Tiếng Việt HSK 1-6

 

5000 Từ Vựng Tiếng Trung
HSK-1
1.
· 1: yêu,yêu mến,ưa thích; 2: hay, thường hay
· 他这个人很爱发脾气
· Anh ấy rất hay nổi nóng
· Nổi– 爆发,升起 ,nóng– 热,激动”,一种情绪激动的状态
2.
· tám, số tám, thứ tám
· 我们班有八个男学生
· Lớp chúng tôi có tám bạn học sinh nam
3. 爸爸
· bố, cha
· 她很爱她的爸爸
· Cô ấy rất yêu bố của cô ấy
4. 杯子
· cốc, chén, ly
· 这杯子上面的花纹好漂亮
· Hoa văn trên chiếc cốc này thật đẹp.
5. 北京
· Bắc Kinh (thủ đô Trung Quốc)
· 我们想去北京旅行
· Chúng tôi muốn đi du lịch Bắc Kinh
6.
· (1) tập, vở, sổ, quyển; (2) cội nguồn, căn nguyên, nguồn gốc
· 桌子上有五本书
· Trên mặt bàn có năm quyển sách
7.
· không, bất, phi, vô
· 感冒的人不应该吃冰淇淋
· Người bị cảm cúm không nên ăn kem
8. 不客气
· không khách sáo, đừng khách sáo
· 因为这个是你特意送给我的,那我就不客气了
· Bởi vì cái này là bạn tặng riêng cho mình, nên mình sẽ không khách sáo nữa
· riêng = only
9.
· món ăn, đồ ăn
· 趁着他的生日,我已经准备好几道拿手的菜给他吃
· Nhân dịp sinh nhật anh ấy, tôi đã chuẩn bị mấy món sở trường cho anh ấy ăn
10.
· trà, chè
· 这杯茶的味道很不错
· Hương vị của chén trà này rất tuyệt.
· tuyệt– 绝妙,出色,带有强烈赞美意味
11.
· ăn, ăn uống
· 小孩子都喜欢吃蛋糕
· Trẻ con đều thích ăn bánh ngọt
12. 出租车
· Taxi
· 你知道订出租车的电话号码吗?
· Bạn biết số điện thoại đặt taxi không?
13. 打电话
· gọi điện thoại
· 假如你不能来,就早点儿打电话给我
· Nếu bạn không đến được, thì phải gọi điện thoại báo cho tôi sớm
14.
· (1) to, lớn, rộng; (2) rất, lắm; (3) lớn, đầu
· 这件衣服有点大,请问你们有个小一点的吗?
· Bộ quần áo này hơi to, xin hỏi có cái nhỏ hơn một chút không?
15.
· (1) của (trợ từ, dùng sau định ngữ); (2) (đặt sau vị ngữ động từ, dùng để nhấn mạnh thời gian, địa điểm, phương hướng); (3) (dùng để chỉ người, vật, tình hình nào đó) [dí] (ĐÍCH): chân thực, đích thực, quả thực
· 他是一个很好的人
· Anh ấy là một người rất tốt.
16.
· (1) giờ; (2) chấm, điểm; (3) ít, tí, chút; (4) chỉ định, chọn
· 现在已经九点了,他怎么还没来呢?
· Bây giờ đã là 9 giờ rồi, tại sao anh ấy vẫn chưa đến nhỉ?
17 . 电脑
· máy tính, máy vi tính
· 今天爸爸带我去买了一台电脑
· Hôm nay bố tôi đã dẫn tôi đi mua một chiếc máy vi tính mới
18. 电视
· (1) ti-vi; (2) truyền hình
· 电视对婴儿的视力有不良影响
· Ti-vi có ảnh hưởng không tốt đến thị giác của trẻ nhỏ.
· đến”在这里的意思是“对”,指明影响的对象。
19. 电影
· điện ảnh, phim
· 这部电影真的很感人
· Bộ phim này thật sự gây xúc động cho người xem.
20. 东西
· đồ, đồ đạc, đồ vật
· 周末我最爱去超市买东西
· Vào dịp cuối tuần, tôi thích nhất là đi siêu thị mua đồ
· vào dịp “在……时候”,用来表示某件事情发生在某个特定的时间或事件中。
21.
· (1) đọc, xem; (2) đi học, đến trường
· 每个人都应该养成读书的习惯
· Mỗi người đều nên tự hình thành cho bản thân thói quen đọc sách.
22.
· (1) đều; (2) do, vì, cũng vì; (3) thủ đô, đô thị, thành phố
· 做事无论遇到什么困难,都要坚持到底
· Khi làm việc, bất kể gặp phải vấn đề gì cũng đều phải kiên trì đến cùng.
23. 对不起
· xin lỗi
· 对不起,我不是有意冒犯你的
· Xin lỗi, tôi không có ý mạo phạm đến anh.
· mọc lên 动词短语,意思是“兴建、拔地而起
24.
· (1) nhiều; (2) hơn, ngoài; (3) bao nhiêu
· 改革开放后,越来越多的高楼大厦出现
· Sau cải cách mở cửa, số lượng các tòa nhà cao tầng mọc lên ngày càng nhiều.
25. 多少
· bao nhiêu, mấy
· 一个排球队里有多少名队员呢?
· Có bao nhiêu thành viên trong một đội bóng chuyền?
26. 儿子
· con trai, người con
· 我儿子今年十五岁了。
· Con trai tôi năm nay mười lăm tuổi rồi.
27.
· hai, số hai
· 二加一等于三。
· Hai cộng với một bằng ba.
28. 饭店
· (1) khách sạn; (2) tiệm cơm, quán cơm
· 这家饭店专门经营各地特色风味
· Tiệm cơm này chuyên phục vụ các món ăn nổi tiếng của các vùng miền
29. 飞机
· máy bay, phi cơ
· 从飞机上往下看,只见一片云海茫茫的景象
· Từ trên máy bay nhìn xuống, chỉ thấy cảnh tượng một biển mây mênh mông
30. 分钟
· phút
· 从我家到学校要花五分钟。
· Đi từ nhà tôi đến trường mất năm phút.
31. 高兴
· vui vẻ, vui mừng, cao hứng
· 看见我一天天进步,爸爸妈妈都很高兴
· Nhìn thấy tôi tiến bộ từng ngày, bố mẹ tôi đều rất vui mừng.
32.
· (1) cái, con, quả; (2) đơn độc, cá, riêng lẻ
· 请问这个蛋糕多少钱?
· Xin hỏi cái bánh này giá bao nhiêu tiền vậy?
33. 工作
· (1) làm việc; (2) việc làm, công việc; (3) nhiệm vụ, công tác
· 他介绍我担任这项工作。
· Anh ấy giới thiệu cho tôi đảm nhận công việc này.
34.
· chó, con chó
· 我的奶奶家里养了一条狗
· Nhà bà nội tôi có nuôi một chú chó.
· 用“chú”来形容宠物,表示它被当作家庭中的一员,带有亲切感
35. 汉语
· Hán ngữ, tiếng Hoa, tiếng Trung Quốc
· 我每天都花一个小时的时间来学习汉语。
· Mỗi ngày tôi đều dành ra một tiếng để học tiếng Trung Quốc.
· dành ra 从自己的时间特意抽出一部分用于某个目的。带有一定的主动性。
36.
· (1) tốt, lành, hay; (2) lắm, quá, rất; (3) được, xong [hào] (HIẾU): thích, ham, hiếu
· 你最近身体好吗?
· Sức khỏe của anh gần đây vẫn tốt chứ?
37.
· (1) kêu gào, thét; (2) khóc to, gào khóc [hào] (HIỆU): (1) hiệu, tên gọi; (2) số, ngày; (3) tín hiệu, dấu hiệu
· 今天是几号?
· Hôm nay là ngày bao nhiêu?
38.
· uống, húp
· 经常喝酒对身体不好
· Thường xuyên uống rượu không tốt cho sức khỏe
39.
· (1) và, với, cùng; (2) hòa bình, hòa, hòa nhã; (3) hòa thuận, hài hòa
· 淘宝和天猫是中国有名的两个购物网站
· Taobao và Tmall là hai website mua bán online nổi tiếng của Trung Quốc
40.
· rất, lắm, hết sức
· 按时睡觉是很难养成的习惯
· Đi ngủ đúng giờ là thói quen rất khó hình thành
41. 后面
· (1) phía sau, đằng sau; (2) tiếp sau, phần sau
· 阅读课文时,可以先看看后面的提示
· Khi đọc bài văn, có thể đọc trước phần gợi ý phía sau
42.
· (1) về, trở về, quay lại; (2) trả lời, báo đáp; (3) lần, hồi
· 很多留学生在国外都很想回家
· Rất nhiều bạn du học sinh sống tại nước ngoài đều rất muốn được trở về nhà
43.
· (1) hội, họp, hợp lại; (2) tụ tập, gặp gỡ; (3) hiểu, biết, lĩnh hội
· 我不会游泳
· Tôi không biết bơi
44.
· (1) mấy; (2) vài, mấy
· 明天是星期几?
· Ngày mai là thứ mấy?
45.
· (1) nhà, gia đình; (2) nơi ở, chỗ ở; (3) nhà, gia, chuyên gia
· 她常来我家玩儿
· Cô ấy thường qua nhà tôi chơi.
46.
· (1) kêu, gáy; (2) gọi, réo, hô hoán; (3) là, gọi là
· 你叫什么名字?
· Tên của bạn là gì?
47. 今天
· hôm nay, hiện tại
· 今天太忙了,连饭都没有吃
· Hôm nay bận quá, ngay cả cơm cũng chưa ăn.
· ngay cả 副词 甚至、连……都
48.
· chín, số chín
· 请写出第九课的生词和语法
· Hãy viết ra từ mới và ngữ pháp của bài số 9.
49.
· (1) mở, mở ra, bật lên; (2) bắt đầu; (3) phát động, tổ chức, tiến hành
· 天黑了,要开灯了。
· Trời tối rồi, phải bật đèn thôi.
50.
· (1) nhìn, xem, coi; (2) thăm hỏi, đối đãi; (3) thấy, nhận thấy
· 我从来没看过这本书
· Tôi chưa từng xem qua quyển sách này
51. 看见
· thấy, trông thấy, nhìn thấy
· 每次看见大海,我觉得心里很舒服。
· Mỗi lần trông thấy biển, trong lòng tôi đều cảm thấy rất thoải mái.
52.
· (1) cục, viên, hòn; (2) tấm, mảnh, miếng; (3) tờ, đồng
· 这件衣服一共200块钱。
· Bộ quần áo này tổng cộng 200 đồng.
53.
· (1) đến, tới; (2) từ trước tới nay; (3) xảy đến, xảy ra
· 公司派他来中国出差。
· Công ty cử anh ấy tới Trung Quốc công tác.
54. 老师
· thầy giáo, cô giáo, giáo viên
· 老师叫大家回答问题。
· Thầy giáo yêu cầu học sinh trả lời câu hỏi.
55.
· (1) xong, kết thúc; (2) hiểu, rõ; (3) (biểu thị khả năng có thể hoặc không thể)
· 现在七点了, 应该吃晚饭了。
· Đã 7 giờ rồi, ăn cơm tối thôi.
56.
· (1) lạnh, rét; (2) yên tĩnh, im ắng, vắng lặng; (3) nguội (thức ăn)
· 韩国冬天的天气很冷。
· Thời tiết mùa đông ở Hàn Quốc rất lạnh
57.
· (1) bên trong, phía trong; (2) nơi, chỗ
· 屋子里太热了, 我去把窗户打开。
· Trong phòng nóng quá, tôi đi mở cửa sổ.
58.
· sáu, số sáu
· 秦始皇有统一六国之功。
· Tần Thủy Hoàng có công thống nhất sáu nước chư hầu.
· chư hầu 诸侯
59. 妈妈
· mẹ, má, mẫu thân
· 妈妈是这个世界上最伟大的人。
· Mẹ là người vĩ đại nhất trên thế giới này.
60.
· (1) ư, à, phải không (dùng cuối câu để hỏi); (2) ấy à, ấy ư
· 那一本书是你的吗?
· Quyển sách kia là của bạn phải không?
61.
· mua
· 这条裙子太贵了,买不起。
· Chiếc váy này đắt quá, tôi không mua nổi.
62.
· mèo, con mèo
· 猫特别喜欢晒太阳。
· Con mèo rất thích phơi nắng.
63. 没关系
· không sao, không việc gì, đừng ngại
· 不要怕说错,即使说错了也没关系。
· Không nên sợ nói sai, cho dù có nói sai cũng không việc gì.
64. 没有
· (1) không, không có; (2) chưa, chưa từng, chưa hề
· 郊外没有高楼大厦,只有大自然的清新。
· Vùng ngoại thành không có các tòa nhà cao tầng, chỉ có sự trong lành của thiên nhiên.
65. 米饭
· cơm tẻ, cơm
· 我爱吃妈妈做的米饭。
· Tôi thích nhất là ăn cơm mẹ tôi nấu.
66. 名字
· tên (người, sự vật)
· 请问你叫什么名字?
· Xin hỏi tên của anh là gì?
67. 明天
· (1) ngày mai; (2) mai đây, tương lai
· 明天就是情人节了。
· Ngày mai là ngày lễ tình nhân rồi.
68.
· (1) nào, cái gì; (2) đâu
· 你是哪国人?
· Bạn là người nước nào?
69. 哪儿
· chỗ nào, ở đâu
· 哪儿有生命,哪儿就有期望!
· Ở đâu có sinh mệnh, ở đó có hi vọng.
70.
· (1) kia, ấy; (2) đó, đây; (3) thế, vậy
· 那本书是新买的。
· Quyển sách kia là mới mua đấy.
71.
· (1) thế, nhỉ, vậy; (2) nhé, nhỉ, đấy; (3) ư
· 阮先生,有人找你呢。
· Ông Nguyễn, có người muốn tìm ông đấy.
72.
· (1) năng lực, tài cán, tài năng; (2) có thể; (3) năng lượng
· 动物也能感到悲伤。
· Động vật cũng có thể cảm thấy đau buồn.
73.
· (1) anh, chị, bạn, cậu, cô, bác, ông, bà… (chỉ người)
· 你是我最好的朋友。
· Cậu là người bạn tốt nhất của tớ.
74.
· (1) năm; (2) tuổi; (3) thời kỳ, thời đại
· 一年共有365天。
· Một năm có tổng cộng 365 ngày
75. 女儿
· con gái
· 儿子女儿都是父母的宝贝。
· Con trai hay con gái đều là bảo bối của bố mẹ.
76. 朋友
· bạn bè, bạn, bằng hữu
· 每个人都需要有朋友。
· Ai cũng cần có bạn bè bên cạnh.
77. 漂亮
· đẹp, xinh xắn, xinh đẹp
· 几年不见,这姑娘越来越漂亮。
· Mấy năm không gặp, cô ấy càng ngày càng xinh đẹp.
78. 苹果
· (1) cây táo; (2) quả táo, trái táo
· 吃苹果能让皮肤变得更美。
· Ăn táo có thể làm cho làn da trở nên đẹp hơn.
79.
· bảy, số bảy
· 什么除以七等于六?Bao nhiêu chia cho bảy thì bằng sáu?
· Bao nhiêu chia cho bảy thì bằng sáu?
80. 前面
· (1) phía trước, đằng trước; (2) phần đầu
· 前面来了一个人。
· Phía trước có một người đang tiến đến.
81.
· (1) tiền, đồng tiền; (2) khoản, khoản tiền; (3) tiền tài, tiền bạc, tiền của
· 每个月末我的钱都花光了。
· Cứ mỗi cuối tháng là tôi lại tiêu hết sạch tiền.
82.
· (1) thỉnh cầu, xin; (2) mời, xin mời, kính mời
· 我是个新手,请你们多多关照。
· Tôi là người mới, xin mọi người giúp đỡ nhiều hơn ạ.
83.
· (1) đi, rời bỏ; (2) loại trừ, gạt bỏ, mất đi; (3) ngoái, trước (chỉ thời gian)
· 她想去日本旅行。
· Cô ấy muốn đi du lịch Nhật Bản.
84.
· (1) nhiệt; (2) nóng; (3) hoan nghênh, ưa chuộng
· 夏天的天气很热。
· Thời tiết mùa hè rất nóng.
85.
· (1) người, con người; (2) người, nhân tài
· 不尊重别人的人,不可能得到别人的尊重。
· Người không tôn trọng người khác thì không thể được người khác tôn trọng
86. 认识
· (1) nhận biết, biết; (2) nhận thức
· 我认识一个很漂亮的女同学。
· Tôi có biết một bạn nữ cùng lớp rất xinh đẹp.
87.
· (1) ba, số ba; (2) nhiều lần
· 他去了三天,还没回来。
· Anh ấy đã đi ba ngày trời nhưng vẫn chưa thấy quay về.
88. 商店
· cửa hàng, hiệu buôn
· 这家商店生意已经10年了。
· Cửa hàng này đã buôn bán được mười năm nay rồi.
89.
· (1) ở trên, bên trên, phía trên; (2) cao (đẳng cấp, chất lượng); (3) trên, trước
· 墙上贴着一副画。
· Trên tường dán một bức tranh.
90. 上午
· buổi sáng
· 公司上午8点开始工作。
· Thời gian công ty bắt đầu làm việc là tám giờ sáng.
91.
· [shǎo] (1) ít; (2) thiếu; (3) mất [shào] (1) trẻ; (2) thiếu gia, cậu ấm
· 运动太多或太少都同样的损伤体力。
· Tập luyện quá nhiều hay quá ít đều gây tổn hại đến thể lực.
92.
· ai
· 这是谁的主意?
· Đây là chủ ý của ai?
93. 什么
· (1) cái gì; (2) gì, nào
· 你喜欢做什么工作?
· Bạn thích làm công việc gì?
94.
· (1) mười, số mười; (2) hoàn toàn
· 书架上放了十本小说。
· Có mười quyển tiểu thuyết được đặt trên giá sách.
95. 时候
· (1) thời gian; (2) lúc, khi
· 现在是什么时候了?
· Bây giờ là lúc nào rồi?
96.
· (1) thì, là; (2) đúng, chính xác; (3) phải, vâng
· 爸爸是一个了不起的工人。
· Bố tôi là một người công nhân rất giỏi.
97.
· (1) sách; (2) văn kiện, giấy tờ; (3) viết chữ, ghi chép
· 这本书我读过很久了,只记得大概内容。
· Quyển sách này tôi đã đọc từ rất lâu rồi, bây giờ chỉ còn nhớ nội dung đại khái.
98.
· (1) nước; (2) sông, sông ngòi
· 水是有益健康的饮料。
· Nước là thức uống có lợi cho sức khỏe.
99. 水果
· trái cây
· 超市卖很多新鲜水果。
· Siêu thị bán rất nhiều loại trái cây tươi ngon.
100. 睡觉
· ngủ, đi ngủ
· 昨天晚上我没有做好作业就睡觉了。
· Tối hôm qua tôi vẫn chưa làm xong bài tập về nhà thì đã ngủ mất.
101.
· (1) nói, kể; (2) giải thích; (3) ngôn luận, chủ trương
· 她说汉语说得很流利。
· Cô ấy nói tiếng Trung rất lưu loát.
102.
· bốn, số bốn
· 小红这次考试在班级里排名第四。
· Kì thi lần này bạn Hồng đứng thứ tư trong lớp.
103.
· (1) năm; (2) tuổi
· 外公今年大约八十几岁了。
· Ông ngoại năm nay đã tám mươi mấy tuổi rồi.
104.
· (1) anh ấy, ông ấy, hắn (chỉ phái nam); (2) khác, mặt khác, chỗ khác
· 他每天都和朋友踢足球。
· Ngày nào anh ấy cũng chơi đá bóng với bạn.
105.
· cô ấy, chị ấy, bà ấy (chỉ phái nữ)
· 她是我们班最美的女生。
· Cô ấy là bạn nữ xinh nhất trong lớp tôi.
106.
· (1) cao, lớn, to lớn; (2) quá, lắm, rất (phó từ)
· 这房间太小了。
· Căn phòng này quá nhỏ.
107. 天气
· (1) thời tiết; (2) thời gian
· 今天的天气跟昨天一样凉快。
· Thời tiết hôm nay mát mẻ giống như hôm qua.
108.
· (1) nghe; (2) nghe theo, tiếp thu ý kiến
· 昨天他看电视,连一句都听不懂。
· Hôm qua anh ấy ngồi xem ti vi nhưng đến một câu anh ấy cũng nghe không hiểu.
109. 同学
· (1) bạn học, bạn cùng lớp; (2) cùng học, học chung
· 毕业后她仍然与她的同学保持联系。
· Sau khi tốt nghiệp cô ấy và bạn cùng lớp vẫn giữ liên lạc với nhau.
110.
· này, a lô
· 喂! 你在干什么呢?
· Này, cậu đang làm gì thế?
111.
· (1) tôi, tớ, mình; (2) mình
· 我不同意他这么做。
· Tôi không đồng ý anh ấy làm như vậy.
112. 我们
· chúng tôi, chúng ta, chúng tớ
· 我们要协力保护环境。
· Chúng ta cần chung sức bảo vệ môi trường
113.
· ăm, số năm
· 他一口气吃完五个面包。
· Anh ấy liền một hơi ăn hết năm cái bánh bao.
114. 喜欢
· (1) thích, yêu mến; (2) vui, vui mừng, vui vẻ
· 小孩子总喜欢吃糖。
· Trẻ con thường thích ăn kẹo.
115.
· (1) dưới, phía dưới; (2) thấp, sau; (3) rơi, xuống, hạ
· 他刚下楼去了。
· Anh ấy vừa đi xuống lầu rồi.
116. 下午
· buổi chiều
· 老师组织同学们下午打扫卫生。
· Cô giáo tổ chức cho học sinh dọn dẹp vệ sinh vào buổi chiều.
117. 下雨
· mưa
· 今天天气闷热,怕是要下雨了。
· Hôm nay thời tiết oi bức, sợ là sắp mưa rồi.
118. 先生
· (1) ngài, thầy, tiên sinh; (2) chồng; (3) thầy, thầy giáo, thầy thuốc
· 先生,这里不允许抽烟。
· Thưa ngài, ở đây không cho phép hút thuốc.
119. 现在
· hiện tại, hiện nay, bây giờ
· 我现在必须向你告别了。
· Bây giờ tôi phải tạm biệt anh rồi.
120.
· (1) nghĩ, suy nghĩ, nghĩ rằng; (2) muốn, định, hi vọng; (3) nhớ
· 她想到杭州去一趟。
· Cô ấy muốn đến Hàng Châu một chuyến.
121.
· (1) nhỏ, bé; (2) một chút, một lát, một tí
· 妹妹比我小一岁。
· Em gái tôi nhỏ hơn tôi một tuổi.
122. 小姐
· (1) tiểu thư; (2) cô
· 导游小姐带领游客参观长城。
· Cô hướng dẫn viên dẫn khách du lịch đi thăm quan Vạn Lý Trường Thành.
123.
· (1) một ít, một vài; (2) một chút, hơn một chút
· 妈妈去超市买些东西。
· Mẹ đi siêu thị mua một ít đồ.
124.
· (1) viết; (2) tả, miêu tả; (3) sáng tác, viết lách
· 这个词我写了好几次才记住。
· Cái từ này tôi phải viết lại mấy lần mới nhớ.
125. 谢谢
· cảm ơn, tạ ơn, cám ơn
· 谢谢你们一直陪伴着我。
· Cảm ơn các bạn đã luôn ở bên cạnh tôi.
126. 星期
· (1) ngày, thứ; (2) tuần
· 这场雨已经持续了一个星期。
· Trận mưa này đã kéo dài một tuần nay rồi.
127. 学生
· học sinh, học trò
· 凡是学生,都应该努力学习。
· Đã là học sinh thì đều cần phải gắng sức học tập.
128. 学习
· học, học tập
· 只有好好学习,才有美好的未来。
· Chỉ có chăm chỉ học tập mới có được tương lai tươi sáng.
129. 学校
· trường học, nhà trường
· 学校不能只重视智育而轻视德育和体育。
· Nhà trường không thể chỉ chú trọng vào dạy kiến thức mà xem nhẹ giáo dục đạo đức và rèn luyện thể chất.
130.
· (1) một, số một, nhất; (2) đồng nhất, như nhau; (3) cả, đầy
· 冰箱里有一瓶牛奶。
· Trong tủ lạnh có một bình sữa bò.
131. 一点儿
· (1) một chút, một ít; (2) chút xíu, chút ít
· 吸烟对人的身体没有一点儿好处。
· Hút thuốc lá không có một chút lợi ích nào đối với sức khỏe con người.
132. 衣服
· quần áo, y phục
· 这套衣服你穿很合适。
· Bộ quần áo này chị mặc rất hợp.
133. 医生
· bác sĩ, thầy thuốc
· 医生使病人恢复了健康。
· Bác sĩ giúp bệnh nhân phục hồi lại sức khỏe
134. 医院
· bệnh viện, nhà thương
· 她生病了,可是她不想去医院打针。
· Cô ấy bị ốm nhưng không muốn đi bệnh viện tiêm
135. 椅子
· ghế, ghế tựa, ghế dựa
· 小猫躺在椅子上睡觉。
· Con mèo nhỏ nằm ngủ trên cái ghế.
136.
· (1) có; (2) nhờ, phiền, xin; (3) phát sinh, xuất hiện
· 宇宙中有无数颗星球。
· Trong vũ trụ có vô số các hành tinh.
137.
· (1) trăng, mặt trăng; (2) tháng
· 你每个月赚多少钱?
· Lương mỗi tháng của bạn là bao nhiêu?
138. 再见
· tạm biệt, chào tạm biệt
· 小孩子向他的奶奶挥手再见。
· Đứa trẻ vẫy tay chào tạm biệt bà nội.
139.
· (1) tồn tại, sinh tồn, sống; (2) ở, vào; (3) đang
· 阳光照射在水面上。
· Ánh nắng chiếu rọi vào mặt nước.
140. 怎么
· (1) thế nào, sao, làm sao; (2) thế, như thế
· 他躺在床上翻来覆去,怎么也睡不着。
· Anh ta nằm trên giường trằn trọc mãi, thế nào cũng không sao ngủ được.
141. 怎么样
· (1) thế nào; (2) làm gì, ra làm sao
· 无论结果怎么样,我都会去努力的。
· Bất luận kết quả thế nào, tôi đều sẽ nỗ lực.
142.
· (1) đây, này; (2) này, cái này; (3) lúc này, bây giờ
· 这杯饮料是免费的。
· Cốc nước này là đồ miễn phí.
143. 中国
· Trung Quốc, nước cộng hòa nhân dân Trung Hoa
· 中国是一个富强的国家。
· Trung Quốc là một quốc gia giàu mạnh.
144. 中午
· buổi trưa, giữa trưa
· 中午休息一会儿,疲劳就会消除的。
· Buổi trưa nằm nghỉ một lát, mọi sự mệt mỏi đều sẽ tan biến hết.
145.
· (1) ở, cư trú, sinh sống; (2) dừng, dừng lại; (3) chắc chắn
· 住在城市有好处也有坏处。
· Sinh sống ở thành thị có điểm tốt và cũng có mặt xấu.
146. 桌子
· bàn, cái bàn
· 这桌子应该置于何处?
· Cái bàn này nên đặt ở vị trí nào?
147.
· (1) chữ, chữ viết, văn tự; (2) từ, chữ; (3) kiểu chữ, thể chữ
· 我在一分钟能打100个字。
· Trong một phút tôi có thể đánh máy được 100 chữ.
148. 昨天
· hôm qua, ngày hôm qua
· 昨天下大雨,今天仍然下大雨。
· Ngày hôm qua đã có mưa to rồi, hôm nay vẫn có mưa to.
149.
· (1) ngồi; (2) ngồi, đi, đáp; (3) giật, lún
· 坐了一天火车,两条腿都僵硬了。
· Cả một ngày ngồi trên tàu hỏa, giờ hai chân đều cứng đờ ra rồi.
150.
· (1) chế tạo, làm; (2) làm việc; (3) kết thành, tạo thành (quan hệ)
· 做什么事前都要学会思考。
· Trước khi làm việc gì đều nên học cách tính toán trước.
HSK-2
151.
· (1) nào, đi, thôi; (2) được, được rồi, nhé; (3) nhỉ, thì phải
· 算了吧,明天去买别的就行。
· Thôi bỏ đi, mai mua cái khác là được.
152.
· (1) trắng, màu trắng; (2) sáng tỏ, rõ ràng; (3) toi công, vô ích, uỗng phí
· 白云铺满了天空
· mây trắng phủ kín bầu trời.
153.
· (1) trăm, một trăm, bách; (2) nhiều, đông, đủ
· 一年级学生共有一百名
· Số học sinh năm nhất tổng cộng có một trăm em.
154. 帮助
· giúp, giúp đỡ, viện trợ
· 他拒绝了我的一帮助。
· Anh ấy từ chối mọi sự giúp đỡ của tôi.
155. 报纸
· (1) báo, báo chí; (2) giấy báo, giấy in báo
· 报纸应常常刊登好人好事,批评不良倾向。
· Báo chí nên thường xuyên đăng những tin người tốt việc tốt, phê bình những hiện tượng không tốt.
156.
· (1) so, so sánh, so với; (2) tỉ số, gấp bao nhiêu lần
· 飞机比汽车快。
· Máy bay nhanh hơn so với xe hơi.
157.
· (1) khác, ngoài ra, lạ; (2) đừng, không được, chớ; (3) phân tách, phân biệt; (4) chia ly, ly biệt
· 学习要主动,不用别人督促。
· Việc học tập nên chủ động, không nên để người khác phải thúc giục.
158. 宾馆
· nhà khách
· 这家宾馆装修得十分豪华。
· Nhà khách này được sửa sang lại trông vô cùng sang trọng.
159.
· (1) dài; (2) dài, xa (không gian); (3) dài, lâu, thọ (thời gian)
· 文章写得不错,可惜篇幅太长了。
· Bài văn này rất hay, tiếc là sô trang bị dài quá rồi
160. 唱歌
· hát, ca hát
· 她唱歌唱得很好听
· cô ấy hát rất hay.
161.
· (1) ra, xuất; (2) lộ ra, xuất hiện; (3) sản xuất
· 已经准备好出门了却发现电车没电
· Đã chuẩn bị đi ra ngoài rồi mà lại phát hiện ra là xe hết điện
162. 穿
· (1) mặc, đi, đeo; (2) chọc, (2) chọc, xuyên, thâu; (3) xâu, xuyên, suốt
· 外面有点冷,你该多穿点衣服。
· Bên ngoài hơi lạnh, anh nên mặc nhiêu áo một chút.
163.
· (1) thứ, thứ tự, thứ bậc; (2) lần, lượt, chuyến; (3) thứ, sau, kế
· 这是我第一次参加献血活动。
· Đây là lần đầu tiên tôi tham gia hoạt động hiến máu.
164.
· từ
· 我从小到大都不会说谎。
· Từ nhô tới lớn tôi đều không biết nói đối.
165.
· (1) sai; (2) nhường, bỏ qua; (3) sai lầm, lỗi
· 既然做错了就要勇敢承认。
· Đã làm sai rồi thì phải dũng cảm thừa nhận.
166. 打篮球
· chơi bóng rổ
· 几个孩子打篮球不小心打碎了邻居家玻璃。
· Mấy đứa nhỏ chơi bóng rổ không cẩn thận làm vỡ mất cửa kính nhà hàng xóm.
167. 大家
· (1) mọi người; (2) họ lớn, thể gia vọng tộc
· 大家都认为这样做比较好。
· Mọi người đều cho rằng làm như thế này khá tốt.
168.
· (1) đến, tới; (2) được (bổ ngữ); (3) chu đáo, đầy đủ
· 我是第一次来到这里。
· Đây là lần đầu tôi được đến nơi này.
169.
· trợ từ
· 他说汉语说得很快。
· Anh ta nói tiếng Trung rất nhanh.
170.
· đợi, chờ đợi
· 我们等了半个多小时,老师仍然没来。
· Chúng tôi đã đợi hơn nửa tiếng rồi mà thầy giáo vẫn chưa đến.
171. 弟弟
· em trai
· 我弟弟报名参加了一个厨师培训琴。
· Em trai tôi đăng kí tham gia một khóa đào tạo đầu bếp.
172. 第一
· (1) thứ nhất, hạng nhất, đầu tiên; (2) quan trọng nhất
· 他本想考第一名,结果事与愿违。
· Vốn dĩ anh ấy muốn thi được hạng nhất, kết quả lại chăng được như ý muốn.
173.
· hiểu, biết, thông thạo
· 很多中国人都听不懂广东话。
· Rất nhiều người Trung Quốc đều nghe không hiểu tiếng Quảng Đông.
174.
· đúng, bình thường
· 这道题你做对了
· Bài tập này em làm đúng rồi.
175.
· đối với, về, trước
· 他对朋友一向很真诚
· Anh ấy đối với bạn bẻ trước nay đều chân thành.
176. 房间
· phòng, gian phòng
· 房间面积大概80平方米。
· Diện tích căn phòng vào khoảng tám mươi mét vuồng.
177. 非常
· (1) rất, vô cùng, cực kì; (2) bất thường, không bình thường
· 校园里的花开得非常好看。
· Hoa trong khuôn viên trường học đang nở trông vô cùng đẹp mắt.
178. 服务员
· người phục vụ, nhân viên phục vụ
· 服务员向客户说明了产品的用途。
· Nhân viên phục vụ giới thiệu cách sử dụng sản phẩm cho khách hàng.
179.
· (1) cao; (2) chiều cao, độ cao; (3) cao, giỏi, hay
· 这家工厂的产品质量很高。
· Chất lượng sản phẩm của công xưởng này rất tốt.
180. 告诉
· nói,bảo,chỉ cho
· 老师告诉我们不能旷课
· Cô giáo nói tôi không được trốn học.
181. 哥哥
· Anh , Anh trai
· 哥哥,你哥哥穿上军装看的真威风
· Anh trai bạn mặc quần phục trông oai phong thật đấy.
182.
· cho
· 昨晚你给我打电话对吗?
· Tối hôm qua bạn gọi điện cho tôi phải không.
183. 公共汽车
· xe buýt
· 我们排队等候公共汽车。
· Chúng tôi đứng xếp hàng chờ xe buýt.
184. 公司
· công ty
· 妈妈在一家外国公司做会计。
· Mẹ tôi làm kế toán cho một công ty nước ngoài.
185.
· đắt
· 这件毛衣价格有点贵。
· Giá tiền của chiếc áo len này hơi đắt.
186.
· đã từng, từng
· 他小时候学过跳芭蕾舞。
· Chị ấy hồi nhỏ đã từng học múa ba lẽ.
187.
· còn, vẫn ,vẫn còn
· 夜半了,他还在工作。
· Đêm khuya rồi ,anh ấy vẫn còn đang làm việc.
188. 孩子
· Đứa trẻ, con, con cái, trẻ em , trẻ con, em bé
· 这个孩子好聪明。
· Đứa trẻ này rất thông minh.
189. 好吃
· ngon
· 这个菜好吃得很。
· Món ăn này rất ngon.
190.
· đen, tối
· 天黑了我们回去吧。
· Trời tối rồi , chúng ta quay về thôi.
191.
· màu đỏ, đỏ
· 那件红色的裙子多少钱?
· Cái váy màu đỏ kia bao nhiêu tiền.
192. 火车站
· ga tàu hỏa, ga xe lửa
· 火车站人很多,所以我们要等很长时间。
· Người đứng ở ga tàu hỏa rất đông vì vậy chúng tôi phải đợi rất lâu.
193. 机场
· sân bay
· 我下班后要去机场接他
· Sau khi tan làm tôi phải đến sân bay đón anh ấy.
194. 鸡蛋
· Trứng gà
· 鸡蛋的营养价值很高。
· Trứng gà có giá trị dinh dưỡng rất cao.
195.
· vụ, chiếc, cái
· 这件事让我感动。
· Vụ việc này thật sự làm tôi cảm động.
196. 教室
· lớp học, phòng học
· 教室里的桌子摆放得整整齐齐的。
· Bạn trong lớp học được kê rất ngay ngắn.
197. 姐姐
· Chị gái , chị
· 我姐姐去年结婚了,今年打算生孩子。
· Chị gái tôi kết hôn vào năm ngoái năm nay dự định sinh con.
198. 介绍
· giới thiệu
· 售货员热情地向顾客介绍商品。
· Người bán hàng nhiệt tình giới thiệu sản phẩm đến với khách hàng.
199. 进入
· tiến vào
· 同学们排队进入会场。
· Học sinh xếp hàng tiến vào hội trường.
200.
· gần
· 现在离中秋节很近了。
· Hôm nay gần đến ngày tết trung thu rồi.
201.
· liền,chính là
· 这几日他下了课就回家。
· Mấy ngày nay anh ấy vừa tan học liền về nhà luôn.
202. 觉得
· cảm thấy, thấy, cho rằng, thấy rằng
· 我觉得他说的话不太可靠。
· Tôi cảm thấy lời của anh ta không mấy đáng tin.
203. 咖啡
· Cà phê
· 咖啡是越南有名的特产。
· Cà phê là đặc sản nổi tiếng của việt nam.
204. 开始
· bắt đầu, khởi đầu, lúc đầu
· 开始春天到了,冰雪开始融化了。
· Mùa xuân đến, băng tuyết bắt đầu tan dần.
205. 考试
· thi, kiểm tra
· 同学们都很关心自己的考试成绩。
· Học sinh đều rất quan tâm đến thành tích thi cử của mình.
206. 可能
· Có lẽ, có thể, chắc là
· 可能天可能要下雪。
· Có lẽ là trời sắp có tuyết.
207. 可以
· có thể, cho phếp, được phép
· 我可以坐在你旁边吗?
· Tôi có thể ngồi bên cạnh anh được không?
208.
· môn, tiết học
· 今天该上口语课,不料老师没来。
· Hôm nay phải lên lớp môn khẩu ngữ, không ngờ thầy giáo không đến.
209.
· nhanh, nhanh chóng
· 老师讲课讲的太快了。
· Giáo viên giảng bài nhanh quá.
210. 快乐
· vui vẻ, hạnh phúc,
· 我的生日过得很快乐。
· Ngày sinh nhật của tôi trôi qua rất vui vẻ.
211.
· vất vả, mệt, mệt mỏi
· 累你也累了一天,该休息了。
· Anh đã vất vả cả ngày rồi , nên nghỉ ngơi thôi.
212.
· xa rồi, xa cách
· 我离家已经三年了。
· Tôi xa nhà được ba năm rồi.
213.
· Hai, hai phía
· 路上两旁都是人。
· Hai bên đường đều là người.
214.
· không
· 现在的年轻人大多数在零点以后才睡觉。
· Đại đa số giới trẻ ngày nay đều đi ngủ sao không giờ đêm.
215.
· đường
· 他不小心走错路了。
· Anh ấy không để ý đi nhầm đường rồi.
216. 旅游
· du lịch
· 我们一起去旅游吧。
· Chúng ta cùng nhau đi du lịch đi.
217.
· bán
· 这本英语书卖得很好。
· Quyển sách tiếng anh này bán rất chạy.
218.
· chậm, chậm chạp, từ từ
· 他的脚步有点慢。
· Bước chân của anh ấy có hơi chậm chạp.
219.
· bận, bận rộn
· 这几天他忙的团团转。
· Mấy ngày gần đây cô ấy bận túi bụi.
220.
· Mỗi
· 人每天应该喝八杯水。
· Mỗi người nên uống tám cốc nước mỗi ngày.
221. 妹妹
· Em gái
· 妹妹今年就要高考了。
· Em gái năm nay phải thi cấp ba
222.
· cửa
· 别人的车总是停在我们家门前。
· Xe của người khác rất hay đỗ trước cửa nhà tôi.
223. 面条
· mì, mì sợi
· 你喜欢米饭还是面条?
· Bạn thích cơm hay là mì.
224.
· nam, trai
· 大部分男学生都爱玩游戏。
· Đại đa số học sinh nam đều thích chơi điện tử.
225.
· ông, ngài
· 这次给您添麻烦,真不好意思。
· Lần này lại làm phiền đến ông ,thật ngại quá.
226. 牛奶
· sữa bò
· 喝牛奶有利于长高。
· Uống sữa bò có lợi cho phát triển chiều cao.
227.
· nữ, gái
· 我们班的女生比男生高。
· Số bạn nữ trong lớp chúng tôi nhiều hơn số bạn nam.
228. 旁边
· bên cạnh
· 他旁边的座位空着。
· Chỗ ngồi bên cạnh anh ta vẫn còn trống
229. 跑步
· Chạy bộ
· 早晨跑步是好习惯。
· Chạy bộ vào sáng sớm là thói quen tốt.
230. 便宜
· rẻ
· 便宜的东西不一定不好用。
· Đồ rẻ tiền chưa chắc đã là đồ không tốt.
231. 车票
· vé, phiếu
· 我把车票弄丢了。
· Tôi làm rơi mất vé xe rồi.
232. 妻子
· vợ, bà xã
· 他与妻子的性格不合。
· Tính cách của anh ta và vợ không hợp nhau.
233. 起床
· thức dậy, ngủ dậy
· 起床后别马上吃早餐。
· Sau khi thức dậy không nên ăn sáng ngay.
234.
· (1) nghìn, ngàn, thiên; (2) nhiều
· 不要想千方百计来欺骗我。
· Không cần phải nghĩ trăm phương nghìn kế để lừa gạt tôi.
235. 铅笔
· bút chì
· 那些铅笔是我的。
· Những cây bút chì này là của tớ.
236.
· trời trong, trời quang
· 经过好几天阴天,今天天晴了。
· Trải qua mấy ngày ẩm u, hôm nay trời quang rồi.
237. 去年
· năm ngoái, năm trước
· 这家饭馆从去年开始经营了。
· Quán ăn này bắt đầu làm ăn từ năm ngoái rồi.
238.
· (1) nhượng; (2) cho phép, bảo, khiến; (3) nhượng lại
· 你让我仔细想想吧。
· Anh để tôi suy nghĩ kỹ một chút đi.
239.
· (1) mặt trời, thái dương; (2) ngày, ban ngày; (3) ngày, hôm
· 我喜欢在海边看日出。
· Tôi thích ngắm mặt trời mọc trên biển.
240. 上班
· đi làm
· 尽管妈妈感冒了,但还是坚持着去上班。
· Cho dù mẹ tôi bị cảm, nhưng bà vẫn kiên trì đi làm.
241. 身体
· thân thể, cơ thể
· 只要坚持体育锻炼,身体就会逐渐强壮起来。
· Chỉ cần kiên trì luyện tập thể dục, cơ thể sẽ dần dần khỏe mạnh hơn.
242. 生病
· sinh bệnh, phát bệnh, bị ốm
· 老师今天的神色很不好,好像是生病了。
· Sắc mặt của thầy giáo hôm nay không được tốt, hình như thầy bị ốm rồi.
243. 生日
· sinh nhật, ngày sinh
· 祝你生日快乐!
· Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!
244. 时间
· shíjiān(THỜI GIAN): (1) thời gian, giờ; (2) thời điểm
· 今天实在没有时间,我们改天再说吧。
· Hôm nay thật sự không có thời gian, ngày mai chúng ta nói tiếp đi!
245. 事情
· shìqing(SỰ TÌNH): sự tình, sự việc , chuyện
· 发生了什么事情?
· Xảy ra chuyện gì vậy?
246. 手表
· shǒubiǎo(THỦ BIỂU): đồng hồ đeo tay
· 你的手表几点了?
· Đồng hồ đeo tay của anh hiện mấy giờ rồi?
247. 手机
· shǒujī(THU CƠ): điện thoại di động
· 现代人离不开手机。
· Nhân loại hiện giờ không rời xa được chiếc điện thoại di động.
248. 说话
· shuōhuà(THUYẾT THOẠI): (1) nói, nói ra, nói chuyện; (2) trò chuyện, tán dóc
· 她发誓再也不跟他说话了。
· Cô ấy thề sẽ không bao giờ nói chuyện với anh ta nữa.
249.
· sòng(TỐNG): (1) đưa, chuyển giao; (2) tặng; (3) tiễn, đưa
· 朋友突然送给我一份礼物。
· Bạn tôi bỗng nhiên tặng cho tôi một món quà.
250. 虽然…但是…
· suīrán… dànshì…(TUY NHIÊN… ĐẤN THÌ…): Tuy… nhưng…
· 虽然雨很大,但是我还是会去上学。
· Tuy mưa rất to, nhưng tôi vẫn đi học.
251.
· tā(THA): nó, cái đó, việc ấy
· 这些文件我都看过了,你把它拿去吧。
· Chỗ tư liệu này tôi đều xem rồi, anh mang nó đi di.
252. 踢足球
· tī zúqiú: chơi bóng đá
· 他从来不会踢足球。
· Anh ấy trước giờ không biết chơi bóng đá.
253.
· tí(ĐỀ): (1) đề mục; (2) viết vào, đề chữ
· 这次的考试题出乎意外的简单。
· Đề kiểm tra lần này dễ hơn dự đoán.
254. 跳舞
· tiàowǔ(KHIÊU VŨ): múa, vũ đạo
· 她从5岁就开始学习跳舞。
· Cô ấy bắt đầu học múa từ hồi năm tuổi.
255.
· wài(NGOÀI): (1) ngoài, ở ngoài, bên ngoài; (2) bên ngoài, họ mẹ; (3) ngoài, khác, ngoài ra
· 窗外传来悠扬的琴声。
· Từ bên ngoài cửa sổ vọng lại tiếng đàn du dương.
256.
· wán(HOÀN): (1) hết, xong; (2) nguyên lành, toàn vẹn; (3) hoàn thành
· 办公室打印纸都用完了。
· Giấy in trong công ty đều được dùng hết rồi.
257.
· wán(NGOẠN): (1) đùa, chơi đùa; (2) giỡ, giỡ trò
· 同学们都喜欢到野外去玩。
· Học sinh nào cũng thích được ra ngoại ô chơi.
258. 晚上
· wǎnshang(VĂN THƯỢNG): buổi tối, ban đêm, đêm tối
· 晚上喝咖啡会被失眠。
· Uống cà phê vào buổi tối sẽ bị mất ngủ.
259.
· wǎng(VĂNG): (1) đi, đến; (2) tới, hướng tới; (3) đã qua, xưa
· 从这条路一直往前走就到银行。
· Từ con đường này tiếp tục đi thẳng về phía trước là đến ngân hàng.
260. 为什么
· wèishénme: vì sao, tại sao
· 你为什么不早跟我说呢?
· Tại sao bạn không nói sớm với tôi?
261.
· wèn(VẤN): (1) hỏi; (2) tra hỏi, thẩm vấn, xét hỏi; (3) thăm hỏi
· 有什么不懂可以问我。
· Có chỗ nào không hiểu có thể hỏi tôi.
262. 问题
· wèntí(VẤN ĐỀ): (1) câu hỏi, đề hỏi; (2) vấn đề
· 老师常常回答学生们的问题。
· Giáo viên thường trả lời những câu hỏi của học sinh.
263. 西瓜
· xīguā(TÂY QUA): quả dưa hấu
· 吃西瓜能降低血压。
· Ăn dưa hấu có thể hạ huyết áp.
264. 希望
· xīwàng(HY VỌNG): (1) mong muốn, hy vọng, ước ao; (2) ước muốn, nguyện vọng
· 她很早就希望能有机会来中国学习汉语。
· cô ấy từ lâu đã mong muốn có cơ hội đến Trung Quốc học tiếng Hán.
265.
· xǐ(TÂY, TIÊN): (1) rửa, giặt, tẩy; (2) trừ bỏ, tẩy trừ
· 草莓要洗干净才能吃。
· Quả dâu phải rửa sạch trước mới có thể ăn.
266. 小时
· xiǎoshí(TIÊU THÌ): tiếng đồng hồ, giờ đồng hồ
· 这部影片延续两个小时。
· Bộ phim này kéo dài suốt hai giờ đồng hồ.
267.
· xiào(TIÊU): cười
· 爱笑的女生都很美。
· Những cô gái thích cười đều rất xinh đẹp.
268.
· xīn(TÂN): (1) mới; (2) mới, vừa
· 这本书是我新买的。
· Quyển sách này là tôi mới mua về đây.
269.
· xìng(TỈNH): (1) họ; (2) họ là…, lấy…làm họ
· 我能问你的贵姓吗?
· Tôi có thể hỏi quý danh của anh không?
270. 休息
· xiūxi(HU’U TỨC): nghỉ, nghỉ ngơi
· 明天是星期天,我们终于可以休息了。
· Ngày mai là chủ nhật, cuối cùng chúng ta cũng được nghỉ ngơi rồi.
271.
· xuě(TUYẾT): tuyết, bông tuyết
· 冬天,树上积满了白雪。
· Mùa đông, trên cây phủ đầy tuyết trắng.
272. 颜色
· yánsè(NHAN SẮC): màu sắc
· 卧室的家具和墙壁的颜色十分和谐。
· Màu sắc của tường và đồ gia dụng trong phòng ngủ vô cùng hài hòa.
273. 眼睛
· yǎnjing(NHẬN TINH): mắt, con mắt
· 她睁大眼睛看着我。
· Cô ấy mở to mắt nhìn vào tôi.
274. 羊肉
· yáng ròu(DƯƠNG NHỤC): thịt cừu
· 中国人喜欢吃羊肉。
· Người Trung Quốc thích ăn thịt cừu.
275.
· yào(DƯỢC): thuốc
· 生病时得准时吃药。
· Khi bị ốm cần uống thuốc đúng giờ.
276.
· yào(YÊU): (1) phải, nên, cần; (2) quan trọng; (3) cần có, muốn có
小时候要好好学习
· Lúc còn nhỏ phải chăm chi học tập.
277.
· yě(ĐÃ): (1) thì, cũng, vẫn; (2) vậy, ấy mà
· 我怎么想也想不起来。
· Tôi có nghĩ thế nào cũng nghĩ không ra.
278. 一起
· yìqǐ(NHẬT KHỞI): (1) cùng nơi, cùng một chỗ, cùng nhau; (2) tông cộng, cả thảy
· 她和老公住在一起。
· Tôi và ông xã chung sống cùng nhau.
279. 一下
· yīxià(NHẬT HẠ): (1) một tý, một lát, thử xem; (2) bỗng chóc, thoáng cái
· 我们有点事要和你讨论一下。
· Tôi có chút chuyện muốn thảo luận với anh một lát.
280. 已经
· yǐjīng(DĨ KINH): đã, rồi
· 叔叔已经在外国住了五年。
· Chú tôi sống ở nước ngoài đã 5 năm rồi.
281. 意思
· yìsi(Ý TỨ): (1) ý, ý nghĩa; (2) thứ ví, hứng thú; (3) ý kiến, nguyện vọng
· 这段话的意思我们终于弄明白了。
· Cuối cùng chúng tôi cũng đã hiểu ý nghĩa của đoạn hội thoại này.
282. 因为…所以…
· yīnwèi…suǒyǐ…(NHÂN VI… SỞ DĨ…): Bởi vì… cho nên…
· 因为今天事情多,所以爸爸要加班到很晚。
· Bởi vì hôm nay nhiều việc, cho nên bố tôi phải tăng ca đến rất muộn.
283.
· yīn(ÂM): (1) râm, chỗ râm, bóng râm; (2) âm; (3) nham hiểm, thâm độc
· 你看天阴得很厉害,恐怕将要下大雨。
· Bạn nhìn xem trời âm ủ thế này, e là sắp có mưa to.
284. 游泳
· yóuyǒng(DU VĨNH): bơi, bơi lội
· 若不会游泳,可千万别到深水里去。
· Nếu như không biết bơi, thì nhất định đừng đến những nơi nước sâu.
285. 右边
· yòu bian(HỮU BIÊN): bên phải
· 我站在她的右边。
· Tôi đứng ở phía bên phải cô ấy.
286.
· yú(NGU): con cá, cá
· 海洋深处生活着多种鱼类。
· Sâu dưới lòng biển có rất nhiều loài cá đang sinh sống.
287.
· yuǎn(VIỄN): (1) xa, viễn; (2) xa, khác nhau xa
· 我喜欢那套房子,但它离公司太远了。
· Tôi thích căn nhà đó, nhưng nó cách xa công ty quá.
288. 运动
· yùndòng(VẬN ĐỘNG): (1) vận động, chuyển động; (2) hoạt động thể thao
· 我这个人向来不爱运动。
· Con người tôi từ trước đến nay vốn không thích vận động.
289.
· zài(TÁI): (1) lại, nữa; (2) nữa, một tý
· 我一会儿还要骑车,不能再喝了。
· Chút nữa tôi còn phải lái xe, không thể uống thêm nữa.
290. 早上
· zǎoshàng(TẢO THƯỢNG): sáng sớm, buổi sáng
· 早上还阳光明媚,下午居然下起了大雨。
· Buổi sáng vẫn còn tận trận ánh nắng, vậy mà đến chiều trời đã nỗi cơn mưa to.
291. 丈夫
· zhàng fū(TRƯỜNG PHU): (1) chồng; (2) trượng phu, đàn ông, con trai
· 丈夫每天都准备早饭给她。
· Mỗi ngày chồng cô ấy đều làm bữa sáng cho cô ấy ăn.
292.
· zhǎo(TRẢO): tìm, kiếm, tìm kiếm
· 你找我干嘛?
· Bạn tìm tôi có chuyện gì?
293.
· zhe(TRƯỚC): (1) đang; (2) theo; (3) đây, nhé, chứ
· [zhuó] (TRƯỚC): (1) mặc (quần áo); (2) gắn vào, dính vào
· [zháo] (TRƯỚC): (1) đúng, trúng, được; (2) bị, phải; (3) sáng, cháy
· 她正看着历史书。
· Cô ấy đang xem sách lịch sử.
294.
· zhēn(CHÂN): (1) chân thực, chân thật, chân thành; (2) thật, chính xác, đích xác
· 这件事我真不知道。
· Chuyện này tôi thật sự không biết.
295. 正在
· zhèngzài(CHÍNH TẠI): đang, đương
· 小站上有很多人正在等火车来。
· Ở trạm nghỉ có rất nhiều người đang chờ xe lửa tới.
296. 知道
· zhīdào(TRI ĐẠO): biết, hiểu, rố
· 你没有做过生意就不会知道其中的甘苦。
· Bạn chưa từng làm kinh doanh thì sẽ không biết được khó khăn của việc đó.
297. 准备
· zhǔnbèi(CHUẨN BỊ): (1) chuẩn bị; (2) định, dự định
· 出差行李都准备好了。
· Hành lý đi công tác đều đã chuẩn bị xong rồi.
298.
· zǒu(TẤU): (1) đi, chạy; (2) di chuyển, di động; (3) qua đời, chết
· 小明每天走路上学。
· Mỗi ngày Minh đều đi bộ đến trường.
299.
· zuì(TÔI): (1) nhất; (2) đứng đầu, nhất
· 妈妈是世界上最美丽的人。
· Mẹ là người xinh đẹp nhất trên thế giới này.
300. 左边
· zuǒbiān(TẢ BIÊN): bên trái
· 黑板左边还没有擦净。
· Phía bên trái bảng đen vẫn chưa lau sạch.
HSK-3
301. 阿姨
· dì, cô, bác gái
· 叔叔和阿姨在北京生活。
· Chú và dì tôi đang sống ở Bắc Kinh.
302.
· a, chà
· [ă] (A): ùa, hà
· [a] (A): (1) quá, thật là; (2) nhì, nhé, đấy; (3) hà, chứ
· [à] (A): ừ, ồ, ờ
· 这里的景色真美啊。
· Cảnh vật ở đây thật là đẹp.
303.
· lùn, thấp, thấp lùn
· 她比她哥哥矮一头。
· Cô ấy thấp hơn anh trai một cái đầu.
304. 爱好
· (1) ham, thích, yêu thích; (2) ưa thích, ưa chuộng
· 每个人都有自己的爱好。
· Mỗi người đều có sở thích của riêng mình.
305. 安静
· (1) yên lặng, yên tĩnh; (2) yên ổn, bình thản, yên bình
· 她对这里的环境很满意,既安静又干净。
· Cô ấy rất hài lòng với môi trường ở đây, vừa yên tĩnh lại sạch sẽ.
306.
· (1) cầm, nắm; (2) đem, lấy; (3) con, cây, chiếc
· 我不小心把花瓶打碎了。
· Tôi không cẩn thận đem bình hoa làm vỡ rồi.
307.
· (1) lớp; (2) ca, buổi làm, tuyến; (3) tóp, nhóm, dám
· 这次值班轮流到我了。
· Lần trực ban này đến lượt của tôi rồi.
308.
· (1) dọn, dời; (2) chuyển, mang đi, dời chỗ
· 他早就搬走了。
· Anh ấy dọn nhà đi từ lâu rồi.
309. 办法
· biện pháp, phương pháp, cách làm
· 我们要找到克服苦难的办法。
· Chúng ta cần tìm biện pháp khắc phục khó khăn.
310. 办公室
· bàngōngshì: văn phòng
· 经理急匆匆地走进办公室,又匆匆离去了。
· Giám đốc vội vã đi vào văn phòng, rồi lại vội vã rời đi.
311.
· bàn(BÁN): (1) một nửa, rưỡi; (2) giữa, trung gian; (3) chút, rất ít
· 故事才讲了一半,他就睡着了。
· Mới kể được một nửa câu chuyện mà anh ấy đã ngủ rồi.
312. 帮忙
· bāngmáng(BANG MANG): giúp, giúp đỡ
· 我们搬家那天,多亏有邻居们来帮忙。
· Ngày chúng tôi chuyển nhà, may mà có hàng xóm đến giúp đỡ.
313.
· bāo(BAO): (1) ôm, bao vây, bao bọc; (2) bao, gói, quán; (3) cái túi, gói, bọc
· 她带回家一大包衣服。
· Cô ấy đem về nhà một cái túi to toàn quần áo.
314.
· bǎo(BÃO): (1) no; (2) đầy đủ, sung túc; (3) mấy, chắc
· 我饱了,一点也吃不下了。
· Tôi no lắm rồi, không ăn thêm được gì nữa đâu.
315. 北方
· běifāng(BẮC PHƯƠNG): phương Bắc
· 春天,小燕子从南方迁居到北方。
· Mùa xuân đến, chim én từ phương Nam di cư về phương Bắc.
316.
· bèi(BI): (1) mền, chăn; (2) gặp, gặp phải, bị; (2) bị, được
· 信被邮递员拿走了。
· Thư được người đưa thư mang đi rồi.
317. 鼻子
· bízi(TĨ TỨ): mũi, cái mũi
· 狗的鼻子很灵敏。
· Mũi của loài chó rất nhanh nhạy.
318. 比较
· bǐjiào(TỶ GIÁO): (1) so sánh; (2) tương đối, khá; (2) so với, hơn
· 她刚刚毕业,找工作比较困难。
· Cô ấy vừa mới tốt nghiệp nên tìm việc làm vẫn tương đối khó khăn.
319. 比赛
· bǐsài(TỶ TRAI): thi đấu, đấu
· 这场国际羽毛球比赛值得看。
· Trận thi đấu cầu lông quốc tế này rất đáng xem.
320. 笔记本
· bǐjìběn: máy tính xách tay
· 我过生日时,爸爸送给我一本小小的笔记本。
· Nhân dịp sinh nhật, bố tôi tặng cho tôi một chiếc máy tính xách tay nhỏ nhỏ.
321. 必须
· bìxū(TẤT TU): phải, nhất định phải
· 要做成一件事,首先必须有自信心。
· Muốn hoàn thành việc gì, trước tiên phải có sự tự tin.
322. 变化
· biànhuà(BIẾN HÓA): biến hóa, thay đổi, biến đổi
· 改革开放使得国家发生了很大的变化。
· Cải cách mở cửa đã làm cho đất nước có những thay đổi lớn.
323. 别人
· biérén(BIẾT NHÂN): người khác, người ta
· 不要强迫别人做自己不想做的事情。
· Không nên cưỡng ép người khác làm điều bản thân mình không muốn làm.
324. 冰箱
· bīngxiāng(BĂNG TƯƠNG): tủ lạnh
· 天太热时,饭菜要放在冰箱里,否则会被腐烂。
· Thời tiết quá nóng, phải để đồ ăn trong tủ lạnh, nếu không sẽ bị hỏng.
325. 不但…而且…
· búdàn…érqiě…(BÁT ĐĂN… NHI THẢ…): Không những… mà còn…
· 她不但聪明,而且很漂亮。
· Cô ấy không những thông minh, mà còn rất xinh đẹp.
326. 菜单
· càidān(THÁI ĐƠN): thực đơn
· 菜单上的定价非常合理。
· Mức giá trên thực đơn vô cùng hợp lý.
327. 参加
· cānjiā(THAM GIA): tham gia, gia nhập, tham dự
· 我们班同学全都参加了课外活动。
· Cả lớp tôi đều tham gia hoạt động ngoại khóa.
328.
· cǎo(THẢO): (1) cỏ; (2) bàn nhấp, bàn thảo
· 野草具有顽强的生命力。
· Cỏ dại có một sức sống vô cùng kiên cường.
329.
· céng(TẦNG): (1) tầng, lớp; (2) cấp, lượt, chặng; (3) lớp, lần
· 地面覆盖了一层薄冰。
· Trên mặt đất bao phủ một lớp băng mỏng.
330.
· chā(SAI): (1) sai, sai sót; (2) thiếu, kém; (3) dở, kém, tồi
· [chā] (SAI): khác nhau, sai biệt, khác biệt
· [chài] (SAI): sai đi, phái đi
· 人与人之间必然有差别。
· Giữa con người với nhau chắc chắn sẽ có khác biệt.
331. 超市
· chāoshì(SIÊU THỊ): siêu thị
· 超市里货物品种十分齐全。
· Hàng hóa trong siêu thị vô cùng dày đủ đa dạng.
332. 衬衫
· chènshān(SẢN SAM): áo sơ mi
· 这件衬衫对我来说太大了。
· Chiếc áo sơ mi này quá to so với tôi.
333. 成绩
· chéngjì(THÀNH TÍCH): thành tích, thành trụ
· 父母都很重视孩子的学习成绩。
· Bố mẹ đều rất chú trọng vào thành tích học tập của con cái.
334. 城市
· chéngshì(THÀNH THỊ): thành thị, đô thị, thành phố
· 洛杉矶是美国的一个城市。
· Los Angeles là một thành phố của Mỹ.
335. 迟到
· chídào(TRÌ ĐẠO): muộn, đến trễ, đến muộn
· 他们误了车,结果上课迟到了。
· Họ bị nhỡ chuyến xe, kết quả là đến lớp muộn.
336. 除了
· chúle(TRỪ LIÊU): ngoài ra, trừ ra
· 除了橘子,其他水果我都爱吃。
· Ngoại trừ quả quýt ra thì tôi thích ăn tất cả các loại hoa quả còn lại.
337.
· chuán(THUYỀN): thuyền, đò, tàu
· 小船渐渐消失在远处了。
· Chiếc thuyền nhỏ dần dần biến mất ở phía xa.
338.
· chūn(XUÂN): (1) xuân, mùa xuân; (2) sức sống
· 春天来了,白杨树伸出了嫩绿的新芽。
· Mùa xuân đã đến, cây bạch dương bắt đầu nhú lên những chồi non xanh mơn-mơn.
339. 词典
· cídiǎn(TỪ ĐIỂN): từ điển
· 学外语一定要有词典。
· Học ngoại ngữ nhất định phải có từ điển.
340. 聪明
· cōngmíng(THÔNG MINH): thông minh, khôn ngoan
· 这孩子聪明伶俐,将来一定有出息。
· Đứa trẻ này thông minh lanh lợi, tương lai nhất định có tiền đồ.
341. 打扫
· dàsǎo(ĐÃ TẢO): quét dọn, thu dọn, dọn dẹp
· 屋子被打扫得一干二净。
· Phòng ốc được quét dọn sạch bong.

342. 打算
· dǎsuàn(ĐÃ TOÁN): dự định, tính toán, lo liệu
· 他打算从现在开始攒钱盖房子。
· Anh ấy dự định bắt đầu từ bây giờ sẽ tích tiền xây nhà.

343.
· dài(ĐÁI, ĐỐI): (1) mang theo, đem theo; (2) khu vực, vùng, miền; (3) dây, thắt lưng, đai
· 地震所带来的灾害损失太大了。
· Tất cả những mất mát tai họa mà động đất mang đến là quá lớn.
344. 担心
· dānxīn(ĐẢM TÂM): lo lắng, lo nghĩ, không yên tâm
· 这一段时间她瘦了好多,大家都为她担心。
· Đạo gần đây cô ấy gầy đi rất nhiều, mọi người đều lo lắng cho cô ấy.
345. 蛋糕
· dàngāo(ĐẢN CAO): bánh ngọt, bánh ga tô
· 他们在几分钟内便吃光了一块大蛋糕。
· Trong có vài phút mà bọn họ ăn hết sạch một cái bánh ga tô to.
346. 当然
· dāngrán(ĐƯƠNG NHIÊN): (1) đương nhiên, dĩ nhiên; (2) phải thế, tất nhiên
· 朋友有困难时当然应该帮助解决。
· Khi bạn bè gặp khó khăn đương nhiên phải giúp đỡ họ.
347.
· de(ĐỊA): một cách (trợ từ)
· 她愉快地接受了男朋友的礼物。
· Cô ấy vui vẻ nhận lấy món quà của người bạn trai.
348.
· dēng(ĐĂNG): đèn, đăng
· 爱迪生在1879年发明了钨丝灯泡。
· Edison đã phát minh ra bóng đèn sợi đốt vào năm 1879.
349. 地方
· dìfang(ĐỊA PHƯƠNG): (1) địa phương; (2) chỗ, nơi, vùng miền; (3) bộ phận, chỗ, phần
· 这个地方禁止车辆通行。
· Chỗ này nghiêm cấm đầu xe.
350. 地铁
· dìtiě(ĐỊA THIẾT): tàu điện ngầm
· 我乘地铁的时候可以做任何事情。
· Tôi có thể làm bất cứ việc gì trong lúc ngồi tàu điện ngầm.
351. 地图
· dìtú(ĐỊA ĐỒ): bản đồ
· 墙上挂着一张世界地图。
· Trên tường treo một tấm ảnh bản đồ thế giới.
352. 电梯
· diàntī(ĐIỆN THẾ): thang máy, cầu thang điện
· 这高楼里面共有六部工作电梯。
· Tòa nhà cao tầng này có tổng cộng sáu cái thang máy.
353. 电子邮件
· diànzǐ yóujiàn: e-mail, thư điện tử
· 你可以通过电子邮件和我们联系。
· Bạn có thể liên lạc với chúng tôi bằng cách gửi e-mail.
354.
· dōng(ĐÔNG): (1) phía đông, hướng đông; (2) chủ nhà, chủ, người chủ
· 太阳每天从东边升起。
· Mỗi ngày mặt trời đều mọc lên ở phía đông.
355.
· dōng(ĐÔNG): đông, mùa đông
· 越南冬天没有下雪。
· Mùa đông ở Việt Nam không có tuyết rơi.
356. 动物
· dòngwù(ĐỘNG VẬT): động vật, loài vật, thú vật
· 动物能适应自己生活的环境。
· Động vật có thể tự thích nghi với môi trường sống của nó.
357.
· duǎn(ĐOÁN): (1) đoạn, ngắn; (2) thiệt, khiếm khuyết; (3) khuyết điểm
· 青春太短了,别在不值得的人身上浪费时间。
· Thanh xuân quá ngắn ngủi, đừng lãng phí thời gian cho người không xứng đáng.
358.
· duàn(ĐOÀN): (1) đoạn, quãng, khúc; (2) khoảng, quãng
· 请把下面这段对话大声念出来。
· Hãy đọc to đoạn hội thoại dưới đây.
359. 锻炼
· duànliàn(ĐOÀN LUYỆN): rèn luyện, tập, tập luyện
· 坚持锻炼对我们的身体有好处。
· Chăm chi tập luyện có lợi đối với sức khỏe chúng ta.
360. 多么
· duōme(ĐÃ MA): (1) thật, biết bao; (2) bao nhiêu, bao xa
· 海滨的夜色多么美丽,多么宁静!
· Cảnh đêm trên biển thật đẹp, thật yên tĩnh!
361. 饿
· è(NGẪ): đói, đói bụng
· 中午还没有吃饭,饿死了。
· Buổi trưa vẫn chưa ăn cơm, đói chết mất.
362. 耳朵
· ěrduo(NHỈ ĐÓA): tai, lỗ tai
· 小白兔的耳朵又长又大。
· Tai của loài thỏ vừa dài vừa to.
363.
· fā(PHÁT): (1) phát, giao, gửi đi; (2) nảy sinh, phát ra, sinh ra; (3) phát triển, mở rộng
· 你可以给我打电话或者发邮件给我。
· Bạn có thể gọi điện thoại hoặc gửi e-mail cho tôi.
364. 发烧
· fāshāo(PHÁT THIÊU): sốt, phát sốt, lên cơn sốt
· 他发烧已经持续好几天了。
· Anh ấy lên cơn sốt đã liên tục mấy ngày rồi.
365. 发现
· fāxiàn(PHÁT HIỆN): (1) phát hiện, tìm ra; (2) phát giác, cảm thấy
· 只要留心观察,你会发现幸福在我们每个人的身边。
· Chỉ có để tâm quan sát, bạn mới phát hiện hạnh phúc luôn ở bên cạnh mỗi chúng ta.
366. 方便
· fāngbiàn(PHƯƠNG TIỆN): thuận tiện, thuận lợi
· 随着经济的发展,交通越来越方便。
· Cùng với sự phát triển kinh tế, giao thông cũng ngày càng thuận tiện.
367.
· fàng(PHÓNG): (1) đặt, để; (2) ngừng, nghi, tan; (3) mở rộng, phóng, nói
· 人生不愉快的事情就不要放在心上。
· Những chuyện không vui thì không nên để trong lòng.
368. 放心
· fàngxīn(PHÓNG TÂM): yên tâm, yên lòng, yên bung
· 你放心,一切都安排好了。
· Anh yên tâm, tất cả đều được sắp xếp ổn thỏa rồi.
369.
· fēn(PHÂN): (1) chia, phân; (2) phần, phân rõ, phân biệt; (3) chi nhánh, bộ phận
· 老师要求全班同学进行分组讨论。
· Giáo viên yêu cầu học sinh cả lớp tiến hành phân nhóm thảo luận.
370. 附近
· fùjìn(PHỤ CẬN): phụ cận, lân cận, gần
· 学校附近有一家24小时开门的商店。
· Gần trường học có một cửa hàng mở cửa 24 tiếng.
371. 复习
· fùxí(PHỤC TẬP): ôn tập
· 复习是保证学习效果的重要方法。
· Ôn tập là phương pháp quan trọng để bảo đảm hiệu quả học tập.
372. 干净
· gānjìng(CAN TĨNH): (1) sạch sẽ, sạch; (2) hết sạch, sạch sành sanh
· 母亲催我赶紧把房间打扫干净。
· Mẹ tôi giục tôi nhanh chóng dọn phòng sạch sẽ.
373. 感冒
· gǎnmào(CẢM MẠO): cảm mạo, cảm cúm
· 阿妆感冒了,今天下午没有去上课。
· Ban Trang bị cảm cúm, chiều nay không đi học.
374. 感兴趣
· gǎn xìngqù: quan tâm, có hứng thú
· 她对英语很感兴趣,所以经常上网学习。
· Anh ấy có hứng thú với tiếng Anh nên thường xuyên lên mạng học.
375. 刚才
· gāngcái(CƯƠNG TÀI): vừa, vừa mới, ban nãy
· 护士刚才跟我说要好好养病。
· Vừa nãy y tá nói với tôi phải dưỡng bệnh cho tốt.
376. 个子
· gèzi(CÁ TỪ): vóc dáng, thân hình, dáng người
· 她小小的个子使人感觉特别可爱。
· Vóc dáng bé nhỏ của cô gái ấy làm cho người khác cảm thấy vô cùng dễ thương.
377. 根据
· gēnjù(CẢN CỨ): (1) căn cứ, dựa vào; (2) chứng cứ, căn cứ
· 以上的推断并非毫无根据。
· Những suy luận trên không phải là không có căn cứ.
378.
· gēn(CẬN, NGÂN): (1) cùng, với; (2) theo, đi theo; (3) gót, gót chân
· 陈经理已经在会议室等你,请跟我来。
· Ông Trần đang đợi ngài trong phòng họp, mời đi theo tôi.
379.
· gèng(CÁNH): (1) càng, thêm, hơn nữa; (2) lại
· [gēng] (CANH): (1) thay đổi, biến đổi; (2) canh
· 意料之外的事件,能让我们学得更多。
· Những sự việc xảy ra ngoài dự kiến sẽ giúp chúng ta học được thêm nhiều điều.
380. 公斤
· gōngjīn(CÔNG CÂN): ki-lô-gram
· 我随身可以带多少公斤行李?
· Tôi có thể đem theo bao nhiêu ki-lô-gram hành lý xách tay?
381. 公园
· gōngyuán(CÔNG VIÊN): công viên, vườn hoa
· 昨天我们班在公园玩的很高兴。
· Ngày hôm qua lớp chúng tôi đã chơi đùa rất vui vẻ ở công viên.
382. 故事
· gùshi(CÓ SỰ): chuyện, câu chuyện
· 许多寓言故事包含着深刻的哲理。
· Có rất nhiều câu chuyện ngụ ngôn bao hàm nhiều triết lý sâu sắc.
383. 刮风
· guāfēng(QUÁT PHONG): gió, nổi gió
· 无论是刮风还是下雨,学生总是准时去上学。
· Bất kể là trời trở gió hay có mưa, học sinh vẫn luôn lên lớp đúng giờ.
384.
· guān(QUAN): (1) đóng, đóng lại, khép; (2) giam, giam giữ, nhốt; (3) liên quan, quan hệ
· 外面雨太大了,你就把窗户关上吧。
· Bên ngoài trời mưa to quá, anh đi đóng cửa sổ lại di.
385. 关系
· guānxì(QUAN HỆ): (1) liên quan, quan hệ; (2) nguyên nhân, điều kiện
· 这件事跟他一点关系都没有。
· Sự việc này chẳng có một chút liên quan nào đến anh ta.
386. 关心
· guānxīn(QUAN TÂM): quan tâm, lo lắng, chú ý
· 党和政府一直关心人民的生活。
· Đảng và Nhà nước luôn quan tâm đến đời sống người dân.
387. 关于
· guānyú(QUAN VU): về
· 关于这件事公司还没有最后决定。
· Công ty vẫn chưa có quyết định cuối cùng về việc này.
388. 国家
· guójiā(QUỐC GIA): (1) nhà nước, quốc gia; (2) đất nước, lãnh thổ
· 每个国家都有自己的国旗。
· Mỗi đất nước đều có quốc kỳ riêng.
389.
· guò(QUÁ): qua, đi qua, đi thăm (động từ)
· 你的假期过得怎么样?
· Kì nghỉ của bạn đã trải qua như thế nào?
390. 过去
· guòqù(QUÁ KHỨ): (1) trước đây, quá khứ; (2) qua, đi qua
· 时间过得真快,不知不觉一年又过去了。
· Thời gian trôi qua thật nhanh, bất giác một năm nữa lại trôi qua rồi.
391. 还是
· háishì(HOÀN THỊ): (1) còn, vẫn còn; (2) có lẽ, nên; (3) hoặc, hay, hay là
· 天冷了,你还是多穿点儿衣服吧。
· Trời lạnh rồi, anh nên mặc nhiều quần áo hơn.
392. 害怕
· hàipà(HAI PHA): sợ, sợ hãi, sợ sệt
· 有家庭在身边,遇到什么困难我也不害怕。
· Có gia đình ở bên cạnh, gặp phải khó khăn gì tôi cũng đều không sợ.
393. 黑板
· hēibǎn(HẮC BẢN): bảng đen
· 老师一边讲课,一边在黑板上写字。
· Thầy giáo vừa giảng bài vừa viết chữ lên bảng đen.
394. 后来
· hòulái(HẬU LẠI): (1) về sau, sau này, sau đó; (2) kể thứa, kể tiếp
· 后来我才发现,他接近我是有目的的。
· Sau này tôi mới phát hiện, anh ta tiếp cận tôi là có mục đích.
395. 护照
· hùzhào(HỘ CHIẾU): hộ chiếu
· 出外国旅游记得要带好护照。
· Đi nước ngoài du lịch nhớ phải đem theo hộ chiếu.
396.
· huā(HOA): hoa, bông hoa, cây hoa (danh từ)
· 妈妈最喜欢玫瑰花。
· Mẹ tôi thích nhất là hoa hồng.
397.
· huā(HOA): dùng, tốn, tiêu (động từ)
· 她每天都花一个小时在图书馆自习。
· Mỗi ngày cô ấy đều dùng một tiếng để học ở thư viện.
398.
· huà(HOA): (1) vẽ, họa; (2) tranh, bức tranh
· 在美术课上,老师教我们用蜡笔画画。
· Giáo viên dạy chúng tôi dùng bút sáp màu để vẽ tranh trong tiết mỹ thuật.
399.
· huài(HOẠI): (1) xấu, tồi, không tốt; (2) hỏng, hư, thói; (3) xấu, xấu xa
· 经常熬夜是坏习惯。
· Thường xuyên thức khuya là thói quen không tốt.
400. 欢迎
· huānyíng(HOAN NGHÊNH): (1) chào đón, chào mừng; (2) hoan nghênh
· 这本书一直很受人欢迎。
· Quyển sách này luôn được đọc giả hoan nghênh.
401.
· huán(HOÀN): về, trở về, trả lại (động từ)
· 这笔钱以后记得还给我就好。
· Số tiền này về sau nhớ trả lại cho tôi là được.
402. 环境
· huánjìng(HOÀN CẢNH): (1) môi trường, cảnh vật xung quanh; (2) hoàn cảnh, điều kiện
· 每个人都要自觉保护环境。
· Mỗi người đều cần tự giác bảo vệ môi trường.
403.
· huàn(HOÁN): (1) đổi, trao đổi, hoán đổi; (2) thay, đổi
· 请帮我把美元换成人民币。
· Giúp tôi đổi số tiền đô này thành tiền tệ.
404. 黄河
· Huánghé(HOÀNG HÀ): sông Hoàng Hà
· 黄河是中国第二长河。
· Sông Hoàng Hà là con sông dài đứng thứ hai Trung Quốc.
405. 回答
· huídá(HÔI ĐÁP): trả lời, đáp, giải đáp
· 老师提问的问题她回答不出来。
· Cô ấy không trả lời được câu hỏi mà thầy giáo đưa ra.
406. 会议
· huìyì(HỘI NGHỊ): hội nghị
· 昨天,各国领导人在联合国会议室里举行了首脑会议。
· Nhà lãnh đạo các nước đã tổ chức hội nghị thương định tại phòng hội nghị Liên Hợp Quốc vào ngày hôm qua.
407. 或者
· huòzhě(HOẶC GIẢ): (1) có lẽ, có thể, chắc là; (2) hoặc, hoặc là
· 你赶快走,或者还能赶上末班车。
· Anh đi nhanh lên, chắc là vẫn kịp chuyến xe cuối đấy.
408. 几乎
· jīhū(CƠ HỒ): hầu như, cơ hồ, gần như
· 前来观看足球比赛的几乎有三十万人。
· Số cổ đông viên đến xem trận đấu bóng đá cơ hồ có ba trăm ngàn người.
409. 机会
· jīhuì(CƠ HỘI): cơ hội, dịp, thời cơ
· 留学的机会十分难得,你一定要好好珍惜。
· Cơ hội đi du học rất khó mà có được, cậu nhất định phải biết trân trọng.
410.
· jí(CỰC): (1) định điểm, cực điểm; (2) cực, cao nhất; (3) hết sức, cực độ, cực kỳ
· 妈妈对她的考试成绩满意极了。
· Mẹ cô ấy cực kỳ hài lòng với kết quả kiểm tra của cô ấy.
411. 记得
· jìde(KỶ ĐẶC): nhớ, nhớ lại, nhớ được
· 我隐隐约约地记得一些小时候的事。
· Tôi lờ mờ nhớ lại một vài câu chuyện hồi còn nhỏ.
412. 季节
· jìjié(QUÝ TIẾT): tiết, mùa, thời kỳ
· 越南北部一年有四个季节。
· Miền Bắc Việt Nam có bốn mùa trong một năm.
413. 检查
· jiǎnchá(KIỂM TRA): (1) kiểm tra, kiểm soát; (2) tra cứu, điều tra
· 客户的柜子被海关要求卸货检查。
· Container hàng của khách bị hải quan yêu cầu dỡ hàng kiểm tra.
414. 简单
· jiǎndān(GIẢN ĐƠN): đơn giản, giản đơn
· 这次考试题目太简单了,应该没人做错。
· Lần thi này đề bài quá giản đơn, chắc chắn không ai làm sai.
415. 见面
· jiànmiàn(KIẾN DIỆN): gặp, gặp nhau, gặp mặt
· 我们今天没有跟他见面。
· Hôm nay chúng tôi không gặp anh ấy.
416. 健康
· jiànkāng(KIỆN KHANG): khỏe mạnh, tráng kiện
· 每个人必须要保持一个健康的生活方式。
· Mỗi chúng ta cần phải duy trì một cách sống lành mạnh.
417.
· jiǎng(GIẢNG): (1) nói, kể; (2) giải thích, thuyết minh; (3) bàn bạc, thương lượng
· 上课时要留心听老师讲课,有不懂的就提出来。
· Trong giờ học con cần chú ý lắng thầy giáo giảng, chỗ nào không hiểu là hỏi luôn nhé.
418.
· jiào(GIÁO): (1) dạy dỗ, giáo dục, chỉ bảo; (2) tôn giáo, đạo
· [jiāo] (GIÁO): dạy
· 妈妈在教她女儿识字。
· Bà mẹ đang dạy cô con gái học chữ.
419.
· jiǎo(GIÁC): (1) sừng; (2) góc, cạnh
· [jué] (GIÁC): (1) vai, vai diễn, vai kịch; (2) cạnh tranh, thị, đấu
· 桌子角容易让小孩子受伤。
· Cạnh bàn rất dễ làm trẻ nhỏ bị thương.
420.
· jiǎo(CUỐC): (1) chân, bàn chân; (2) khuân vác, bốc xếp
· 山脚下有一间孤零零的茅草房。
· Dưới chân núi có một căn nhà tranh nằm đơn độc.
421.
· jiē(TIẾP): (1) tiếp cận, tiếp xúc; gần; (2) nối, ghép, liên tiếp; (3) đón tiếp, nghênh đón; (4) tiếp thu, tiếp nhận, nhận
· 我打好几次电话给他,可他一直都没有接。
· Tôi gọi cho anh ấy mấy lần, nhưng anh ấy đều không nhận điện thoại.
422. 街道
· jiēdào(NHAI ĐẠO): (1) phố, đường; (2) đường phố, khu phố
· 警察用警戒线封锁街道。
· Cảnh sát dùng băng cảnh báo phong tỏa khu phố.
423. 节目
· jiémù(TIẾT MỤC): tiết mục, chương trình
· 爸爸最喜欢看电视里的新闻节目。
· Bố tôi thích xem chương trình thời sự trên ti-vi nhất.
424. 节日
· jiéri(TIẾT NHẬT): (1) ngày lễ, ngày hội; (2) ngày tết
· 清明节是越南的一个传统节日。
· Tiết Thanh Minh là một ngày lễ truyền thống của Việt Nam.
425. 结婚
· jiéhūn(KẾT HÔN): kết hôn, đám cưới, lấy nhau
· 她跟一个有钱人结了婚。
· Cô ấy đã kết hôn cùng một người đàn ông có tiền.
426. 结束
· jiéshù(KẾT THÚC): kết thúc, chấm dứt, hết
· 人民渴望结束战乱,过上太平日子。
· Nhân dân khao khát chiến tranh loạn lạc chấm dứt, bước vào những ngày tháng thái bình.
427. 解决
· jiějué(GIẢI QUYẾT): (1) giải quyết, thu xếp, xử lí; (2) tiêu diệt, thù tiêu
· 双方为了解决这个问题而争持不下。
· Hai bên vì muốn giải quyết vấn đề này mà tranh chấp mãi.
428.
· jiè(TÁ): (1) mượn, vay; (2) cho mượn, cho vay; (3) nhờ, cậy, mượn cở
· 可以把你的摩托车借给我好吗?
· Có thể cho tôi mượn cái xe máy của chị được không?
429. 经常
· jīngcháng(KINH THƯỜNG): (1) bình thường, hàng ngày; (2) thường thường, thường xuyên
· 学习哪一种外语都要经常练口语。
· Học bất cứ ngoại ngữ nào đều phải thường xuyên luyện tập khẩu ngữ.
430. 经过
· jīngguò(KINH QUA): (1) kinh qua, trải qua, đi qua; (2) quá trình, tiến trình
· 经过讨论,大家一致推选美玲做班长。
· Trải qua thảo luận, mọi người nhất trí bầu Mỹ Linh làm lớp trưởng.
431. 经理
· jīnglǐ(KINH LÝ): quản lí, giám đốc
· 他刚来公司不久,就晋升为部门经理。
· Anh ấy vừa đến công ty không lâu đã được thăng chức lên làm giám đốc bộ phận.
432.
· jiǔ(CỨU): (1) lâu, lâu dài; (2) bao lâu
· 这件衣服穿了很久,但看起来还是蛮新的。
· Bộ đồ dù mặc từ rất lâu nhưng nhìn vẫn như mới.
433.
· jiù(CỨU): (1) cũ, xưa; (2) trước đây; (3) cũ, đồ đã dùng qua
· 我把所有的旧书都扔掉了。
· Tôi vứt hết những quyển sách cũ đi rồi.
434. 句子
· jùzi(CỨ TỬ): câu
· 变换词语的位置,可以改变句子的内容。
· Thay đổi vị trí của từ ngữ có thể thay đổi toàn bộ nội dung của câu.
435. 饿
· è(NGẪ): đói, đói bụng
· 中午还没有吃饭,饿死了。
· Buổi trưa vẫn chưa ăn cơm, đói chết mất.
436. 耳朵
· ěrduo(NHỈ ĐÓA): tai, lỗ tai
· 小白兔的耳朵又长又大。
· Tai của loài thỏ vừa dài vừa to.
437.
· fā(PHÁT): (1) phát, giao, gửi đi; (2) nảy sinh, phát ra, sinh ra; (3) phát triển, mở rộng
· 你可以给我打电话或者发邮件给我。
· Bạn có thể gọi điện thoại hoặc gửi e-mail cho tôi.
438. 发烧
· fāshāo(PHÁT THIÊU): sốt, phát sốt, lên cơn sốt
· 他发烧已经持续好几天了。
· Anh ấy lên cơn sốt đã liên tục mấy ngày rồi.
439. 发现
· fāxiàn(PHÁT HIỆN): (1) phát hiện, tìm ra; (2) phát giác, cảm thấy
· 只要留心观察,你会发现幸福在我们每个人的身边。
· Chỉ có để tâm quan sát, bạn mới phát hiện hạnh phúc luôn ở bên cạnh mỗi chúng ta.
440. 方便
· fāngbiàn(PHƯƠNG TIỆN): thuận tiện, thuận lợi
· 随着经济的发展,交通越来越方便。
· Cùng với sự phát triển kinh tế, giao thông cũng ngày càng thuận tiện.
441.
· fàng(PHÓNG): (1) đặt, để; (2) ngừng, nghi, tan; (3) mở rộng, phóng, nói
· 人生不愉快的事情就不要放在心上。
· Những chuyện không vui thì không nên để trong lòng.
442. 放心
· fàngxīn(PHÓNG TÂM): yên tâm, yên lòng, yên bung
· 你放心,一切都安排好了。
· Anh yên tâm, tất cả đều được sắp xếp ổn thỏa rồi.
443.
· fēn(PHÂN): (1) chia, phân; (2) phần, phân rõ, phân biệt; (3) chi nhánh, bộ phận
· 老师要求全班同学进行分组讨论。
· Giáo viên yêu cầu học sinh cả lớp tiến hành phân nhóm thảo luận.
444. 附近
· fùjìn(PHỤ CẬN): phụ cận, lân cận, gần
· 学校附近有一家24小时开门的商店。
· Gần trường học có một cửa hàng mở cửa 24 tiếng.
445. 复习
· fùxí(PHỤC TẬP): ôn tập
· 复习是保证学习效果的重要方法。
· Ôn tập là phương pháp quan trọng để bảo đảm hiệu quả học tập.
446. 干净
· gānjìng(CAN TĨNH): (1) sạch sẽ, sạch; (2) hết sạch, sạch sành sanh
· 母亲催我赶紧把房间打扫干净。
· Mẹ tôi giục tôi nhanh chóng dọn phòng sạch sẽ.
447. 感冒
· gǎnmào(CẢM MẠO): cảm mạo, cảm cúm
· 阿妆感冒了,今天下午没有去上课。
· Ban Trang bị cảm cúm, chiều nay không đi học.
448. 感兴趣
· gǎn xìngqù: quan tâm, có hứng thú
· 她对英语很感兴趣,所以经常上网学习。
· Anh ấy có hứng thú với tiếng Anh nên thường xuyên lên mạng học.
449. 刚才
· gāngcái(CƯƠNG TÀI): vừa, vừa mới, ban nãy
· 护士刚才跟我说要好好养病。
· Vừa nãy y tá nói với tôi phải dưỡng bệnh cho tốt.
450. 个子
· gèzi(CÁ TỪ): vóc dáng, thân hình, dáng người
· 她小小的个子使人感觉特别可爱。
· Vóc dáng bé nhỏ của cô gái ấy làm cho người khác cảm thấy vô cùng dễ thương.
451. 根据
· gēnjù(CẢN CỨ): (1) căn cứ, dựa vào; (2) chứng cứ, căn cứ
· 以上的推断并非毫无根据。
· Những suy luận trên không phải là không có căn cứ.
452.
· gēn(CẬN, NGÂN): (1) cùng, với; (2) theo, đi theo; (3) gót, gót chân
· 陈经理已经在会议室等你,请跟我来。
· Ông Trần đang đợi ngài trong phòng họp, mời đi theo tôi.
453.
· gèng(CÁNH): (1) càng, thêm, hơn nữa; (2) lại
· [gēng] (CANH): (1) thay đổi, biến đổi; (2) canh
· 意料之外的事件,能让我们学得更多。
· Những sự việc xảy ra ngoài dự kiến sẽ giúp chúng ta học được thêm nhiều điều.
454. 公斤
· gōngjīn(CÔNG CÂN): ki-lô-gram
· 我随身可以带多少公斤行李?
· Tôi có thể đem theo bao nhiêu ki-lô-gram hành lý xách tay?
455. 公园
· gōngyuán(CÔNG VIÊN): công viên, vườn hoa
· 昨天我们班在公园玩的很高兴。
· Ngày hôm qua lớp chúng tôi đã chơi đùa rất vui vẻ ở công viên.
456. 故事
· gùshi(CÓ SỰ): chuyện, câu chuyện
· 许多寓言故事包含着深刻的哲理。
· Có rất nhiều câu chuyện ngụ ngôn bao hàm nhiều triết lý sâu sắc.
457. 刮风
· guāfēng(QUÁT PHONG): gió, nổi gió
· 无论是刮风还是下雨,学生总是准时去上学。
· Bất kể là trời trở gió hay có mưa, học sinh vẫn luôn lên lớp đúng giờ.
458.
· guān(QUAN): (1) đóng, đóng lại, khép; (2) giam, giam giữ, nhốt; (3) liên quan, quan hệ
· 外面雨太大了,你就把窗户关上吧。
· Bên ngoài trời mưa to quá, anh đi đóng cửa sổ lại di.
459. 关系
· guānxì(QUAN HỆ): (1) liên quan, quan hệ; (2) nguyên nhân, điều kiện
· 这件事跟他一点关系都没有。
· Sự việc này chẳng có một chút liên quan nào đến anh ta.
460. 关心
· guānxīn(QUAN TÂM): quan tâm, lo lắng, chú ý
· 党和政府一直关心人民的生活。
· Đảng và Nhà nước luôn quan tâm đến đời sống người dân.
461. 关于
· guānyú(QUAN VU): về
· 关于这件事公司还没有最后决定。
· Công ty vẫn chưa có quyết định cuối cùng về việc này.
462. 国家
· guójiā(QUỐC GIA): (1) nhà nước, quốc gia; (2) đất nước, lãnh thổ
· 每个国家都有自己的国旗。
· Mỗi đất nước đều có quốc kỳ riêng.
463.
· guò(QUÁ): qua, đi qua, đi thăm (động từ)
· 你的假期过得怎么样?
· Kì nghỉ của bạn đã trải qua như thế nào?
464. 过去
· guòqù(QUÁ KHỨ): (1) trước đây, quá khứ; (2) qua, đi qua
· 时间过得真快,不知不觉一年又过去了。
· Thời gian trôi qua thật nhanh, bất giác một năm nữa lại trôi qua rồi.
465. 还是
· háishì(HOÀN THỊ): (1) còn, vẫn còn; (2) có lẽ, nên; (3) hoặc, hay, hay là
· 天冷了,你还是多穿点儿衣服吧。
· Trời lạnh rồi, anh nên mặc nhiều quần áo hơn.
466. 害怕
· hàipà(HAI PHA): sợ, sợ hãi, sợ sệt
· 有家庭在身边,遇到什么困难我也不害怕。
· Có gia đình ở bên cạnh, gặp phải khó khăn gì tôi cũng đều không sợ.
467. 黑板
· hēibǎn(HẮC BẢN): bảng đen
· 老师一边讲课,一边在黑板上写字。
· Thầy giáo vừa giảng bài vừa viết chữ lên bảng đen.
468. 后来
· hòulái(HẬU LẠI): (1) về sau, sau này, sau đó; (2) kể thứa, kể tiếp
· 后来我才发现,他接近我是有目的的。
· Sau này tôi mới phát hiện, anh ta tiếp cận tôi là có mục đích.
469. 护照
· hùzhào(HỘ CHIẾU): hộ chiếu
· 出外国旅游记得要带好护照。
· Đi nước ngoài du lịch nhớ phải đem theo hộ chiếu.
470.
· huā(HOA): hoa, bông hoa, cây hoa (danh từ)
· 妈妈最喜欢玫瑰花。
· Mẹ tôi thích nhất là hoa hồng.
471.
· huā(HOA): dùng, tốn, tiêu (động từ)
· 她每天都花一个小时在图书馆自习。
· Mỗi ngày cô ấy đều dùng một tiếng để học ở thư viện.
472.
· huà(HOA): (1) vẽ, họa; (2) tranh, bức tranh
· 在美术课上,老师教我们用蜡笔画画。
· Giáo viên dạy chúng tôi dùng bút sáp màu để vẽ tranh trong tiết mỹ thuật.
473.
· huài(HOẠI): (1) xấu, tồi, không tốt; (2) hỏng, hư, thói; (3) xấu, xấu xa
· 经常熬夜是坏习惯。
· Thường xuyên thức khuya là thói quen không tốt.
474. 欢迎
· huānyíng(HOAN NGHÊNH): (1) chào đón, chào mừng; (2) hoan nghênh
· 这本书一直很受人欢迎。
· Quyển sách này luôn được đọc giả hoan nghênh.
475.
· huán(HOÀN): về, trở về, trả lại (động từ)
· 这笔钱以后记得还给我就好。
· Số tiền này về sau nhớ trả lại cho tôi là được.
476. 环境
· huánjìng(HOÀN CẢNH): (1) môi trường, cảnh vật xung quanh; (2) hoàn cảnh, điều kiện
· 每个人都要自觉保护环境。
· Mỗi người đều cần tự giác bảo vệ môi trường.
477.
· huàn(HOÁN): (1) đổi, trao đổi, hoán đổi; (2) thay, đổi
· 请帮我把美元换成人民币。
· Giúp tôi đổi số tiền đô này thành tiền tệ.
478. 黄河
· Huánghé(HOÀNG HÀ): sông Hoàng Hà
· 黄河是中国第二长河。
· Sông Hoàng Hà là con sông dài đứng thứ hai Trung Quốc.
479. 回答
· huídá(HÔI ĐÁP): trả lời, đáp, giải đáp
· 老师提问的问题她回答不出来。
· Cô ấy không trả lời được câu hỏi mà thầy giáo đưa ra.
480. 会议
· huìyì(HỘI NGHỊ): hội nghị
· 昨天,各国领导人在联合国会议室里举行了首脑会议。
· Nhà lãnh đạo các nước đã tổ chức hội nghị thương định tại phòng hội nghị Liên Hợp Quốc vào ngày hôm qua.
481. 或者
· huòzhě(HOẶC GIẢ): (1) có lẽ, có thể, chắc là; (2) hoặc, hoặc là
· 你赶快走,或者还能赶上末班车。
· Anh đi nhanh lên, chắc là vẫn kịp chuyến xe cuối đấy.
482. 几乎
· jīhū(CƠ HỒ): hầu như, cơ hồ, gần như
· 前来观看足球比赛的几乎有三十万人。
· Số cổ đông viên đến xem trận đấu bóng đá cơ hồ có ba trăm ngàn người.
483. 机会
· jīhuì(CƠ HỘI): cơ hội, dịp, thời cơ
· 留学的机会十分难得,你一定要好好珍惜。
· Cơ hội đi du học rất khó mà có được, cậu nhất định phải biết trân trọng.
484.
· jí(CỰC): (1) định điểm, cực điểm; (2) cực, cao nhất; (3) hết sức, cực độ, cực kỳ
· 妈妈对她的考试成绩满意极了。
· Mẹ cô ấy cực kỳ hài lòng với kết quả kiểm tra của cô ấy.
485. 记得
· jìde(KỶ ĐẶC): nhớ, nhớ lại, nhớ được
· 我隐隐约约地记得一些小时候的事。
· Tôi lờ mờ nhớ lại một vài câu chuyện hồi còn nhỏ.
486. 季节
· jìjié(QUÝ TIẾT): tiết, mùa, thời kỳ
· 越南北部一年有四个季节。
· Miền Bắc Việt Nam có bốn mùa trong một năm.
487. 检查
· jiǎnchá(KIỂM TRA): (1) kiểm tra, kiểm soát; (2) tra cứu, điều tra
· 客户的柜子被海关要求卸货检查。
· Container hàng của khách bị hải quan yêu cầu dỡ hàng kiểm tra.
488. 简单
· jiǎndān(GIẢN ĐƠN): đơn giản, giản đơn
· 这次考试题目太简单了,应该没人做错。
· Lần thi này đề bài quá giản đơn, chắc chắn không ai làm sai.
489. 见面
· jiànmiàn(KIẾN DIỆN): gặp, gặp nhau, gặp mặt
· 我们今天没有跟他见面。
· Hôm nay chúng tôi không gặp anh ấy.
490. 健康
· jiànkāng(KIỆN KHANG): khỏe mạnh, tráng kiện
· 每个人必须要保持一个健康的生活方式。
· Mỗi chúng ta cần phải duy trì một cách sống lành mạnh.
491.
· jiǎng(GIẢNG): (1) nói, kể; (2) giải thích, thuyết minh; (3) bàn bạc, thương lượng
· 上课时要留心听老师讲课,有不懂的就提出来。
· Trong giờ học con cần chú ý lắng thầy giáo giảng, chỗ nào không hiểu là hỏi luôn nhé.
492.
· jiào(GIÁO): (1) dạy dỗ, giáo dục, chỉ bảo; (2) tôn giáo, đạo
· [jiāo] (GIÁO): dạy
· 妈妈在教她女儿识字。
· Bà mẹ đang dạy cô con gái học chữ.
493.
· jiǎo(GIÁC): (1) sừng; (2) góc, cạnh
· [jué] (GIÁC): (1) vai, vai diễn, vai kịch; (2) cạnh tranh, thị, đấu
· 桌子角容易让小孩子受伤。
· Cạnh bàn rất dễ làm trẻ nhỏ bị thương.
494.
· jiǎo(CUỐC): (1) chân, bàn chân; (2) khuân vác, bốc xếp
· 山脚下有一间孤零零的茅草房。
· Dưới chân núi có một căn nhà tranh nằm đơn độc.
495.
· jiē(TIẾP): (1) tiếp cận, tiếp xúc; gần; (2) nối, ghép, liên tiếp; (3) đón tiếp, nghênh đón; (4) tiếp thu, tiếp nhận, nhận
· 我打好几次电话给他,可他一直都没有接。
· Tôi gọi cho anh ấy mấy lần, nhưng anh ấy đều không nhận điện thoại.
496. 街道
· jiēdào(NHAI ĐẠO): (1) phố, đường; (2) đường phố, khu phố
· 警察用警戒线封锁街道。
· Cảnh sát dùng băng cảnh báo phong tỏa khu phố.
497. 节目
· jiémù(TIẾT MỤC): tiết mục, chương trình
· 爸爸最喜欢看电视里的新闻节目。
· Bố tôi thích xem chương trình thời sự trên ti-vi nhất.
498. 节日
· jiéri(TIẾT NHẬT): (1) ngày lễ, ngày hội; (2) ngày tết
· 清明节是越南的一个传统节日。
· Tiết Thanh Minh là một ngày lễ truyền thống của Việt Nam.
499. 结婚
· jiéhūn(KẾT HÔN): kết hôn, đám cưới, lấy nhau
· 她跟一个有钱人结了婚。
· Cô ấy đã kết hôn cùng một người đàn ông có tiền.
500. 结束
· jiéshù(KẾT THÚC): kết thúc, chấm dứt, hết
· 人民渴望结束战乱,过上太平日子。
· Nhân dân khao khát chiến tranh loạn lạc chấm dứt, bước vào những ngày tháng thái bình.
501. 解决
· jiějué(GIẢI QUYẾT): (1) giải quyết, thu xếp, xử lí; (2) tiêu diệt, thù tiêu
· 双方为了解决这个问题而争持不下。
· Hai bên vì muốn giải quyết vấn đề này mà tranh chấp mãi.
502.
· jiè(TÁ): (1) mượn, vay; (2) cho mượn, cho vay; (3) nhờ, cậy, mượn cở
· 可以把你的摩托车借给我好吗?
· Có thể cho tôi mượn cái xe máy của chị được không?
503. 经常
· jīngcháng(KINH THƯỜNG): (1) bình thường, hàng ngày; (2) thường thường, thường xuyên
· 学习哪一种外语都要经常炼口语。
· Học bất cứ ngoại ngữ nào đều phải thường xuyên luyện tập khẩu ngữ.
504. 经过
· jīngguò(KINH QUA): (1) kinh qua, trải qua, đi qua; (2) quá trình, tiến trình
· 经过讨论,大家一致推选美玲做班长。
· Trải qua thảo luận, mọi người nhất trí bầu Mỹ Linh làm lớp trưởng.
505. 经理
· jīnglǐ(KINH LÌ): quản lí, giám đốc
· 他刚来公司不久,就晋升为部门经理。
· Anh ấy vừa đến công ty không lâu đã được thăng chức lên làm giám đốc bộ phận.
506.
· jiǔ(CỨU): (1) lâu, lâu dài; (2) bao lâu
· 这件衣服穿了很久,但看起来还是蛮新的。
· Bộ đồ dù mặc từ rất lâu nhưng nhìn vẫn như mới.
507.
· jiù(CỨU): (1) cũ, xưa; (2) trước đây; (3) cũ, đồ đã dùng qua
· 我把所有的旧书都扔掉了。
· Tôi vứt hết những quyển sách cũ đi rồi.
508. 句子
· jùzi(CỨ TỬ): câu
· 变换词语的位置,可以改变句子的内容。
· Thay đổi vị trí của từ ngữ có thể thay đổi toàn bộ nội dung của câu.
509. 决定
· juédìng(QUYẾT ĐỊNH): (1) quyết định, định đoạt; (2) quyết định
· 班长向同学们传达校长的决定。
· Lớp trưởng truyền đạt lại quyết định của thầy hiệu trưởng đến các bạn học.
510. 可爱
· kěài(KHẢ ÁI): đáng yêu, dễ thương
· 娃娃经常笑眯眯的,可爱极了。
· Em bé hay cười tít mắt nhìn rất dễ thương.
511.
· kě(KHÁT): (1) khát, khát nước; (2) khát khao, ao ước
· 对大多数人来说,水是最好的解渴饮料。
· Nước là thức uống giải khát tốt nhất đối với nhiều người.
512.
· kè(KHẮC): (1) khắc, chạm trổ; (2) khắc, mười lăm phút; (3) sâu sắc
· 他一刻也没有忘记自己的祖国。
· Anh ấy một khắc cũng không quên Tổ quốc của mình.
513. 客人
· kèrén(KHÁCH NHÂN): khách, khách mời, lữ khách
· 经理陪同一些客人到楼下去吃饭。
· Giám đốc dẫn một vài người khách xuống dưới lầu ăn cơm.
514. 空调
· kōngtiáo(KHÔNG ĐIỀU): máy điều hòa nhiệt độ, máy điều hòa không khí
· 尽管天气很热,可是我们不开空调。
· Mặc dù thời tiết rất nóng nhưng chúng tôi không bật điều hòa.
515.
· kǒu(KHẨU): (1) miệng, mồm; (2) khẩu vị, vị giác, thị hiếu; (3) cửa, cửa ra vào
· 他一口把那杯酒喝得干干净净了。
· Anh ta liên một hơi uống sạch chén rượu.
515.
· kǒu(KHẨU): (1) miệng, mồm; (2) khẩu vị, vị giác, thị hiếu; (3) cửa, cửa ra vào
· 他一口把那杯酒喝得干干净净了。
· Anh ta liên một hơi uống sạch chén rượu.
516.
· kū(KHÓC): khóc, khóc lóc
· 她受了那么大的打击,禁不住哭了起来。
· Cô ấy phải chịu đả kích rất lớn, không kìm được khóc to lên.
517. 裤子
· kùzi(KHÔ TỬ): quần, cái quần
· 别把你的新裤子弄脏。
· Con đừng có làm bẩn cái quần mới đấy nhé.
518. 筷子
· kuàizi(KHOÁI TỬ): đũa
· 筷子是越南饮食文化的标志之一。
· Đũa là một trong những biểu tượng của văn hóa ẩm thực Việt Nam.
519.
· lán(LAM): xanh, lam, xanh da trời
· 大雁拍打着翅膀飞上蓝天。
· Chim đại bằng vẫy cánh bay lên bầu trời xanh.
520.
· lǎo(LÃO): (1) già; (2) cũ, xưa, cổ; (3) thường xuyên, luôn luôn
· 爷爷七十多岁了,可是一点也不显老。
· Ông nội đã ngoài bảy mươi tuổi rồi nhưng một chút cũng không thấy già.
521. 离开
· lìkāi(LI KHAI): rời khỏi, tách khỏi
· 他依依不舍地离开了四年读大学的生活。
· Anh ấy lưu luyến rời xa cuộc sống của bốn năm đại học.
522. 礼物
· lǐwù(LỄ VẬT): lễ vật, quà tặng
· 礼物虽小,却包含着朋友的一份深情。
· Món quà dù nhỏ nhưng nó chứa đựng tinh cảm sâu nặng của bạn bè.
523. 历史
· lìshǐ(LỊCH SỬ): lịch sử
· 这是一段让人刻骨铭心的历史。
· Đây là một đoạn lịch sử làm cho con người phải khắc cốt ghi tâm.
524.
· liǎn(LIÊM, LIÊM): (1) mặt, khuôn mặt; (2) bề mặt, phía mặt; (3) vẻ mặt, nét mặt
· 看了我的成绩单,妈妈脸上浮现出满意的笑容。
· Nụ cười hài lòng lộ ra trên mặt mẹ sau khi bà nhìn thấy bảng thành tích của tôi.
525. 练习
· liànxí(LUYỆN TẬP): (1) luyện tập, ôn tập; (2) tập, bài tập
· 只要我们能够天天练习,就一定能取得成功。
· Chỉ cần chúng ta có thể luyện tập mỗi ngày, chắc chắn sẽ đạt được thành công.
526.
· liàng(LUỒNG): chiếc (chi xe cộ)
· 一辆汽车从我身边疾驶而过。
· Một chiếc ô tô lao vút qua ngay bên cạnh tôi.
527. 聊天
· liáotiān(LIÊU THIÊN): tán gẫu, nói chuyện
· 女孩子都爱跟朋友聊天。
· Con gái đều thích tán gẫu cùng bạn bè.
528. 了解
· liǎojiě(LIÊU GIẢI): hiểu rõ, biết rõ
· 了解人民的疾苦是党员干部的责任。
· Trách nhiệm của cán bộ Đảng viên là hiểu được nỗi khổ của người dân.
529. 邻居
· línjū(LÂN CƯ): hàng xóm, láng giềng
· 他们虽是邻居,但情感像亲人一样亲切。
· Họ dù chỉ là hàng xóm, nhưng tình cảm thân thiết như người thân trong nhà.
530. 留学
· liúxué(LƯU HỌC): du học, lưu học
· 可以出国留学是青年人神往的事情。
· Các bạn trẻ đều ước muốn được sang nước ngoài du học.
531.
· lóu(LÂU): (1) làu, gác, nhà làu; (2) tầng; (3) tiệm, quán, nhà
· 小孩一口气爬上十楼。
· Đứa bé leo một mạch lên đến tận tầng mười.
532. 绿
· lǜ(LỤC): xanh lá, xanh lá cây
· 绿色是自然界中常见的颜色。
· Màu xanh lá cây là màu sắc thường thấy trong giới tự nhiên.
533.
· mǎ(MÃ): ngựa, con ngựa
· 那匹马性情非常暴烈。
· Tính tình con ngựa đó vô cùng hung dữ.
534. 马上
· mǎshàng(MÃ THUỢNG): lập tức, tức khắc, liên lập tức
· 请等一下,我马上就回来。
· Tôi sẽ quay lại ngay lập tức, hãy đợi một chút.
535. 满意
· mǎnyì(MÃN Ý): thỏa mãn, hài lòng, bằng lòng
· 年会的节目丰富多彩,大家看了都感到满意。
· Chương trình trong cuộc họp thường niên vô cùng đặc sắc làm mọi người đều cảm thấy hài lòng.
536. 帽子
· màozi(MÃO TỬ): mũ, nón
· 夏天戴一个适合自己的帽子可以增加自身的魅力。
· Mùa hè đội một chiếc mũ phù hợp với bản thân có thể tăng sức hút cho chính mình.
537.
· mǐ(MẺ): (1) gạo; (2) hạt; (3) mét
· 老鼠总喜欢吃大米。
· Chuột thường rất thích ăn gạo.
538. 面包
· miànbāo(DIỄN BAO): bánh mỳ
· 他为了省钱,买了一个面包当午餐。
· Vì muốn tiết kiệm tiền nên anh ta chỉ mua một cái bánh mỳ để làm bữa trưa.
539. 明白
· míngbai(MINH BẠCH): (1) rố ràng, dễ hiểu; (2) biết, hiểu; (3) công khai, nói thẳng
· 对不起,我不太明白你的意思。
· Xin lỗi, tôi không hiểu ý anh đang nói lắm.
540.
· ná(NÃ): (1) cầm, cầm lấy; (2) nắm bắt, nắm chắc; (3) lấy, đem (giới từ)
· 她手里拿着一把扇子。
· Tay cô ấy cầm một cái quạt.
541. 奶奶
· nǎinai(NÃI NÃI): bà nội
· 奶奶的脸上常常显露出幸福的笑容。
· Trên gương mặt bà nội thường xuyên hiện lên nụ cười hạnh phúc.
542.
· nán(NAM): phía Nam, phương Nam
· 我的朋友下决心去南部立业。
· Bạn của tôi hạ quyết tâm vào miền Nam lập nghiệp.
543.
· nán(NAN): (1) khó, khó khăn; (2) không hay
· [nàn] (NAN): (1) tai nạn, tai họa; (2) chật vấn, thẩm vấn
· 这条路多么难走。
· Con đường này rất khó đi.
544. 难过
· nánguò(NAN QUA): (1) buồn bã, khó chịu; (2) khó sống, chật vật
· 我家的小猫死掉了,我的心里非常难过。
· Con mèo nhà tôi chết rồi, trong lòng tôi cảm thấy vô cùng buồn bã.
545. 年级
· niánjí(NIÊN CẬP): lớp
· 二年级学生能写出一段完整的话,算是不错了。
· Học sinh năm hai mà đã có thể uv việt một đoạn hội thoại hoàn chỉnh là rất giỏi rồi.
546. 年轻
· niánqīng(NIÊN KHINH): tuổi trẻ, thanh niên
· 年轻人经验不足,工作中难免犯错。
· Người trẻ tuổi chưa có đủ kinh nghiệm, khó tránh khỏi mắc sai lầm trong công việc.
547.
· niǎo(DIỆU): chim
· 美妙的鸟叫声从森林里传来的。
· Tiếng chim hót trong trẻo vong lại từ trong rừng sâu.
548. 努力
· nǔlì(NỖ LỰC): cố gắng, nỗ lực, gắng sức
· 学生要努力学习,不让爸爸妈妈操心。
· Học sinh phải cố gắng học tập, đừng để bố mẹ phải lo lắng.
549. 爬山
· páshān(BÀ SƠN): leo núi
· 天高云淡的日子最适合爬山。
· Những ngày trời cao mây trắng rất thích hợp nhất để đi leo núi.
550. 盘子
· pánzi(BÀN TỬ): khay, đĩa, mâm
· 我清扫他所打破的盘子碎片。
· Tôi dọn sạch những mảnh đĩa mà anh ta làm vỡ.
551.
· pàng(BẰNG): mập, béo (thân thể người)
· 不管你胖还是瘦,你都要注意保养身体。
· Cho dù bạn béo hay gầy thì đều phải chú ý chăm sóc sức khỏe.
552. 皮鞋
· píxié(BÌ HÀI): giày da
· 这是一双货真价实的皮鞋。
· Đây là một đôi giày da hàng thật giá thật.
553. 啤酒
· píjiǔ(TI TỬU): bia
· 有些啤酒和巧克力有苦味。
· Một số loại bia và sô cô la có vị đắng.
554. 瓶子
· píngzi(BÌNH TỬ): lọ, bình
· 这些瓶子都是易碎品,装货时要小心一点。
· Mấy cái bình này đều là hàng dễ vỡ, lúc đóng hàng phải cẩn thận chút.
555. 其实
· qíshí(KỶ THỨC): kỳ thực, thực ra
· 这只小猫看起来很乖,其实凶得很。
· Con mèo này nhìn tưởng hiển nhưng thực ra rất đứt.
556. 其他
· qítā(KỶ THA): khác, cái khác
· 他的意见与班里其他同学不一致。
· Ý kiến của anh ấy không đồng nhất với ý kiến của các bạn khác trong lớp.
557. 奇怪
· qíguài(KỶ QUÁI): (1) kỳ quái, quái lạ, kỳ lạ; (2) ngoài dự kiến, khó hiểu
· 海洋中有许多形态奇怪的动植物。
· Trong đại dương tồn tại rất nhiều loài động thực vật có hình dạng kỳ lạ.
558.
· qí(KỶ): (1) cưỡi, đi; (2) kỵ binh, người cưỡi ngựa
· 骑马虽然是一种很安全的活动,但是也有潜在的危险。
· Cưỡi ngựa tuy là một hoạt động an toàn nhưng nó cũng có tiềm ẩn nguy hiểm.
559. 起飞
· qǐfēi(KHỞI PHI): cất cánh (máy bay)
· 请留心飞机起飞时间。
· Hãy ghi nhớ thời gian máy bay cất cánh.
560. 起来
· qǐlái(KHỞI LAI): (1) ngồi dậy, đứng dậy; (2) vùng dậy, nổi dậy; (3) lên
· 他在沙发上猛然跳了起来。
· Anh ấy đột nhiên từ sofa nhảy lên.
561. 清楚
· qīngchǔ(THANH SỞ): (1) rố răng; (2) hiểu rõ, nắm được
· 你应清楚自己的优点与弱点。
· Bạn nên hiểu rõ ưu điểm và nhược điểm của bản thân.
562. 请假
· qǐngjià(THỈNH GIÁ): xin nghỉ, xin phép nghỉ
· 你去看看医生吧,我帮你向老师请假。
· Bạn đi gặp bác sĩ đi, tôi sẽ giúp bạn xin phép nghỉ với thầy giáo.
563.
· qiū(THU): (1) thu, mùa thu; (2) năm; (3) thời kỳ, lúc
· 树叶在秋天变黄。
· Lá cây chuyển màu vàng vào mùa thu.
564. 裙子
· qúnzi(QUÀN TỬ): cái váy
· 她平时只穿裙子,不爱穿裤子。
· Thường ngày cô ấy chỉ thích mặc váy, không thích mặc quần.
565. 然后
· ránhòu(NHIÊN HẬU): sau đó, tiếp đó
· 首先细心思考,然后再决定。
· Trước tiên phải nghiên cứu tỉ mỉ, sau đó mới quyết định.
566. 热情
· rèqíng(NHIỆT TÌNH): (1) nhiệt tình, nhiệt huyết; (2) có nhiệt tình
· 大家对我都很热情。
· Mọi người đều đối xử rất nhiệt tình với tôi.
567. 认为
· rènwéi(NHẬN VI): cho rằng, cho là
· 我认为他的想法比我的好。
· Tôi cho rằng ý tưởng của anh ấy tốt hơn của tôi.
568. 认真
· rènzhēn(NHẬN CHÂN): nghiêm túc, chăm chỉ
· 遇到复杂的事情要认真分析,找出解决办法。
· Khi gặp phải sự việc phức tạp, bạn nên phân tích một cách nghiêm túc để tìm ra cách giải quyết.
569. 容易
· róngyì(DUNG DỊ): (1) dễ, dễ dàng; (2) có thể, dễ
· 婴儿的皮肤容易擦伤。
· Làn da em bé dễ bị trầy xước.
570. 如果
· rúguǒ(NHU QUẢ): nếu như, nếu mà
· 如果你有什么想法就说出来让大家知道吧。
· Nếu như bạn có bất kỳ ý tưởng nào, hãy nói ra cho mọi người biết.
571.
· sǎn(TẦN): cái ô, cái dù
· 邻居门前总是放一把伞。
· Trước cửa nhà hàng xóm luôn để một cái ô.
572. 上网
· shàngwǎng(THƯỢNG VÕNG): lên mạng
· 晚上熬夜上网使抵抗力下降。
· Buổi đêm thức khuya lên mạng làm giảm sức đề kháng.
572. 上网
· shàngwǎng(THƯỢNG VÕNG): lên mạng
· 晚上熬夜上网使抵抗力下降。
· Buổi đêm thức khuya lên mạng làm giảm sức đề kháng.
573. 生气
· shēngqì(SINH KHÍ): (1) tức giận, giận; (2) sức sống
· 因为他犯了错,所以老板很生气。
· Bởi vì anh ấy mắc lỗi nên sếp rất tức giận.
574. 声音
· shēngyīn(THANH ÂM): âm thanh, tiếng động
· 海浪的声音让我非常舒服。
· Tiếng sóng làm tôi cảm thấy rất thoải mái.
575. 世界
· shìjiè(THẾ GIỚI): (1) thế giới, trái đất; (2) vũ trụ; (3) thế giới (lãnh vực, phạm vi)
· 世界上最大的沙漠是撒哈拉沙漠。
· Sa mạc lớn nhất thế giới là sa mạc Sahara.
576.
· shì(THÍ): (1) thử, thí nghiệm; (2) thi, kiểm tra
· 首先这么试一下看看,然后再做决定吧。
· Trước hết phải làm thử như vậy xem sao rồi hãy quyết định sau.
577.
· shòu(SẤU): (1) gầy, còm; (2) chật, hẹp; (3) cằn cỗi, xấu
· 裙子做得太瘦了,可以往肥里放一下吗?
· Váy làm quá gầy, có thể mở rộng ra một chút không ạ?
578. 叔叔
· shūshu(THÚC THÚC): chú
· 邻居叔叔几乎每天都工作到很晚。
· Chú hàng xóm hầu như mỗi ngày đều làm việc đến rất muộn.
579. 舒服
· shūfú(THU PHỤC): thoải mái, dễ chịu
· 她觉得不舒服,今天没有上课。
· Cô ấy cảm thấy không thoải mái nên hôm nay không đến lớp.
580.
· shù(THỤ): (1) cây; (2) xây dựng, dựng nên
· 天太热了,大家都到大树底下去乘凉。
· Trời nóng quá, mọi người đều ngồi dưới gốc cây tìm bóng mát.
581. 数学
· shùxué(SỐ HỌC): toán, toán học
· 妹妹再次获得数学竞赛一等奖。
· Em gái tôi lại giành được giải nhất trong cuộc thi toán học.
582. 刷牙
· shuāyá(LOÁT NHA): đánh răng
· 我们要养成天天刷牙漱口的良好习惯。
· Chúng ta phải hình thành thói quen đánh răng súc miệng mỗi ngày.
583.
· shuāng(SONG): (1) đôi, hai; (2) gấp đôi
· 他有一双深沉的眼睛。
· Anh ấy có một đôi mắt sâu thâm.
584. 水平
· shuǐpíng(THỦY BÌNH): trình độ, mức
· 人民的生活水平提高了,生活方式也有很大的改变。
· Mức sống của người dân đã được nâng cao, lối sống của họ cũng có những thay đổi rõ rệt.
585. 司机
· sījī(TĨ CƠ): tài xế, người lái xe
· 这起交通事故是由司机喝酒后驾驶造成的。
· Vụ tai nạn giao thông là do tài xế lái xe sau khi uống rượu gây ra.
586. 太阳
· tàiyáng(THÁI DƯƠNG): (1) mặt trời, vầng thái dương; (2) ánh sáng, ánh nắng
· 太阳落山了,天空渐渐昏暗下来。
· Mặt trời đã xuống núi, bầu trời dần dần trở nên tối hơn.
587. 特别
· tèbié(ĐẶC BIỆT): (1) đặc biệt; (2) vô cùng, rất; (3) càng, đặc biệt, nhất là
· 妈妈出差一个多月了,我特别想念她。
· Mẹ tôi đã đi công tác hơn tháng nay rồi, tôi vô cùng nhớ bà.
588.
· téng(ĐÔNG): (1) đau, buốt, nhức; (2) yêu thương, cưng
· 脚碰得很疼,暂时不能走路。
· Chân bị vấp đau quá, tạm thời không thể đi bộ được.
589. 提高
· tìgāo(ĐỀ CAO): đề cao, nâng cao
· 发展生产的目的是提高人民的生活。
· Mục đích của phát triển sản xuất là cải thiện cuộc sống của người dân.
590. 体育
· tǐyù(THỂ DỤC): (1) thể dục; (2) thể thao, hoạt động thể dục
· 太极拳是老年人喜爱的体育活动。
· Thái Cực Quyền là một hoạt động thể thao yêu thích của người già.
591.
· tián(ĐIÊM): (1) ngọt; (2) say, ngon
· 这西瓜真甜。
· Quả dưa này rất ngọt.
592.
· tiáo(ĐIỀU): (1) mảnh, sợi; (2) đường, đường kẻ; (3) sợi, cái, con
· 真倒霉,钓了半天也没钓上一条鱼。
· Thật xui xẻo, cả ngày trời cũng không cẩu được con cá nào.
593. 同事
· tóngshì(ĐỒNG SỰ): đồng sự, đồng nghiệp
· 这件事我已经委托给同事全权办理了。
· Tôi đã giao phó cho đồng nghiệp của mình toàn quyền xử lí vấn đề này.
594. 同意
· tóngyì(ĐỒNG Ý): đồng ý, bằng lòng, tán thành
· 同学们不同意利用星期天去补课。
· Các học sinh không tán thành việc sử dụng ngày chủ nhật để học bù.
595. 头发
· tóufa(ĐẦU PHÁT): tóc
· 男孩子常喜欢女孩子留长头发。
· Con trai thường thích con gái để tóc dài.
596. 突然
· tūrán(ĐỘT NHIÊN): đột nhiên, bỗng nhiên, bất thình lình
· 电灯突然灭了,教室里黑洞洞的。
· Đèn điện bỗng nhiên tắt, cả phòng học đều tối om .
597. 图书馆
· túshū guǎn(THƯ VIỆN): thư viện
· 姐姐最常去的地方就是图书馆。
· Nơi mà chị tôi thường xuyên đến nhất chính là thư viện.
598.
· tuǐ(THOÁI, THÔI): chân, căng, giò
· 走步了半天,两条腿都快要断了。
· Đi bộ nửa ngày trời, hai chân sắp gãy cả rồi.
599. 完成
· wánchéng(HOÀN THÀNH): hoàn thành
· 这幅作品需要人们互相配合才能完成。
· Tác phẩm này đòi hỏi mọi người phải hợp tác cùng nhau mới có thể hoàn thành.
600.
· wǎn(UYỀN): bát, chén
· 每天饭后我都会帮父母洗碗。
· Tôi luôn giúp bố mẹ rửa bát sau mỗi bữa ăn.
601.
· wàn(VẠN): (1) vạn, mười nghìn; (2) muôn vàn, nhiều
· 新年到了,祝你万事如意。
· Năm mới đã đến, tôi chúc bạn vạn sự như ý.
602. 忘记
· wàngjì(VONG KỶ): quên, không nhớ
· 我们不能忘记父母的辛勤教导。
· Chúng ta không được quên công lao dạy dỗ vất vả của cha mẹ.
603.
· wéi(VI): (1) thành, trở thành; (2) hành vi, hành động; (3) là
· [wèi] (VI): (1) để, vì (mục đích); (2) với, đối với
· 不用为得不到的东西耿耿于怀。
· Đừng mãi canh cánh trong lòng vì những thứ bạn không có được.
604. 为了
· wèi le(VỊ LIÊU): để, vì (mục đích)
· 为了学好汉语,他来到了中国。
· Nó đến Trung Quốc vì muốn học giỏi tiếng Hán hơn.
605.
· [wèi] (VI):): (1) vị trí, chỗ, nơi; (2) địa vị, chức vị; (3) vị (lượng từ chỉ người)
· ) 家里来了几位客人。
· Trong nhà có mấy vị khách mới đến.
606. 文化
· wénhuà(VĂN HÓA): (1) văn hóa; (2) văn hóa (trình độ)
· 越南文化是亚太地区最古老的文化之一。
· Văn hóa Việt Nam là một trong những nền văn hóa lâu đời nhất của khu vực Châu Á Thái Bình Dương.
607. 西
· xī(TÂY): phương Tây, phía Tây, hướng Tây
· 太阳从东方升起,在西方落下。
· Mặt trời mọc từ phía đông và lặn ở phía tây.
608. 习惯
· xíguàn(TẬP QUÁN): thói quen, tập quán
· 各国都有不同的习惯和想法。
· Mỗi quốc gia có tập quán và cách nghĩ khác nhau.
609. 洗手间
· xǐshǒujiān(NHÀ VỆ SINH): nhà vệ sinh, WC
· 饭店要保持餐厅和洗手间干净卫生。
· Nhà hàng phải đảm bảo phòng ăn và nhà vệ sinh luôn sạch sẽ.
610. 洗澡
· xǐzǎo(TÂY TẢO): rửa, tắm rửa
· 晚上11点后才洗澡会容易感冒。
· Tắm sau 11 giờ đêm rất dễ bị cảm lạnh.
611.
· xià(HA): mùa hạ, mùa hè
· 凉茶是夏天的好饮料。
· Trà mát là một thức uống tốt trong mùa hè.
612.
· xiān(TIÊN): (1) trước, trước tiên; (2) tổ tiên
· 这件事你先别告诉她。
· Anh đừng nói trước điều này với cô ấy.
613. 相信
· xiāngxìn(TƯƠNG TÍN): tin, tin tưởng
· 你别轻易相信道听途说的消息。
· Đừng quá dễ dàng tin theo những tin tức đồn đại không căn cứ.
614. 香蕉
· xiāngjiāo(HƯƠNG TIÊU): quả chuối
· 香蕉对减肥很有效。
· Quả chuối có công dụng với việc giảm cân.
615.
· xiàng(HƯỚNG): (1) hướng; (2) nhìn về, hướng về; (3) nhâm, về
· 河水日夜不停地向东流去。
· Dòng sông ngày đêm không ngừng chảy về hướng đông.
616.
· xiàng(TƯỢNG): (1) tượng, ảnh; (2) giống
· 别人都说我和我姐长得很像。
· Mọi người đều nói rằng tôi rất giống chị tôi.
617. 小心
· xiǎoxīn(TIÊU TÂM): cẩn thận, chú ý, coi chừng
· 结了冰的马路很光滑,走路时要小心。
· Con đường bị đóng băng rất trơn trượt, khi đi qua nhất định phải cẩn thận.
618. 校长
· xiàozhǎng(HIỆU TRƯỜNG): hiệu trưởng
· 校长对教育改革的方案作了详细的阐述。
· Hiệu trưởng giải thích chi tiết về phương án cải cách giáo dục.
619. 新闻
· xīnwén(TÂN VĂN): tin tức, tin thời sự
· 最近越南足球队成为热门新闻。
· Đội tuyển bóng đá Việt Nam gần đây đã trở thành tin tức gây chú ý.
620. 新鲜
· xīnxiān(TÂN TIÊN): (1) tươi, tốt; (2) trong lành; (3) mới
· 新鲜的空气对健康是重要的。
· Không khí trong lành rất quan trọng đối với sức khỏe.
621. 信用卡
· xìnyòngkǎ(THẺ TÍN DUNG): thẻ tín dụng
· 使用信用卡要注意别乱花钱。
· Sử dụng thẻ tín dụng phải chú ý không tiêu tiền quá trốn.
622. 行李箱
· xínglǐ xiāng(VA-LI): va-li
· 你去买票,我来看管行李箱。
· Bạn đi mua vé, tớ sẽ đừng trông va-li.
623. 熊猫
· xióngmāo(HÙNG MIÊU): gấu mèo, gấu trúc
· 翠绿的竹子是熊猫最喜欢的食物。
· Tre xanh là thức ăn yêu thích nhất của gấu trúc.
624. 需要
· xūyào(NHU YẾU): (1) yêu cầu, cần; (2) sự đòi hỏi, yêu cầu
· 植物生长需要阳光、水分和空气。
· Thực vật cần ánh sáng mặt trời, độ ẩm và không khí để sinh trưởng.
625. 选择
· xuǎnzé(TUYỂN TRẠCH): tuyển chọn, lựa chọn
· 上大学并不是青年人唯一的选择。
· Học đại học không phải là lựa chọn duy nhất cho các bạn trẻ.
626. 要求
· yāoqiú(YÊU CẦU): (1) yêu cầu, đòi hỏi; (2) nguyện vọng, yêu cầu
· 老师要求我们每天要写一张日记。
· Giáo viên yêu cầu chúng tôi phải viết một trang nhật ký mỗi ngày.
627. 爷爷
· yéye(GIA GIA): ông nội
· 爷爷通常五点钟起床,到公园打羽毛球。
· Ông nội thường thức dậy lúc năm giờ và đến công viên để chơi cầu lông.
628. 一般
· yībā(NHẤT BAN): (1) giống nhau, như nhau; (2) thông thường, phổ biến
· 现在,一般的学生都用上了智能手机。
· Ngày nay, thông thường mọi sinh viên đều sử dụng điện thoại thông minh.
629. 一边
· yìbiān(NHẤT BIÊN): (1) một bên, một mặt; (2) vừa; (3) bên cạnh
· 我和家人一边吃饭,一边看电视。
· Tôi và gia đình vừa ăn cơm vừa xem TV.
630. 一定
· yīdìng(NHẤT ĐỊNH): (1) nhất định, tất nhiên; (2) chắc chắn, cần phải
· 他这么晚还不回来,一定是没搭到车。
· Muộn thế này mà anh ấy vẫn chưa về, chắc chắn là không đón được xe.
631. 一共
· yīgòng(NHẤT CỘNG): tổng cộng, gồm, hết thảy
· 你们班一共有多少学生?
· Lớp của bạn có tổng cộng bao nhiêu học sinh?
632. 一会儿
· yīhuìr(NHẤT HỘI): (1) một chốc, một lát; (2) lúc thì… lúc thì…
· 咱们稍微休息一会儿吃午饭吧。
· Chúng ta nghỉ một lát đi ăn trưa thôi.
633. 一样
· yīyàng(NHẤT DẲNG): như nhau, giống nhau
· 哥儿俩相貌一样,脾气也一样。
· Hai anh em mặt mũi giống nhau, tính tình cũng giống nhau.
634. 一直
· (1) thẳng, thẳng tuốt; (2) luôn luôn,suốt · 我一直站在这儿等你。
· Tôi luôn luôn đứng ở đây chờ bạn.
635. 以前
· yǐqián(DĨ TIÊN): trước đây, trước kia, ngày trước
· 那都是以前的事,回忆不起来了。
· Đó đều là chuyện trước đây, giờ tôi không nhớ nữa rồi.
636. 音乐
· yīnyuè(ÂM NHẠC): âm nhạc
· 音乐可以增强人的免疫系统。
· Âm nhạc có thể tăng cường hệ thống miễn dịch của con người.
637. 银行
· yínháng(NGÂN HÀNG): ngân hàng
· 大多数银行在星期日都没有开门。
· Hầu hết các ngân hàng đều không mở cửa vào chủ nhật.
638. 饮料
· yǐnliào(ÂM LIỆU): đồ uống, thức uống
· 碳酸饮料不利于我们的身体健康。
· Đồ uống có ga không tốt cho sức khỏe của chúng ta.
639. 应该
· yīnggāi(ƯNG CAI): nên, cần phải
· 我们应该坚决反对男尊女卑的思想。
· Chúng ta cần phải kiên quyết phản đối tư tưởng trọng nam khinh nữ.
640. 影响
· yǐngxiǎng(ÂNH HƯỞNG): ảnh hưởng
· 迷恋电子游戏会影响学习成绩。
· Quá say mê chơi điện tử sẽ ảnh hưởng đến thành tích học tập.
641.
· yòng(DỤNG): (1) dùng, sử dụng; (2) nhu cầu, cần; (3) dùng, uống, ăn
· 宝宝正在用笔写字。
· Đứa bé đang dùng bút viết chữ.
642. 游戏
· yóuxì(DU HÍ): (1) trò chơi; (2) chơi đùa, vui chơi
· 同学们聚拢在一起玩游戏。
· Các sinh viên tập trung lại chơi trò chơi.
643. 有名
· yǒumíng(HỮU DANH): có tiếng, nổi tiếng
· 我想成为一位有名的舞蹈家。
· Tôi muốn trở thành một vũ công nổi tiếng.
644
· (1) lại, vừa…lại; (2) còn, thêm, cộng; (3) vừa… vừa… · 这件衣服又便宜又好看。
· Bộ đồ vừa rẻ vừa đẹp .
645. 遇到
· yùdào(NGỘ ĐẠO): gặp phải
· 遇到了不如意的事也不要烦恼。
· Đừng buồn bong nếu bạn gặp phải chuyện không như ý.
646.
· yuán(NGUYÊN): (1) đầu tiên, thứ nhất, bắt đầu; (2) chủ yếu, căn bản; (3) đồng, tệ
· 经理给了我500元红包。
· Sếp đưa cho tôi một phong bao lì xì 500 tệ.
647. 愿意
· yuànyì(NGUYÊN Ý): (1) vui lòng, bằng lòng; (2) hy vọng, mong muốn
· 不能勉强别人做自己不愿意做的事。
· Không thể ép buộc người khác làm những việc bản thân không muốn làm.
648. 月亮
· yuèliang(NGUYỆT LƯỢNG): trăng, mặt trăng
· 十五的月亮宛如一个大圆盘。
· Mặt trăng ngày mười lăm tròn giống như một cái đĩa lớn.
649.
· yuè(VIỆT): (1) vượt qua, nhảy qua; (2) càng… càng…
· 风越吹越大。
· Gió càng thổi càng to.
650.
· zhàn(TRẠM): (1) đứng; (2) trạm, ga
· 交通警站在十字路口指挥来往车辆。
· Cảnh sát giao thông đứng ở ngã tư đường chỉ huy xe cộ qua lại.
651.
· zhāng(TRƯƠNG): (1) mở ra, giương, căng; (2) trang (lượng từ); (3) bày ra, trưng bày
· 今天我牙齿特别疼,医生让我张嘴检查。
· Hôm nay răng của tôi rất đau, bác sĩ yêu cầu tôi mở miệng để kiểm tra.
652.
· zhǎng(TRƯƠNG): trưởng thành, tăng thêm, lớn lên (động từ)
· 她说自己长大要成为一位医生。
· Cô ấy nói rằng khi lớn lên muốn trở thành bác sĩ.
653. 着急
· zhāojí(TRƯỚC CẬP): sốt ruột, lo lắng, cuống cuồng
· 看着她着急的样子,可能是弄丢什么东西了。
· Nhìn vẻ lo lắng của cô ấy kia, có thể là đã làm mất cái gì rồi.
654. 照 顾
· (1) chăm sóc, săn sóc; (2) chiếu cố; (3) xem xét, chú ý
· 母亲整夜照顾生病的孩子。
· Người mẹ cả đêm chăm sóc đứa con bị ốm.
655. 照片
· zhàopiàn(CHIÊU PHIÊN): tấm ảnh, bức hình
· 这张照片留给你做个纪念吧!
· Bức ảnh này để lại cho bạn làm kỷ niệm!
656. 照相机
· zhàoxiàngjī(MÁY ẢNH): máy ảnh
· 我的照相机被他弄坏了。
· Máy ảnh của tôi bị anh ta làm hỏng rồi.
657. 只(量词)
· zhī(CHÍCH): cái, chiếc, con (lượng từ)
· 树上有三只小鸟在不停的唱着歌。
· Có ba chú chim nhỏ đang hót không ngừng trên cây.
658. 只(副词)
· zhǐ(CHỈ): chỉ, chỉ có (phó từ)
· 我不想早起床,只想吸些新鲜空气。
· Tôi không thích dậy sớm, chỉ muốn hít thở không khí trong lành.
659. 只有…才…
· zhǐyǒu…cái…(CHỈ HỮU…TÀI…): chỉ có…mới…
· 只有坚持锻炼,才会有好的身体。
· Chỉ có kiên trì tập thể dục mới có được một cơ thể khỏe mạnh.
660. 中间
· zhōngjiān(TRUNG GIAN): (1) ở giữa, bên trong; (2) giữa, chính giữa, trung tâm
· 通过一位中间人,她得到了去外国的机会。
· Thông qua một người trung gian, cô ấy có cơ hội ra nước ngoài.
661. 中文
· zhōngwén(TRUNG VĂN): tiếng Trung
· 我们毕业于河内大学中文系。
· Chúng tôi tốt nghiệp khoa tiếng Trung Quốc của Đại học Hà Nội.
662. 终于
· zhōngyú(CHUNG VU): cuối cùng
· 儿子的病好了,爸妈终于放心了。
· Bệnh tình của đứa con đã ổn, bố mẹ cuối cùng cũng yên tâm.
663. 种(量词)
· zhǒng(CHỨNG): loại (lượng từ)
· 这是一种珍贵的药材。
· Đây là một loại thuốc quý.
664. 重要
· zhòngyào(TRỌNG YẾU): trọng yếu, quan trọng
· 凡是重要的内容,老师都反复做了强调。
· Hễ là nội dung quan trọng, giáo viên đều nhấn mạnh lại nhiều lần.
665. 周末
· zhōumò(CHU MẬT): cuối tuần
· 最近工作特别忙,连周末都要上班。
· Gần đây công việc vô cùng bận rộn, cuối tuần cũng phải đi làm.
666. 主要
· zhǔyào(CHỦ YẾU): chính, chủ yếu
· 我家的经济来源主要靠父母的工资。
· Nguồn kinh tế của gia đình tôi chủ yếu dựa vào tiền lương của bố mẹ.
667. 注意
· zhùyì(CHÚ Ý): chú ý
· 老师一再叮嘱我们过马路时要注意安全。
· Cô giáo nhiều lần cản dặn chúng tôi chú ý an toàn khi băng qua đường.
668. 自己
· zìjǐ(TỰ KÌ): (1) tự minh, bản thân; (2) minh, nhà
· 在各种情况下,你要学会控制自己的表情。
· Trong các hoàn cảnh khác nhau, bạn đều phải học cách kiểm soát cảm xúc của bản thân.
669. 自行车
· zìxíngchē(XE ĐẠP): xe đạp
· 中国的大街上到处是自行车。
· Xe đạp có ở khắp mọi nơi trên đường phố Trung Quốc.
670. 总是
· zǒngshì(TÔNG THÌ): luôn luôn, lúc nào cũng
· 近段时间的天气总是变幻无常。
· Thời tiết trong thời gian gần đây luôn luôn thay đổi thất thường.
671.
· zuǐ(CHÚY): (1) miệng, mồm; (2) nói, nói chuyện
· 他认为多嘴多舌的女孩特别烦人。
· Anh ta nghĩ rằng con gái nói nhiều rất phiền phức.
672. 最后
· zuìhòu(TÔI HẬU): cuối cùng, sau cùng
· 那个小偷最后被警察抓住了。
· Tên trộm cuối cùng đã bị cảnh sát bắt được.
673. 最近
· zuìjìn(TÔI CẬN): gần đây, mới đây
· 最近他老是遇到倒霉的事。
· Gần đây anh ta luôn gặp chuyện xui xẻo.
674. 作业
· zuòyè(TÁC NGHIỆP): (1) bài tập; (2) tác nghiệp, làm việc
· 小孩子一边写作业,一边看电视。
· Đứa nhỏ vừa làm bài tập vừa xem TV.
HSK-4
675. 爱情
· àiqíng(ÁI TÌNH): ái tình, tình yêu
· 爱情是需要两个人的共同努力才会开花结果。
· Tình yêu cần nỗ lực của cả hai người mới có thể đơm hoa kết trái.
676. 安排
· ānpái(AN BÀI): sắp đặt, sắp xếp, bố trí
· 对这件事,我们会做出安排的。
· Chúng tôi sẽ tìm cách sắp xếp về vấn đề này.
677. 安全
· ānquán(AN TOÀN): an toàn
· 人民军队时刻保卫着祖国的安全。
· Quân đội nhân dân luôn bảo vệ sự an toàn của Tổ Quốc.
678. 按时
· ànshí(ÁN THỜI): đúng hạn
· 他向经理保证按时完成工作。
· Anh ta bảo đảm với giám đốc sẽ hoàn thành công việc đúng hạn.
679. 按照
· ànzhào(ÁN CHIEU): dựa theo, căn cứ vào, dựa vào
· 学生按照老师的建议修改了作文。
· Học sinh đã sửa lại bài văn theo gợi ý của giáo viên.
680. 百分之
· bǎi fēn zhī(PHẦN TRĂM): phần trăm
· 爸妈百分之一百不同意此事。
· Bố mẹ một trăm phần trăm không đồng ý chuyện này.
681.
· bàng(BÔNG): (1) giỏi, cao; (2) khỏe, vâm, đô
· 我虽然不是最棒的人,但我一定会成为最努力的。
· Mặc dù tôi không phải là người giỏi nhất, nhưng tôi nhất định sẽ là người chăm chỉ nhất.
682. 包子
· bāozi(BAO TỬ): bánh bao
· 中国人总喜欢吃包子。
· Người Trung Quốc thường thích ăn bánh bao.
683. 保护
· bǎohù(BẢO HỘ): bảo hộ, bảo vệ, giữ gìn
· 国家依法保护每个公民的合法权益。
· Nhà nước bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mỗi công dân theo quy định của pháp luật.
684. 保证
· bǎozhèng(BẢO CHỨNG): cam đoan, bảo đảm, bảo chứng
· 我可以向你保证这消息是可靠的。
· Tôi có thể bảo đảm với bạn rằng tin tức này là đáng tin cậy.
685. 报名
· bàomíng(BÁO DANH): đăng kí, ghi tên
· 在老师的号召下,同学们积极报名参加运动会。
· Sinh viên tích cực đăng ký tham gia đại hội thể thao theo lời kêu gọi của giáo viên.
686.
· bào(BẢO): (1) bế, ẩm, ôm; (2) kết hợp, gom lại
· 母亲抱着孩子在海边透风。
· Người mẹ bế đứa con đi hóng gió ở bãi biển.
687. 抱歉
· bàoqiàn(BẢO KHIÊM): ân hận, có lỗi
· 因为没有完成好这件事,他感到非常抱歉。
· Anh ấy cảm thấy rất có lỗi vì đã không hoàn thành tốt việc này.
688.
· bèi(BỘI): (1) lần; (2) gấp bội, bội phần
· 今年游客来到越南旅游比去年增加一倍。
· Năm nay số lượng khách du lịch đến Việt Nam tăng gấp đôi so với năm ngoái.
689. 本来
· běnlái(BÔN LAI): (1) vốn có, lúc đầu; (2) vốn dĩ, trước đây; (3) lẽ ra, đáng nhẽ
· 在公共场所本来就不能抽烟,难道还用我说吗?
· Ở nơi công cộng vốn dĩ không được hút thuốc, điều này cũng phải để tôi nhắc sao?
690.
· bèn(BÁT): (1) đần độn, ngốc nghếch; (2) vụng về, lóng ngóng; (3) nặng nề, cục mịch
· 我也是没办法啊,只怪我太笨了。
· Tôi cũng không có cách nào, chỉ trách tôi quá ngu ngốc.
691. 比如
· bǐrú(TĨ NHU): ví dụ như, chẳng hạn như
· 同学们做了许多好事,比如积极参加植树造林活动。
· Các học sinh đã làm rất nhiều điều tốt, chẳng hạn như tích cực tham gia hoạt động trồng rừng.
692. 毕业
· bìyè(TẤT NGHIỆP): tốt nghiệp
· 我们俩毕业以后,就再没见过面。
· Từ sau khi tốt nghiệp, hai người chúng tôi đều chưa từng gặp lại nhau.
693.
· biàn(BIÊN): (1) lần, lượt, đợt (lượng từ)
· 老师怕同学听不懂,又讲了一遍。
· Giáo viên sợ rằng học sinh nghe không hiểu nên lại giảng lại một lần.
694. 标准
· biāozhǔn(TIÊU CHUẨN): (1) tiêu chuẩn, mẫu mực; (2) đúng chuẩn, chuẩn mực
· 工厂的各项工作都有标准,不能随意乱来。
· Mọi công việc trong nhà máy đều có tiêu chuẩn, không thể tùy ý thực hiện.
695. 表格
· biǎogé(BIÊU CÁCH): bảng, bảng biểu
· 每一种表格都有不一样的格式。
· Mỗi loại bảng biểu đều có định dạng không giống nhau.
696. 表示
· biǎoshì(BIÊU THỊ): (1) biểu thị, bày tỏ; (2) biểu hiện, chứng tỏ
· 绿灯表示行人和车辆可以通行。
· Đèn xanh biểu thị người đi bộ và xe có thể thông hành.
697. 表演
· biǎoyǎn(BIÊU DIỄN): biểu diễn, trình diễn, trình bày
· 人们为他的精彩表演大声喝彩。
· Mọi người nhiệt liệt cổ vũ trình diễn tuyệt vời của anh ấy.
698. 表扬
· biǎoyáng(BIÊU DƯƠNG): biểu dương, khen ngợi, tuyên dương
· 大会已经表扬十个先进集体。
· Hội nghị đã biểu dương mười tập thể tiên tiến.
699. 饼干
· bǐnggān(BỈNH CAN): bánh quy
· 我能够做蛋糕,但是不会做饼干。
· Tôi có thể làm bánh ga tô, nhưng không biết làm bánh quy.
700. 并且
· bìngqiě(TÍNH THÁ): (1) đồng thời, và; (2) hơn nữa, mà còn
· 他不仅学习好,并且很乐于助人。
· Anh ấy không chỉ học giỏi mà còn rất thích giúp đỡ người khác.
701. 博士
· bóshì(BÁC SĨ): tiến sĩ
· 姐姐经过多年的努力,终于拿到博士学位。
· Sau nhiều năm vất vả, cuối cùng chị tôi cũng có được bằng tiến sĩ.
702. 不得不
· bù dé bù(PHẢI, KHÔNG THỂ KHÔNG): phải, không thể không
· 下大雨了,我不得不呆在家里。
· Trời mưa to nên tôi phải ở nhà.
703. 不管
· bùguǎn(BÁT QUÁN): (1) cho dù, bất kể, bất luận; (2) mặc kệ, bất chấp
· 不管做什么事,她都非常认真。
· Bất kể làm gì, cô ấy đều rất nghiêm túc.
704. 不过
· bú guò(BÁT QUÁ): (1) chỉ, chẳng qua, vừa; (2) nhưng, nhưng mà
· 汉语虽然难学,不过我一定要坚持。
· Tiếng Hán mặc dù rất khó học nhưng tôi nhất định sẽ kiên trì.
705. 不仅
· bùjǐn(BÁT CẢN): (1) không chỉ; (2) không những, chẳng những
· 鲁迅不仅是伟大的文学家,还是一位伟大的思想家。
· Lỗ Tấn không chỉ là một nhà văn vĩ đại mà còn là một nhà tư tưởng vĩ đại.
706. 部分
· bùfen(BỘ PHẬN): bộ phân, phần
· 非洲的大部分地方是沙漠。
· Đại bộ phân diện tích châu Phi là sa mạc.
707.
· cā(SÁT): (1) cọ sát, ma sát, chà; (2) bôi, xoa, thoa; (3) chùi, chả, cọ
· 天气太热了,在农田里的人不停地擦汗。
· Thời tiết quá nóng, người dân trên cánh đồng không ngừng lau mồ hôi.
708.
· cāi(XAI): đoán, suy đoán, phỏng đoán
· 她的心思我猜不透。
· Tâm tư của cô ấy tôi đoán không thấu.
709. 材料
· cáiliào(TÀI LIỆU): (1) vật liệu; (2) tư liệu, tài liệu
· 为了备好课,老师读了很多参考材料。
· Để chuẩn bị cho lớp học, giáo viên đã đọc rất nhiều tài liệu tham khảo.
710. 参观
· cānguān(THAM QUAN): tham quan, đi thăm
· 参观博物院时要保持安静。
· Khi đi tham quan viện bảo tàng phải chú ý giữ im lặng.
711. 餐厅
· cāntīng(XAN SẢNH): nhà ăn, phòng ăn, nhà hàng
· 大街上有很多西式餐厅。
· Có rất nhiều nhà hàng kiểu Tây trên đường phố.
712. 厕所
· cèsuǒ(XÍ SỞ): nhà vệ sinh, toa lét
· 上厕所时不要玩手机。
· Không nên chơi điện thoại khi đang vào nhà vệ sinh.
713. 差不多
· chàbuduō(XẤP XÍ, GẦN GIỐNG NHAU): xấp xỉ, gần giống nhau
· 我站在这儿等了差不多三个小时了。
· Tôi đứng ở đây xấp xỉ gần ba giờ đồng hồ.
714. 长城
· chángchéng(TRƯỜNG THÀNH): Trường Thành, Vạn Lý Trường Thành
· 长城是中国古老历史和文化的象征。
· Vạn Lý Trường Thành là biểu tượng của lịch sử và văn hóa lâu đời của Trung Quốc.
715. 长江
· chángjiāng(TRƯỜNG GIANG): sông Trường Giang
· 长江是中国第一大河。
· Sông Trường Giang là con sông lớn nhất ở Trung Quốc.
716.
· cháng(THƯỞNG): (1) nếm, thử, nếm trải; (2) đã từng
· 这是他第一次尝到了胜利的滋味。
· Đây là lần đầu tiên anh nếm được mùi vị chiến thắng.
717.
· chǎng(TRƯỜNG): (1) nơi, bãi, trường; (2) trận
· 这不过是一场误会,解释清楚就好了。
· Đây chỉ là một cuộc hiểu lầm, giải thích rõ ràng là được.
718. 超过
· chāoguò(SIÊU QUA): vượt quá, vượt qua
· 此月各车间的产量都超过原来计划。
· Sản lượng tháng này của các phân xưởng đều vượt quá kế hoạch ban đầu.
719. 成功
· chénggōng(THÀNH CÔNG): thành công, thịnh vượng
· 把握住机会我们就成功了一半。
· Nắm chắc được cơ hội là đã thành công một nửa.
720. 成为
· chéngwéi(THÀNH VI): trở thành, biến thành
· 我们要把越南建设成为一个富强文明的国家。
· Chúng ta phải xây dựng Việt Nam trở thành một quốc gia giàu có và văn minh.
721. 诚实
· chéngshí(THÀNH THỨC): thành thục, trung thực
· 他的行动表明了他是个诚实可靠的人。
· Hành động của anh ấy thể hiện rằng anh ấy là một người trung thực và đáng tin cậy.
722. 乘坐
· chéngzuò(THỦA TQA): đi xe
· 我幻想有一天能乘坐飞船在太空中遨游。
· Tôi tưởng tượng rằng một ngày nào đó có thể ngồi trên tàu vũ trụ đi thăm thú trong không gian.
723. 吃惊
· chījīng(NGẬT KINH): giật mình, hoảng hốt
· 听到这个消息,大家都十分吃惊。
· Mọi người vô cùng bất ngờ khi nghe tin này.
724. 重新
· chóngxīn(TRÙNG TÂN): (1) lần nữa, lại lần nữa; (2) từ đầu, lại từ đầu
· 这个问题很复杂,我们得重新研究一下。
· Vấn đề này rất phức tạp, chúng ta phải nghiên cứu lại lần nữa.
725. 抽烟
· chōuyān(TRỪU YÊN): hút thuốc
· 在公共场合抽烟是不礼貌的。
· Hút thuốc ở nơi công cộng là hành vi bất lịch sự.
726. 出差
· chūchāi(XUẤT SAI): đi công tác
· 经理突然通知他明天去上海出差。
· Quản lý đột nhiên thông báo mai anh ấy sẽ đi Thượng Hải công tác.
727. 出发
· chūfā(XUẤT PHÁT): (1) xuất phát, khởi hành; (2) xuất phát, bắt nguồn
· 党和政府从人民群众的根本利益出发。
· Đảng và Chính phủ bắt nguồn từ lợi ích cơ bản của người dân.
728. 出生
· chūshēng(XUẤT SINH): sinh ra, ra đời
· 爷爷出生在一个贫苦的农民家庭。
· Ông nội sinh ra trong một gia đình nông dân nghèo.
729. 出现
· chūxiàn(XUẤT HIỆN): xuất hiện, nảy sinh, hiện ra
· 雨停了,天空出现了一道彩虹。
· Mưa đã tanh, trên bầu trời xuất hiện một dải cầu vồng.
730. 厨房
· chúfáng(TRỪ PHÒNG): nhà bếp, phòng bếp
· 他在厨房的桌子躺着吃饭,边吃边看电视。
· Anh ta nằm dài trên bàn trong phòng bếp ăn cơm, vừa ăn vừa xem TV.
731. 传真
· chuánzhēn(TRUYỀN CHÂN): fax, máy fax
· 目前使用传真的公司越来越少了。
· Ngày càng có ít công ty sử dụng máy fax.
732. 窗户
· chuānghu(SONG HỘ): cửa sổ
· 眼睛是心灵的窗户。
· Đôi mắt là cửa sổ tâm hồn.
733. 词语
· cíyǔ(TỪ NGỮ): từ ngữ, cách diễn đạt
· 造句时要注意词语的合理搭配。
· Hay chú ý đến sự kết hợp hợp lý của từ ngữ khi đặt câu.
734. 从来
· cónglái(TÔNG LAI): chưa hề, từ trước tới nay, luôn luôn
· 妈妈性格温柔,从来不和我们发脾气。
· Mẹ tôi tính tình dịu dàng, từ trước tới nay không hề nổi giận với con cái.
735. 粗心
· cūxīn(THÔ TÂM): sơ ý, không cẩn thận, khinh suất
· 学习粗心是小学生的通病。
· Học hành không cẩn thận là căn bệnh phổ biến của học sinh tiểu học.
736.
· cún(TÔN): (1) tồn tại, ở, sinh tồn; (2) dự trữ, bảo tồn; (3) gìn giữ, bảo lưu
· 暂时不用的现款就存在银行里吧。
· Bản đêm những khoản không dùng đến gửi vào trong ngân hàng đi.
737. 错误
· cuòwù(THÁC NGỘ): sai lầm, sai sót, lỗi lầm
· 世界上没有一个永远都不犯错误的人。
· Không có ai trên thế giới này là không bao giờ phạm sai lầm.
738. 答案
· dáàn(ĐÁP ÁN): đáp án, câu trả lời
· 希望我们都能清楚地了解这个问题的答案。
· Hy vọng chúng ta đều có thể hiểu rõ câu trả lời cho câu hỏi này.
739. 打扮
· dǎbàn(ĐÃ BAN): (1) trang điểm, trang trí; (2) diện, làm dáng
· 她喜欢把自己打扮得漂漂亮亮的。
· Cô ấy thích tự trang điểm cho bản thân thật xinh đẹp.
740. 打扰
· dǎrǎo(ĐÃ NHIỀU): quấy rối, làm phiền, quấy rầy
· 小孩在学习,千万别打扰他。
· Đứa nhỏ đang học bài, đừng làm phiền nó.
741. 打印
· dǎyìn(ĐÃ ẤN): in
· 请把公司规定打印出来发给大家。
· Hay in các quy định của công ty ra rồi phát cho mọi người.
742. 打招呼
· dǎzhāohū(CHÀO, CHÀO HỎI): chào, chào hỏi
· 我跟她打招呼时她故意不理睬我。
· Khi tôi chào cô ấy, cô ấy cố tình lờ tôi đi.
743. 打折
· dǎzhé(ĐÃ CHIẾT): bán hạ, giảm giá
· 我一直想买的那条连衣裙终于打折了。
· Chiếc váy liên tục tôi luôn muốn mua cuối cùng đã được giảm giá.
744. 打针
· dǎzhēn(ĐÃ CHÂM): chích, tiêm
· 小孩子总是害怕去医院打针。
· Trẻ em luôn sợ phải đến bệnh viện để tiêm.
745. 大概
· dàgài(ĐẠI KHÁI): (1) đại khái, sơ lược; (2) sơ sơ, chung chung
· 从海防到河内,大概有一百二十五公里。
· Từ Hải Phòng đến Hà Nội tầm một trăm hai mươi lăm cây số.
746. 大使馆
· dàshǐ guǎn(ĐẠI SỨ QUÁN): đại sứ quán
· 去韩国旅游之前要到韩国大使馆办签证。
· Trước khi đi du lịch Hàn Quốc, bạn phải đến Đại sứ quán Hàn Quốc để xin visa.
747. 大约
· dàyuē(ĐẠI ƯỚC): (1) khoảng chừng, ước chừng; (2) chắc là, rất có thể
· 这个房间大约有六十平方米。
· Căn phòng này rộng khoảng chừng 60 mét vuông.
748. 大夫
· dàifu(ĐẠI PHU): bác sĩ, thầy thuốc
· 大夫把他的病情看好了。
· Bác sĩ đã khám xong bệnh cho anh ấy.
749.
· dài(ĐÁI, ĐỔI): (1) đội, đeo, mang; (2) tôn kính, quý trọng
· 夏日太阳太大,外出的时候记得戴墨镜。
· Mùa hè nắng rất to, khi đi ra ngoài nhớ đeo kính râm.
750.
· dāng(ĐƯƠNG): (1) tương xứng, tương đương; (2) đảm nhiệm, làm, gánh vác; (3) nên, phải, cần
· 大家都一致推选他当干部。
· Mọi người đều nhất trí bầu ông ấy làm cán bộ.
751. 当时
· dāngshí(ĐƯƠNG THỜI): lúc đó, khi đó
· 当时的情景,我一辈子也忘不了。
· Cảnh tượng lúc đó cả đời này tôi cũng không bao giờ quên.
752.
· dāo(ĐAO): dao, dao
· 大家用刀时一定要小心。
· Mọi người khi sử dụng dao nhất định phải cẩn thận.
753. 导游
· dǎoyóu(ĐẠO DU): hướng dẫn viên du lịch
· 性格开朗和身体健康的人才能做导游。
· Người có tính cách vui vẻ và sức khỏe tốt mới có thể làm hướng dẫn viên du lịch.
754. 到处
· dàochù(ĐẠO XỨ): khắp nơi, mọi nơi, chốn chốn
· 公园里到处都是花草树木。
· Trong công viên khắp nơi đều là cỏ hoa và cây cối.
755. 到底
· dàodǐ(ĐẠO DỄ): (1) đến cùng; (2) cuối cùng, rốt cuộc; (3) tóm lại, rốt cuộc, thì ra
· 我等了一个小时,他到底来了。
· Tôi đợi suốt một tiếng, anh ấy cuối cùng cũng đến.
756.
· dǎo(ĐẠO): (1) ngã, đồ; (2) đổi, chuyển, sang; (3) phản đối, lật đồ
[dào](ĐẠO): (1) ngược, dao ngược; (2) rót, đồ, trút; (3) ngược lại, trái lại
· 风暴把路上的树都刮倒了。
· Gió bão thổi ngã toàn bộ cây trên đường rồi.
757. 道歉
· dàoqiàn(ĐẠO KHIÊM): xin thứ lỗi, xin nhận lỗi
· 我向大家道歉,因为我不小心把玻璃打碎了。
· Tôi xin lỗi mọi người vì đã không cẩn thận làm vỡ kính.
758. 得意
· déyì(ĐẮC Ý): dắc ý, hài lòng, hà dạ
· 考试得了第一名,他的脸显出得意的神色。
· Vì giành được vị trí đầu tiên trong kì thi nên trên khuôn mặt của anh ấy lộ ra vẻ dắc ý.
759. 得(助词)
· de(ĐẮC): (dùng sau động từ và tính từ biểu thị bổ ngữ hoặc trình độ) (trợ động từ)
· 院子打扫得干干净净。
· Sân nhà được quét dọn rất sạch sẽ.
760. 登机牌
· dēng jī pái(THẺ LÊN MÁY BAY): thẻ lên máy bay
· 下飞机后不要随手扔掉登机牌。
· Đừng vứt lung tung thẻ lên máy bay sau khi xuống máy bay.
761. 等(列举)
· děng(ĐĂNG): (biểu thị sự liệt kê) (trợ từ)
· 中国有名于长江、黄河、黑龙江、珠江等四大河流。
· Trung Quốc nổi tiếng với bốn con sông lớn là Trường Giang, Hoàng Hà, Hắc Long Giang và Châu Giang.
762.
· dī(ĐỀ): (1) thấp; (2) dưới; (3) thấp, kém, trầm
· 我比哥哥低一班。
· Tôi học dưới anh trai một lớp.
763.
· dǐ(ĐỀ): (1) đáy, đế; (2) ngọn ngành, căn nguyên; (3) cuối (thời gian)
· 我们部门每个月底都要做总结报告。
· Mỗi cuối tháng bộ phận của chúng tôi đều phải làm báo cáo tổng kết.
764. 地点
· dìdiǎn(ĐỊA ĐIỂM): địa điểm, nơi, chỗ
· 他带领警察来到了事故发生的地点。
· Anh ta dẫn cảnh sát đến địa điểm xảy ra tai nạn.
765. 地球
· dìqiú(ĐỊA CẦU): địa cầu, trái đất
· 地球围绕着太阳转,月球围绕着地球转。
· Trái đất xoay quanh mặt trời, mặt trăng xoay quanh trái đất.
766. 地址
· dìzhǐ(ĐỊA CHỈ): địa chỉ, chỗ ở
· 等一下,我叫他把你的邮件地址记下来。
· Đợi một chút, tôi bảo anh ta ghi lại địa chỉ email của bạn.
767. 调查
· diàochá(ĐIỀU TRA): điều tra, xem xét, khảo sát
· 事情还没有调查清楚,不能急于下结论。
· Mọi thứ chưa được điều tra rõ ràng thì không thể vội vàng đưa ra kết luận.
768.
· diào(ĐIỀU, TRAO): (1) rơi, rớt; (2) mất, hết sạch, đi
· 我不小心把眼镜掉到泳池里了。
· Tôi không cẩn thận làm rơi kính xuống bể bơi.
769.
· diū(ĐU): (1) mất, thất lạc; (2) ném, vứt; (3) bỏ lại, gác lại
· 他把钱袋弄丢了,妻子安慰他别难过。
· Anh ấy làm mất ví tiền, chị vợ an ủi anh đừng buồn.
770. 动作
· dòngzuò(ĐỘNG TÁC): (1) động tác; (2) hoạt động, làm việc
· 大熊猫那笨拙的动作又滑稽又可爱。
· Động tác vụng về của con gấu trúc vừa hài hước vừa đáng yêu.
771. 堵车
· dǔchē(ĐÓ XA): kẹt xe, ùn tắc giao thông
· 在大城市,堵车是很常见的事情。
· Ở các thành phố lớn, ùn tắc giao thông là chuyện rất phổ biến.
772. 肚子
· dùzi(ĐỖ TỪ): bụng, cái bụng
· 因为肚子饿了,所以就想吃东西。
· Bởi vì bụng đói, vì vậy tôi muốn ăn gì đó.
773. 短信
· duǎnxìn(ĐOÁN TÍN): SMS, tin nhắn
· 他三番五次发短信给他喜欢的人但是她都没有回复。
· Anh ta năm lần bảy lượt gửi tin nhắn cho người anh ta thích nhưng cô gái kia đều không trả lời.
774. 对话
· duìhuà(ĐỐI THOẠI): (1) đối thoại, lời thoại; (2) đối thoại, đàm phán
· 请你们听好这段对话,然后回答下面问题。
· Hay chú ý nghe đoạn hội thoại dưới đây, sau đó trả lời câu hỏi bên dưới.
775. 对面
· duìmiàn(ĐỐI DIỆN): (1) đối diện, trước mặt; (2) phía trước, trước mặt
· 我家对面新开了一家生意非常红火的餐厅。
· Đối diện nhà tôi mới mở một nhà hàng buôn bán rất phát đạt.
776. 对于
· duìyú(ĐỐI VU): đối với, về…
· 对于中国的文化,我很感兴趣。
· Tôi rất có hứng thú đối với văn hóa Trung Quốc.
777. 儿童
· értóng(NHI ĐỘNG): nhi đồng, thiếu nhi, trẻ em
· 儿童是祖国的未来和希望。
· Trẻ em là tương lai và hy vọng của đất nước.
778.
· ér(NHI): (1) mà, nhưng, nhưng mà; (2) mà, còn
· 广州很热,而北京很冷。
· Quảng Đông rất nóng còn Bắc Kinh rất lạnh.
779. 发生
· fāshēng(PHÁT SINH): sinh ra, nảy sinh, xảy ra
· 在战争期间常常发生粮食短缺的情形。
· Tình trạng thiếu lương thực thường xuyên xảy ra trong chiến tranh.
780. 发展
· fāzhǎn(PHÁT TRIỂN): (1) phát triển; (2) mở rộng, khuếch trương
· 自从国家改革开放以来,经济发展一日千里。
· Kể từ khi đất nước cải cách mở cửa, kinh tế phát triển vô cùng nhanh chóng.
781. 法律
· fǎlǜ(PHÁP LUẬT): luật, pháp luật
· 不论是谁,都要遵守国家的法律。
· Bất cứ ai cũng đều phải tuân thủ luật pháp của đất nước.
782. 翻译
· fānyì(PHIÊN DỊCH): (1) dịch, phiên dịch; (2) người dịch, phiên dịch viên
· 她当翻译的愿望终于实现了。
· Mong muốn được làm phiên dịch viên của cô ấy cuối cùng cũng thành hiện thực.
783. 烦恼
· fánnǎo(PHIÊN NÃO): buồn phiền, phiền muộn, buồn rầu
· 不要让昨天的烦恼影响到今天的心情。
· Đừng để những phiền muộn của ngày hôm qua ảnh hưởng đến tâm trạng ngày hôm nay.
784. 反对
· fǎnduì(PHÁN ĐỐI): phản đối, không tán thành
· 我们要坚决反对迷信现象,崇尚科学。
· Chúng ta phải kiên quyết phản đối các hiện tượng mê tín và ủng hộ khoa học.
785. 方法
· fāngfǎ(PHƯƠNG PHÁP): phương pháp, cách thức
· 为了增强教育效果,学校改革了考试方法。
· Nhà trường đã cải cách phương pháp kiểm tra nhằm tăng cường hiệu quả giáo dục.
786. 方面
· fāngmiàn(PHƯƠNG DIỆN): phương diện, mặt, phía
· 什么都有对立的两方面,人们不能片面看问题。
· Mọi thứ đều có hai mặt đối lập và chúng ta không thể nhìn vấn đề theo một chiều.
787. 方向
· fāngxiàng(PHƯƠNG HƯỚNG): (1) hướng, phương hướng; (2) hướng đi, mục tiêu
· 海边的灯塔照耀着航船前进的方向。
· Ngọn hải đăng bên bờ biển chiếu sáng hướng đi cho tàu thủyền.
788. 房东
· fángdōng(PHÒNG ĐỘNG): chủ nhà, chủ cho thuê nhà
· 房东每天都煮饭给我们吃。
· Chủ nhà nấu cơm cho chúng tôi ăn mỗi ngày.
789. 放弃
· fàngqì(PHÒNG KHÌ): vứt bỏ, từ bỏ, bỏ đi
· 只要有一点希望,我们就不能轻易放弃。
· Miễn là còn một chút hy vọng, chúng ta đều không thể từ bỏ dễ dàng.
790. 放暑假
· fàng shǔjià(NGHI HÈ): nghỉ hè
· 她打算趁放暑假时参加一门游泳课。
· Cô ấy dự định sẽ tham gia một lớp học bơi nhàn kỳ nghỉ hè.
791. 放松
· fàngsōng(PHÒNG TÙNG): thả lỏng, buông lỏng, thư giãn
· 休息的时候,要全身放松,闭目养神。
· Khi bạn nghỉ ngơi, cần thả lỏng toàn cơ thể và nhắm mắt dưỡng thần.
792.
· fèn(PHẦN): (1) suất, phần; (2) số, tờ, bản
· 本合同包括两份,双方各执一份。
· Hợp đồng này được đánh máy làm hai bản, mỗi bên giữ một bản.
793. 丰富
· fēngfù(PHONG PHÚ): phong phú, dồi dào
· 这片土地下埋藏着丰富的矿产。
· Vùng đất này tiềm tàng một lượng khoáng sản vô cùng phong phú.
794. 否则
· fǒuzé(PHÚ TÁC): bằng không, nếu không thì
· 小孩子不应该偏食,否则就可能营养不良。
· Trẻ em không nên kén ăn, nếu không sẽ bị thiếu dinh dưỡng.
795. 符合
· fúhé(PHÙ HỢP): phù hợp, ăn khớp
· 对不起,你的工作经验不符合应聘条件。
· Xin lỗi, kinh nghiệm làm việc của bạn không phù hợp với yêu cầu ứng tuyển.
796. 父亲
· fùqīn(PHỤ THÂN): bố, ba, phụ thân
· 我恰巧在街上看到了你的父亲。
· Tôi tình cờ gặp được cha của bạn trên phố.
797. 付款
· fùkuǎn(PHÓ KHOÁN): trả tiền, chi tiền
· 这柜子要等客户付款了才允许送货。
· Cóng hàng này chỉ được phép giao sau khi khách hàng đã trả tiền.
798. 负责
· fùzé(PHỤ TRÁCH): (1) phụ trách, chịu trách nhiệm; (2) có trách nhiệm
· 父亲办事认真负责,经常受到表扬。
· Bố tôi làm việc rất có trách nhiệm nên thường được biểu dương.
799. 复印
· fùyìn(PHỤC ẤN): sao chép, phô-tô-cóp-py
· 请把这份文件复印成四份。
· Vui lòng sao chép tài liệu này thành bốn bản.
800. 复杂
· fùzá(PHÚC TẠP): phức tạp
· 这件事很复杂,不是三言两语能说得完的。
· Chuyện này rất phức tạp, dăm ba câu không thể nói hết.
801.
· fù(PHÚ): (1) giàu có, sung túc; (2) phong phú, dồi dào
· 即使现在的生活富裕了,我们也要讲求节约。
· Mặc dù cuộc sống ngày nay giàu có hơn, chúng ta vẫn phải coi trọng việc tiết kiệm.
802. 改变
· gǎibiàn(CẢI BIẾN): (1) cải biến, thay đổi, biến đổi; (2) biến động, thay đổi
· 经过努力,他终于改变了大家对他的看法。
· Thông qua nỗ lực của bản thân, cuối cùng anh ta đã thay đổi được cách nghĩ của mọi người về mình.
803. 干杯
· gānbēi(CAN BỘI): cạn ly, cạn chén
· 我们为您的成功干杯!
· Chúng ta cùng cạn chén vì thành công của ông!
804.
· gǎn(CẢN): (1) đuổi, đuổi theo; (2) vội vàng, gấp rút; (3) đi, đến
· 为了赶上那些成绩好的同学,他拼命地学习。
· Anh ấy ra sức học hành để bắt kịp những bạn học sinh có điểm số tốt.
805.
· gǎn(CẢM): (1) can đảm, dũng cảm; (2) dám, chắc
· 不敢冒险的人总是不符合做生意。
· Những người không dám mạo hiểm thường không phù hợp làm kinh doanh.
806. 感动
· gǎndòng(CẢM ĐỘNG): cảm động, xúc động
· 我被他那真诚的心意深深感动了。
· Tôi đã bị tâm lòng chân thành của anh ấy làm cho cảm động.
807. 感觉
· gǎnjué(CẢM GIÁC): (1) cảm giác; (2) cảm thấy, cảm giác, cho rằng
· 昨天晚上没有睡好,现在感觉迷迷糊糊的。
· Đêm qua tôi ngủ không được ngon nên bây giờ cảm thấy mơ mơ màng màng.
808. 感情
· gǎnqíng(CẢM TÌNH): cảm tình, lòng yêu mến, tình cảm
· 不要因为一点小事而损伤朋友之间的感情。
· Đừng vì một vài chuyện nhỏ nhặt mà làm tổn thương tình cảm bạn bè.
809. 感谢
· gǎnxiè(CẢM TẠ): cảm ơn, cảm ơn
· 他代表全班同学向老师表示感谢。
· Anh ta thay mặt cả lớp bày tỏ lòng biết ơn đến giáo viên.<
810. 干(多音字及不同释义)
· gān(CAN): (1) định dạng, liên can; (2) khô
[gàn](CÁN): (1) cắn, thân; (2) cản bộ; (3) làm việc, đảm nhiệm
· 外面的衣服都晾干了。
· Quần áo bên ngoài đều đã được phơi khô.
811.
· gāng(CƯƠNG): (1) cứng rắn, kiên cường; (2) vừa, vừa mới; (3) vừa…đã
· 刚过四月,天气就异乎寻常地热了起来。
· Vừa mới qua tháng tư mà thời tiết nóng bức là thường.
812. 高速公路
· gāosù gōnglù(QUỐC LỘ, ĐƯỜNG CAO TỐC): quốc lộ, đường cao tốc
· 汽车在高速公路上奔驰。
· Chiếc xe ô tô phóng nhanh trên đường cao tốc.
813. 胳膊
· gēbo(CÁCH BÁC): cánh tay
· 他不小心从摩托车上摔下来,胳膊骨折了。
· Anh ấy vô tình ngã từ xe máy xuống làm cánh tay bị gãy.
814.
· gè(CÁC): (1) các, những; (2) mỗi, mỗi cái, mỗi bên
· 你们提出的建议各有优点和缺点。
· Những ý kiến mọi người đưa ra mỗi cái đều có ưu điểm và nhược điểm.
815. 工资
· gōngzī(CÔNG TỤ): lương, tiền lương
· 这家公司以前因为工资太低而招不到人。
· Công ty này từng không tuyển dụng được nhân viên vì tiền lương quá thấp.
816. 公里
· gōnglǐ(CÔNG LÍ): ki-lô-mét
· 飞机以每小时600公里的速度飞行。
· Máy bay cất cánh với tốc độ 600 km mỗi giờ.
817. 功夫
· gōngfu(CÔNG PHU): bản lãnh, bản lĩnh, trình độ
· 他在武术上的功夫精深,遐迩闻名。
· Kỹ năng võ thuật của anh ấy rất điều luyện và được nhiều người biết đến.
818. 共同
· gòngtóng(CỘNG ĐỒNG): (1) chung, cộng đồng; (2) cùng, chung
· 破除迷信是全国人民的共同心愿。
· Xóa bỏ mê tín là nguyện vọng chung của nhân dân cả nước.
819. 购物
· gòuwù(CẤU VẬT): mua hàng
· 网上购物是当今消费的一种新途径。
· Mua hàng trên mạng là một cách chi tiêu mới ngày nay.
820.
· gòu(CẤU): (1) đủ, đầy đủ; (2) với, với tới
· 最近工作忙碌,老觉得时间不够用。
· Gần đây công việc bận rộn làm tôi luôn cảm thấy không đủ thời gian.
821. 估计
· gūjì(CÔ KẾ): đánh giá, dự tính, ước đoán
· 今年的出口产量估计会超过去年。
· Sản lượng xuất khẩu năm nay ước tính sẽ vượt qua năm ngoái.
822. 鼓励
· gǔlì(CÔ LỊCH): khuyến khích, khích lệ
· 老师总是热忱地鼓励和帮助每一个学生。
· Giáo viên luôn nhiệt tình khuyến khích và giúp đỡ mỗi học sinh.
823. 故意
· gùyì(CÓ Ý): cố ý, cố tình
· 他不小心碰倒了老奶奶,但绝对不是故意的。
· Anh ta không cẩn thận làm ngã bà lão nhưng tuyệt đối không phải là cố ý.
824. 顾客
· gùkè(CÓ KHÁCH): khách hàng
· 商店的员工列队地欢迎顾客光临。
· Nhân viên cửa hàng xếp thành hàng để chào đón khách hàng.
825.
· guà(QUA): (1) treo, móc, khoác; (2) vướng, mắc phải; (3) phù, phủ lên
· 马路两旁的树上挂满了各种颜色的灯。
· Cây cối hai bên đường treo đầy các loại đèn với nhiều màu sắc khác nhau.
826. 关键
· guānjiàn(QUAN KIỆN): (1) then chốt, mấu chốt; (2) chủ yếu, chính, quan trọng
· 成绩的好坏关键在于你是否用功地学习。
· Mấu chốt của điểm tốt hay xấu nằm ở chỗ bạn có chăm chỉ học tập hay không.
827. 观众
· guānzhòng(QUAN CHÚNG): khán giả, người xem, quần chúng
· 她的表演非常投入,受到观众的好评。
· Màn biểu diễn vô cùng xuất thần của cô ấy nhận được lời khen từ khán giả.
828. 管理
· guǎnlǐ(QUẢN LÝ): (1) quản lý, phụ trách; (2) trông coi
· 公司应该加强管理,进一步完善各种规章制度。
· Công ty nên tăng cường quản lý, hoàn thiện hơn nữa các quy tắc và chế độ.
829.
· guāng(QUANG): (1) ánh sáng; (2) cảnh vật, quang cảnh; (3) sạch, hết sạch
· 你把蛋糕都吃光了,一点也没留给我。
· Chị đã ăn hết sạch bánh rồi, chẳng để một tý nào lại cho em cả.
830. 广播
· guǎngbō(QUẢNG BÁ): (1) phát thanh, truyền hình; (2) chương trình truyền hình
· 中央人民广播电台开始播音了。
· Đài phát thanh truyền hình nhân dân trung ương đã bắt đầu phát sóng.
831. 广告
· guǎnggào(QUẢNG CÁO): quảng cáo
· 现在可以选择用电视来为产品打广告。
· Bây giờ có thể sử dụng thông qua TV để quảng cáo sản phẩm.
832.
· guàng(CUÔNG): đi dạo, đi chơi, dạo chơi
· 晚上花时间逛大街可以放松精神。
· Buổi tối dành thời gian để đi dạo có thể giúp thư giãn tinh thần.
833. 规定
· guīdìng(QUY ĐỊNH): quy định
· 法律规定人人平等,不分高贵和卑贱。
· Luật pháp quy định mọi người đều bình đẳng, không phân giàu sang hay thấp kém.
834. 国籍
· guójí(QUÓC TỊCH): quốc tịch
· 我们俩是同一国籍的人。
· Hai chúng ta đều có cùng quốc tịch.
835. 国际
· guójì(QUÓC TẾ): quốc tế
· 最近,首都机场又开辟了一条国际航线。
· Gần đây, sân bay thủ đô vừa mở ra thêm một tuyến đường bay quốc tế.
836. 果汁
· guǒzhī(QUẢ TRÁP): nước ép, nước hoa quả
· 果汁虽有营养,但每天只能喝2杯为宜。
· Mặc dù nước ép có dinh dưỡng, nhưng chỉ nên uống 2 cốc mỗi ngày.
837. 过程
· guòchéng(QUÁ TRÌNH): quá trình
· 在我们成长的过程中,姐姐和我形影不离。
· Suốt quãng thời gian trưởng thành, tôi cùng chị gái chung sống cùng nhau.
838. 海洋
· hǎiyáng(HẢI DƯƠNG): hải dương, biển, biển cả
· 海洋中有成千上万种生物。
· Có hàng ngàn loài sinh vật sống trong biển cả.
839. 害羞
· hàixiū(HẢI TU): xấu hổ, thẹn thùng
· 看她害羞的样子,脸儿都红了。
· Nhìn dạng vẻ thẹn thùng của cô ấy, mặt đều đỏ lựng cả lên.
840. 寒假
· hánjià(HÀN GIẢ): nghỉ đông
· 我期盼着寒假里跟朋友去滑雪。
· Tôi đang mong chờ được trượt tuyết với bạn bè trong kỳ nghỉ đông.
841. 汗[汗]
· hàn(CAN, HẤN): mồ hôi
· 劳动成果是用汗水换来的,不是轻易得到的。
· Thành quả lao động là do mồ hôi đổi lấy chứ không dễ gì đạt được.
842. 航班
· hángbān(HÀNG BAN): lịch bay, chuyến bay
· 由于天气原因,所有的航班都要推迟起飞。
· Do nguyên nhân thời tiết, tất cả các chuyến bay đều bị hoãn.
843. 好处
· hǎochu(HÁO XỨ): (1) có lợi, có ích; (2) điều tốt, lợi ích
· 养宠物能给人们带来很多好处。
· Nuôi thú cưng có thể mang lại nhiều lợi ích cho con người.
844. 好像
· hǎoxiàng(HÁO TƯỢNG): hình như, dường như, giống như
· 他在一旁静静地坐着,好像在想什么事。
· Anh ta ngồi lắng lẽ ở một bên, dường như đang nghĩ điều gì đó.
845. 号码
· hàomǎ(HIỆU MÃ): số, số thứ tự, chữ số
· 你们要记住火警电话号码是114。
· Các bạn phải nhớ số điện thoại cứu hỏa là 114.
846. 合格
· hégé(HỢP CÁCH): hợp lệ, đạt tiêu chuẩn, đạt yêu cầu
· 她被授予了考试合格证书。
· Cô ấy đã được trao chứng chỉ thi đạt tiêu chuẩn.
847. 合适
· héshì(HỢP THÍCH): thích hợp, vừa vặn
· 这套衣服你穿得很合适。
· Bộ đồ này rất thích hợp với chị.
848. 盒子
· hézi(HAP TỪ): hộp, cái hộp
· 我把小时候的照片放到一个盒子里。
· Tôi đặt những bức ảnh thời thơ ấu vào một cái hộp.
849. 后悔
· hòuhuǐ(HỐI HẬN): hối hận, ân hận
· 年轻时不努力工作,迟早会有后悔那一天。
· Khi còn trẻ không làm việc chăm chỉ thì sớm muộn gì cũng có ngày bạn phải hối hận.
850.
· hòu(HẬU): (1) dày; (2) sâu đậm, sâu nặng; (3) lớn, nhiều, giá trị
· 秋天到了,地上铺了一层厚厚的落叶。
· Mùa thu đến, lá vàng rừng phủ một tầng dày trên mặt đất.
851. 互联网
· hùliánwǎng(INTERNET): Internet
· 当今社会,人们利用手机和互联网传递消息。
· Trong xã hội ngày nay, mọi người sử dụng điện thoại di động và Internet để truyền tải thông tin.
852. 互相
· hùxiāng(HỔ TƯƠNG): tương hỗ, lẫn nhau, với nhau
· 各国之间要互相帮助,共同发展。
· Các quốc gia phải giúp đỡ lẫn nhau cùng phát triển.
853. 护士
· hùshi(HỘ SĨ): y tá, hộ sĩ
· 护士协助医师进行各种诊疗工作。
· Y tá hỗ trợ bác sĩ tiến hành các công việc khám và chữa bệnh.
854. 怀疑
· huáiyí(HOÀI NGHI): (1) nghi ngờ, hoài nghi; (2) đoán, đoán chừng
· 无论遇到什么情况,我们都不要怀疑自己的能力。
· Dù bất cứ chuyện gì xảy ra, chúng ta đều không nên nghi ngờ năng lực của bản thân.
855. 回忆
· huíyì(HÔI ỨC): hồi tưởng, hồi ức, nhớ lại
· 大学的生活成了她一段美好的回忆。
· Cuộc sống ở trường đại học đã trở thành một đoạn hồi ức tươi đẹp của cô.
856. 活动
· huódòng(HOẠT ĐỘNG): (1) hoạt động, vận động; (2) linh hoạt, di động
· 登山活动不仅可以锻炼身体,还可以锻炼意志。
· Hoạt động leo núi không chỉ có thể rèn luyện thân thể mà còn có thể rèn luyện ý chí.
857. 活泼
· huópo(HOẠT BÁT): hoạt bát, nhanh nhẹn
· 孩子们一个个天真活泼,多么可爱!
· Bọn trẻ đứa nào cũng ngày thơ và hoạt bát, thật dễ thương!
858.
· huǒ(HÓA): (1) lửa; (2) nóng, giận dữ; (3) hưng thịnh, thịnh vượng

· 野外用火一定要小心,防止发生火灾。
· Dùng lửa khi đi dã ngoại nhất định phải cẩn thận, đề phòng xảy ra hỏa hoạn.
859. 获得 · huòdé(HOẠCH ĐẶC): đạt được, giành được · 今年风调雨顺,农业获得大丰收。 · Thời tiết năm nay mưa thuận gió hòa, nông nghiệp đạt được một mùa bội thu.
860. 积极
· jījí(TÍCH CỰC): (1) tích cực, hăng hái; (2) nhiệt tâm, tích cực
· 无论遇到什么困难,都要以积极的态度去面对。
· Bất kể gặp phải khó khăn gì đều nên dùng thái độ tích cực đối mặt.
861. 积累
· jīlěi(TÍCH LŨY): tích lũy, gom góp
· 坏习惯是一点一点积累起来的。
· Thói quen xấu là do từng chút một tích lũy lại mà thành.
862. 基础
· jīchǔ(CƠ SỞ): (1) nền móng; (2) cơ sở, nền tảng, căn bản
· 农业是国民经济的基础。
· Nông nghiệp là nền tảng của nền kinh tế quốc dân.
863. 激动
· jīdòng(KÍCH ĐỘNG): (1) xúc động; (2) làm xúc động, khuấy động
· 见到久违的朋友,我激动得说不出话来。
· Khi nhìn thấy người bạn rất lâu chưa gặp, tôi xúc động đến mức không nói nên lời.
864. 及时
· jíshí(CẬP THỜI): (1) đúng lúc, kịp thời; (2) lập tức, ngay
· 任务紧迫,需及时完成。
· Nhiệm vụ này khẩn cấp nên cần phải hoàn thành kịp thời.
865. 即使
· jíshǐ(TỨC SỬ): cho dù, dù cho
· 即使没有人相信你,也不要放弃希望。
· Đừng từ bỏ hy vọng dù cho không một ai tin tưởng bạn.
866. 计划
· jìhuà(KẾ HOẠCH): (1) kế hoạch; (2) lập kế hoạch, tính toán
· 制定工作计划一定要从实际出发。
· Việc đặt ra kế hoạch làm việc cần phải xuất phát từ thực tế.
867. 记者
· jìzhě(KÍ GIẢ): kí giả, phóng viên, nhà báo
· 大学生毕业后,哥哥成了一名摄影记者。
· Sau khi tốt nghiệp đại học, anh tôi trở thành phóng viên ảnh.
868. 技术
· jìshù(KĨ THUẬT): kỹ thuật
· 由于采用了新技术,国家大大降低了能源消耗。
· Do áp dụng kỹ thuật mới, quốc gia đã giảm thiểu được đáng kể mức tiêu thụ năng lượng.
869. 既然
· jìrán(KỶ NHIÊN): đã (liên từ)
· 你既然已经长大成人,就得学会独立生活。
· Bạn đã trưởng thành thì nên học cách sống tự lập.
870. 继续
· jìxù(KẾ TỤC): (1) tiếp tục, kéo dài; (2) kế thừa, tiếp nói
· 政府将继续努力重建内城地区。
· Chính phủ sẽ tiếp tục nỗ lực xây dựng lại khu vực nội thành.
871.
· jì(KỶ): (1) gửi, gởi; (2) gửi gắm, kí thác; (3) nhờ, nương nhờ
· 你能否帮我把这封信寄出去?
· Bạn có thể gửi bức thư này đi giúp tôi không?
872. 加班
· jiābān(GIA BAN): tăng ca, làm thêm giờ
· 大部分年轻职员都不愿意加班。
· Hầu hết các nhân viên trẻ tuổi đều không muốn làm thêm giờ.
873. 加油站
· jiāyóu zhàn(TRẠM XĂNG): trạm xăng
· 在加油站加油时不能用手机。
· Không được sử dụng điện thoại di động khi đang đổ xăng ở trạm xăng.
874. 家具
· jiājù(GIA CƯ): nội thất, đồ dùng trong nhà
· 这些家具设计得既好看又实用。
· Những đồ nội thất này được thiết kế vừa đẹp vừa thiết thực.
875.
· jiǎ(GIẢ): (1) giả dối, không thật; (2) giả định, giả như, giả sử [jià](GIẢ): nghi, thời gian nghi
· 小孩犯错要勇敢认错,不能说假话。
· Trẻ nhỏ mắc lỗi phải dũng cảm nhận sai, không được nói dối.
876. 价格
· jiàgé(GIÁ CÁCH): giá, giá cả
· 今年的蔬菜价格不断暴涨。
· Giá rau trong năm nay không ngừng tăng vọt.
877. 坚持
· jiānchí(KIÊN TRÌ): kiên trì, giữ vững
· 无论生活的路有多坎坷,我们都应该坚持地走下去。
· Bất kể đường đời gặp ghênh thế nào, chúng ta đều nên vững bước vượt qua.
878. 减肥
· jiǎnféi(GIẢM PHÌ): giảm béo, giảm cân
· 按时用餐比过度节食有利于减肥。
· Ăn uống đúng giờ có lợi cho việc giảm cân hơn là bỏ bữa.
879. 减少
· jiǎnshǎo(GIẢM THIỂU): giảm bớt, giảm thiểu
· 世卫组织呼吁减少糖量摄入。
· Tổ chức WHO kêu gọi mọi người giảm thiểu lượng đường tiêu thụ.
880. 建议
· jiànyì(KIÊN NGHĨ): (1) đề nghị, kiến nghị; (2) sáng kiến, kiến nghị
· 医生建议她入院修养。
· Bác sĩ khuyên cô ấy nên nhập viện tỉnh dưỡng.
881. 将来
· jiānglái(TƯƠNG LAI): tương lai, mai sau
· 年轻人只有刻苦学习,将来才能成就大业。
· Giới trẻ chỉ có thể đạt được sự nghiệp lớn trong tương lai nếu họ học tập chăm chỉ.
882. 奖金
· jiǎngjīn(TƯƠNG KIM): tiền thưởng
· 对学习优秀的学生,学校总发给奖金以示鼓励。
· Đối với những sinh viên học giỏi, nhà trường luôn trao tiền thưởng để khuyến khích.
883. 降低
· jiàngdī(GIÁNG DỀ): hạ thấp, giảm bớt
· 要想找个便宜的地方住,你最好降低要求。
· Muốn tìm một nơi giá rẻ để sống thì anh tốt hơn hết nên hạ thấp yêu cầu xuống.
884. 降落
· jiàngluò(GIÁNG LẠC): rơi xuống, hạ xuống
· 飞机缓缓地降落在机场跑道上。
· Máy bay chậm chậm hạ cánh xuống đường băng.
885.
· jiāo(GIAO): (1) giao, nộp; (2) kết giao, qua lại; (3) tương hỗ, qua lại, lẫn nhau
· 姐姐性格外向,喜欢交朋友。
· Chị tôi là người hướng ngoại và thích kết bạn.
886. 交流
· jiāoliú(GIAO LƯU): giao lưu, trao đổi
· 与别人交流有助于弥补自己的知识。
· Giao lưu với người khác có lợi cho việc bổ sung kiến thức.
887. 交通
· jiāotōng(GIAO THÔNG): giao thông
· 最近天气很冷,给交通带来了很大的不便。
· Thời tiết gần đây quá lạnh đã mang đến rất nhiều bất tiện cho giao thông.
888. 郊区
· jiāoqū(GIAO KHU): vùng ngoại thành, vùng ngoại ô
· 我在郊区长大。
· Tôi lớn lên ở vùng ngoại ô.
889. 骄傲
· jiāo’ào(KIÊU NGÀO): (1) kiêu ngạo, ngạo mạn; (2) tự hào, kiêu hãnh
· 虚心使人进步,骄傲使人落后。
· Khiêm tốn làm cho người ta tiến bộ, kiêu căng sẽ khiến con người bị tụt hậu.
890. 饺子
· jiǎozi(GIÃO TỪ): bánh chèo, suì cáo
· 除夕之夜,我们全家围坐在一起包饺子。
· Vào đêm giao thừa, cả gia đình tôi ngồi quây quần làm bánh chèo.
891. 教授
· jiàoshòu(GIÁO THỤ): (1) giảng dạy, truyền thụ; (2) giáo sư
· 王教授在课堂上即兴创作了一首诗。
· Giáo sư Vương ngẫu hứng sáng tác ra một bài thơ ngay trên lớp học.
892. 教育
· jiàoyù(GIÁO DỤC): (1) giáo dục, đào tạo; (2) dạy dỗ, chỉ bảo
· 父母要教育孩子懂礼貌。
· Cha mẹ cần giáo dục con cái hiểu lễ nghĩa.
893. 接受
· jiēshòu(TIẾP THU): tiếp thu, tiếp nhận, chấp nhận
· 自己的意见不能强迫别人接受。
· Không nên ép buộc người khác chấp nhận ý kiến của bản thân.
894. 接着
· jiēzhe(TIẾP TRƯỚC): (1) tiếp theo, tiếp tục; (2) đón lấy, đỡ lấy
· 我们要先提出问题,接着分析问题,然后解决它。
· Chúng ta trước tiên phải đặt câu hỏi, tiếp theo là phân tích vấn đề rồi sau đó giải quyết nó.
895. 节[节]
· jié(TIẾT): (1) lễ, tiết; (2) tiết kiệm; (3) đoạn, tiết
· 老师今天下午要上三节课。
· Thầy giáo chiều nay phải dạy ba tiết học.
896. 节约
· jiéyuē(TIẾT ƯỚC): tiết kiệm
· 节约用电早就成为我们每个人的任务。
· Tiết kiệm điện từ lâu đã là nhiệm vụ của mỗi chúng ta.
897. 结果
· jiéguǒ(KẾT QUẢ): (1) kết quả, thành quả; (2) kết quả, ra trái
· 他没听妈妈的话,结果真的出事了。
· Anh ta không nghe lời mẹ và kết quả là thật sự xảy ra chuyện.
898. 解释
· jiěshì(GIẢI THÍCH): giải thích, giải nghĩa
· 你必定把这件事解释清楚。
· Cậu nhất định phải giải thích rõ ràng chuyện này.
899. 尽管
· jǐnguǎn(TÂN QUÁN): (1) cứ, cứ việc; (2) cho dù, dù rằng
· 尽管我已经长大了,但是在妈妈眼里,我还是个小孩子。
· Mặc dù tôi đã lớn, nhưng trong mắt mẹ, tôi vẫn chỉ là một đứa trẻ.
900. 紧张
· jǐnzhāng(KHẢN TRƯƠNG): (1) hồi hộp; (2) khẩn trương, căng thẳng
· 这是我的第一次面试,所以有点紧张。
· Đây là lần đầu tiên tôi đi phỏng vấn, vì vậy bản thân có chút căng thẳng.
901. 进行
· jìnxíng(TIẾN HÀNH): làm, tiến hành
· 一场大雨使足球比赛不能继续进行。
· Một cơn mưa lớn đã ngăn trận đấu bóng đá tiếp tục diễn ra.
902. 禁止
· jìnzhǐ(CÁM CHẾ): cấm đoán, cấm, ngăn chặn
· 国家严格禁止猎取珍稀野生动物。
· Nước ta nghiêm cấm săn bắn động vật hoang dã quý hiếm.
903. 京剧
· jīngjù(KINH KỊCH): kinh kịch
· 京剧是中国的国粹。
· Kinh kịch là quốc túy của Trung Quốc.
904. 经济
· jīngjì(KINH TẾ): (1) kinh tế; (2) mức sống, đời sống; (3) tiết kiệm, hạn chế
· 世界经济的增长速度正在逐渐恢复。
· Tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế thế giới đang dần hồi phục.
905. 经历
· jīnglì(KINH LỊCH): từng trải, trải qua
· 经历过苦难的人才能更深切地体会到幸福。
· Những người đã trải qua khổ khán mới càng thậm thức hơn giá trị của hạnh phúc.
906. 经验
· jīngyàn(KINH NGHIỆM): (1) kinh nghiệm; (2) trải qua, gặp qua
· 老板总喜欢选择在工作上有经验的员工。
· Ông chủ luôn thích tuyển chọn những nhân viên có kinh nghiệm trong công việc.
907. 精彩
· jīngcǎi(TỊNH THÁI): xuất sắc, ngoạn mục, tuyệt vời
· 观众对魔术家的精彩表演赞不绝口。
· Khán giả hết lời khen ngợi màn trình diễn tuyệt vời của nhà ảo thuật gia.
908. 景色
· jǐngsè(CẢNH SẮC): cảnh sắc, phong cảnh, cảnh vật
· 日落的时候景色特别美丽。
· Cảnh sắc lúc mặt trời lặn vô cùng đẹp đẽ.
909. 警察
· jǐngchá(CẢNH SÁT): cảnh sát
· 在群众的帮助下,警察抓住了一个凶恶的歹徒。
· Dưới sự giúp đỡ của người dân, cảnh sát đã bắt được một tên xã hội đen hung ác.
910. 竞争
· jìngzhēng(CẢNH TRANH): cạnh tranh, ganh đua
· 不努力学习,跟别人竞争就会处于劣势。
· Không chăm chỉ học hành thì khi phải cạnh tranh với người khác sẽ bị rơi vào thế bất lợi.
911. 竟然
· jìngrán(CẢNH NHIÊN): mà, lại, vậy mà
· 没想到这次考试题竟然这么简单。
· Tôi không ngờ câu hỏi của lần thi này lại đơn giản đến vậy.
912. 镜子
· jìngzi(KÍNH TỬ): cái gương, tấm gương
· 平静的湖面好像一面镜子。
· Mặt hồ tĩnh lặng như một tấm gương.
913. 究竟
· jiūjìng(CỨU CẢNH): (1) rốt cuộc; (2) cuối cùng; (3) kết quả, kết cục
· 你说说,这究竟是怎么回事?
· Bạn nói xem, đây rốt cuộc là chuyện gì?
914.
· jǔ(CỬ): (1) giơ, giương; (2) cử động; (3) nêu lên, đưa ra
· 学生上课时应该积极举手回答问题。
· Trong giờ học học sinh nên tích cực giơ tay để trả lời câu hỏi.
915. 举办
· jǔbàn(CỬ BIỆN): tổ chức, cử hành, tiến hành
· 学校举办各种活动,活跃同学们的课余生活。
· Nhà trường tổ chức các hoạt động khác nhau để thúc đẩy cuộc sống ngoại khóa của học sinh.
916. 举行
· jǔxíng(CỬ HÀNH): tiến hành, tổ chức
· 他们下星期将在教堂举行婚礼。
· Họ sẽ tổ chức đám cưới tại nhà thờ vào tuần tới.
917. 拒绝
· jùjué(CỰ TUYẾT): từ chối, khước từ
· 人们有时候也要学会怎样拒绝别人。
· Con người đôi khi cũng cần học cách từ chối người khác.
918. 距离
· jùlí(CỰ LI): (1) cách, khoảng cách; (2) cự ly
· 关系再好,也要保持一定的距离!
· Mối quan hệ có thân thiết đến đâu cũng phải duy trì khoảng cách nhất định.
919. 聚会
· jùhuì(TỤ HỘI): tụ họp, gặp gỡ
· 老同学聚会,不免想起了许多往事。
· Các bạn học cũ tụ họp, không thể không nhớ đến những kỷ niệm đã qua.
920. 开玩笑
· kāiwánxiào(NÓI DÙA, TRÊU CHỌC, DÙA GIỔN): nói đùa, trêu chọc, đùa giỡn
· 即使与朋友开玩笑,也要把握好分寸。
· Cho dù chỉ là đùa giỡn với bạn bè cũng phải giữ chừng mực.
921. 开心
· kāixīn(KHAI TÂM): hài lòng, vui vẻ
· 得到老师的夸奖,我特别开心。
· Tôi rất vui khi nhận được lời khen của cô giáo.
922. 看法
· kànfǎ(KHÁN PHÁP): quan điểm, cách nhìn
· 对此事我跟他的看法完全一致。
· Quan điểm của tôi và anh ấy về vấn đề này là hoàn toàn giống nhau.
923. 考虑
· kǎolǜ(KHÁO LỰ): suy nghĩ, cân nhắc
· 你做一件事情之前都要先考虑到后果。
· Trước khi làm một điều gì đó bạn đều phải cân nhắc đến hậu quả.
924. 烤鸭
· kǎoyā(KHÁO ÁP): vịt quay
· 老外来中国旅游一定要品尝一下北京烤鸭。
· Khách du lịch nước ngoài đến Trung Quốc nhất định phải nếm thử món Vịt quay Bắc Kinh.
925. 科学
· kēxué(KHOA HỌC): khoa học
· 战争使世界的科学发展受到了抑制。
· Chiến tranh đã cản trở sự phát triển khoa học của thế giới.
926.
· kē(KHÔA): cây, ngọn
· 一棵树能给我们带来新鲜空气。
· Một cái cây có thể mang lại cho chúng ta không khí trong lành.
927. 咳嗽
· késou(KHÁI THẤU): ho
· 妈妈感冒了几天,一直不停地咳嗽。
· Mẹ tôi bị cảm cúi ho không ngừng mấy ngày nay.
928. 可怜
· kělián(KHẢ LIÊN): (1) đáng thương, đáng tiếc; (2) thương, thương xót
· 他从小没有亲人,十分可怜。
· Anh ấy không có người thân từ khi còn nhỏ, vô cùng đáng thương.
929. 可是
· kěshì(KHẢ THỊ): nhưng, nhưng mà
· 学习固然重要,可是也要注意身体健康。
· Học tập đĩ nhiên quan trọng, nhưng bạn cũng cần chú ý đến sức khỏe.
930. 可惜
· kěxī(KHẢ TÍCH): đáng tiếc, tiếc là
· 这个电影你没看,简直太可惜了。
· Thật đáng tiếc khi bạn không xem bộ phim này.
931. 客厅
· kètīng(KHÁCH SẢNH): phòng khách
· 爸爸正在客厅里会见老同学。
· Bố tôi đang gặp lại bạn học cũ trong phòng khách.
932. 肯定
· kěndìng(KHẲNG ĐỊNH): khẳng định, quả quyết
· 世界上本来没有可以肯定的事。
· Trên đời vốn dĩ không có điều gì có thể khẳng định.
933.
· kōng(KHÔNG): (1) trống, trống không; (2) bầu trời, không trung; (3) vô ích, uổng công [kòng](KHÔNG): (1) để trống, bo trống; (2) chỗ trống
· 开学第一节课,教室竟空无一人。
· Tiết học đầu tiên của năm học mới, cả phòng học trống trông chẳng có ai.
934. 空气
· kōngqì(KHÔNG KHÍ): (1) không khí; (2) bầu không khí, môi trường
· 没有水和空气,任何生物都不能生存。
· Không có sinh vật nào có thể tồn tại mà không có nước và không khí.
935. 恐怕
· kǒngpà(KHỦNG PHẠ): sợ rằng, e rằng
· 我最近好忙,恐怕帮不了你了。
· Gần đây tôi rất bận, e rằng không thể giúp bạn.
936.
· kǔ(KHÔ): (1) đắng; (2) khổ, đau khổ; (2) hết lời, tận lực
· 苦瓜汁虽然苦,但可以清热解毒。
· Nước ép mướp đắng mặc dù đắng, nhưng nó giúp thanh nhiệt và giải độc.
937. 矿泉水
· kuàngquánshuǐ(NƯỚC KHOÁNG, NƯỚC SUỐI): nước khoáng, nước suối
· 多喝矿泉水能够增加皮肤弹性。
· Uống nhiều nước khoáng có thể làm tăng độ đàn hồi của da.
938.
· kùn(KHÔN): (1) khốn đốn, khốn khổ; (2) mệt, mệt mỏi; (3) buồn ngủ
· 因为晚上睡得晚,所以白天上课总是犯困。
· Bởi vì ban đêm ngủ muộn nên ban ngày đến lớp rất buồn ngủ.
939. 困难
· kùnnán(KHÔN NẠN): (1) trắc trở, trở ngại; (2) khó khăn, điều cản trở
· 无论遇到多大的困难也动摇不了我们的决心。
· Cho dù gặp phải khó khăn nhường nào cũng không thể lay chuyển quyết tâm của chúng tôi.
940. 垃圾桶
· lājītǒng(THÙNG RÁC): thùng rác
· 请自觉将垃圾放进垃圾桶里。
· Hay có ý thức tự giao bỏ rác vào thùng rác.
941.
· lā(LẠP): (1) lôi, kéo; (2) thiết lập, tổ chức; (3) kéo, gãy (dàn)
· 他不仅会弹钢琴还会拉小提琴。
· Anh ấy không chỉ biết chơi piano mà còn biết kéo đàn violin.
942.
· là(LAT): (1) cay, cay xê; (2) cay độc, độc ác
· 韩国人和中国人都喜欢吃辣东西。
· Người Hàn Quốc và Trung Quốc đều thích ăn đồ cay.
943. 来不及
· láibují(KHÔNG KỊP): không kịp
· 把事情做到了这一步,现在后悔也来不及了。
· Việc đã đến bước này, giờ có hối hận cũng không kịp rồi.
944. 来得及
· láidejí(KỊP, CÒN KỊP): kịp, còn kịp
· 车子十点出发,现在马上走还来得及。
· Xe khởi hành lúc mười giờ, bây giờ lập tức đi vẫn kịp.
945. 来自
· láizì(LAI TỪ): từ, đến từ
· 我们班的同学主要来自河内。
· Các bạn trong lớp chúng tôi chủ yếu đến từ Hà Nội.
946.
· lǎn(LẨN, LẠI): (1) lười, làm biếng; (2) mệt mỏi, kiệt sức
· 因为我太懒了,所以大部分时间我都在外面吃饭。
· Bởi vì tôi quá lười biếng nên phần lớn thời gian tôi đều ra ngoài ăn cơm.
947. 浪费
· làngfèi(LẶNG PHÍ): lãng phí, phí phạm
· 随着人们收入的增加,浪费水平也不断提高。
· Thu nhập của người dân tăng lên dẫn tới mức độ lãng phí cũng không ngừng tăng theo.
948. 浪漫
· làngmàn(LẶNG MẠN): lãng mạn, thơ mộng
· 情侣之间偶尔可以做浪漫的事情以培养感情。
· Thỉnh thoảng, các cặp đôi có thể làm một vài điều lãng mạn để nuôi dưỡng tình cảm.
949. 老虎
· lǎohǔ(LÃO HỎ): hổ, cọp
· 老虎靠吃一些小动物为生。
· Hổ ăn một vài loài động vật nhỏ để sinh tồn.
950. 冷静
· lěngjìng(LẠNH TỊNH): (1) vắng vẻ, yên tĩnh; (2) bình tĩnh, ngưới lạnh
· 情况越复杂,越需要头脑冷静。
· Tình hình càng phức tạp, bạn càng cần có một cái đầu bình tĩnh.
951. 礼拜天
· lǐbàitiān(CHỦ NHẬT): chủ nhật
· 爸爸礼拜天到海边去钓鱼,天色很晚才回来。
· Hôm chủ nhật bố đi ra biển câu cá mãi đến khi trời tối mới về.
952. 礼貌
· lǐmào(LẾ MAO): lễ phép, lễ độ
· 跟长辈说话时要特别注意文明礼貌。
· Khi nói chuyện với người lớn tuổi cần đặc biệt chú ý phải lễ phép.
953. 理发
· lǐfà(LÍ PHÁT): cắt tóc, hớt tóc
· 弟弟头发长了,妈妈带他去理发。
· Tóc của em tôi đã dài nên mẹ tôi đưa nó đi cắt tóc.
954. 理解
· lǐjiě(LÍ GIẢI): hiểu, lí giải
· 他做了好事却不被理解,心里很难过。
· Anh ấy đã làm chuyện tốt nhưng không được người khác thấu hiểu nên cảm thấy rất buồn.
955. 理想
· lǐxiǎng(LÍ TƯỞNG): (1) ước vọng, hy vọng; (2) lý tưởng, tốt
· 人活着要有理想和本领。
· Con người sống phải có lý tưởng và bản lĩnh.
956. 力气
· lìqi(LỰC KHÍ): sức lực, hơi sức
· 爸爸因为生病了几天,一点儿力气也没有。
· Bố tôi không còn chút sức lực nào vì ông đã ốm suốt mấy ngày.
957. 厉害
· lìhai(LỆ HẠI): lợi hại, kịch liệt
· 傍晚时分,街上堵车堵得很厉害。
· Vào tầm xế chiều, kẹt xe trên đường phố trở nên rất tệ.
958. 例如
· lìrú(LỆ NHU): ví dụ, ví như
· 夏天有很多好吃的水果,例如西瓜,荔枝,桃子等。
· Có nhiều loại trái cây ngon vào mùa hè, chẳng hạn như dưa hấu, vải và đào.
959.
· liǎ(LẠNG, LƯỜNG): (1) hai, đôi; (2) vài cái, không nhiều
· 这么多东西我们俩带不了。
· Hai chúng tôi không thể mang hết nhiều đồ đạc thế này.
960.
· lián(LIÊN): (1) gắn bó, nối liên; (2) liền, suốt, liên tục; (3) ngay cả, đến cả
· 他臊得连耳朵都红了。
· Anh ấy ngượng đến nỗi tai do hết cả lên.
961. 联系
· liánxì(LIÊN HỆ): liên hệ, liên lạc
· 长时间没有联系使我们的关系越来越生疏了。
· Việc không liên lạc trong một thời gian dài khiến cho mối quan hệ giữa chúng tôi ngày càng trở nên xa lạ.
962. 凉快
· liángkuai(LƯƠNG KHOÁI): (1) mát mẻ; (2) hóng mát
· 下了一阵雨,天气凉快多了。
· Một trận mưa rào rơi xuống làm cho thời tiết mát mẻ hơn nhiều.
963. 零钱
· língqián(LINH TIỀN): tiền lẻ, tiền tiểu vật
· 他很节俭的,一个月花不了多少零钱。
· Anh ấy rất tiết kiệm, một tháng chả tiêu bao nhiêu tiền tiểu vật.
964. 另外
· lìngwài(LÁNH NGOÀI): ngoài ra, việc khác
· 爸爸买了一台电视机,另外还买了一台手机。
· Bố mua về một chiếc TV, ngoài ra còn mua thêm một chiếc điện thoại di động.
965.
· liú(LƯU): (1) lưu lại, giữ lại; (2) đề ý, lưu tâm; (3) lưu học, du học
· 祖先已经留给我们丰富的文化遗产。
· Tổ tiên đã để lại cho chúng ta kho tàng di sản văn hóa phong phú.
966. 流利
· liúlì(LƯU LOÁT): (1) lưu loát, trôi chảy; (2) linh hoạt, trôi chảy
· 他当过三年翻译,英语说得很流利。
· Anh ấy đã có ba năm làm phiên dịch nên nói tiếng Anh rất trôi chảy.
967. 流行
· liúxíng(LƯU HÀNH): thịnh hành, phổ biến
· 这种发型以前很流行。
· Kiểu tóc này ngày trước rất phổ biến.
968. 旅行
· lǚxíng(LỮ HÀNH): lữ hành, du lịch
· 她慎重地制定了长途旅行的计划。
· Cô ấy cẩn thận lên kế hoạch cho chuyến du lịch dài ngày.
969. 律师
· lǜshī(LUẬT SỰ): luật sư
· 律师要熬夜研究案子。
· Luật sư phải thức đêm nghiên cứu vụ án.
970.
· luàn(LOAN): (1) loạn, rối, lộn xộn; (2) hỗn loạn, làm rối; (3) lung tung, bừa bãi
· 他的房间被小偷搞得乱七八糟。
· Căn phòng của anh ta bị kẻ trộm làm rối tung lên.
971. 麻烦
· máfan(MA PHIÊN): phiền phức, phiền toái
· 一次次给您添麻烦,真不好意思。
· Tôi xin lỗi vì đã hết lần này đến lần khác gây phiền phức cho ông.
972. 马虎
· mǎhu(MẢ HỘ): qua loa, đại khái
· 我们做事不能马虎,避免发生意外。
· Chúng ta làm gì cũng không nên qua loa để tránh gặp phải chuyện ngoài ý muốn.
973.
· mǎn(MẪN): (1) đầy, chật; (2) hoàn toàn, đầy; (3) thỏa mãn, vừa lòng
· 秋天,街上满地都是黄叶。
· Vào mùa thu, khắp đường phố phủ đầy lá vàng.
974.
· máo(MAO): (1) lông; (2) kinh hoàng; (3) ẩu, cầu thả
· 冬天穿羊毛外衣可以保暖。
· Mùa đông mặc áo khoác lông cừu có thể giữ ấm.
975. 毛巾
· máojīn(MAO CẦN): khăn mặt
· 他肩膀上搭着一块毛巾。
· Anh ta vải lên vai một chiếc khăn mặt.
976. 美丽
· měilì(MÍ LỆ): mỹ lệ, đẹp
· 花园里盛开着很多美丽的花朵。
· Có rất nhiều hoa đẹp đang nở rộ trong vườn hoa.
977.
· mèng(MỘNG): (1) nằm mê, ngủ mơ; (2) hoang tưởng, ảo tưởng
· 他昨天夜里梦见他的奶奶了。
· Anh ấy đã mơ thấy bà của anh ấy trong giấc mơ đêm qua.
978. 迷路
· mílù(MÊ LỘ): lạc đường, mất phương hướng
· 一个人在不熟悉的地方最容易迷路。
· Một người rất dễ bị lạc đường khi ở nơi không quen thuộc.
979. 密码
· mìmǎ(MẬT MÃ): mật mã, mật khẩu
· 他突然想不起来自己电脑的密码保护。
· Anh ta đột nhiên không thể nhớ ra mật khẩu máy tính của mình.
980. 免费
· miǎnfèi(MIÊN PHÍ): miễn phí
· 世界上没有免费的午餐。
· Thế giới này không có bữa trưa nào miễn phí.
981.
· miǎo(SAO, MIỀU): giây
· 我喜欢每分每秒都和你在一起。
· Anh thích mỗi phút mỗi giây đều được ở bên em.
982. 民族
· mínzú(DÂN TỘC): (1) dân tộc; (2) tộc người
· 越南总共有54个民族。
· Việt Nam có tổng cộng 54 dân tộc.
983. 母亲
· mǔqīn(MẪU THÂN): mẹ, má
· 做母亲的人都疼爱自己的儿女。
· Người mẹ nào cũng đều yêu thương con cái của mình.
984. 目的
· mùdì(MỤC ĐÍCH): mục đích
· 教育之最终目的是培养人格。
· Mục đích cuối cùng của giáo dục là trau dồi nhân cách.
985. 耐心
· nàixīn(NAI TÂM): kiên trì, nhẫn nại, kiên nhẫn
· 做任何事情都要有耐心。
· Hay kiên nhẫn với mọi thứ bạn làm.
986. 难道
· nándào(NAN ĐẠO): lẽ nào, chẳng lẽ
· 这件事情难道没有其他可能了吗?
· Chuyện này lẽ nào không có khả năng khác hay sao?
987. 难受
· nánshòu(NAN THU): khó chịu, bực bội
· 跟亲人离别的时候心里很难受。
· Tôi cảm thấy vô cùng khó chịu khi phải rời xa người thân.
988.
· nèi(NỘI): (1) trong, phía trong; (2) vợ, họ nhà vợ
· 老板要求我们在一个月之内完成任务。
· Ông chủ yêu cầu chúng tôi hoàn thành nhiệm vụ trong vòng một tháng.
989. 内容
· nèiróng(NỘI DUNG): nội dung
· 神话的内容来源于远古时代的生活。
· Nội dung của truyện thần thoại có nguồn gốc từ cuộc sống thời cổ xưa.
990. 能力
· nénglì(NĂNG LỰC): năng lực, khả năng
· 学外语要注重培养听说能力。
· Học ngoại ngữ cần chú trọng trau dồi khả năng nghe nói.
991. 年龄
· niánlíng(NIÊN LINH): tuổi, tuổi tác
· 有些人看起来比实际年龄年轻得多。
· Có một số người trông trẻ hơn nhiều so với tuổi thật của họ.
992.
· nòng(LỘNG): (1) xách, cầm, chơi đùa; (2) làm; (3) kiếm cách, tìm cách
· 这件事必须弄清楚才行。
· Vấn đề này bắt buộc phải được làm rõ.
993. 暖和
· nuǎnhuo(NOẶN HOÀ): ấm áp
· 灼热的火炉使整个屋子一下子变得暖和起来。
· Bếp lò nóng rực làm cả căn phòng nhanh chóng trở nên ấm áp.
994. 偶尔
· ǒuěr(NGẪU NHI): (1) thỉnh thoảng, tỉnh cờ; (2) ngẫu nhiên
· 晚上偶尔加餐并不会导致发胖。
· Thỉnh thoảng ăn đêm không dẫn đến tăng cân.
995. 排队
· pàiduì(BÀI ĐỘI): xếp hàng, sắp xếp
· 民众都应该养成排队的习惯,不要拥挤。
· Mọi người nên xây dựng thói quen xếp hàng, không nên chen chúc.
996. 排列
· páiliè(BÀI LIỆT): sắp xếp, sắp đặt
· 课程结束后,学生把教室的桌子都排列整齐。
· Học sinh sắp xếp gọn gàng lại bàn học sau khi tiết học kết thúc.
997. 判断
· pànduàn(PHÁN ĐOÁN): (1) phán đoán, nhận xét; (2) đoán, nhận định
· 谁也不能把自己的经验作为判断对错的标准。
· Không ai có thể đem kinh nghiệm của bản thân để làm tiêu chuẩn phán đoán đúng sai.
998.
· péi(BÔI): (1) cùng; (2) giúp đỡ
· 导游愿意陪客人逛街买东西。
· Hướng dẫn viên sẵn lòng đi dạo phố mua sắm cùng khách.
999. 批评
· pīpíng(PHÊ BÌNH): phê bình
· 如果不遵守学校纪律一定会被老师批评。
· Bạn nhất định sẽ bị giáo viên phê bình nếu không tuân theo quy tắc của nhà trường.
1000. 皮肤
· pīfū(BÌ PHU): da, da dẻ
· 婴儿的皮肤又白又嫩。
· Da em bé vừa trắng vừa mềm.
1001. 脾气
· píqi(TĨ KHÍ): (1) tính tình, tính khí; (2) nóng nảy, phát càu
· 她总是无缘无故地发脾气。
· Cô ấy luôn vô duyên vô cớ nổi càu.
1002.
· piān(THIÊN): (1) phần, bài; (2) trang, tờ, quyển
· 这本词典缺了几篇儿。
· Quyển từ điển này bị thiếu mất vài tờ.
1003.
· piàn(BIÊN): lừa gạt, lừa dối
· 少年儿童思想单纯,容易受骗上当。
· Trẻ em và thanh thiếu niên suy nghĩ còn đơn thuần nên dễ bị lừa gạt.
1004. 乒乓球
· pīngpāngqiú(BÓNG BÀN): bóng bàn
· 他乒乓球打得如此漂亮,真让我打开眼界。
· Anh ấy chơi bóng bàn điều luyện đến nỗi thực sự làm cho tôi được mở rộng tầm mắt.
1005. 平时
· píngshí(BÌNH THỜI): bình thường, ngày thường
· 孩子性格内向,平时不爱多说话。
· Đứa trẻ sống nội tầm, ngày thường không thích nói nhiều.
1006.
· pò(PHÁ): (1) vỡ, đứt, thủng; (2) phá vỡ, phá hỏng, đập dổ; (3) phá, lộ chân tướng
· 请不要弄破水疤,以防影响到伤口。
· Đừng làm vỡ các mụn nước để tránh ảnh hưởng đến vết thương.
1007. 葡萄
· pútáo(BÔ ĐÀO): quả nho, cây nho
· 日本葡萄价格虽贵,但味道非常甜。
· Quả nho của Nhật tuy đắt tiền nhưng chúng rất ngọt.
1008. 普遍
· pǔbiàn(PHỔ BIÊN): phổ biến, rộng rãi
· 下大雨之前出现很多白蚁是一种普遍现象。
· Có nhiều mối xuất hiện trước khi trời mưa lớn là một hiện tượng phổ biến.
1009. 普通话
· pǔtōnghuà(TIẾNG PHỔ THÔNG): tiếng phổ thông
· 他虽然是广东人,普通话却说得很流利。
· Mặc dù là người Quảng Đông nhưng anh ấy nói tiếng phổ thông rất lưu loát.
1010. 其次
· qícì(KÌ THỨ): (1) thứ nhì, tiếp theo, tiếp đó; (2) sau nó, thứ yếu
· 挑选衣服首先看质量,其次关注价格。
· Lựa chọn quần áo trước tiên xem chất lượng, sau đó chú ý đến giá cả.
1011. 其中
· qízhōng(KÌ TRUNG): trong đó
· Những người không sinh sống ở nước ngoài sẽ không hiểu được sự vất và trong đó.
1012. 气候
· qìhòu(KHÍ HẬU): khí hậu
· 沙漠的气候十分干燥。
· Khí hậu của sa mạc vô cùng khô.
1013. 千万
· qiānwàn(THIÊN VẠN): nhất thiết, dù sao cũng
· 你刚喝了不少酒,千万不要开车。
· Bạn vừa uống nhiều rượu nên nhất thiết đừng lái xe.
1014. 签证
· qiānzhèng(THIỆM CHỨNG): thị thực, vi-sa
· 一定要拿到签证才能去中国。
· Muốn đi sang Trung Quốc nhất định phải xin được vi-sa.
1015.
· qiāo(XAO): gõ, khua
· 我敲门敲了半天也没有人出来。
· Tôi gõ cửa cả nửa ngày trời cũng không có ai đi ra.
1016.
· qiáo(KIÊU): cầu
· 今年城市将开建两座大桥。
· Năm nay thành phố sẽ xây thêm hai cây cầu lớn.
1017. 巧克力
· qiǎokèlì(SÔ-CÔ-LA): Sô-cô-la
· 巧克力是表达感情的最好礼物。
· Sô-cô-la là món quà tốt nhất để bày tỏ tình cảm.
1018. 亲戚
· qīnqi(THÂN THÍCH): thân thích, thông gia
· 我们两家是亲戚。
· Hai nhà chúng tôi là thông gia của nhau.
1019.
· qīng(KHINH): (1) nhẹ; (2) nhẹ nhàng, thoải mái; (3) coi thường, xem nhẹ
· 油比水轻,所以油浮在水面上。
· Dầu nhẹ hơn nước nên dầu nổi lên trên mặt nước.
1020. 轻松
· qīngsōng(KHINH TỪNG): nhẹ nhõm, ung dung, thoải mái
· 大家加了一个星期的班,现在应该轻松一下了。
· Mọi người đã tăng ca cả tuần nay, bây giờ có thể thoải mái hơn chút rồi.
1021. 情况
· qíngkuàng(TÌNH HUỐNG): tình hình, tình huống
· 老师应该经常和家长沟通学生的情况。
· Giáo viên nên thường xuyên liên lạc với phụ huynh về tình hình của học sinh.
1022.
· qióng(CÙNG): (1) nghèo, nghèo nàn; (2) cùng, tận
· 他家里很穷,日子很难过。
· Nhà anh ấy rất nghèo, cuộc sống rất khó khăn.
1023. 区别
· qūbié(KHU BIỆT): (1) phân biệt; (2) sự khác biệt, điểm khác biệt
· 男孩与女孩之间的思维总是有区别。
· Suy nghĩ của con trai và con gái luôn có sự khác biệt.
1024.
· qǔ(THÙ): (1) lấy; (2) đạt được, dẫn đến; (3) áp dụng, tuyển chọn
· 请把天花板的电灯泡取下来。
· Hay lấy bóng đèn điện trên trần nhà xuống.
1025. 全部
· quánbù(TOÀN BỘ): toàn bộ, tất cả
· 行李箱的全部东西都是我的个人用品。
· Tất cả đồ trong vali đều là vật dụng cá nhân của tôi.
1026. 缺点
· quēdiǎn(KHUYẾT ĐIỂM): khuyết điểm, thiểu sót
· 老爱看别人的缺点的人总是令人讨厌。
· Những người thích soi mối khuyết điểm của người khác luôn làm người ta chán ghê.
1027. 缺少
· quēshǎo(KHUYẾT THIẾU): thiếu
· 人体缺少维生素C会容易造成抵抗力下降。
· Cơ thể nếu thiếu vitamin C sẽ rất dễ dẫn đến sức đề kháng giảm sút.
1028.
· què(KHUỐC): (1) chối từ, cự tuyệt; (2) lùi; (3) lại, mà lại, nhưng mà
· 外面很冷,屋子里却很暖和。
· Bên ngoài rất lạnh nhưng bên trong phòng rất ấm áp.
1029. 确实
· quèshí(XÁC THỰC): (1) xác thực, chính xác; (2) thực sự
· 开学以来,小妆在学习上确实有很大进步。
· Từ lúc bắt đầu năm học đến nay, Trang thực sự đã có những tiến bộ lớn trong học tập.
1030. 然而
· ránér(NHIÊN NHI): nhưng mà, thế mà
· 身体健康当然很重要,然而心里健康可能更重要。
· Thân thể khỏe mạnh tất nhiên là quan trọng, nhưng mà tinh thần khỏe mạnh còn quan trọng hơn.
1031. 热闹
· renao(NHIỆT NÁO): (1) náo nhiệt, tung bừng; (2) sôi nổi, vui vẻ
· 大街上人来人往,十分热闹。
· Trên phố người đi qua lại đông đúc, vô cùng náo nhiệt.
1032. 任何
· rènhe(NHẬM HÀ): bất luận cái gì, bất cứ
· 只要你想干成一件事,任何困难都可以克服。
· Miễn là bạn muốn hoàn thành một việc gì đó, bất cứ khó khăn nào cũng có thể khắc phục.
1033. 任务
· rènwu(NHIỆM VỤ): nhiệm vụ
· 人民警察的任务是保护公民的人身安全。
· Nhiệm vụ của cảnh sát nhân dân là bảo vệ sự an toàn của người dân.
1034.
· rēng(NHUNG): (1) ném, đẩy; (2) vứt bỏ, quăng đi
· 这个椅子坏了,把它扔了吧。
· Chiếc ghế bị hỏng rồi, vứt nó đi thôi.
1035. 仍然
· réngrán(NHUỘNG NHIÊN): vẫn cứ, tiếp tục, lại
· 他做错了事情,可是仍然不承认错误。
· Anh ta phạm lỗi nhưng lại không chịu thừa nhận lỗi sai.
1036. 日记
· rìji(NHẬT KÝ): nhật ký
· 日记里总记录着我们心里的小秘密。
· Cuốn nhật ký lưu giữ lại những bí mật nhỏ của chúng tôi.
1037. 入口
· rùkǒu(NHẬP KHẨU): (1) cửa vào, cổng vào; (2) nhập khẩu, vào cảng
· 超市入口门前都安装摄像机和报警器。
· Trước cửa vào siêu thị đều có lắp đặt camera và thiết bị chống trộm.
1038. 散步
· sànbù(TÂN BỘ): đi bách bộ, đi dạo
· 晚饭后与其在家睡觉,不如出去散步。
· Sau bữa ăn tối so với việc nằm ngủ ở nhà thì chỉ bằng ra ngoài đi dạo.
1039. 森林
· sēnlín(SÂM LÂM): rừng rậm
· 森林是很多种动物的家园,我们要携手保护它。
· nơi sinh sống của nhiều loài động vật vậy nên chúng ta phải cùng chung tay bảo vệ nó.
1040. 沙发
· shāfā(SA PHÁT): ghế sofa
· 小猫有些困倦,趴在沙发上睡着了。
· Con mèo con hơi buồn ngủ liền nằm trên ghế sofa ngủ thiếp đi.
1041. 伤心
· shāngxīn(THƯƠNG TÂM): thương tâm, đau lòng
· 至今她还在为丈夫的去世而伤心。
· Đến tận bây giờ cô ấy vẫn còn đau lòng vì cái chết của người chồng.
1042. 商量
· shāngliang(THƯƠNG LƯỢNG): thương lượng, bàn bạc
· 他没有和妈妈商量过就自己决定出国留学了。
· Anh ấy không bàn bạc với mẹ mà tự mình quyết định đi du học.
1043. 稍微
· shāowēi(SẢO VI): sơ qua, hơi, một chút
· 菜做得很好吃,只是稍微有点辣。
· Món ăn rất ngon, chỉ là hơi cay một chút.
1044. 勺子
· sháozi(THUỘC TỬ): cái muôi, cái thìa
· 他用勺子轻轻搅动着杯子里的牛奶。
· Anh ta nhẹ nhàng dùng thìa khuấy sữa trong cốc.
1045. 社会
· shèhuì(XÃ HỘI): xã hội
· 随着社会进步,环保已经成为人民关注的热点问题。
· Cùng với sự tiến bộ của xã hội, bảo vệ môi trường đã trở thành vấn đề quan tâm hàng đầu của người dân.
1046. 申请
· shēnqǐng(THÂN THỈNH): xin
· 领导已经批准了你的申请书。
· Lãnh đạo đã phê duyệt đơn xin của bạn.
1047.
· shēn(THẨM): (1) sâu; (2) sâu sắc, sâu nặng; (3) cuối, khuya
· 我和他一起长大所以两人的关系很深。
· Tôi lớn lên cùng với anh ấy nên mối quan hệ giữa hai người rất sâu đậm.
1048. 甚至
· shènzhì(THẨM CHÍ): thậm chí, ngay cả, đến nỗi
· 他一整天都在屋里,甚至都忘了吃饭睡觉。
· Anh ấy ở li trong nhà cả ngày, thậm chí quên ăn quên ngủ.
1049. 生活
· shēnghuó(SINH HOẠT): (1) đời sống, cuộc sống; (2) sinh hoạt
· 大学的生活是人生中最美好的时光。
· Cuộc sống thời đại học là quãng thời gian đẹp đẽ nhất trong cuộc đời mỗi người.
1050. 生命
· shēngmìng(SINH MỆNH): sinh mệnh, mạng sống
· 没有什么东西比生命更珍贵。
· Không có thứ gì quý giá hơn mạng sống.
1051. 生意
· shēngyi(SINH Ý): buôn bán, làm ăn
· 外国商人常常来我国洽谈生意。
· Thương nhân nước ngoài thường xuyên đến đất nước tôi để bàn chuyện làm ăn.
1052.
· shěng(TỈNH): (1) tiết kiệm; (2) tinh lược, giản lược; (3) tỉnh, tỉnh lij; [xǐng](TỈNH): (1) tỉnh ngộ, nhận ra; (2) tự kiểm điểm
· 学生应该学会省钱的好习惯。
· Học sinh nên học thói quen tiết kiệm tiền.
1053.
· shèng(THẲNG): thừa lại, còn lại
· 大家都走了,只剩下我一个人。
· Mọi người đều đi rồi, chỉ còn lại mình tôi.
1054. 失败
· shībài(THẤT BẠI): thất bại, thua
· 失败并不可怕,可怕的是不知道失败的原因。
· Thất bại không đáng sợ, điều đáng sợ là không nhận ra nguyên nhân thất bại là gì.
1055. 失望
· shīwàng(THẤT VỌNG): chán chường, thất vọng
· 不管遇到什么样的挫折,他从没失望过。
· Dù cho gặp phải cản trở như thế nào thì anh ấy đều chưa từng thất vọng.
1056. 师傅
· shīfu(SƯ PHÓ): (1) thầy dạy; (2) thợ cả
· 木匠师傅把损坏的桌椅都修理好了。
· Người thợ mộc đã sửa chữa xong chỗ bàn ghế bị hỏng.
1057. 十分
· shífēn(THẬP PHẦN): rất, hết sức, vô cùng
· 这是朋友送给我的生日礼物,我十分感动。
· Đây là món quà sinh nhật mà bạn bè tặng cho tôi, tôi vô cùng cảm động.
1058. 实际
· shíjì(THỰC TẾ): (1) thực tế, sự thật; (2) thực tại, cụ thể
· 我们要把所学的知识运用在实际生活中。
· Chúng ta phải đem những kiến thức học được vận dụng vào thực tế đời sống.
1059. 实在
· shízài(THỰC TẠI): (1) quả thực, đích xác; (2) kì thực, thật ra; (3) chân thực, đích thực
· 我实在不知道如何评价这幅画。
· Tôi quả thực không biết nên bình phẩm về bức tranh này như thế nào.
1060. 使
· shǐ(SỬ, SỮ): (1) sai bảo, sai khiến; (2) khiến cho, làm cho; (3) dùng, sử dụng
· 她这个坏脾气好多次使别人都受不了。
· Tính khí khó chịu của cô ấy làm cho người khác chịu không nổi rất nhiều lần rồi.
1061. 使用
· shǐyòng(SỬ DỤNG): dùng, sử dụng
· 干燥季节使用含酒精的护肤品要特别注意。
· Sử dụng đồ dưỡng da có chứa cồn lúc thời tiết khô hạn cần đặc biệt chú ý.
1062. 世纪
· shìjì(THẾ KÌ): thế kỉ, một trăm năm
· 越南已经迈进了新世纪。
· Việt Nam đã tiến bước mạnh mẽ vào thế kỉ mới.
1063. 是否
· shìfǒu(THỊ PHỦ): phải chăng, hay không
· 科学家还不能确定宇宙中的其他星球是否有生命存在。
· Các nhà khoa học vẫn không thể chắc chắn liệu có hành tinh khác trong vũ trụ có sự sống hay không.
1064. 适合
· shìhé(THÍCH HỢP): phù hợp, thích hợp
· 大多数鱼类都不适合在陆地上生活。
· Đại đa số loài cá đều không phù hợp với việc sống trên cạn.
1065. 适应
· shìyìng(THÍCH ỨNG): thích ứng, hợp với
· 成功与失败的关键在于你是否能够适应环境的变化。
· Chìa khóa giữa thành công và thất bại nằm ở chỗ bạn có thích ứng được với sự thay đổi của môi trường hay không.
1066.
· shōu(THU, THẬU): (1) thu vào, thu lấy; (2) thu hoạch, gặt hái; (3) tiếp nhận, dung nạp
· 今天早晨她莫名收到了一束花.
· Cô ấy tự nhiên nhận được một bó hoa vào sáng sớm hôm nay.
1067. 收入
· shōurù(THU NHẬP): thu nhập
· 增加农民的收入已成为当务之急了。
· Tăng thu nhập cho nông dân đã trở thành vấn đề cấp bách.
1068. 收拾
· shōushi(THU THẬP): (1) chỉnh lý, thu dọn; (2) sửa, sửa chữa
· 我自己把屋子收拾得干干净净。
· Tôi tự mình dọn dẹp căn phòng trở nên sạch bong kin kit.
1069. 首都
· shǒudū(THỦ ĐỘ): thủ đô, thủ phủ
· 河内市是越南的首都。
· Hà Nội là thủ đô của Việt Nam.
1070. 首先
· shǒuxiān(THỦ TIÊN): (1) đầu tiên, sớm nhất; (2) trước nhất, trước tiên
· 首先学会做人,然后学会做学问。
· Đầu tiên phải học làm người, sau đó mới học kiến thức.
1071. 受不了
· shòu bu liǎo(KHÔNG CHIỤ DỤC, CHIỤ KHÔNG NỔI): không chịu được, chịu không nổi
· 这儿的冬天冷得真让人受不了。
· Mùa đông ở đây thật sự lạnh đến nỗi làm người ta không chịu nổi.
1072. 受到
· shòudào(THU ĐẠO): nhận, bị
· 违反交通规则的人应该受到惩罚。
· Những người vi phạm luật lệ giao thông nên bị trừng phạt.
1073. 售货员
· shòuhuòyuán(NGƯỜI BÁN HÀNG, NHÂN VIÊN BÁN HÀNG): người bán hàng, nhân viên bán hàng
· 售货员友好的态度让人感到很愉快。
· Thái độ thân thiện của nhân viên bán hàng khiến mọi người cảm thấy rất vui.
1074.
· shū(THẬU, DU): (1) vận chuyển, vận tải; (2) thua, thất bại
· 弟弟性格固执,无论如何也不肯认输。
· Em trai tôi tính tình cố chấp, bất luận thế nào đều không chịu nhận thua.
1075. 熟悉
· shúxī(THỤC TẤT): quen thuộc, hiểu rõ
· 你说的这些话就像有人给我说过的一样,我感觉很熟悉。
· Những lời bạn nói hình như giống y với lời ai đó đã nói với tôi, nên tôi cảm thấy rất quen thuộc.
1076. 数量
· shùliàng(SỐ LƯỢNG): số lượng
· 工厂生产不能只顾追求数量,更要注重质量。
· Nhà máy sản xuất không thể chỉ tập trung vào số lượng mà phải chú trọng vào chất lượng.
1077. 数字
· shùzì(SỐ TỰ): chữ số, con số
· 妈妈在教孩子背诗和数数字。
· Người mẹ đang dạy đứa con đọc thơ và đếm số.
1078.
· shuài(SOÁI): (1) chủ tướng, chủ soái; (2) đẹp, anh tuấn
· 并非所有的女生都想跟帅哥交往。
· Không phải tất cả các cô gái đều muốn qua lại với những anh chàng đẹp trai.
1079. 顺便
· shùnbiàn(THUẬN TIỆN): tiện thế, thuận tiện
· 在回家的路上我顺便去超市买点东西。
· Trên đường về nhà tôi tiện thế ghé qua siêu thị mua vài món đồ.
1080. 顺利
· shùnlì(THUẬN LỢI): thuận lợi, suôn sẻ
· 在同事的支持下,他已经很顺利地完成任务。
· Dưới sự ủng hộ của đồng nghiệp, anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ một cách suôn sẻ.
1081. 顺序
· shùnxù(THUẬN TỰ): trật tự, thứ tự
· 词典的内容是按汉语拼音的顺序排列的。
· Nội dung của cuốn từ điển được sắp xếp theo thứ tự phiên âm tiếng Hán.
1082. 说明
· shuōmíng(THUYẾT MINH): (1) giải thích, nói rõ; (2) chứng minh; (3) lời giải thích, lời thuyết minh
· 学生向老师说明了迟到的原因。
· Học sinh giải thích lí do đến muộn với thầy giáo.
1083. 硕士
· shuòshì(THẠC SỸ): thạc sĩ
· 他打算在两年内拿到硕士学位。
· Anh ấy dự định lấy được bằng thạc sĩ trong vòng hai năm.
1084.
· sǐ(TỪ): (1) chết, mất; (2) hết mức, hết sức
· 每年有许多人因为贫穷而死掉。
· Mỗi năm đều có rất nhiều người chết do nghèo khó.
1085. 速度
· sùdù(TÓC ĐỘ): tốc độ
· 汽车在城市内行驶要限制速度。
· Lái xe ô tô trong thành phố cần giới hạn tốc độ.
1086. 塑料袋
· sùliàodài(TÚI NHỰA, TÚI NI-LÔNG): túi nhựa, túi ni-lông
· 政府鼓励人们尽量不要使用塑料袋。
· Chính phủ khuyến khích mọi người cố gắng không sử dụng túi nhựa.
1087.
· suān(TOAN): (1) chua; (2) đau xót, chua xót, thương tâm; (3) mỏi mệt, mỏi nhức
· 芒果太酸可以做糖渍酸芒果吃。
· Quả xoài quá chua có thể làm thành món mứt xoài.
1088. 随便
· suíbiàn(TÙY TIỆN): (1) tùy, tùy ý, tha hồ; (2) tùy tiện; (3) bất cứ
· 上课时应该注意听课,不要随便说话。
· Trong lớp nên chú ý nghe giảng, không nên tùy tiện nói chuyện riêng.
1089. 随着
· suízhe(TÙY TRƯỚC): cùng với, với
· 随着时间的流逝,我们总会变老。
· Cùng với dòng chảy của thời gian, chúng ta rồi cũng sẽ già đi.
1090. 孙子
· sūnzi(TÔN TỬ): cháu trai
· 孙子小心翼翼地扶着他的爷爷。
· Đứa cháu trai cẩn thận từng li từng tí đìu ông nội của nó.
1091. 所有
· suǒyǒu(SỞ HỮU): (1) sở hữu; (2) tất cả, toàn bộ
· 不是所有的事情都需要去说清楚。
· Không phải tất cả mọi chuyện đều cần phải nói rõ ràng.
1092.
· tái(ĐÀI): (1) dải, cái dải; (2) bục, bệ, bàn; (3) buổi, cỗ
· 舞台上的灯光明亮得晃眼。
· Ánh đèn trên vũ đài sáng đến chói mắt.
1093.
· tái(ĐÀI): (1) giơ lên, đưa lên, ngẩng; (2) khiêng, nhắc, nâng
· 只要你抬起头往前走,幸福就会一直跟着你。
· Chỉ cần bạn ngẩng đầu tiến về phía trước, hạnh phúc sẽ luôn bên cạnh bạn.
1094. 态度
· tàidu(THÁI ĐỘ): thái độ
· 没有做不好的事情,关键是你的态度问题。
· Không có việc gì là không làm được, mấu chốt là ở thái độ của bạn.
1095.
· tán(ĐÀM): (1) nói, nói chuyện, thảo luận; (2) lời nói, câu chuyện
· 请谈一谈你对问题的看法。
· Mời anh đưa ra một chút nhận định của bản thân về vấn đề này.
1096. 弹钢琴
· tán gāngqín(CHƠI PIANO): chơi piano
· 弹钢琴要多练习,才可以熟能生巧。
· Muốn chơi piano thành thục cần phải luyện tập nhiều.
1097.
· tāng(THANG): (1) nước nóng, nước sôi; (2) canh; (3) nước dùng, nước lèo
· 豆腐汤营养丰富,是很受欢迎的一道汤品。
· Món canh đậu phụ rất giàu dinh dưỡng và là món canh được nhiều người yêu thích.
1098.
· táng(ĐƯỜNG): (1) đường, đường ăn; (2) kẹo
· 多吃糖会引起皮肤衰老,长痘痘。
· Ăn nhiều đường sẽ làm da nhanh lão hóa và mọc mụn.
1099.
· tǎng(THẲNG): nằm
· 晚上我喜欢躺在沙发上读书。
· Tôi thích nhất là nằm trên ghế sofa đọc sách vào buổi tối.
1100.
· tàng(THẲNG): (1) lần, chuyến; (2) dãy, hàng
· 他到北京去了一趟。
· Anh ấy đã đến Bắc Kinh một lần.
1101. 讨论
· tǎolùn(THẢO LUẬN): thảo luận, bàn bạc
· 意见的分歧可通过讨论来解决。
· Những bất đồng ý kiến có thể được giải quyết thông qua thảo luận.
1102. 讨厌
· tǎoyàn(THẢO YẾM): (1) đáng ghê, chán ghê; (2) ghê, không thích
· 女人最讨厌小气的男人。
· Con gái ghê nhất là con trai có tính keo kiệt.
1103. 特点
· tèdiǎn(ĐẶC ĐIỂM): đặc điểm
· 韩国菜的特点是味道特别辣。
· Đặc điểm của món ăn Hàn Quốc là hương vị rất cay.
1104.
· tí(ĐỀ): (1) xách, nhác; (2) đề ra, đưa ra; (3) dẫn ra, đưa ra
· 一提起这件事他就哈哈大笑。
· Anh ta cười lớn mỗi khi nhắc đến chuyện này.
1105. 提供
· tígōng(ĐỀ CUNG): cung cấp, dành cho
· 村长为穷人提供暂时的安身之处。
· Trưởng thôn cung cấp nơi ở tạm thời cho người nghèo.
1106. 提前
· tíqián(ĐỀ TIÊN): sớm, trước thời hạn
· 我们提前一个钟头到达机场。
· Chúng tôi đáp xuống sân bay sớm hơn một giờ so với dự kiến.
1107. 提醒
· tíxǐng(ĐỀ TÌNH): nhắc nhở
· 妈妈总提醒我们要早点睡觉。
· Mẹ luôn nhắc nhở chúng tôi phải đi ngủ sớm.
1108. 填空
· tiánkòng(ĐIỀN KHÔNG): (1) điền vào chỗ trống; (2) lấp chỗ trống, bổ khuyết
· 请用适当的介词来填空。
· Hay dùng giới từ thích hợp điền vào chỗ trống.
1109. 条件
· tiáojiàn(ĐIỀU KIỆN): (1) điều kiện; (2) điều kiện, đòi hỏi; (3) tình trạng, tình hình
· 自信是成功的先决条件。
· Tự tin là điều kiện tiên quyết của thành công.
1110.
· tíng(ĐÌNH): (1) ngừng, ngừng lại; (2) dừng lại, lưu lại; (3) đỗ, dậu
· 随意停车在别人大门口是没礼貌。
· Tùy ý đỗ xe trước cửa nhà người khác là bất lịch sự.
1111.
· tǐng(ĐÌNH): (1) rất; (2) thắng, ngay thắng
· 这个女人挺喜欢帅哥。
· Cô gái này rất thích những anh chàng đẹp trai.
1112. 通过
· tōngguò(THÔNG QUA): (1) qua, đi qua; (2) thông qua
· 植物通过根部来吸收水分。
· Thực vật hấp thụ nước thông qua phần rễ.
1113. 通知
· tōngzhī(THÔNG TRI): báo tin, thông báo
· 若开会时间有变,请提早通知我。
· Nếu thời gian cuộc họp có thay đổi, xin vui lòng báo tin sớm cho tôi.
1114. 同情
· tóngqíng(ĐỒNG TÌNH): (1) đồng tình; (2) đồng cảm, thông cảm
· 他对残疾人的痛苦表示真诚的同情。
· Ông bày tỏ sự cảm thông chân thành đối với nỗi đau của người khuyết tật.
1115. 同时
· tóngshí(ĐỒNG THỜI): (1) trong khi, cùng lúc; (2) đồng thời, hơn nữa
· 在帮助别人的同时也提升了自己的价值。
· Khi giúp đỡ người khác đồng thời cũng là nâng cao giá trị của bản thân.
1116.
· tuī(SUY, THÔI): (1) đẩy, dùn; (2) chối từ, nhường; (3) trì hoãn, hoàn lại
· 经理通知开会日期往后推几天。
· Người quản lý thông báo cuộc họp phải hoàn lại vài ngày.
1117. 推迟
· tuīchí(THÔI TRÌ): chậm lại, hoàn lại, trì hoãn
· 由于大雪,飞机不得不推迟起飞时间。
· Do tuyết rơi dày, máy bay không thể không trì hoãn giờ khởi hành.
1118.
· tuō(THOÁT): (1) rụng, tróc; (2) cởi ra, bỏ đi; (3) thoát khỏi, tuột
· 蝉总是在春季蜕皮。
· Con ve luôn lột xác khi mùa xuân đến.
1119. 袜子
· wàzi(VẤT TỬ): bít tắt, cái vớ
· 脏袜子的臭味充满了整个房间。
· Mùi tắt bận tràn ngập khắp căn phòng.
1120. 完全
· wánquán(HOÀN TOÀN): (1) đầy đủ, trọn vẹn; (2) hoàn toàn
· 消防人员完全控制住了那场火灾。
· Các nhân viên cứu hỏa đã hoàn toàn khống chế được đám cháy.
1121. 网球
· wǎngqiú(VÕNG CẦU): (1) quần vợt, tennis; (2) trái banh tennis
· 他带了一袋网球到球场练习发球。
· Anh ta cầm một túi banh tennis đến sân bóng để luyện tập phát bóng.
1122. 网站
· wǎngzhàn(VÕNG TRẠM): trang web
· 现在建设一个网站非常容易。
· Thiết lập một trang web bây giờ rất dễ dàng.
1123. 往往
· wǎngwǎng(VĂNG VĂNG): (1) thường thường, thường hay; (2) nơi nơi, khắp nơi
· 刚吃榴莲的人往往觉得榴莲很难吃。
· Người mới ăn sầu riêng thường hay cảm thấy sầu riêng rất khó ăn.
1124. 危险
· wéixiǎn(NGUY HIỂM): nguy hiểm, mối nguy
· 小孩子私自下河游泳是很危险的。
· Đứa trẻ tự ý bơi lội dưới sông là điều rất nguy hiểm.
1125. 卫生间
· wèishēngjiān(NHÀ VỆ SINH): nhà vệ sinh
· 卫生间漏水对家庭影响很大,如:地面积水、墙壁潮湿等。
· Nhà vệ sinh bị rò nước ảnh hưởng rất lớn đến gia đình, chẳng hạn như: mặt sàn bị tích nước, tường ẩm ướt…
1126. 味道
· wèidào(VỊ ĐẠO): vị, mùi vị
· 这个菜的味道很好,我很喜欢。
· Món này có mùi vị rất ngon, tôi rất thích.
1127. 温度
· wēndù(ÔN ĐỘ): nhiệt độ, độ nóng
· 今天真冷啊,好象白天最高温度才2℃。
· Hôm nay trời rất lạnh, nhiệt độ cao nhất trong ngày chỉ có 2℃.
1128. 文章
· wénzhāng(VĂN CHƯƠNG): (1) bài văn, bài báo; (2) tác phẩm
· 这篇文章包含着深刻的道理。
· Tác phẩm này chứa đựng đạo lí sâu sắc.
1129. 污染
· wūrǎn(Ô NHIỄM): (1) ô nhiễm, nhiễm bẩn; (2) sự ô nhiễm
· 汽车的增加使自然环境受到了严重污染。
· Sự gia tăng của ô tô đã gây ô nhiễm nghiêm trọng cho môi trường tự nhiên.
1130.
· wú(VÔ): (1) không, không có; (2) không, chẳng; (3) bất kể, bất luận
· 他输了所有的钱,现在一无所有。
· Anh ta thua hết tiền và giờ chẳng còn gì.
1131. 无聊
· wúliáo(VÔ LIÊU): (1) vô vị, nhàm chán; (2) buồn chán, buồn tè
· 这个无聊的话题不值得谈论。
· Chủ đề nhàm chán này không đáng để bàn luận.
1132. 无论
· wúlùn(VÔ LUẬN): bất kể, bất luận
· 无论通往成功的路途有多艰辛,我都会坚持到底。
· Bất luận con đường thành công có khó khăn đến đâu, tôi cũng sẽ kiên trì đến cùng.
1133. 误会
· wùhuì(NGỘ HỘI): hiểu lầm
· 别因为误会而使朋友之间的关系疏远。
· Đừng để những hiểu lầm làm cho tình cảm bạn bè trở nên xa lạ.
1134. 西红柿
· xīhóngshì(CÀ CHUA): cà chua
· 西红柿既是菜中佳味,又是果中美品。
· Cà chua vừa là gia vị cho món ăn, vừa là một loại trái cây ngon miệng.
1135. 吸引
· xīyǐn(HÁP DẪN): hấp dẫn, thu hút
· 这本书的故事情节生动曲折,很吸引人。
· Tình tiết của cuốn sách này sống động và gây cấn nên rất thu hút người xem.
1136.
· xián(HÀM): (1) mặn; (2) tất cả, đều
· 妈妈不小心煲汤有点咸了。
· Mẹ tôi không để ý nấu canh hơi mặn.
1137. 现金
· xiànjīn(HIỆN KIM): tiền mặt
· 有些酒店只接受用现金支付。
· Một số khách sạn chỉ chấp nhận thanh toán bằng tiền mặt.
1138. 羡慕
· xiànmù(TIỀN MỘ): thèm muốn, hâm mộ
· 他们夫妻俩情投意合,真是让人羡慕。
· Hai vợ chồng họ tâm đầu ý hợp làm cho người khác phải ngưỡng mộ.
1139. 相反
· xiāngfǎn(TƯƠNG PHẢN): (1) tương phản, trái ngược nhau; (2) trái lại, ngược lại
· 我们之间的观点完全相反。
· Quan điểm giữa chúng tôi hoàn toàn trái ngược nhau.
1140. 相同
· xiāngtóng(TƯƠNG ĐỒNG): giống nhau, như nhau
· 相同的原因可以导致不同的结果。
· Nguyên nhân giống nhau có thể dẫn đến kết quả khác nhau.
1141.
· xiāng(HƯƠNG): (1) thơm; (2) nhang, hương; (3) ngon, ngon miệng
· 玫瑰花的气味很香,一闻就会沉醉在香味中。
· Mùi hương của hoa hồng rất thơm, chỉ cần ngửi thấy sẽ đắm chìm trong mùi hương ấy.
1142. 详细
· xiángxì(TƯỜNG TẾ): kỹ càng, tỉ mỉ
· 医生详细地询问了病人的病情。
· Bác sĩ hỏi kỹ càng về bệnh tình của bệnh nhân.
1143.
· xiǎng(HƯỜNG): (1) tiếng vang, tiếng dội lại; (2) vang, kêu; (3) nổ, đánh
· 全场突然响起暴风雨般的掌声。
· Cả khán trường bất ngờ vang lên tiếng vỗ tay như vũ bão.
1144. 橡皮
· xiàngpí(TƯỢNG BÌ): cục gôm, cục tẩy
· 你可以用橡皮擦掉写错的字。
· Bạn có thể dùng cục tẩy để xóa đi chữ viết sai.
1145. 消息
· xiāoxi(TIÊU TỨC): tin tức, thông tin
· 她离开家已经两年了,至今都没有消息。
· Cô đã xa nhà được hai năm, đến nay vẫn không có tin tức gì.
1146. 小吃
· xiǎochī(TIÊU NGẬT): (1) món bình dân, món rẻ tiền; (2) quà bánh, quà vặt
· 这条街上有很多24小时开门的小吃店。
· Trên con đường này có rất nhiều quán ăn vặt mở cửa 24/24.
1147. 小伙子
· xiǎohuǒzi(CHÀNG TRAI): chàng trai
· 这小伙子身强力壮,什么重活都能干。
· Chàng trai này rất khỏe mạnh, bất cứ việc nặng nhọc nào cũng làm được.
1148. 小说
· xiǎoshuō(TIÊU THUYẾT): tiểu thuyết
· 言情小说的情节大部分都不符合现实。
· Tình tiết trong tiểu thuyết ngôn tình thường không đúng với thực tế.
1149. 笑话
· xiào-hua(TIÊU THOÁI): chuyện cười, chuyện hài, trò cười
· 他故意讲个笑话,把紧张的气氛冲淡一下。
· Anh cố tình kể chuyện hài để làm dịu bầu không khí căng thẳng.
1150. 效果
· xiàoguǒ(HIỆU QUẢ): hiệu quả
· 这部电影的音响效果非常逼真。
· Hiệu quả âm thanh của bộ phim này vô cùng chân thực.
1151. 心情
· xīnqíng(TÂM TÌNH): tâm tình, tâm trạng
· 经过大家的劝解,她的心情好多了。
· Nhận được sự khuyên giải của mọi người, tâm trạng cô ấy dần tốt hơn.
1152. 辛苦
· xīnkǔ(TÂN KHÔ): vất vả, cực nhọc
· 由于他学习非常辛苦,因此考上了一个好大学。
· Vì học rất vất vả nên anh ấy đã thi đỗ vào một trường đại học tốt.
1153. 信封
· xìnfēng(TÍN PHONG): phong thư, bì thư
· 他用胶水密封了信封。
· Anh ấy dùng keo nước để dán kín phong thư.
1154. 信息
· xīnxī(TÍN TỨC): tin tức, thông tin
· 现在人们常用社会网站来传递信息。
· Hiện nay mọi người thường dùng mạng xã hội để truyền thông tin.
1155. 信心
· xìnxīn(TÍN TÂM): lòng tin, tự tin
· 我们对祖国的未来充满信心。
· Chúng tôi tràn đầy lòng tin vào tương lai của đất nước.
1156. 兴奋
· xīngfèn(HƯNG PHÁN): phấn khởi, hăng hái
· 度假日即将到来,她兴奋得睡不着。
· Ngày được nghỉ sắp tới gần nên cô ấy phấn khởi đến nỗi không ngủ được.
1157.
· háng(HÀNG): (1) hàng lối, dòng; (2) nghề, ngành nghề; [xíng](HÀNH): (1) đi; (2) làm, tiến hành; (3) có thể, đồng ý
· 学生排成两行准备走进博物馆。
· Học sinh xếp thành hai hàng chuẩn bị đi vào bảo tàng.
1158.
· xǐng(TỈNH): (1) tỉnh, tỉnh ngủ; (2) tỉnh ngộ, giác ngộ
· 每一天醒来都是新的开始。
· Mỗi ngày tỉnh dậy đều là một khởi đầu mới.
1159. 幸福
· xìngfú(HẠNH PHÚC): hạnh phúc
· 经历过苦难的人才更懂得珍惜幸福。
· Những người đã trải qua khó khăn mới biết cách trân trọng hạnh phúc.
1160. 性别
· xìngbié(TÍNH BIỆT): giống, giới tính
· 现代社会仍然存在性别歧视。
· Phân biệt giới tính vẫn tồn tại trong xã hội hiện đại.
1161. 性格
· xìnggé(TÍNH CÁCH): tính cách, tính nết
· 这姑娘性格温柔,跟她妈一模一样。
· Cô gái này có tính cách dịu dàng giống hệt mẹ cô ấy.
1162. 修理
· xiūlǐ(TU LÌ): sửa chữa, cắt sửa
· 我的电脑又死机了,你帮我修理吧。
· Máy tính của tôi lại hỏng rồi, anh sửa giúp tôi với.
1163. 许多
· xǔduō(HƯA ĐA): nhiều, rất nhiều
· 地球上有许多种生物。
· Trên Trái đất có rất nhiều loài sinh vật.
1164. 学期
· xuéqī(HỌC KỲ): học kỳ
· 时间过得真快,一学期又要结束了。
· Thời gian trôi thật nhanh, thẩm thoát một học kỳ lại sắp kết thúc.
1165. 压力
· yālì(ÁP LỰC): áp lực
· 家长不应该给孩子太多的压力。
· Bố mẹ không nên tạo cho con cái quá nhiều áp lực.
1166.
· yà, yā(NHA): (1) ɑ, ô; (2) ɑ, à, nhé
· 呀!你今天真漂亮。
· Ô, hôm nay trông bạn rất xinh.
1167. 牙膏
· yágāo(NHA CAO): kem đánh răng
· 孩子迷迷糊糊地用牙刷抹上牙膏刷牙。
· Đứa trẻ mơ màng lấy kem đánh răng quet lên bàn chải đánh răng.
1168. 亚洲
· yàzhōu(Á CHÂU): châu Á
· 亚洲是七大洲中面积最大,人口最多的一个洲。
· Châu Á là châu có dân số đông nhất, diện tích lớn nhất trong bảy châu lục.
1169. 严格
· yángé(NGHIÊM CÁCH): nghiêm khắc, chặt chẽ
· 教育孩子要严格,不能一味地对他们让步。
· Dạy dỗ trẻ nhỏ cần nghiêm khắc, không thể một mặt nhượng bộ chúng.
1170. 严重
· yánzhòng(NGHIÊM TRỌNG): nghiêm trọng
· 空气污染日益严重,很多人外出都要戴口罩。
· Ô nhiễm không khí ngày một nghiêm trọng, rất nhiều người đi ra đường đều phải bịt khẩu trang.
1171. 研究
· yánjiū(NGHIÊN CỨU): nghiên cứu, tìm tòi
· 对于这个问题我们还得仔细研究。
· Chúng ta phải nghiên cứu vấn đề này một cách tỉ mỉ.
1172. 眼镜
· yǎnjìng(NHẬN KÍNH): mắt kính, kính đeo
· 我的视力很好,不需要配眼镜。
· Thị lực của tôi rất tốt, không cần đeo mắt kính.
1173.
· yán(DIỆM): muối, muối ăn
· 多吃盐容易引发高血压等常见疾病。
· Ăn nhiều muối dễ dẫn đến các bệnh nghiêm trọng thường thấy như tăng huyết áp.
1174. 演出
· yǎnchū(DIỄN XUẤT): diễn xuất, biểu diễn
· 舞蹈演员们在演出前做准备活动。
· Các vũ công thực hiện hoạt động chuẩn bị trước khi biểu diễn.
1175. 演员
· yǎnyuán(DIỄN VIÊN): diễn viên
· 想当演员的人一定要有身材与相貌。
· Muốn làm diễn viên cần phải có vóc dáng và ngoại hình đẹp.
1176. 阳光
· yángguāng(ĐƯỜNG QUANG): ánh nắng, ánh sáng mặt trời
· 早晨阳光明媚,令人精神振奋。
· Ánh nắng buổi sáng tươi đẹp làm cho tinh thần con người trở nên phấn chấn.
1177. 养成
· yǎngchéng(DƯỠNG THÀNH): phát triển, nuôi dưỡng
· 我们从小就要养成良好的生活习惯。
· Chúng ta phải nuôi dưỡng những thói quen sinh hoạt tốt từ khi còn nhỏ.
1178. 样子
· yàngzi(DẠNG TỬ): (1) kiểu dạng, hình dạng; (2) vẻ, thần sắc
· 这件衣服的样子特别好看。
· Kiểu dạng của chiếc váy này đặc biệt đẹp.
1179. 邀请
· yāoqǐng(YÊU THÌNH): mời
· 爸爸经常邀请老同学到家里吃饭。
· Bố tôi thường mời bạn học cũ đến nhà ăn cơm.
1180. 要是
· yàoshi(YÊU THỊ): nếu, nếu như
· 你要是不会游泳,就别到深水里去。
· Nếu bạn không biết bơi thì đừng xuống chỗ nước sâu.
1181. 钥匙
· yàoshi(THUỘC THỊ): chìa khóa
· 出门别忘了把钥匙带上。
· Đừng quên mang theo chìa khóa khi đi ra ngoài.
1182. 也许
· yěxǔ(ĐÃ HƯA): hay là, có lẽ
· 你先别失望,也许还有机会。
· Đừng thất vọng, có lẽ vẫn còn cơ hội.
1183. 叶子
· yèzi(DIỆP TỪ): lá cây
· 经过一阵大雨,树叶更加翠绿了。
· Sau một trận mưa lớn, lá cây trở nên xanh hơn.
1184.
· yè(DIỆP): tờ, trang
· 这本小说总共有547页。
· Cuốn tiểu thuyết này có tổng cộng 547 trang.
1185. 一切
· yīqiè(NHẬT THIẾT): (1) tất cả, hết thảy; (2) mọi, toàn bộ
· 不要巴望别人的帮助,一切都要靠自己。
· Đừng trông chờ sự giúp đỡ của người khác, mọi thứ đều phải dựa vào chính mình.
1186.
· yǐ(ĐĨ): (1) dùng, lấy; (2) vì, bởi vì; (3) để, nhằm
· 他以满腔热情的心情投入了新的工作。
· Anh ấy dùng thái độ nhiệt tình để bắt đầu công việc mới.
1187. 以为
· yǐwéi(ĐĨ VĨ): cho rằng, cho là, tưởng rằng
· 不要以为你不懂的别人也不懂。
· Đừng cho rằng những thứ bạn không hiểu thì người khác cũng không hiểu.
1188. 艺术
· yìshù(NGHỆ THUẬT): nghệ thuật
· 我们要努力发掘民间艺术的宝藏。
· Chúng ta phải nỗ lực khám phá kho tàng nghệ thuật dân gian.
1189. 意见
· yìjiàn(Ý KIÊN): ý kiến
· 他只想给你提点意见,并无恶意。
· Anh ta chỉ muốn cho bạn ít lời khuyên chứ không có ác ý.
1190. 因此
· yīncǐ(NHẬN THỬ): do đó, vì vậy
· 她病了,因此她心情不好。
· Cô ấy bị ốm, vì vậy tâm trạng không vui.
1191. 引起
· yǐnqǐ(DẪN KHỞI): gây nên, dẫn tới
· 这件事在群众中引起了强烈反应。
· Vụ việc này đã gây ra phản ứng mạnh mẽ trong quần chúng.
1192. 印象
· yìnxiàng(ÁN TƯỢNG): ấn tượng, hình ảnh
· 这部电影给观众留下了深刻的印象。
· Bộ phim đã để lại ấn tượng sâu sắc với khán giả.
1193.
· yíng(DOANH): (1) thắng, được; (2) được lợi, được lãi
· 坎坷的人生,输赢并不重要。
· Cuộc đời gặp ghênh, thắng hay thua vốn không quan trọng.
1194. 应聘
· yìngpìn(ỨNG SỈNH): nhận lời mời, ứng tuyển
· 公司的要求很高,很多想来应聘的人都望而却步。
· Yêu cầu của công ty rất cao, nhiều người muốn đến ứng tuyển đều phải từ bỏ.
1195. 永远
· yǒngyuǎn(VĨNH VIỄN): vĩnh viễn, mãi mãi
· 我永远不会忘记父母的养育之恩。
· Tôi sẽ không bao giờ quên công ơn nuôi dưỡng của cha mẹ.
1196. 勇敢
· yǒnggǎn(DŨNG CẢM): dũng cảm, gan dạ
· 越南民族是一个勤劳勇敢的民族。
· Dân tộc Việt Nam là một dân tộc chăm chỉ và dũng cảm.
1197. 优点
· yōudiǎn(ƯU ĐIỂM): ưu điểm, điểm mạnh
· 每个人都有自己的优点和缺点。
· Mỗi người đều có điểm mạnh và điểm yếu riêng.
1198. 优秀
· yōuxiù(ƯU TÚ): ưu tú, xuất sắc
· 她是我们学校最优秀的学生。
· Cô ấy là học sinh ưu tú nhất trường chúng tôi.
1199. 幽默
· yōumò(U MẮC): hài hước, hóm hỉnh
· 新人谈吐幽默,博得了全公司的好感。
· Người mới đến nói chuyện hài hước nên giành được ấn tượng tốt của toàn công ty.
1200. 尤其
· yóuqí(VŨU KỲ): nhất là, đặc biệt là
· 我喜欢吃水果,尤其喜欢香蕉。
· Tôi thích ăn trái cây, đặc biệt là chuối.
1201.
· yóu(DO): (1) do, nguyên do; (2) bởi vì, vì do; (3) nghe theo, tùy theo
· 这件事会由我自己去处理。
· Vấn đề này sẽ do tôi tự mình xử lí.
1202. 由于
· yóuyú(DO VU): bởi vì, do
· 由于晚上睡觉很迟,所以早上起不来了。
· Bởi vì ban đêm tôi ngủ rất muộn nên không thể thức dậy vào buổi sáng.
1203. 邮局
· yóujú(BƯU CỤC): bưu điện, bưu cục
· 在我去学校的路上总要路过邮局。
· Tôi luôn phải đi qua bưu điện trên đường đến trường.
1204. 友好
· yǒuhǎo(HỮU HẢO): (1) bạn thân, bạn tốt; (2) hữu hảo, hữu nghị
· 会议已经在诚挚友好的气氛中进行。
· Hội nghị đã diễn ra trong không khí hữu nghị chân thành.
1205. 友谊
· yǒuyì(HỮU NGHỊ): hữu nghị, tình hữu nghị
· 各国经常相互来往有利于增进友谊。
· Các quốc gia thường xuyên qua lại với nhau có lợi cho việc thúc đẩy tình hữu nghị.
1206. 有趣
· yǒuqù(HỮU THÚ): thú vị, lý thú
· 老师给学生讲了个有趣的故事。
· Cô giáo kể cho học sinh nghe một câu chuyện thú vị.
1207. 于是
· yúshì(VU THỊ): thế là, liền, bèn
· 听到大家的鼓励,他于是恢复了信心。
· Nghe lời động viên của mọi người, anh ta liền lấy lại được tự tin.
1208. 愉快
· yúkuài(DU KHOÁI): vui sướng, vui thích
· 看到儿子的进步,妈妈的心里非常愉快。
· Mẹ tôi rất vui sướng khi thấy sự tiến bộ của con trai mình.
1209.
· yǔ(DỪ): (1) cho, dành cho; (2) với, cùng với; (3) và, với
· 人与人之间的关系,只有诚实才会维系长久。
· Mối quan hệ giữa người với người chỉ có chân thành mới có thể tồn tại lâu dài.
1210. 羽毛球
· yǔmáoqiú(CẦU LÔNG): cầu lông
· 由于台风风暴,这场羽毛球比赛延期到下个星期举行。
· Do cơn bão, cuộc thi cầu lông bị hoàn lại cho đến tuần sau.
1211. 语法
· yǔfǎ(NGỮ PHÁP): ngữ pháp, văn phạm
· 越南语和汉语语法相似。
· Ngữ pháp của tiếng Việt và tiếng Trung giống nhau.
1212. 语言
· yǔyán(NGỮ NGÔN): (1) ngôn ngữ; (2) lời nói, tiếng nói
· 我们学习一种语言是为了交流思想。
· Chúng tôi học một loại ngôn ngữ là để giao lưu tư tưởng.
1213. 预习
· yùxí(DỰ TẬP): chuẩn bị bài
· 上课前应该预习新课文,不懂的地方可以做标记。
· Trước khi lên lớp nên chuẩn bị bài, chỗ nào không hiểu có thể đánh dấu lại.
1214. 原来
· yuánlái(NGUYÊN LẠI): (1) lúc đầu, vốn dĩ; (2) hóa ra, thì ra
· 这几天他都没来上课,原来他生病了。
· Anh ấy đã mấy ngày không đến lớp, thì ra là anh ấy bị ốm.
1215. 原谅
· yuánliàng(NGUYÊN LƯỢNG): tha thứ, thứ lỗi
· 刚才冒犯了你,请原谅。
· Vừa rồi đã mạo phạm đến ông, xin thứ lỗi.
1216. 原因
· yuányīn(NGUYÊN NHÂN): nguyên nhân
· 心脏病是引起老年人死亡的最严重的原因之一。
· Bệnh tim là một trong những nguyên nhân gây tử vong nghiêm trọng nhất ở người cao tuổi.
1217. 约会
· yuēhuì(ƯỚC HỘI): (1) hẹn, gặp; (2) hẹn, cuộc hẹn
· 今天晚上我有一个非常重要的约会。
· Tối nay tôi có một cuộc hẹn rất quan trọng.
1218. 阅读
· yuèdú(DUYỆT ĐỌC): xem, đọc
· 阅读帮助我们在生活中的每一领域。
· Việc đọc giúp ích cho chúng ta trong mọi lĩnh vực của cuộc sống.
1219.
· yún(VÂN): mây
· 天山的朵朵白云像棉花糖。
· Những đám mây trắng trên trời giống như kẹo bông gòn.
1220. 允许
· yǔnxǔ(DOĂN HỨA): cho phép
· 她父母不允许他们俩结婚。
· Bố mẹ cô ấy không cho phép hai người họ kết hôn.
1221. 杂志
· zázhì(TẠP CHÍ): tạp chí, tạp san
· 这本杂志很适合小学生阅读。
· Quyển tạp san này rất phù hợp cho học sinh tiểu học.
1222. 咱们
· zánmen(TA MÔN): chúng ta, chúng mình
· 不知什么时候咱们能再见面。
· Không biết đến khi nào chúng mình mới có thể gặp lại.
1223. 暂时
· zànshí(TẠM THỜI): tạm thời
· 这家商店装修房屋,暂时停止营业。
· Cửa hàng đang xây sửa lại phòng óc, tạm thời không mở cửa.
1224.
· zāng(TANG): bẩn, dơ; [zàng](TANG): tạng, nội tạng
· 白衣服容易弄脏。
· Quần áo trắng dễ bị bội bẩn.
1225. 责任
· zérèn(TRÁCH NHIỆM): trách nhiệm
· 承诺不是戏言,而是一种责任。
· Lời thề không phải trò đùa, mà là một loại trách nhiệm.
1226. 增加
· zēngjiā(TĂNG GIA): tăng, tăng thêm, gia tăng
· 今年以来重特大交通事故比去年增加。
· Từ đầu năm đến nay, các vụ tai nạn giao thông nghiêm trọng gia tăng so với năm ngoái.
1227. 占线
· zhànxiàn(CHIẾM TUYẾN): đường dây bận
· 我一连拨了几次,他家的电话都占线。
· Tôi gọi máy lần liên tiếp nhưng điện thoại nhà anh ta đều báo đường dây bận.
1228. 招聘
· zhāopìn(CHIÊU SỈNH): tuyển dụng
· 这次招聘人事的条件很严格。
· Điều kiện tuyển dụng nhân sự lần này rất nghiêm khắc.
1229.
· zhào(CHIÊU): (1) chiếu, chiếu rọi; (2) chụp, quay; (3) chăm sóc, trông nom
· 这张相片照得很好。
· Bức ảnh này được chụp rất đẹp.
1230. 真正
· zhēnzhèng(CHÂN CHÍNH): chân chính, thật sự
· 真正的朋友会一直陪在你身边。
· Những người bạn thực sự sẽ luôn ở bên bạn.
1231. 整理
· zhěnglǐ(CHÍNH LÍ): chỉnh lí, thu dọn, sắp xếp
· 他把资料整理好,以便今后可以随时查阅。
· Anh ấy sắp xếp lại tài liệu để về sau có thể tìm đọc dễ hơn.
1232. 正常
· zhèngcháng(CHÍNH THƯỜNG): bình thường, như thường
· 大鱼吃小鱼总是很正常的事。
· Cá lớn nuôi cá bé là chuyện rất bình thường.
1233. 正好
· zhènghǎo(CHÍNH HẢO): (1) vừa vặn, đúng lúc; (2) được dịp, gặp dịp
· 天气不冷不热,正好出门逛逛街。
· Thời tiết không nóng không lạnh, vừa vặn để đi ra ngoài hóng mắt.
1234. 正确
· zhèngquè(CHÍNH XÁC): chính xác, đúng đắn
· 看书的姿势不正确,久而久之就会影响视力。
· Tư thế đọc sách không đúng về lâu về dài sẽ ảnh hưởng đến thị lực.
1235. 正式
· zhèngshì(CHÍNH THỨC): chính thức
· 开幕式一结束,比赛正式开始。
· Lễ khai mạc vừa kết thúc, trận đấu chính thức bắt đầu.
1236. 证明
· zhèngmíng(CHỨNG MÌNH): chứng minh, chứng nhận
· 事实已证明他的话是可信的。
· Sự thật đã chứng minh lời anh ta nói là đáng tin.
1237.
· zhī(CHỊ): (1) cái đó, người đó; (2) của (biểu thị quan hệ lãnh thuộc); (3) tới, hướng tới, hướng về
· 那是求之不得的好事,谁能够放弃啊!
· Đây là chuyện tốt cầu cũng không được, ai có thể tự bỏ chứ.
1238. 支持
· zhīchí(CHỊ TRÌ): giúp đỡ, ủng hộ
· 无论何时何地我都会一如既往地支持你。
· Bất luận lúc nào tôi cũng đều ủng hộ cậu như trước.
1239. 知识
· zhīshi(NHẬN THỨC): kiến thức, trí thức
· 我们从书上可以汲取了丰富的知识。
· Chúng ta có thể học được vô số kiến thức từ sách.
1240. 直接
· zhíjiē(TRỰC TIẾP): thẳng, trực tiếp
· 若有哪里不懂的可以直接找我问问。
· Nếu bạn có chỗ nào không hiểu, có thể trực tiếp hỏi tôi.
1241. 值得
· zhídé(TRỰC ĐẶC): (1) đáng, nên; (2) đáng, nên, có ý nghĩa
· 他一直积极努力,值得奖赏。
· Anh ấy luôn chăm chỉ nỗ lực nên xứng đáng được khen thưởng.
1242. 职业
· zhíyè(CHỨC NGHIỆP): (1) nghề, nghề nghiệp; (2) chuyên ngành, chuyên nghiệp
· 每一种职业都值得尊重。
· Nghề nghiệp nào cũng đáng được tôn trọng.
1243. 植物
· zhíwù(THỨC VẬT): thực vật, cây cối, cây
· 朝阳花是一种很美的植物。
· Hoa hướng dương là một loại cây rất đẹp.
1244. 只好
· zhǐhǎo(CHỈ HẢO): dành phải, buộc lòng phải
· 因为我不会煮饭,所以只好等妈妈回来。
· Bởi vì tôi không thể nấu ăn nên buộc lòng phải đợi mẹ tôi trở về.
1245. 只要
· zhǐyào(CHỈ YẾU): chỉ cần, miễn là
· 只要努力学习,就一定会取得好成绩。
· Chỉ cần bạn học chăm chỉ, chắc chắn sẽ đạt được kết quả tốt.
1246.
· zhǐ(CHỈ): (1) ngón tay; (2) hướng về, chỉ về; (3) chỉ điểm, chỉ ra
· 时针正指十二点。
· Kim đồng hồ đang chỉ vào mười hai giờ.
1247. 至少
· zhìshǎo(CHỈ THIỀU): chỉ ít, ít nhất
· 你知道从北京到上海至少得多长时间吗?
· Bạn có biết từ Bắc Kinh đến Thượng Hải cần ít nhất bao lâu không?
1248. 质量
· zhìliàng(CHẤT LƯỢNG): chất lượng
· 在任何情况下都不能降低产品质量。
· Trong mọi tình huống đều không thể làm giảm chất lượng sản phẩm.
1249.
· zhòng(TRỌNG): (1) nặng, trọng lượng; (2) trọng yếu, quan trọng; (2) coi trọng, xem trọng; [chóng](TRỪNG): lặp lại, trùng, lặp
· 你猜一猜这条鱼有多重?
· Anh đoán thử xem con cá này nặng bao nhiêu cân?
1250. 重点
· zhòngdiǎn(TRỌNG ĐIỂM): trọng điểm
· 今天重点讨论发展农业问题。
· Trọng điểm ngày hôm nay là thảo luận về vấn đề phát triển nông nghiệp.
1251. 重视
· zhòngshì(TRỌNG THỊ): coi trọng, chú trọng
· 学校非常重视德育工作。
· Nhà trường rất chú trọng việc giáo dục đạo đức.
1252. 周围
· zhōuwéi(CHÂU VĨ): xung quanh, chung quanh
· 我们家周围有很多贸易中心。
· Có rất nhiều trung tâm thương mại xung quanh nhà của chúng tôi.
1253. 主意
· zhǔyì(CHỦ Ý): (1) chủ kiến, chủ định; (2) biện pháp, ý tưởng
· 大家都觉得这个主意很好。
· Mọi người đều cảm thấy rằng ý tưởng này rất tốt.
1254. 祝贺
· zhùhè(CHÚC HÀ): mừng, chúc mừng
· 祝贺你通过了学校的入学考试。
· Chúc mừng bạn đã vượt qua kỳ thi tuyển sinh.
1255. 著名
· zhùmíng(TRỪ DANH): có tiếng, nổi tiếng
· 他是美国一位著名的科学家。
· Ông là một nhà khoa học nổi tiếng của Hoa Kỳ.
1256. 专门
· zhuānmén(CHUYÊN MÔN): (1) chuyên, chuyên môn; (2) đặc biệt, riêng biệt
· 老师专门研究化学。
· Thầy giáo chuyên nghiên cứu về hóa học.
1257. 专业
· zhuānyè(CHUYÊN NGHIỆP): (1) chuyên nghiệp; (2) chuyên ngành
· 现在设计专业是个热门专业。
· Hiện tại chuyên ngành thiết kế đang là một nghề nóng.
1258.
· zhuǎn, zhuàn(CHUYỀN): (1) chuyển, quay, xoay; (2) chuyển giao, đưa; (3) xoay, xoay tròn
· 这封文件让我转给他好了。
· Chỗ tài liệu này để tôi chuyển cho anh ấy là được.
1259.
· zhuàn(TRẠM): (1) kiếm (tiền); (2) được lợi, kiếm lời
· 赚钱从来就不是一件简单的事。
· Kiếm tiền vốn dĩ chưa bao giờ là chuyện đơn giản.
1260. 准确
· zhǔnquè(CHUẨN XÁC): chính xác, đúng đắn
· 老师称赞我的作文用词准确。
· Giáo viên khen ngợi bài văn của tôi dùng từ chính xác.
1261. 准时
· zhǔnshí(CHUẨN THỜI): đúng giờ
· 不管是刮风下雨,小妆总是准时去上学。
· Dù trời gió lớn hay mưa to, Trang luôn đến lớp đúng giờ.
1262. 仔细
· zǐxì(TỪ TẾ): (1) tỉ mỉ, kĩ lưỡng; (2) cẩn thận, thận trọng
· 想要描写一件事物,首先必须仔细观察。
· Muốn miêu tả thứ gì, trước tiên phải quan sát nó một cách kĩ lưỡng.
1263. 自然
· zìrán(TỪ NHIÊN): (1) tự nhiên, thiên nhiên; (2) đương nhiên, nhiên nhiên; (3) tự nhiên, tự do
· 不努力积累经验自然会被社会淘汰。
· Không chăm chỉ tích lũy kinh nghiệm đương nhiên sẽ bị xã hội loại bỏ.
1264. 自信
· zìxìn(TỪ TIN): tự tin
· 我有自信能够完成这项任务。
· Tôi tự tin có thể hoàn thành nhiệm vụ này.
1265. 总结
· zǒngjié(TỔNG KẾT): tổng kết
· 各部门在准备年度总结报告。
· Các bộ phận đang chuẩn bị báo cáo tổng kết hàng năm.
1266.
· zū(TÔ): (1) thuê, mướn; (2) cho thuê, cho mướn
· 房东这几天一直找他问房租。
· Chủ nhà mấy ngày nay liên tục tìm anh ta đòi tiền thuê nhà.
1267. 最好
· zuìhǎo(TÔI HẢO): hay nhất, giỏi nhất, tốt nhất
· 这种药最好在吃饭前喝。
· Thuốc này tốt nhất nên uống trước khi ăn.
1268. 尊重
· zūnzhòng(TÔN TRỌNG): tôn kính, tôn trọng
· 我们要尊重别人的劳动成果。
· Chúng ta phải tôn trọng thành quả lao động của người khác.
1269. 左右
· zuǒyòu(TẢ HỮU): (1) khoảng, vào khoảng; (2) hai bên, xung quanh
· 老板在一个星期左右以后会回来。
· Sếp sẽ quay lại sau khoảng một tuần nữa.
1270. 作家
· zuòjiā(TÁC GIA): tác giả, nhà văn
· 刚刚搬到我家附近的人是一位青年作家。
· Người vừa chuyển đến gần nhà tôi là một nhà văn trẻ.
1271. 作用
· zuòyòng(TÁC DỤNG): tác dụng, hiệu quả
· 夏天到了,买的小型风扇终于发挥作用了。
· Mùa hè đến rồi, chiếc quạt mini mới mua cuối cùng cũng phát huy tác dụng.
1272. 作者
· zuòzhě(TÁC GIẢ): tác giả, tác gia
· 没想到这本书的作者既然还这么年轻。
· Tôi không ngờ tác giả của cuốn sách này lại trẻ đến thế.
1273.
· zuò(TỌA): (1) chỗ ngồi; (2) chòm sao; (3) tòa, hòn, ngôi (lượng từ)
· 之前的河滩上现在盖起了一座高楼。
· Một tòa nhà cao tầng đang được xây dựng trên bãi sông trước đây.
1274. 座位
· zuòwèi(TỌA VỊ): chỗ ngồi
· 我们班的同学每周都更换一次座位。
· Học sinh lớp chúng tôi thay đổi chỗ ngồi mỗi tuần một lần.