lớp-2.6 một giờ học 

Thầy giáo nói: “Chúng ta cần học cách giao tiếp tự tin. Vì thế hôm nay chúng ta sẽ tập nói trước lớp về bất cứ điều gì mình thích.”.

Quang được mời lên nói đầu tiên. Cậu lúng túng, đỏ mặt. Quang cảm thấy nói với bạn bên cạnh thì dễ, nhưng nói trước cả lớp thì sao mà khó thế. Thầy bảo: “Sáng nay ngủ dậy, em đã làm gì? Em cố nhớ xem.”.

Quang ngập ngừng, vừa nói vừa gãi đầu: “Em…”.

Thầy giáo nhắc: “Rồi gì nữa?”.
Quang lại gãi đầu: “À… ờ… Em ngủ dậy.”. Và cậu nói tiếp: “Rồi… ờ…”.

Thầy giáo mỉm cười, kiên nhẫn nghe Quang nói. Thầy bảo: “Thế là được rồi đấy!”.

Nhưng Quang chưa chịu về chỗ. Bỗng câu nói to: “Rồi sau đó… ờ… à…”. Quang thở mạnh một hơi rồi nói tiếp: “Mẹ… ờ… bảo: Con đánh răng đi. Thế là em đánh răng.”. Thầy giáo vỗ tay. Cả lớp vỗ tay theo. Cuối cùng, Quang nói với giọng rất tự tin: “Sau đó bố đưa em đi học.”.

Thầy giáo vỗ tay. Các bạn vỗ tay theo. Quang cũng vỗ tay. Cả lớp tràn ngập tiếng vỗ tay.

(Theo Tốt-tô-chan, cô bé bên cửa sổ)

Từ ngữ

– Lúng túng: không biết nói hoặc làm như thế nào.

– Kiên nhẫn: tiếp tục làm việc đã định mà không nản lòng.

一堂课

老师说:“我们需要学习如何自信地交流。因此,今天我们要练习在全班同学面前演讲,题目可以是任何你们喜欢的内容。”

阿光(Quang)被第一个请上台。他显得非常尴尬局促(lúng túng),脸涨得通红。阿光觉得跟身边的同学聊天很容易,但在全班面前讲话怎么就这么难呢。老师鼓励道:“今天早晨起床后,你都做了什么?试着回想一下。”

阿光吞吞吐吐,边说边挠头:“我……” 老师提醒道:“然后呢?” 阿光又挠了挠头:“啊……呃……我起床了。”接着他又说:“然后……呃……” 老师微笑着,耐心地(kiên nhẫn)听着阿光说话。老师说:“这样就很不错了!”

但阿光还不肯回座位。突然,他大声说道:“在那之后……呃……啊……”阿光深深地吸了一口气,接着说:“妈妈……呃……说:你去刷牙吧。于是我就去刷牙了。”老师鼓起掌来,全班同学也跟着鼓掌。最后,阿光用非常自信的语气说:“在那之后,爸爸送我去上学。”

老师鼓掌,同学们也跟着鼓掌。阿光自己也鼓起了掌。全班沉浸在一片掌声之中。

词汇解释(Từ ngữ)

  • 局促/尴尬(Lúng túng):不知道该说什么或该怎么做。
  • 耐心(Kiên nhẫn):坚持做既定的事情而不气馁。

lúng túng 慌张,尴尬
cố nhớ xem 努力想想看
ngập ngừng 犹豫不决
gãi 挠,.搔

nhắc 提醒
kiên nhẫn 耐心,坚忍
Chưa chịu=chưa muốn 
chỗ 座位

thở mạnh 气喘
một hơi 一口气 
thở mạnh một hơi 深呼吸
vỗ tay 鼓掌

tràn ngập 充满
nản lòng 灰心,泄气

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *