị, nhàm chán; (2) buồn chán, buồn tè · 这个无聊的话题不值得谈论。 · Chủ đề nhàm chán này không đáng để bàn luận. |
1132. 无论 · wúlùn(VÔ LUẬN): bất kể, bất luận · 无论通往成功的路途有多艰辛,我都会坚持到底。 · Bất luận con đường thành công có khó khăn đến đâu, tôi cũng sẽ kiên trì đến cùng. |
1133. 误会 · wùhuì(NGỘ HỘI): hiểu lầm · 别因为误会而使朋友之间的关系疏远。 · Đừng để những hiểu lầm làm cho tình cảm bạn bè trở nên xa lạ. |
1134. 西红柿 · xīhóngshì(CÀ CHUA): cà chua · 西红柿既是菜中佳味,又是果中美品。 · Cà chua vừa là gia vị cho món ăn, vừa là một loại trái cây ngon miệng. |
1135. 吸引 · xīyǐn(HÁP DẪN): hấp dẫn, thu hút · 这本书的故事情节生动曲折,很吸引人。 · Tình tiết của cuốn sách này sống động và gây cấn nên rất thu hút người xem. |
1136. 咸 · xián(HÀM): (1) mặn; (2) tất cả, đều · 妈妈不小心煲汤有点咸了。 · Mẹ tôi không để ý nấu canh hơi mặn. |
1137. 现金 · xiànjīn(HIỆN KIM): tiền mặt · 有些酒店只接受用现金支付。 · Một số khách sạn chỉ chấp nhận thanh toán bằng tiền mặt. |
1138. 羡慕 · xiànmù(TIỀN MỘ): thèm muốn, hâm mộ · 他们夫妻俩情投意合,真是让人羡慕。 · Hai vợ chồng họ tâm đầu ý hợp làm cho người khác phải ngưỡng mộ. |
1139. 相反 · xiāngfǎn(TƯƠNG PHẢN): (1) tương phản, trái ngược nhau; (2) trái lại, ngược lại · 我们之间的观点完全相反。 · Quan điểm giữa chúng tôi hoàn toàn trái ngược nhau. |
1140. 相同 · xiāngtóng(TƯƠNG ĐỒNG): giống nhau, như nhau · 相同的原因可以导致不同的结果。 · Nguyên nhân giống nhau có thể dẫn đến kết quả khác nhau. |
1141. 香 · xiāng(HƯƠNG): (1) thơm; (2) nhang, hương; (3) ngon, ngon miệng · 玫瑰花的气味很香,一闻就会沉醉在香味中。 · Mùi hương của hoa hồng rất thơm, chỉ cần ngửi thấy sẽ đắm chìm trong mùi hương ấy. |
1142. 详细 · xiángxì(TƯỜNG TẾ): kỹ càng, tỉ mỉ · 医生详细地询问了病人的病情。 · Bác sĩ hỏi kỹ càng về bệnh tình của bệnh nhân. |
1143. 响 · xiǎng(HƯỜNG): (1) tiếng vang, tiếng dội lại; (2) vang, kêu; (3) nổ, đánh · 全场突然响起暴风雨般的掌声。 · Cả khán trường bất ngờ vang lên tiếng vỗ tay như vũ bão. |
1144. 橡皮 · xiàngpí(TƯỢNG BÌ): cục gôm, cục tẩy · 你可以用橡皮擦掉写错的字。 · Bạn có thể dùng cục tẩy để xóa đi chữ viết sai. |
1145. 消息 · xiāoxi(TIÊU TỨC): tin tức, thông tin · 她离开家已经两年了,至今都没有消息。 · Cô đã xa nhà được hai năm, đến nay vẫn không có tin tức gì. |
1146. 小吃 · xiǎochī(TIÊU NGẬT): (1) món bình dân, món rẻ tiền; (2) quà bánh, quà vặt · 这条街上有很多24小时开门的小吃店。 · Trên con đường này có rất nhiều quán ăn vặt mở cửa 24/24. |
1147. 小伙子 · xiǎohuǒzi(CHÀNG TRAI): chàng trai · 这小伙子身强力壮,什么重活都能干。 · Chàng trai này rất khỏe mạnh, bất cứ việc nặng nhọc nào cũng làm được. |
1148. 小说 · xiǎoshuō(TIÊU THUYẾT): tiểu thuyết · 言情小说的情节大部分都不符合现实。 · Tình tiết trong tiểu thuyết ngôn tình thường không đúng với thực tế. |
1149. 笑话 · xiào-hua(TIÊU THOÁI): chuyện cười, chuyện hài, trò cười · 他故意讲个笑话,把紧张的气氛冲淡一下。 · Anh cố tình kể chuyện hài để làm dịu bầu không khí căng thẳng. |
1150. 效果 · xiàoguǒ(HIỆU QUẢ): hiệu quả · 这部电影的音响效果非常逼真。 · Hiệu quả âm thanh của bộ phim này vô cùng chân thực. |
1151. 心情 · xīnqíng(TÂM TÌNH): tâm tình, tâm trạng · 经过大家的劝解,她的心情好多了。 · Nhận được sự khuyên giải của mọi người, tâm trạng cô ấy dần tốt hơn. |
1152. 辛苦 · xīnkǔ(TÂN KHÔ): vất vả, cực nhọc · 由于他学习非常辛苦,因此考上了一个好大学。 · Vì học rất vất vả nên anh ấy đã thi đỗ vào một trường đại học tốt. |
1153. 信封 · xìnfēng(TÍN PHONG): phong thư, bì thư · 他用胶水密封了信封。 · Anh ấy dùng keo nước để dán kín phong thư. |
1154. 信息 · xīnxī(TÍN TỨC): tin tức, thông tin · 现在人们常用社会网站来传递信息。 · Hiện nay mọi người thường dùng mạng xã hội để truyền thông tin. |
1155. 信心 · xìnxīn(TÍN TÂM): lòng tin, tự tin · 我们对祖国的未来充满信心。 · Chúng tôi tràn đầy lòng tin vào tương lai của đất nước. |
1156. 兴奋 · xīngfèn(HƯNG PHÁN): phấn khởi, hăng hái · 度假日即将到来,她兴奋得睡不着。 · Ngày được nghỉ sắp tới gần nên cô ấy phấn khởi đến nỗi không ngủ được. |
1157. 行 · háng(HÀNG): (1) hàng lối, dòng; (2) nghề, ngành nghề; [xíng](HÀNH): (1) đi; (2) làm, tiến hành; (3) có thể, đồng ý · 学生排成两行准备走进博物馆。 · Học sinh xếp thành hai hàng chuẩn bị đi vào bảo tàng. |
1158. 醒 · xǐng(TỈNH): (1) tỉnh, tỉnh ngủ; (2) tỉnh ngộ, giác ngộ · 每一天醒来都是新的开始。 · Mỗi ngày tỉnh dậy đều là một khởi đầu mới. |
1159. 幸福 · xìngfú(HẠNH PHÚC): hạnh phúc · 经历过苦难的人才更懂得珍惜幸福。 · Những người đã trải qua khó khăn mới biết cách trân trọng hạnh phúc. |
1160. 性别 · xìngbié(TÍNH BIỆT): giống, giới tính · 现代社会仍然存在性别歧视。 · Phân biệt giới tính vẫn tồn tại trong xã hội hiện đại. |
1161. 性格 · xìnggé(TÍNH CÁCH): tính cách, tính nết · 这姑娘性格温柔,跟她妈一模一样。 · Cô gái này có tính cách dịu dàng giống hệt mẹ cô ấy. |
1162. 修理 · xiūlǐ(TU LÌ): sửa chữa, cắt sửa · 我的电脑又死机了,你帮我修理吧。 · Máy tính của tôi lại hỏng rồi, anh sửa giúp tôi với. |
1163. 许多 · xǔduō(HƯA ĐA): nhiều, rất nhiều · 地球上有许多种生物。 · Trên Trái đất có rất nhiều loài sinh vật. |
1164. 学期 · xuéqī(HỌC KỲ): học kỳ · 时间过得真快,一学期又要结束了。 · Thời gian trôi thật nhanh, thẩm thoát một học kỳ lại sắp kết thúc. |
1165. 压力 · yālì(ÁP LỰC): áp lực · 家长不应该给孩子太多的压力。 · Bố mẹ không nên tạo cho con cái quá nhiều áp lực. |
1166. 呀 · yà, yā(NHA): (1) ɑ, ô; (2) ɑ, à, nhé · 呀!你今天真漂亮。 · Ô, hôm nay trông bạn rất xinh. |
1167. 牙膏 · yágāo(NHA CAO): kem đánh răng · 孩子迷迷糊糊地用牙刷抹上牙膏刷牙。 · Đứa trẻ mơ màng lấy kem đánh răng quet lên bàn chải đánh răng. |
1168. 亚洲 · yàzhōu(Á CHÂU): châu Á · 亚洲是七大洲中面积最大,人口最多的一个洲。 · Châu Á là châu có dân số đông nhất, diện tích lớn nhất trong bảy châu lục. |
1169. 严格 · yángé(NGHIÊM CÁCH): nghiêm khắc, chặt chẽ · 教育孩子要严格,不能一味地对他们让步。 · Dạy dỗ trẻ nhỏ cần nghiêm khắc, không thể một mặt nhượng bộ chúng. |
1170. 严重 · yánzhòng(NGHIÊM TRỌNG): nghiêm trọng · 空气污染日益严重,很多人外出都要戴口罩。 · Ô nhiễm không khí ngày một nghiêm trọng, rất nhiều người đi ra đường đều phải bịt khẩu trang. |
1171. 研究 · yánjiū(NGHIÊN CỨU): nghiên cứu, tìm tòi · 对于这个问题我们还得仔细研究。 · Chúng ta phải nghiên cứu vấn đề này một cách tỉ mỉ. |
1172. 眼镜 · yǎnjìng(NHẬN KÍNH): mắt kính, kính đeo · 我的视力很好,不需要配眼镜。 · Thị lực của tôi rất tốt, không cần đeo mắt kính. |
1173. 盐 · yán(DIỆM): muối, muối ăn · 多吃盐容易引发高血压等常见疾病。 · Ăn nhiều muối dễ dẫn đến các bệnh nghiêm trọng thường thấy như tăng huyết áp. |
1174. 演出 · yǎnchū(DIỄN XUẤT): diễn xuất, biểu diễn · 舞蹈演员们在演出前做准备活动。 · Các vũ công thực hiện hoạt động chuẩn bị trước khi biểu diễn. |
1175. 演员 · yǎnyuán(DIỄN VIÊN): diễn viên · 想当演员的人一定要有身材与相貌。 · Muốn làm diễn viên cần phải có vóc dáng và ngoại hình đẹp. |
1176. 阳光 · yángguāng(ĐƯỜNG QUANG): ánh nắng, ánh sáng mặt trời · 早晨阳光明媚,令人精神振奋。 · Ánh nắng buổi sáng tươi đẹp làm cho tinh thần con người trở nên phấn chấn. |
1177. 养成 · yǎngchéng(DƯỠNG THÀNH): phát triển, nuôi dưỡng · 我们从小就要养成良好的生活习惯。 · Chúng ta phải nuôi dưỡng những thói quen sinh hoạt tốt từ khi còn nhỏ. |
1178. 样子 · yàngzi(DẠNG TỬ): (1) kiểu dạng, hình dạng; (2) vẻ, thần sắc · 这件衣服的样子特别好看。 · Kiểu dạng của chiếc váy này đặc biệt đẹp. |
1179. 邀请 · yāoqǐng(YÊU THÌNH): mời · 爸爸经常邀请老同学到家里吃饭。 · Bố tôi thường mời bạn học cũ đến nhà ăn cơm. |
1180. 要是 · yàoshi(YÊU THỊ): nếu, nếu như · 你要是不会游泳,就别到深水里去。 · Nếu bạn không biết bơi thì đừng xuống chỗ nước sâu. |
1181. 钥匙 · yàoshi(THUỘC THỊ): chìa khóa · 出门别忘了把钥匙带上。 · Đừng quên mang theo chìa khóa khi đi ra ngoài. |
1182. 也许 · yěxǔ(ĐÃ HƯA): hay là, có lẽ · 你先别失望,也许还有机会。 · Đừng thất vọng, có lẽ vẫn còn cơ hội. |
1183. 叶子 · yèzi(DIỆP TỪ): lá cây · 经过一阵大雨,树叶更加翠绿了。 · Sau một trận mưa lớn, lá cây trở nên xanh hơn. |
1184. 页 · yè(DIỆP): tờ, trang · 这本小说总共有547页。 · Cuốn tiểu thuyết này có tổng cộng 547 trang. |
1185. 一切 · yīqiè(NHẬT THIẾT): (1) tất cả, hết thảy; (2) mọi, toàn bộ · 不要巴望别人的帮助,一切都要靠自己。 · Đừng trông chờ sự giúp đỡ của người khác, mọi thứ đều phải dựa vào chính mình. |
