lớp-1.36 Lính cứu hoả

Chuông báo cháy vang lên. Những người lính cứu hỏa lập tức mặc quần áo chữa cháy, đi ủng, đeo găng, đội mũ rồi lao ra xe. Những chiếc xe cứu hỏa màu đỏ chứa đầy nước, bật đèn báo hiệu, rú còi chạy như bay đến nơi có cháy. Tại đây, ngọn lửa mỗi lúc một lớn. Những người lính cứu hỏa nhanh chóng dùng vòi phun nước dập tắt đám cháy. Họ dũng cảm quên mình cứu tính mạng và tài sản của người dân.

Cứu hỏa là một công việc rất nguy hiểm. Nhưng những người lính cứu hỏa luôn sẵn sàng có mặt ở mọi nơi có hỏa hoạn.

(Theo Hồng Vân)

消防英雄
火警警报声响起。消防员们立即穿上灭火服,穿上靴子,戴上手套和头盔,飞奔上车。一辆辆载满水的红色消防车闪烁着警示灯,鸣响警笛,如飞一般冲向火场。在这里,火势越烧越大。消防员们迅速使用水龙带喷水熄灭了大火。他们英勇无畏、舍生忘死,拯救了人民群众的生命和财产。
消防是一项非常危险的工作。但是,只要哪里有火灾,消防员们总是随时准备着出现在哪里。
(根据 洪云 著)

Lính cứu hoả 消防员
chuông 铃
báo cháy 火警
vang lên 响起

chữa cháy救火

đi ủng 穿靴子
Đeo 系 ,扣
găng 手套

đội mũ 把帽子戴在頭上

lao ra 奔赴

chứa đầy 滿載
bật 打开


đèn báo hiệu 信号灯

rú 吼叫/轰鸣: 动词,形容巨大的声音。在这里形容警笛声刺耳、响亮。
Còi 笛/喇叭: 指车辆的鸣笛声或警笛。

ngọn lửa 火苗

Mỗi lúc… một… 越…越…

vòi phun 水龙带、喷水管
dập tắt 熄滅
đám 量词—堆,群
tính mạng 性命

hoả hoạn 火灾/火患
có mặt 在场/出现

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *