-
当公务员失业以后
在国家推进机构改革的过程中,不少公务员面临编制调整、单位合并、工作调动。原本安稳的岗位被打破,有的人被调到远离家乡的新单位,有的人因为专业不符而感到力不从心。甚至有人不得不做出艰难的决定–主动辞职。他们中有的曾是单位的骨干,有的在岗位上兢兢业业十几年,如今却要离开熟悉的环境。有人遗憾,有人无奈,但更多的是不知所措。体制内的稳定曾是他们最大的安全感,现在却成了过去。面对这样的变动,我们更应该提升自身的能力,做好重新出发的准备。 khi công chức thất nghiệp Trong quá trình nhà nước thúc đẩy cải cách bộ máy, không ít công chức phải đối mặt với việc điều chỉnh biên chế, sáp nhập đơn vị và điều chuyển công tác. Công việc từng ổn định bị…
-
别怪妈妈
你出生那天,我也“出生”了,第一次做妈妈,其实我什么都不会。你半夜哭,我也哭; 你发烧时,我慌得不知所措; 你生病不吃饭,我比你还难受。很多时候,我不够温柔,不够耐心,也许还对你发了脾气。可你知道吗? 妈妈不是天生就会做妈妈的,我也在一点一点地学着怎么去爱你、保护你、陪你长大。所以,别怪妈妈,有时候做得不够好,不是因为我不爱你,而是我也在努力成为一个更好的妈妈。 Ngày con chào đời, cũng là ngày mẹ “ra đời” với vai trò làm mẹ lần đầu. Thật ra mẹ chẳng biết gì cả. Khi con khóc giữa đêm, mẹ cũng khóc; khi con sốt, mẹ hoảng hốt không biết phải…
-
不必在意太多,只需安静前行
有时候,我们太在意别人的看法,容易让自己不开心。生活中,不需要总是看别人的脸色,应该让自己舒服一点。慢慢地做事,慢慢地说话,也没有关系。当别人批评你的时候,不一定要马上反应。安静地做自己,就是最好的回答。 Không cần để tâm quá nhiều, chỉ cần lặng lẽ bước đi Đôi khi, chúng ta quá để ý đến suy nghĩ của người khác, dễ khiến bản thân không vui.Trong cuộc sống, không cần lúc nào cũng nhìn sắc mặt người khác, nên…
-
纵横美国 – 12. A New Home
-
竞争还是角色?
不是每个人都需要成为第一名。不是每一个人都要去竞争、去超过别人,才算是成功。这个世界上,有人适合站在舞台中央,也有人更适合在背后默默付出;有人适合带领大家,也有人擅长支持别人。真正的社会,不是靠几个人竞争赢了,而是每个人都做好自己的角色。花不比树高,鸟不和鱼比游得快; 可它们各自美丽,各自精彩。成长不只是赢,更是找到你的位置,在属于你的地方发光发热。别人的路,不一定适合你;别人的成功,也不是你唯一的方向。与其不断比较,不如认真生活,做好你自己的角色。这才是最稳定、最长久的“胜利”。 Không phải ai cũng cần trở thành người giỏi nhất. Không phải ai cũng phải cạnh tranh, phải vượt qua người khác thì mới gọi là thành công. Trên thế gian này, có người phù hợp đứng ở trung tâm sân khấu, cũng…
-
make every effort to do sth
make every effort to do sth.非常努力/尽全力去做某事 I will make every effort to learn English well.我会尽一切努力把英语学好。 1. She didn’t make any effort to help us, so she felt guilty.2. The lookout has tried to make every effort to avoid the direct collision, but nothing has changed.3.…
-
创业还是打工?
现在的经济环境确实不容易,很多人梦想创业,希望成为自己的老板。但是,市场竞争激烈,机会难找,尤其是对于资金不多、经验有限的人来说,创业并不简单。我们不否认创业的光鲜和自由,但也要面对现实:失败的代价很大。有时候,与其冒险创业,不如先努力提升自己的专业能力,了解市场的真正需求,成为一个对社会有用的人。等时机成熟了,也许你更有可能抓住机会,走得更稳更远。先把本事练好,再谈梦想;先把人做好,再去拼未来。 Tình hình kinh tế hiện nay thực sự không dễ dàng. Nhiều người mơ ước khởi nghiệp, mong muốn trở thành ông chủ của chính mình. Nhưng thị trường cạnh tranh khốc liệt, cơ hội khó tìm, đặc biệt với những ai vốn ít,…
-
Be left far behind
Be left far behind 望尘莫及 A: His skills are amazingB: Yeah, the rest of usare left far behind.A:他的技术太厉害了。B:是啊,我们其他人望尘莫及
-
give sb satisfaction
give sb satisfaction 使某人满意 What kind of things give you satisfaction? 什么样的事情会让你感到满足? 1. Nothing gives him satisfaction except freedom.2. We had an excursion on the promontory last week, and it gave us great satisfaction.3. Whatever you do, you can’t give her satisfaction.4. If you can…
-
为了更好,选择放弃
很多人以为“贫穷”只是没有钱,但其实,穷也可以是懒惰,是习惯不好,是对未来没有计划。每天吃油腻食物、随便花钱、不运动、做事冲动……这些看起来很小的习惯,慢慢地让我们越来越远离健康和白由。如果我们想要变得更好,就要学会放弃一些不好的东西。放弃晚睡,放弃乱买东西,放弃说做就做的冲动。成长不是一下子完成的,而是每一次自律、每一次改变积累起来的结果。真正的自由,是从放弃开始的。 Nhiều người nghĩ “nghèo” chỉ là không có tiền, nhưng thực ra, cái nghèo cũng cóthể là sự lười biếng, là thói quen xấu, là việc không có kế hoạch cho tương lai. Mỗingày ăn đồ dầu mỡ, tiêu tiền tuỳ tiện, không vận…
-
have the nerve to do sth
have the nerve to do sth.有胆量做某事 ( 多含贬义,指做某事显得鲁莽) How do you still have the nerve to borrow money fromme? 你怎么还有胆子找我借钱? 1. I don’t have the nerve to ask her for help.2. She had the nerve to interrupt the boss during the meeting.3. You shouldn’t have…
-
Mild Inconsequential
Mild Inconsequential 不痛不痒 A: His apology didn’t mean muchB: Right, it was just a mild statement.A:他的道歉没什么诚意B: 没错,就是句不痛不痒话
-
只是一次自然灾害
最近,下龙湾发生了一起旅游船意外事故。由于天气突然变坏,出现大风大雨,一艘船在海上翻了。虽然有人员伤亡,但这只是一次自然灾害。下龙湾一直以来都非常美丽和平静。它是越南的世界自然奇观,每年吸引成千上万的游客。很多人来到这里都说:“这里很安全,也很梦幻。”我们不能因为一次意外就否定整个地方。大白然有时是不可预测的,但人的爱与记忆可以让一个地方继续发光。 Chỉ là thảm họa thiên nhiên Gần đây, Vịnh Hạ Long xảy ra một vụ tai nạn tàu du lịch. Do thời tiết bất ngờ chuyển xấu, xuất hiện mưa to gió lớn, một chiếc thuyền đã bị lật trên biển. Dù có thương…
-
睡吧,明天的事明天再说
已经晚上十一点了,亲爱的你,今天过得累吗?是不是又有很多烦恼没解决、很多事情没完成?别急,先放下吧。去洗个热水澡,放点轻音乐,翻几页喜欢的书。然后,慢慢躺下,把今天的自己抱一抱。你已经很努力了。不是所有问题都要今天解决,也不是所有期待都能马上实现。我们要学会对自己温柔一点,对生活宽容一点。晚安,愿你今晚睡得安稳,梦里没有烦恼。明天,再重新开始。 nhé, n mai để mai lo Đã 11 giờ đêm rồi, người thân mến, hôm nay bạn có mệt không? Có phải lại có nhiều lo lắng chưa giải quyết, nhiều việc chưa hoàn thành? Đừng vội, tạm gác lại đã. Hãy đi tắm…
-
Urgent; Pressing
Urgent; Pressing 迫在眉睫 A: We need to fix thisproblem.B: Yes, it’s urgent.A: 我们得解决这个问题,B:对,已经迫在眉睫了,
-
sb. point out that
sb. point out that 某人指出… He pointed out that the plan was not practical.他指出这个计划不切实际 1. Finally, someone pointed out bravely that the decision was not fair.2. She pointed out that it was actually a good idea.3. No one can point out that the plan which…
-
prove to be adj.
prove to be adj. 证明为…. AI proved to be a useful tool for learning English. 人工智能被证明是学习英语的有用工具 1. This novel proved to be the most popular of the work in the world. 2. The author of this painting was proven to be a genius. 3. Does…
-
Look lost in thought
Look lost in thought 若有所思 A: What’s wrong with her?B: She’s been looking lost in thought all day. A: 她怎么了?B: 她一整天都若有所思的样子
-
A waste of effort
A waste of effort 多此一举 A: Should we double-check this?B: It’s already correct. That’d be a waste of effort.A: 我们要再检查一遍吗? B: 已经对了,这么做是多此一举。
-
Have ulterior motives
Have ulterior motives 别有用心A: Why is he being so nice all of a sudden?B: I think he has ulterior motives.A: 他为什么突然这么热情?B: 我觉得他别有用心。