1186. 以 · yǐ(ĐĨ): (1) dùng, lấy; (2) vì, bởi vì; (3) để, nhằm · 他以满腔热情的心情投入了新的工作。 · Anh ấy dùng thái độ nhiệt tình để bắt đầu công việc mới. |
1187. 以为 · yǐwéi(ĐĨ VĨ): cho rằng, cho là, tưởng rằng · 不要以为你不懂的别人也不懂。 · Đừng cho rằng những thứ bạn không hiểu thì người khác cũng không hiểu. |
1188. 艺术 · yìshù(NGHỆ THUẬT): nghệ thuật · 我们要努力发掘民间艺术的宝藏。 · Chúng ta phải nỗ lực khám phá kho tàng nghệ thuật dân gian. |
1189. 意见 · yìjiàn(Ý KIÊN): ý kiến · 他只想给你提点意见,并无恶意。 · Anh ta chỉ muốn cho bạn ít lời khuyên chứ không có ác ý. |
1190. 因此 · yīncǐ(NHẬN THỬ): do đó, vì vậy · 她病了,因此她心情不好。 · Cô ấy bị ốm, vì vậy tâm trạng không vui. |
1191. 引起 · yǐnqǐ(DẪN KHỞI): gây nên, dẫn tới · 这件事在群众中引起了强烈反应。 · Vụ việc này đã gây ra phản ứng mạnh mẽ trong quần chúng. |
1192. 印象 · yìnxiàng(ÁN TƯỢNG): ấn tượng, hình ảnh · 这部电影给观众留下了深刻的印象。 · Bộ phim đã để lại ấn tượng sâu sắc với khán giả. |
1193. 赢 · yíng(DOANH): (1) thắng, được; (2) được lợi, được lãi · 坎坷的人生,输赢并不重要。 · Cuộc đời gặp ghênh, thắng hay thua vốn không quan trọng. |
1194. 应聘 · yìngpìn(ỨNG SỈNH): nhận lời mời, ứng tuyển · 公司的要求很高,很多想来应聘的人都望而却步。 · Yêu cầu của công ty rất cao, nhiều người muốn đến ứng tuyển đều phải từ bỏ. |
1195. 永远 · yǒngyuǎn(VĨNH VIỄN): vĩnh viễn, mãi mãi · 我永远不会忘记父母的养育之恩。 · Tôi sẽ không bao giờ quên công ơn nuôi dưỡng của cha mẹ. |
1196. 勇敢 · yǒnggǎn(DŨNG CẢM): dũng cảm, gan dạ · 越南民族是一个勤劳勇敢的民族。 · Dân tộc Việt Nam là một dân tộc chăm chỉ và dũng cảm. |
1197. 优点 · yōudiǎn(ƯU ĐIỂM): ưu điểm, điểm mạnh · 每个人都有自己的优点和缺点。 · Mỗi người đều có điểm mạnh và điểm yếu riêng. |
1198. 优秀 · yōuxiù(ƯU TÚ): ưu tú, xuất sắc · 她是我们学校最优秀的学生。 · Cô ấy là học sinh ưu tú nhất trường chúng tôi. |
1199. 幽默 · yōumò(U MẮC): hài hước, hóm hỉnh · 新人谈吐幽默,博得了全公司的好感。 · Người mới đến nói chuyện hài hước nên giành được ấn tượng tốt của toàn công ty. |
1200. 尤其 · yóuqí(VŨU KỲ): nhất là, đặc biệt là · 我喜欢吃水果,尤其喜欢香蕉。 · Tôi thích ăn trái cây, đặc biệt là chuối. |
1201. 由 · yóu(DO): (1) do, nguyên do; (2) bởi vì, vì do; (3) nghe theo, tùy theo · 这件事会由我自己去处理。 · Vấn đề này sẽ do tôi tự mình xử lí. |
1202. 由于 · yóuyú(DO VU): bởi vì, do · 由于晚上睡觉很迟,所以早上起不来了。 · Bởi vì ban đêm tôi ngủ rất muộn nên không thể thức dậy vào buổi sáng. |
1203. 邮局 · yóujú(BƯU CỤC): bưu điện, bưu cục · 在我去学校的路上总要路过邮局。 · Tôi luôn phải đi qua bưu điện trên đường đến trường. |
1204. 友好 · yǒuhǎo(HỮU HẢO): (1) bạn thân, bạn tốt; (2) hữu hảo, hữu nghị · 会议已经在诚挚友好的气氛中进行。 · Hội nghị đã diễn ra trong không khí hữu nghị chân thành. |
1205. 友谊 · yǒuyì(HỮU NGHỊ): hữu nghị, tình hữu nghị · 各国经常相互来往有利于增进友谊。 · Các quốc gia thường xuyên qua lại với nhau có lợi cho việc thúc đẩy tình hữu nghị. |
1206. 有趣 · yǒuqù(HỮU THÚ): thú vị, lý thú · 老师给学生讲了个有趣的故事。 · Cô giáo kể cho học sinh nghe một câu chuyện thú vị. |
1207. 于是 · yúshì(VU THỊ): thế là, liền, bèn · 听到大家的鼓励,他于是恢复了信心。 · Nghe lời động viên của mọi người, anh ta liền lấy lại được tự tin. |
1208. 愉快 · yúkuài(DU KHOÁI): vui sướng, vui thích · 看到儿子的进步,妈妈的心里非常愉快。 · Mẹ tôi rất vui sướng khi thấy sự tiến bộ của con trai mình. |
1209. 与 · yǔ(DỪ): (1) cho, dành cho; (2) với, cùng với; (3) và, với · 人与人之间的关系,只有诚实才会维系长久。 · Mối quan hệ giữa người với người chỉ có chân thành mới có thể tồn tại lâu dài. |
1210. 羽毛球 · yǔmáoqiú(CẦU LÔNG): cầu lông · 由于台风风暴,这场羽毛球比赛延期到下个星期举行。 · Do cơn bão, cuộc thi cầu lông bị hoàn lại cho đến tuần sau. |
1211. 语法 · yǔfǎ(NGỮ PHÁP): ngữ pháp, văn phạm · 越南语和汉语语法相似。 · Ngữ pháp của tiếng Việt và tiếng Trung giống nhau. |
1212. 语言 · yǔyán(NGỮ NGÔN): (1) ngôn ngữ; (2) lời nói, tiếng nói · 我们学习一种语言是为了交流思想。 · Chúng tôi học một loại ngôn ngữ là để giao lưu tư tưởng. |
1213. 预习 · yùxí(DỰ TẬP): chuẩn bị bài · 上课前应该预习新课文,不懂的地方可以做标记。 · Trước khi lên lớp nên chuẩn bị bài, chỗ nào không hiểu có thể đánh dấu lại. |
1214. 原来 · yuánlái(NGUYÊN LẠI): (1) lúc đầu, vốn dĩ; (2) hóa ra, thì ra · 这几天他都没来上课,原来他生病了。 · Anh ấy đã mấy ngày không đến lớp, thì ra là anh ấy bị ốm. |
1215. 原谅 · yuánliàng(NGUYÊN LƯỢNG): tha thứ, thứ lỗi · 刚才冒犯了你,请原谅。 · Vừa rồi đã mạo phạm đến ông, xin thứ lỗi. |
1216. 原因 · yuányīn(NGUYÊN NHÂN): nguyên nhân · 心脏病是引起老年人死亡的最严重的原因之一。 · Bệnh tim là một trong những nguyên nhân gây tử vong nghiêm trọng nhất ở người cao tuổi. |
1217. 约会 · yuēhuì(ƯỚC HỘI): (1) hẹn, gặp; (2) hẹn, cuộc hẹn · 今天晚上我有一个非常重要的约会。 · Tối nay tôi có một cuộc hẹn rất quan trọng. |
1218. 阅读 · yuèdú(DUYỆT ĐỌC): xem, đọc · 阅读帮助我们在生活中的每一领域。 · Việc đọc giúp ích cho chúng ta trong mọi lĩnh vực của cuộc sống. |
1219. 云 · yún(VÂN): mây · 天山的朵朵白云像棉花糖。 · Những đám mây trắng trên trời giống như kẹo bông gòn. |
1220. 允许 · yǔnxǔ(DOĂN HỨA): cho phép · 她父母不允许他们俩结婚。 · Bố mẹ cô ấy không cho phép hai người họ kết hôn. |
1221. 杂志 · zázhì(TẠP CHÍ): tạp chí, tạp san · 这本杂志很适合小学生阅读。 · Quyển tạp san này rất phù hợp cho học sinh tiểu học. |
1222. 咱们 · zánmen(TA MÔN): chúng ta, chúng mình · 不知什么时候咱们能再见面。 · Không biết đến khi nào chúng mình mới có thể gặp lại. |
1223. 暂时 · zànshí(TẠM THỜI): tạm thời · 这家商店装修房屋,暂时停止营业。 · Cửa hàng đang xây sửa lại phòng óc, tạm thời không mở cửa. |
1224. 脏 · zāng(TANG): bẩn, dơ; [zàng](TANG): tạng, nội tạng · 白衣服容易弄脏。 · Quần áo trắng dễ bị bội bẩn. |
1225. 责任 · zérèn(TRÁCH NHIỆM): trách nhiệm · 承诺不是戏言,而是一种责任。 · Lời thề không phải trò đùa, mà là một loại trách nhiệm. |
1226. 增加 · zēngjiā(TĂNG GIA): tăng, tăng thêm, gia tăng · 今年以来重特大交通事故比去年增加。 · Từ đầu năm đến nay, các vụ tai nạn giao thông nghiêm trọng gia tăng so với năm ngoái. |
1227. 占线 · zhànxiàn(CHIẾM TUYẾN): đường dây bận · 我一连拨了几次,他家的电话都占线。 · Tôi gọi máy lần liên tiếp nhưng điện thoại nhà anh ta đều báo đường dây bận. |
1228. 招聘 · zhāopìn(CHIÊU SỈNH): tuyển dụng · 这次招聘人事的条件很严格。 · Điều kiện tuyển dụng nhân sự lần này rất nghiêm khắc. |
1229. 照 · zhào(CHIÊU): (1) chiếu, chiếu rọi; (2) chụp, quay; (3) chăm sóc, trông nom · 这张相片照得很好。 · Bức ảnh này được chụp rất đẹp. |
1230. 真正 · zhēnzhèng(CHÂN CHÍNH): chân chính, thật sự · 真正的朋友会一直陪在你身边。 · Những người bạn thực sự sẽ luôn ở bên bạn. |
1231. 整理 · zhěnglǐ(CHÍNH LÍ): chỉnh lí, thu dọn, sắp xếp · 他把资料整理好,以便今后可以随时查阅。 · Anh ấy sắp xếp lại tài liệu để về sau có thể tìm đọc dễ hơn. |
1232. 正常 · zhèngcháng(CHÍNH THƯỜNG): bình thường, như thường · 大鱼吃小鱼总是很正常的事。 · Cá lớn nuôi cá bé là chuyện rất bình thường. |
1233. 正好 · zhènghǎo(CHÍNH HẢO): (1) vừa vặn, đúng lúc; (2) được dịp, gặp dịp · 天气不冷不热,正好出门逛逛街。 · Thời tiết không nóng không lạnh, vừa vặn để đi ra ngoài hóng mắt. |
1234. 正确 · zhèngquè(CHÍNH XÁC): chính xác, đúng đắn · 看书的姿势不正确,久而久之就会影响视力。 · Tư thế đọc sách không đúng về lâu về dài sẽ ảnh hưởng đến thị lực. |
1235. 正式 · zhèngshì(CHÍNH THỨC): chính thức · 开幕式一结束,比赛正式开始。 · Lễ khai mạc vừa kết thúc, trận đấu chính thức bắt đầu. |
1236. 证明 · zhèngmíng(CHỨNG MÌNH): chứng minh, chứng nhận · 事实已证明他的话是可信的。 · Sự thật đã chứng minh lời anh ta nói là đáng tin. |
1237. 之 · zhī(CHỊ): (1) cái đó, người đó; (2) của (biểu thị quan hệ lãnh thuộc); (3) tới, hướng tới, hướng về · 那是求之不得的好事,谁能够放弃啊! · Đây là chuyện tốt cầu cũng không được, ai có thể tự bỏ chứ. |
1238. 支持 · zhīchí(CHỊ TRÌ): giúp đỡ, ủng hộ · 无论何时何地我都会一如既往地支持你。 · Bất luận lúc nào tôi cũng đều ủng hộ cậu như trước. |
1239. 知识 · zhīshi(NHẬN THỨC): kiến thức, trí thức · 我们从书上可以汲取了丰富的知识。 · Chúng ta có thể học được vô số kiến thức từ sách. |
1240. 直接 · zhíjiē(TRỰC TIẾP): thẳng, trực tiếp · 若有哪里不懂的可以直接找我问问。 · Nếu bạn có chỗ nào không hiểu, có thể trực tiếp hỏi tôi. |
1241. 值得 · zhídé(TRỰC ĐẶC): (1) đáng, nên; (2) đáng, nên, có ý nghĩa · 他一直积极努力,值得奖赏。 · Anh ấy luôn chăm chỉ nỗ lực nên xứng đáng được khen thưởng. |
1242. 职业 · zhíyè(CHỨC NGHIỆP): (1) nghề, nghề nghiệp; (2) chuyên ngành, chuyên nghiệp · 每一种职业都值得尊重。 · Nghề nghiệp nào cũng đáng được tôn trọng. |
1243. 植物 · zhíwù(THỨC VẬT): thực vật, cây cối, cây · 朝阳花是一种很美的植物。 · Hoa hướng dương là một loại cây rất đẹp. |
1244. 只好 · zhǐhǎo(CHỈ HẢO): dành phải, buộc lòng phải · 因为我不会煮饭,所以只好等妈妈回来。 · Bởi vì tôi không thể nấu ăn nên buộc lòng phải đợi mẹ tôi trở về. |
1245. 只要 · zhǐyào(CHỈ YẾU): chỉ cần, miễn là · 只要努力学习,就一定会取得好成绩。 · Chỉ cần bạn học chăm chỉ, chắc chắn sẽ đạt được kết quả tốt. |
1246. 指 · zhǐ(CHỈ): (1) ngón tay; (2) hướng về, chỉ về; (3) chỉ điểm, chỉ ra · 时针正指十二点。 · Kim đồng hồ đang chỉ vào mười hai giờ. |
1247. 至少 · zhìshǎo(CHỈ THIỀU): chỉ ít, ít nhất · 你知道从北京到上海至少得多长时间吗? · Bạn có biết từ Bắc Kinh đến Thượng Hải cần ít nhất bao lâu không? |
1248. 质量 · zhìliàng(CHẤT LƯỢNG): chất lượng · 在任何情况下都不能降低产品质量。 · Trong mọi tình huống đều không thể làm giảm chất lượng sản phẩm. |
1249. 重 · zhòng(TRỌNG): (1) nặng, trọng lượng; (2) trọng yếu, quan trọng; (2) coi trọng, xem trọng; [chóng](TRỪNG): lặp lại, trùng, lặp · 你猜一猜这条鱼有多重? · Anh đoán thử xem con cá này nặng bao nhiêu cân? |
1250. 重点 · zhòngdiǎn(TRỌNG ĐIỂM): trọng điểm · 今天重点讨论发展农业问题。 · Trọng điểm ngày hôm nay là thảo luận về vấn đề phát triển nông nghiệp. |
1251. 重视 · zhòngshì(TRỌNG THỊ): coi trọng, chú trọng · 学校非常重视德育工作。 · Nhà trường rất chú trọng việc giáo dục đạo đức. |
1252. 周围 · zhōuwéi(CHÂU VĨ): xung quanh, chung quanh · 我们家周围有很多贸易中心。 · Có rất nhiều trung tâm thương mại xung quanh nhà của chúng tôi. |
1253. 主意 · zhǔyì(CHỦ Ý): (1) chủ kiến, chủ định; (2) biện pháp, ý tưởng · 大家都觉得这个主意很好。 · Mọi người đều cảm thấy rằng ý tưởng này rất tốt. |
1254. 祝贺 · zhùhè(CHÚC HÀ): mừng, chúc mừng · 祝贺你通过了学校的入学考试。 · Chúc mừng bạn đã vượt qua kỳ thi tuyển sinh. |
1255. 著名 · zhùmíng(TRỪ DANH): có tiếng, nổi tiếng · 他是美国一位著名的科学家。 · Ông là một nhà khoa học nổi tiếng của Hoa Kỳ. |
1256. 专门 · zhuānmén(CHUYÊN MÔN): (1) chuyên, chuyên môn; (2) đặc biệt, riêng biệt · 老师专门研究化学。 · Thầy giáo chuyên nghiên cứu về hóa học. |
1257. 专业 · zhuānyè(CHUYÊN NGHIỆP): (1) chuyên nghiệp; (2) chuyên ngành · 现在设计专业是个热门专业。 · Hiện tại chuyên ngành thiết kế đang là một nghề nóng. |
1258. 转 · zhuǎn, zhuàn(CHUYỀN): (1) chuyển, quay, xoay; (2) chuyển giao, đưa; (3) xoay, xoay tròn · 这封文件让我转给他好了。 · Chỗ tài liệu này để tôi chuyển cho anh ấy là được. |
1259. 赚 · zhuàn(TRẠM): (1) kiếm (tiền); (2) được lợi, kiếm lời · 赚钱从来就不是一件简单的事。 · Kiếm tiền vốn dĩ chưa bao giờ là chuyện đơn giản. |
1260. 准确 · zhǔnquè(CHUẨN XÁC): chính xác, đúng đắn · 老师称赞我的作文用词准确。 · Giáo viên khen ngợi bài văn của tôi dùng từ chính xác. |
1261. 准时 · zhǔnshí(CHUẨN THỜI): đúng giờ · 不管是刮风下雨,小妆总是准时去上学。 · Dù trời gió lớn hay mưa to, Trang luôn đến lớp đúng giờ. |
1262. 仔细 · zǐxì(TỪ TẾ): (1) tỉ mỉ, kĩ lưỡng; (2) cẩn thận, thận trọng · 想要描写一件事物,首先必须仔细观察。 · Muốn miêu tả thứ gì, trước tiên phải quan sát nó một cách kĩ lưỡng. |
1263. 自然 · zìrán(TỪ NHIÊN): (1) tự nhiên, thiên nhiên; (2) đương nhiên, nhiên nhiên; (3) tự nhiên, tự do · 不努力积累经验自然会被社会淘汰。 · Không chăm chỉ tích lũy kinh nghiệm đương nhiên sẽ bị xã hội loại bỏ. |
1264. 自信 · zìxìn(TỪ TIN): tự tin · 我有自信能够完成这项任务。 · Tôi tự tin có thể hoàn thành nhiệm vụ này. |
1265. 总结 · zǒngjié(TỔNG KẾT): tổng kết · 各部门在准备年度总结报告。 · Các bộ phận đang chuẩn bị báo cáo tổng kết hàng năm. |
1266. 租 · zū(TÔ): (1) thuê, mướn; (2) cho thuê, cho mướn · 房东这几天一直找他问房租。 · Chủ nhà mấy ngày nay liên tục tìm anh ta đòi tiền thuê nhà. |
1267. 最好 · zuìhǎo(TÔI HẢO): hay nhất, giỏi nhất, tốt nhất · 这种药最好在吃饭前喝。 · Thuốc này tốt nhất nên uống trước khi ăn. |
1268. 尊重 · zūnzhòng(TÔN TRỌNG): tôn kính, tôn trọng · 我们要尊重别人的劳动成果。 · Chúng ta phải tôn trọng thành quả lao động của người khác. |
1269. 左右 · zuǒyòu(TẢ HỮU): (1) khoảng, vào khoảng; (2) hai bên, xung quanh · 老板在一个星期左右以后会回来。 · Sếp sẽ quay lại sau khoảng một tuần nữa. |
1270. 作家 · zuòjiā(TÁC GIA): tác giả, nhà văn · 刚刚搬到我家附近的人是一位青年作家。 · Người vừa chuyển đến gần nhà tôi là một nhà văn trẻ. |
1271. 作用 · zuòyòng(TÁC DỤNG): tác dụng, hiệu quả · 夏天到了,买的小型风扇终于发挥作用了。 · Mùa hè đến rồi, chiếc quạt mini mới mua cuối cùng cũng phát huy tác dụng. |
1272. 作者 · zuòzhě(TÁC GIẢ): tác giả, tác gia · 没想到这本书的作者既然还这么年轻。 · Tôi không ngờ tác giả của cuốn sách này lại trẻ đến thế. |
1273. 座 · zuò(TỌA): (1) chỗ ngồi; (2) chòm sao; (3) tòa, hòn, ngôi (lượng từ) · 之前的河滩上现在盖起了一座高楼。 · Một tòa nhà cao tầng đang được xây dựng trên bãi sông trước đây. |
1274. 座位 · zuòwèi(TỌA VỊ): chỗ ngồi · 我们班的同学每周都更换一次座位。 · Học sinh lớp chúng tôi thay đổi chỗ ngồi mỗi tuần một lần. |