说正能量的话

很多人在心情不好的时候,总是说一些自我否定的言语,等同于在不断对自己做负面的心理暗示。时间久了,只会让你的心态变得越来越消极、悲观。良言一句三冬暖,恶语伤人六月寒。多使用积极阳光的语言,多说正能量的话,才能予己以信心,也予人以温暖。

Nhiều người khi tâm trạng không tốt thường buông lời tự phủ định bản thân, điều này tương đương với việc liên tục gieo vào lòng mình những ám ảnh tiêu cực. Lâu dần, nó chỉ khiến tâm trạng của bạn ngày càng bi quan và tiêu cực hơn.

“Một lời nói hay ấm áp cả ba mùa đông, một câu nặng lời lạnh lẽo suốt sáu tháng hè.” Hãy dùng những ngôn từ tích cực, nói nhiều hơn những lời tràn đầy năng lượng, để không chỉ tiếp thêm niềm tin cho chính mình, mà còn lan tỏa hơi ấm đến những người xung quanh.

buông lời:说出 / 脱口而出
自我否定 – Tự phủ định bản thân
tương đương:相当于 / 等同于
心理暗示- Ám thị tâm lý
gieo:种下 / 播下(比喻把东西植入心里)
ám ảnh:执念 / 阴影 / 心理阴影 / 纠缠不去的负面想法
消极- Tiêu cực
悲观- Bi quan

Lâu dần:久而久之 / 渐渐地 / 时间长了
良言- Lời nói tốt đẹp
恶语- Lời nói ác ý

nặng lời :重话 / 伤人的话
lạnh lẽo : 冰冷 / 寒冷
正能量- Năng lượng tích cực
予人以温暖- Mang lại sự ấm áp cho người khác
ngôn từ 言詞 
niềm tin 信心
lan tỏa:传播 / 扩散 / 散播(常用于正面能量、爱、温暖等抽象事物)

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *