lớp-2.2 Ngày hôm qua đâu rồi

Em cầm tờ lịch cũ:

  • Ngày hôm qua đâu rồi?
    Ra ngoài sân hỏi bố
    Xoa đầu em, bố cười.
     
  • Ngày hôm qua ở lại
    Trên cành hoa trong vườn
    Nụ hồng lớn lên mãi
    Đợi đến ngày toả hương.
  • Ngày hôm qua ở lại
    Trong hạt lúa mẹ trồng
    Cánh đồng chờ gặt hái
    Chín vàng màu ước mong.

– Ngày hôm qua ở lại
Trong vở hồng của con
Con học hành chăm chỉ
Là ngày qua vẫn còn.

                            (Bế Kiến Quốc)

《昨天去哪儿了?》
(作者:闭建国)
我拿着一张旧日历: ——“昨天去哪儿了?” 跑到院子里去问爸爸, 爸爸摸摸我的头,笑着说:
——“昨天留了下来, 留在花园的花枝上, 玫瑰花蕾在不断长大, 等着那一天芳香吐露。
——“昨天留了下来, 留在妈妈种的稻粒里, 田野正等待着收割, 金灿灿的是梦想的颜色。
——“昨天留了下来, 留在你的红作业本里, 只要你勤奋学习, 昨天就永远不会远去。”

cầm 拿,握,抓
tờ 量词: 份,篇
cũ 陈旧,旧,老
xoa 搽,搓,抚摸

vườn 园子,花园
nụ 苞,蕾
hồng 玫瑰
toả 散发

hạt lúa 🌾 稻谷
cánh đồng 农田
gặt hái 收割
vở 本子

học hành 课业

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *