Em cầm tờ lịch cũ:
- Ngày hôm qua đâu rồi?
Ra ngoài sân hỏi bố
Xoa đầu em, bố cười.
- Ngày hôm qua ở lại
Trên cành hoa trong vườn
Nụ hồng lớn lên mãi
Đợi đến ngày toả hương. - Ngày hôm qua ở lại
Trong hạt lúa mẹ trồng
Cánh đồng chờ gặt hái
Chín vàng màu ước mong.
– Ngày hôm qua ở lại
Trong vở hồng của con
Con học hành chăm chỉ
Là ngày qua vẫn còn.
(Bế Kiến Quốc)
《昨天去哪儿了?》
(作者:闭建国)
我拿着一张旧日历: ——“昨天去哪儿了?” 跑到院子里去问爸爸, 爸爸摸摸我的头,笑着说:
——“昨天留了下来, 留在花园的花枝上, 玫瑰花蕾在不断长大, 等着那一天芳香吐露。
——“昨天留了下来, 留在妈妈种的稻粒里, 田野正等待着收割, 金灿灿的是梦想的颜色。
——“昨天留了下来, 留在你的红作业本里, 只要你勤奋学习, 昨天就永远不会远去。”
cầm 拿,握,抓
tờ 量词: 份,篇
cũ 陈旧,旧,老
xoa 搽,搓,抚摸
vườn 园子,花园
nụ 苞,蕾
hồng 玫瑰
toả 散发
hạt lúa 🌾 稻谷
cánh đồng 农田
gặt hái 收割
vở 本子
học hành 课业
Leave a Reply